Atiferolyte 150mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | 893100088500 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Sắt |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ak3374 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
- Hoạt chất: Sắt nguyên tố hàm lượng 150 mg, được bào chế dưới dạng Iron Polysaccharide Complex tương ứng 326,09 mg.
- Tá dược vừa đủ cho một viên.
Dạng bào chế: Viên nang cứng có màu nâu – nâu.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Atiferolyte 150mg
Hỗ trợ điều trị tình trạng thiếu sắt trong cơ thể.
Điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
Thiếu máu thứ phát ở người trưởng thành trong các trường hợp mất máu mạn tính.
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú có nhu cầu bổ sung sắt theo chỉ định.

3 Liều dùng và cách dùng của thuốc Atiferolyte 150mg
3.1 Liều dùng
Liều thông thường cho người lớn: 1 viên mỗi ngày, tương đương 150 mg sắt nguyên tố.[1].
Liều dùng có thể điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ điều trị.
Trong trường hợp thiếu máu nặng, có thể sử dụng tối đa 1 viên x 2 lần mỗi ngày cho đến khi dự trữ sắt được phục hồi.
Không tự ý sử dụng vượt quá liều khuyến cáo.
Thời gian điều trị:
- Khi dùng đường uống, nồng độ hemoglobin thường cải thiện sau khoảng 4 – 6 tuần.
- Chỉ số hemoglobin có thể trở về mức bình thường sau khoảng 10 tuần điều trị.
- Giai đoạn điều trị ban đầu thường kéo dài ít nhất 4 – 6 tuần.
- Sau đó cần tiếp tục bổ sung thêm tối thiểu 6 tuần để đảm bảo dự trữ sắt đầy đủ.
- Một số trường hợp cần duy trì sử dụng từ 3 đến 6 tháng để phục hồi hoàn toàn lượng sắt trong cơ thể.
3.2 Cách dùng
Thuốc Atiferolyte 150mg được sử dụng theo đường uống.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Iron Polysaccharide Complex hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Atiferolyte 150mg.
Các trường hợp thiếu máu không liên quan đến thiếu sắt.
Bệnh nhân mắc các hội chứng thừa sắt như hemochromatosis do di truyền.
Tình trạng hemosiderosis do truyền máu nhiều lần.
==>> Đọc thêm: Thuốc Ferion Gracure - Điều trị thiếu máu do thiếu sắt
5 Tương tác thuốc
Các thuốc kháng acid có thể làm giảm khả năng hấp thu sắt khi dùng đồng thời.
Sắt có thể làm giảm hấp thu hoặc ảnh hưởng đến Sinh khả dụng của một số thuốc khác.
Những thuốc có thể bị ảnh hưởng bao gồm tetracyclin, cholestyramin, kháng sinh nhóm quinolon, Penicillamin, Thyroxin, Levodopa, Carbidopa và alpha-methyldopa.
Nên sử dụng Atiferolyte 150mg cách các thuốc kể trên từ 2 đến 3 giờ để hạn chế tương tác.
6 Tác dụng phụ
Giống như các chế phẩm sắt khác, thuốc có thể làm phân chuyển sang màu đen hoặc xám đậm.
Các tác dụng không mong muốn trên Đường tiêu hóa có thể xảy ra.
Những biểu hiện thường gặp bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn hoặc đau vùng thượng vị.
Các triệu chứng này thường giảm dần khi điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi điều trị, cần xác định rõ nguyên nhân gây thiếu máu để đảm bảo đúng chỉ định bổ sung sắt.
Có thể cần xét nghiệm để chẩn đoán xác định thiếu máu do thiếu sắt trước khi dùng thuốc.
Nên ngừng thuốc vài ngày trước khi thực hiện các xét nghiệm liên quan đến benzidine nhằm tránh ảnh hưởng kết quả.
Việc điều trị nên tiếp tục cho đến khi các chỉ số huyết học như hemoglobin và thể tích hồng cầu trung bình trở về bình thường.
Có thể tiếp tục bổ sung sắt thêm vài tháng để duy trì dự trữ sắt ổn định.
Trong quá trình sử dụng, phân có thể chuyển sang màu đen hoặc xám đậm do quá trình thải sắt, đây là hiện tượng thường gặp và không có ý nghĩa bệnh lý.
7.2 Sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Hiện chưa ghi nhận cảnh báo đặc biệt nào khi sử dụng Atiferolyte 150mg cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
Trên lâm sàng, thuốc được chỉ định nhằm bổ sung sắt và điều trị tình trạng thiếu sắt thường gặp ở các đối tượng này.
Việc sử dụng cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Atiferolyte 150mg không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe. Thuốc không làm suy giảm khả năng vận hành máy móc hoặc làm việc cần sự tỉnh táo.
7.4 Quá liều và cách xử trí
Quá liều:
- Sử dụng quá liều các chế phẩm chứa sắt có thể gây đau thượng vị.
- Người bệnh có thể gặp buồn nôn, nôn, nôn ra máu, buồn ngủ hoặc da xanh xao.
- Trường hợp nặng có thể dẫn đến rối loạn ý thức hoặc hôn mê.
Cách xử trí:
- Khi nghi ngờ quá liều, cần xử trí càng sớm càng tốt. Có thể áp dụng các biện pháp loại bỏ sắt khỏi đường tiêu hóa theo chỉ định y tế.
- Trong một số trường hợp, cần tiến hành rửa dạ dày và điều trị hỗ trợ. Có thể sử dụng các chất tạo phức với sắt như Deferoxamin khi có chỉ định của bác sĩ.
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc Atiferolyte 150mg nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C.
Tránh ánh sáng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Fe-NANA - thuốc bổ sung sắt: tác dụng và giá bán
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Atiferolyte 150mg chứa hoạt chất Polysaccharide Iron Complex. Đây là dạng sắt có khả năng tan tốt trong nước và môi trường polysaccharid. Phức hợp sắt có phân tử lượng thấp, trong đó hàm lượng sắt chiếm khoảng 46%. Trong chế phẩm, sắt tồn tại ở dạng sắt không ion hóa, giúp cải thiện khả năng dung nạp.
Mỗi viên Atiferolyte 150mg cung cấp 150 mg sắt nguyên tố. Phức hợp sắt – polysaccharide được tạo thành từ quá trình thủy phân một phần tinh bột với tỷ lệ thích hợp. Nhờ cấu trúc này, hàm lượng sắt trong phức hợp cao hơn so với nhiều dạng muối sắt thông thường.
Sắt là vi chất thiết yếu cho quá trình tổng hợp hemoglobin trong hồng cầu. Sắt tham gia trực tiếp vào quá trình vận chuyển và trao đổi oxy trong mô sống. Ngoài hemoglobin, sắt còn là thành phần cấu tạo của myoglobin trong mô cơ. Myoglobin có vai trò dự trữ oxy, phục vụ cho hoạt động co cơ. Sắt cũng cần thiết cho nhiều enzym tham gia vào hô hấp tế bào và các phản ứng sinh học.
Các enzym phụ thuộc sắt bao gồm cytochrom, catalase và oxidase. Ở người trưởng thành, tổng lượng sắt trong cơ thể ước tính khoảng 60 mg trên mỗi kg cân nặng.
8.2 Dược động học
Sau khi uống Atiferolyte 150mg, sắt được hấp thu chủ yếu tại đường tiêu hóa.
Tỷ lệ sắt Fe³⁺ hấp thu vào tuần hoàn chung dao động khoảng 0,5% đến 9% ở người khỏe mạnh.
Nồng độ sắt trong huyết tương đạt đỉnh sau khoảng 2 giờ kể từ khi dùng thuốc.
Sắt có thể được phát hiện trong huyết tương trong khoảng thời gian từ 3 đến 7 giờ.
Lượng sắt đã được hấp thu hầu như không bị thải trừ ra khỏi cơ thể.
Phần sắt không được hấp thu sẽ được đào thải chủ yếu qua phân sau vài giờ sử dụng.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm Atiferolyte 150mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Ferricure 150mg Capsule là thuốc kê đơn dùng theo chỉ định của bác sĩ, được bào chế dưới dạng viên nang cứng và lưu hành kèm tờ hướng dẫn sử dụng chi tiết. Thuốc được sản xuất bởi thương hiệu Trenker, thuộc Laboratoires Pharmaceutiques Trenker NV/SA, và do Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-19839-16. Sản phẩm được đóng gói theo quy cách hộp 2 vỉ x 14 viên.
Feuscap 150mg là thuốc không kê đơn được bào chế dưới dạng viên nang cứng, có tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo để người dùng tham khảo trước khi dùng. Sản phẩm thuộc thương hiệu Công ty Cổ phần US Pharma USA và do Công ty Cổ phần Dược phẩm HND đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký 893100271024. Thuốc được đóng gói theo quy cách hộp 1 vỉ x 10 viên.
10 Thuốc Atiferolyte 150mg giá bao nhiêu?
Thuốc Atiferolyte 150mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Atiferolyte 150mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Atiferolyte 150mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cung cấp hàm lượng sắt cao, đáp ứng tốt nhu cầu bổ sung sắt điều trị thiếu máu.
- Sắt ở dạng polysaccharide iron complex giúp dung nạp tốt hơn so với nhiều muối sắt thông thường.
- Ít gây kích ứng niêm mạc dạ dày khi sử dụng đúng liều.
- Phù hợp sử dụng cho người trưởng thành, phụ nữ mang thai và cho con bú theo chỉ định.
- Dạng viên nang cứng thuận tiện cho việc sử dụng hàng ngày.
13 Nhược điểm
- Có thể gây tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa như buồn nôn hoặc đau thượng vị.
- Phân có thể đổi màu đen hoặc xám đậm gây lo lắng cho người dùng.
Tổng 10 hình ảnh











