A.T Warfarin 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | VD-35300-21 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Warfarin Natri |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tp304 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Đông Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên thuốc A.T Warfarin 5mg có chứa:
- Warfarin sodium: 5mg
- Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc A.T Warfarin 5mg
Thuốc A.T Warfarin 5mg được chỉ định trong dự phòng và điều trị các biến cố huyết khối - thuyên tắc do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:
- Phòng ngừa biến chứng huyết khối thuyên tắc ở bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch có nguy cơ cao như rung nhĩ mạn tính hoặc rung nhĩ kịch phát, bệnh van hai lá có kèm rung nhĩ, bệnh nhân mang van tim nhân tạo, đặc biệt là van cơ học hoặc các loại van nhân tạo thế hệ đầu.
- Điều trị nhồi máu cơ tim và dự phòng các biến cố huyết khối - thuyên tắc thứ phát sau nhồi máu cơ tim.
- Ngừa các biến chứng huyết khối - thuyên tắc ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim có kèm huyết khối thành tim, rối loạn chức năng thất trái nặng hoặc rối loạn vận động vùng thất trái có nguy cơ gây tắc mạch hệ thống. Thuốc thường được sử dụng sau giai đoạn điều trị chống đông bằng heparin.
- Dự phòng tái phát nhồi máu cơ tim ở những trường hợp không dung nạp hoặc có chống chỉ định với aspirin.
- Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE), đồng thời dự phòng tái phát các biến cố huyết khối tĩnh mạch sau khi hoàn tất điều trị khởi đầu bằng heparin.
- Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi ở bệnh nhân phẫu thuật thay khớp háng hoặc các can thiệp ngoại khoa khớp háng có nguy cơ cao.
- Ngăn chặn hình thành huyết khối liên quan đến catheter trong lòng mạch. [1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Warfarin 2 SPM phòng huyết khối và nghẽn mạch ở người bất động lâu ngày
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc A.T Warfarin 5mg
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu thông thường: 1 viên /ngày.
Liều warfarin được điều chỉnh riêng cho từng bệnh nhân dựa trên chỉ số INR và mục tiêu điều trị.
Trong đa số trường hợp, INR mục tiêu từ 2,0 - 3,0, giá trị đích thường là 2,5.
Đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi: Thường cần liều duy trì thấp hơn so với người trẻ do tăng độ nhạy với warfarin.
- Trẻ em: Kinh nghiệm sử dụng còn hạn chế. Liều dùng cần được bác sĩ chuyên khoa xác định và theo dõi chặt chẽ bằng INR.
Phối hợp với heparin:
- Do warfarin có tác dụng chậm, cần tiếp tục dùng Heparin trong giai đoạn đầu điều trị.
- Chỉ ngừng heparin khi INR đã đạt ngưỡng điều trị và duy trì ổn định trong ít nhất 2 ngày liên tiếp.
3.2 Cách dùng
A.T Warfarin 5mg được sử dụng bằng đường uống. Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để đảm bảo hiệu quả điều trị và thuận tiện cho việc theo dõi, điều chỉnh liều.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng A.T Warfarin 5mg trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với warfarin, các dẫn chất coumarin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Đang có tình trạng xuất huyết hoặc nguy cơ chảy máu cao như xuất huyết tiêu hóa, hô hấp, tiết niệu - sinh dục, xuất huyết não, phình mạch hoặc các bệnh lý gây rối loạn đông máu.
- Người bệnh vừa thực hiện các thủ thuật hoặc phẫu thuật có nguy cơ chảy máu nghiêm trọng, đặc biệt là phẫu thuật mắt, thần kinh trung ương hoặc trong vòng 72 giờ sau đại phẫu.
- Tăng huyết áp nặng chưa được kiểm soát.
- Viêm màng ngoài tim, tràn dịch màng tim hoặc viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp.
- Có tiền sử hoại tử da liên quan đến điều trị bằng warfarin.
- Bệnh nhân không có khả năng tuân thủ điều trị hoặc theo dõi xét nghiệm định kỳ.
- Nghiện rượu hoặc lạm dụng rượu kéo dài.
- Người có nguy cơ té ngã cao, người bệnh tâm thần hoặc mất khả năng kiểm soát hành vi.
- Suy gan nặng.
- Phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu hoặc 3 tháng cuối thai kỳ (trừ một số trường hợp đặc biệt như mang van tim cơ học theo chỉ định chuyên khoa).
- Phụ nữ bị tiền sản giật, sản giật, dọa sảy thai hoặc trong vòng 48 giờ sau sinh.
==>> Xem thêm: Koras Long Huyết Giác hỗ trợ hoạt huyết, giảm sưng đau và bầm tím
5 Tác dụng phụ
Xuất huyết: chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết trực tràng, tiểu ra máu, tràn máu màng phổi, xuất huyết não, xuất huyết dưới màng cứng.
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm tụy.
Gan mật: Vàng da, rối loạn chức năng gan.
Da liễu: Phát ban, ban xuất huyết, rụng tóc, hoại tử da.
Khác: Sốt, phản ứng quá mẫn, giảm hematocrit hoặc huyết sắc tố không rõ nguyên nhân.
6 Tương tác
Aspirin liều cao, Miconazol, Tamoxifen, Amiodarone, St. John's Wort (Hypericum perforatum), Metronidazole, Cotrimoxazole: Làm tăng tác dụng chống đông gây tăng nguy cơ chảy máu và tăng nguy cơ xuất huyết.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu và niêm mạc Đường tiêu hóa.
Erythromycin, Omeprazole: Tăng tác dụng chống đông của warfarin.
Chloramphenicol: Làm tăng tác dụng của warfarin do giảm chuyển hóa thuốc.
Thuốc kháng nấm nhóm azol (Ketoconazole, Fluconazole...): Làm tăng nồng độ warfarin trong huyết tương.
Vitamin E: Làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng đồng thời.
Thuốc tránh thai chứa estrogen, Rifampicin, Carbamazepine, Griseofulvin: Làm giảm hiệu quả chống đông do tăng chuyển hóa warfarin.
Barbiturat: Tăng chuyển hóa warfarin, làm giảm hiệu quả điều trị.
Vitamin K: Đối kháng tác dụng của warfarin, làm giảm hiệu quả chống đông.
Rượu: Có thể làm thay đổi tác dụng chống đông và ảnh hưởng đến chỉ số INR.
Kháng sinh phổ rộng: Có thể làm tăng tác dụng chống đông do giảm hệ vi khuẩn đường ruột tổng hợp vitamin K.
Nước ép nam việt Quất (Cranberry): Có thể làm tăng INR và tăng nguy cơ xuất huyết.
Thực phẩm giàu vitamin K (rau lá xanh, bông cải xanh, cải bắp, gan động vật...): Có thể làm giảm hiệu quả chống đông nếu sử dụng không ổn định.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
Nguy cơ xuất huyết cao hơn trong những tháng đầu sử dụng thuốc, cần theo dõi INR định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Thận trọng ở người cao tuổi, suy gan, suy thận hoặc có tiền sử chảy máu, bệnh nhân loét dạ dày, rối loạn chức năng tuyến giáp, nguy cơ té ngã cao hoặc thiếu hụt protein C, protein S.
Báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu xuất huyết bất thường như chảy máu cam, tiểu ra máu, đi ngoài phân đen hoặc bầm tím không rõ nguyên nhân.
Cần thông báo cho bác sĩ trước khi phẫu thuật, nhổ răng hoặc thực hiện các thủ thuật xâm lấn.
Duy trì lượng vitamin K trong chế độ ăn ổn định, tránh thay đổi đột ngột việc sử dụng các thực phẩm như rau lá xanh, bông cải xanh, cải bắp và gan động vật.
Cân nặng, tình trạng bệnh cấp tính, tiêu chảy, nôn ói hoặc thay đổi thói quen hút thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và cần được theo dõi.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Warfarin có khả năng đi qua nhau thai và có thể gây dị tật bẩm sinh, xuất huyết hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi. Vì vậy, thuốc thường chống chỉ định trong thời kỳ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu và 3 tháng cuối thai kỳ, trừ một số trường hợp đặc biệt theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Phụ nữ cho con bú: Warfarin bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ và chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến trẻ bú mẹ khi sử dụng ở liều điều trị. Thuốc có thể được dùng trong thời gian cho con bú theo chỉ định của bác sĩ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Quá liều warfarin thường biểu hiện bằng tình trạng tăng INR quá mức và làm tăng nguy cơ xuất huyết. Người bệnh có thể gặp các dấu hiệu như chảy máu cam, chảy máu chân răng, tiểu ra máu, xuất huyết tiêu hóa hoặc các biến chứng xuất huyết nghiêm trọng hơn.
Cách xử trí: Tùy theo mức độ tăng INR và tình trạng chảy máu, bác sĩ có thể chỉ định ngừng thuốc tạm thời, giảm liều hoặc sử dụng vitamin K để đảo ngược tác dụng chống đông. Trong trường hợp xuất huyết nặng hoặc quá liều nghiêm trọng, có thể cần truyền huyết tương tươi đông lạnh hoặc các chế phẩm chứa yếu tố đông máu, đồng thời theo dõi INR chặt chẽ tại cơ sở y tế.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm A.T Warfarin 5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Warfarin 5 SPM điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi cấp khi phối hợp với heparin, đồng thời giúp phòng ngừa huyết khối ở bệnh nhân sau phẫu thuật. Do Công ty Cổ phần S.P.M sản xuất.
Thuốc Tivogg-5 có cùng hoạt chất và hàm lượng bào chế dưới dạng viên nén, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú, với số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VD-30355-18.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
A.T Warfarin 5mg là thuốc gì? Warfarin là thuốc chống đông máu thuộc nhóm kháng vitamin K. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tái tạo vitamin K dạng khử tại gan, từ đó làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K gồm yếu tố II, VII, IX và X. Kết quả là khả năng hình thành cục máu đông của cơ thể bị giảm xuống.
Ngoài ra, warfarin còn làm giảm hoạt tính của protein C và protein S - hai chất chống đông tự nhiên trong cơ thể. Thuốc có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành và lan rộng của huyết khối nhưng không làm tan cục máu đông đã hình thành.
Tác dụng chống đông xuất hiện theo thời gian do các yếu tố đông máu bị ức chế dần dần. Trong quá trình điều trị, warfarin làm kéo dài thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT), do ảnh hưởng đến cả đường đông máu nội sinh và ngoại sinh.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Warfarin được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến lượng thuốc được hấp thu. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau khoảng 4 giờ. Tuy nhiên, tác dụng chống đông không xuất hiện ngay mà thường cần từ 2 - 7 ngày để đạt hiệu quả điều trị rõ rệt.
Phân bố: Khoảng 99% warfarin gắn với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin. Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, có khả năng đi qua nhau thai nhưng hầu như không bài tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa: Warfarin được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450, đặc biệt là CYP2C9.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình khoảng 40 giờ, dao động từ 20-60 giờ tùy từng cá thể. Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, phần lớn ở dạng không còn hoạt tính.
10 Thuốc A.T Warfarin 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc A.T Warfarin 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc A.T Warfarin 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc A.T Warfarin 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hoạt chất Warfarin có khả năng hấp thu hiệu quả qua đường uống, góp phần đảm bảo tác dụng chống đông ổn định. [2]
- Là thuốc chống đông máu đường uống đã được sử dụng lâu năm và có hiệu quả điều trị được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.
- Hiệu quả chống đông có thể được theo dõi và kiểm soát thông qua chỉ số INR.
- Dạng viên uống thuận tiện, dễ sử dụng lâu dài.
13 Nhược điểm
- Cần theo dõi INR định kỳ và điều chỉnh liều thường xuyên. Nguy cơ xuất huyết tăng khi dùng quá liều hoặc không được theo dõi chặt chẽ.
- Tương tác với nhiều thuốc, thực phẩm và dược liệu.
Tổng 8 hình ảnh








Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc A.T Warfarin 5mg do Nhà sản xuất cung cấp. Xem đầy đủ tại đây.
- ^ Dimitrokalli E, Fertaki S et al (Đăng ngày: 1 tháng 11 năm 2021). Warfarin Sodium Stability in Oral Formulations, Pubmed. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2026.

