A.T Loratadin 1mg/ml
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | 893100149623 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 ống nhựa x 5ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Loratadine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3471 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 5ml Dung dịch uống A.T Loratadin 1mg/ml chứa thành phần:
- Loratadin với hàm lượng 5mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc A.T Loratadin 1mg/ml
Thuốc A.T Loratadin 1mg/ml được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của viêm mũi dị ứng và điều trị nổi mày đay mạn tính vô căn.
Thuốc có thể dùng cho người trưởng thành và trẻ em từ 2 tuổi trở lên.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc A.T Loratadin 1mg/ml
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: Uống 10ml mỗi ngày một lần.
Trẻ từ 2 đến 12 tuổi:
- Trẻ có cân nặng trên 30 kg dùng 10ml mỗi ngày một lần.
- Trẻ có cân nặng từ 30 kg trở xuống dùng 5ml mỗi ngày một lần.(Hướng dẫn sử dụng thuốc A.T Loratadin 1mg/ml. Xem chi tiết TẠI ĐÂY)n).
Trẻ dưới 2 tuổi: Không sử dụng do độ an toàn và hiệu quả của Loratadin ở nhóm tuổi này chưa được xác lập.
Người bệnh suy gan:
- Người lớn và trẻ có cân nặng trên 30 kg bắt đầu với 10ml, uống cách ngày.
- Trẻ có cân nặng từ 30 kg trở xuống bắt đầu với 5ml, uống cách ngày.
Ở người suy gan nặng, cần khởi đầu bằng liều thấp hơn do khả năng thanh thải Loratadin có thể bị giảm.
Người suy thận và người cao tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều.
3.2 Cách dùng
A.T Loratadin 1mg/ml được dùng bằng đường uống.
Có thể sử dụng thuốc vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày và không bắt buộc phải dùng cùng bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng A.T Loratadin 1mg/ml cho người từng bị mẫn cảm với Loratadin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Desaurus 5mg điều trị mề đay
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng, một số người lớn và thanh thiếu niên có thể gặp buồn ngủ, đau đầu, tăng cảm giác thèm ăn hoặc mất ngủ. Ở trẻ từ 2 đến 12 tuổi, các phản ứng thường gặp được ghi nhận gồm đau đầu, hồi hộp và mệt mỏi.
Các phản ứng rất hiếm gặp có thể bao gồm phản ứng quá mẫn như phù mạch, sốc phản vệ, chóng mặt, co giật, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, buồn nôn, khô miệng, viêm dạ dày, chức năng gan bất thường, phát ban, rụng tóc và mệt mỏi.
Tăng cân được ghi nhận với tần suất không xác định.
Khi xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong thời gian dùng thuốc, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá.
6 Tương tác
Loratadin khi sử dụng đồng thời với rượu bia không làm tăng tác động của rượu theo các đánh giá về chức năng tâm thần vận động.
Các thuốc có khả năng ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6 có thể làm tăng lượng Loratadin trong huyết tương, từ đó có thể làm tăng nguy cơ gặp phản ứng bất lợi.
Ketoconazol, Erythromycin và cimetidin có thể làm tăng nồng độ Loratadin trong huyết thanh, tuy nhiên sự thay đổi này không được xem là có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.
Không phối hợp hoặc trộn A.T Loratadin 1mg/ml với thuốc khác do chưa có đầy đủ dữ liệu đánh giá về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở người bị suy gan nặng.
Nên ngừng dùng thuốc ít nhất 48 giờ trước khi thực hiện các xét nghiệm da.
Người không dung nạp Fructose không nên sử dụng thuốc do chế phẩm có chứa đường trắng và Sucralose.
Người mắc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc.
Người thiếu enzym sucrase-isomaltase không nên sử dụng chế phẩm này.
Một số trường hợp rất hiếm có thể xuất hiện buồn ngủ, vì vậy cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu sử dụng Loratadin trên số lượng lớn phụ nữ mang thai không cho thấy thuốc gây độc tính đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, nên tránh sử dụng Loratadin trong thai kỳ nếu không thực sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Loratadin có thể bài tiết vào sữa mẹ, do đó không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử lý khi quá liều
Quá liều Loratadin ở người lớn có thể gây buồn ngủ, tim đập nhanh và đau đầu.
Khi xảy ra quá liều, chủ yếu áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ các chức năng sống. Có thể sử dụng than hoạt dưới dạng hỗn dịch và cân nhắc rửa dạ dày khi phù hợp.
Loratadin không được loại bỏ qua thẩm phân máu. Hiện chưa xác định được thuốc có được loại bỏ bằng thẩm phân phúc mạc hay không.
Người bệnh cần được nghỉ ngơi và theo dõi y tế chặt chẽ sau khi sử dụng quá liều.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng và duy trì nhiệt độ không quá 30°C.
Sau khi mở nắp chai, chỉ sử dụng thuốc trong thời gian tối đa 1 tháng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Erolin 10mg - Thuốc có tác dụng chống dị ứng
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
A.T Loratadin 1mg/ml thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể histamin H1, có mã ATC R06AX13.
Loratadin là thuốc kháng histamin ba vòng, tác động chọn lọc lên các thụ thể H1 ở ngoại vi. Nhờ đó, thuốc giúp kiểm soát các biểu hiện liên quan đến đáp ứng histamin trong các tình trạng dị ứng.
Ở liều khuyến cáo, Loratadin nhìn chung không gây tác dụng an thần hoặc kháng cholinergic đáng kể trên lâm sàng. Việc sử dụng kéo dài không cho thấy những thay đổi đáng kể về dấu hiệu sinh tồn, xét nghiệm, khám thực thể hoặc điện tâm đồ.
Loratadin không có hoạt tính đáng kể trên thụ thể H2. Thuốc cũng không ức chế sự thu nhận norepinephrin và hầu như không ảnh hưởng đến chức năng tim mạch hoặc hoạt động điều nhịp nội tại của tim.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Loratadin được hấp thu nhanh sau khi uống. Mức độ phơi nhiễm của thuốc và chất chuyển hóa có hoạt tính tăng tương ứng với liều sử dụng. Thức ăn có thể làm quá trình hấp thu chậm hơn nhưng không làm ảnh hưởng đến hiệu quả lâm sàng.
Phân bố: Loratadin gắn mạnh với protein huyết tương, khoảng 97-99%. Chất chuyển hóa của thuốc cũng có mức độ gắn protein tương đối cao, khoảng 73-76%.
Ở người khỏe mạnh, thời gian bán thải trong huyết tương của Loratadin và chất chuyển hóa có hoạt tính lần lượt khoảng 1 giờ và 2 giờ theo dữ liệu được cung cấp.
Chuyển hóa: Sau khi hấp thu, Loratadin trải qua chuyển hóa bước đầu tại gan, chủ yếu thông qua CYP3A4 và CYP2D6. desloratadin là chất chuyển hóa chính có hoạt tính dược lý và đóng góp phần lớn vào hiệu quả của thuốc.
Nồng độ Loratadin trong huyết tương đạt mức cao nhất khoảng 1-1,5 giờ sau uống, trong khi desloratadin đạt Cmax sau khoảng 1,5-3,7 giờ.
Thải trừ: Trong vòng 10 ngày, khoảng 40% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu và khoảng 42% qua phân, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp. Khoảng 27% liều được đào thải qua nước tiểu trong 24 giờ đầu. Lượng Loratadin hoặc desloratadin còn hoạt tính được bài tiết dưới dạng không đổi chiếm dưới 1%.
Thời gian bán thải trung bình của Loratadin ở người khỏe mạnh khoảng 8,4 giờ, dao động từ 3-20 giờ. Với chất chuyển hóa chính có hoạt tính, thời gian bán thải trung bình khoảng 28 giờ, dao động từ 8,8-92 giờ.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
- Loratadine Syrup 1mg/ml Y.S.P của Y.S.P Industries (Malaysia), dạng siro, chứa Loratadine với nồng độ 1mg/ml, đóng gói hộp 1 lọ 60ml.
- Loratadin 10mg Domesco của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco, dạng viên nén, mỗi viên chứa 10mg Loratadine, quy cách hộp 2 vỉ x 10 viên.
10 Thuốc A.T Loratadin 1mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc A.T Loratadin 1mg/ml chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc A.T Loratadin 1mg/ml mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc A.T Loratadin 1mg/ml trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc A.T Loratadin 1mg/ml là dạng dung dịch uống, có nhiều lựa chọn quy cách đóng gói gồm dạng ống, gói và chai có cốc đong.
- Thuốc có thể uống không phụ thuộc bữa ăn và không yêu cầu hiệu chỉnh liều ở người cao tuổi hoặc người suy thận.
13 Nhược điểm
- A.T Loratadin 1mg/ml không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi.
- Người suy gan nặng cần được lưu ý khi lựa chọn liều khởi đầu.
Tổng 13 hình ảnh














