A.T Loperamid 2mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | 893100334124 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Loperamide |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk4443 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên A.T Loperamid 2mg gồm có:
- Loperamid hydroclorid hàm lượng 2mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén phân tán

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc A.T Loperamid 2mg
Thuốc A.T Loperamid 2mg được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp không đặc hiệu trong thời gian ngắn ở người trưởng thành trên 18 tuổi.
- Kiểm soát triệu chứng tiêu chảy mạn tính, bao gồm một số trường hợp liên quan đến viêm đại tràng.
- Hỗ trợ giảm lượng chất thải qua lỗ mở thông hỗng tràng hoặc đại tràng.
- Hỗ trợ kiểm soát tình trạng són phân ở người lớn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Loperamid 2mg Khapharco - Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc A.T Loperamid 2mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Tiêu chảy cấp: Liều ban đầu là 4 mg, sau đó dùng thêm 2 mg sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng. Tổng liều tối đa là 16 mg/ngày khi điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Nếu tự điều trị tiêu chảy cấp không đặc hiệu, không dùng quá 8 mg trong 24 giờ. Liều thường dùng trong ngày khoảng 6–8 mg.
Tiêu chảy mạn tính: Bắt đầu với liều 4 mg, sau đó bổ sung 2 mg sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng cho đến khi triệu chứng được kiểm soát. Liều duy trì thường là 4–8 mg/ngày, chia thành 2 lần uống, tối đa 16 mg/ngày. Nếu tình trạng không cải thiện sau ít nhất 10 ngày sử dụng liều 16 mg/ngày, việc tiếp tục điều trị thường không mang lại lợi ích bổ sung.
Són phân: Có thể bắt đầu với liều 0,5 mg, sau đó điều chỉnh tăng dần tùy đáp ứng và hướng dẫn của bác sĩ, không vượt quá 16 mg/ngày.
3.1.2 Trẻ em
Điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ chủ yếu tập trung vào bù nước và điện giải. Loperamid không được khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ em.
Liều khởi đầu trong 24 giờ đầu được khuyến cáo là:
- Trẻ dưới 2 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
- Trẻ từ 2 đến dưới 6 tuổi (13–20 kg): 1 mg/lần, ngày 3 lần.
- Trẻ từ 6–8 tuổi (20–30 kg): 2 mg/lần, ngày 2 lần.
- Trẻ trên 8–12 tuổi (trên 30 kg): 2 mg/lần, ngày 3 lần.
- Trẻ trên 12 tuổi: Sử dụng liều như người lớn theo hướng dẫn phù hợp.
Liều duy trì: Có thể dùng 0,1 mg/kg sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng, nhưng không vượt quá liều khởi đầu.
Ngừng thuốc nếu tiêu chảy cấp không cải thiện sau 48 giờ.
Tiêu chảy mạn tính ở trẻ em: Một số phác đồ từng sử dụng liều 0,08–0,24 mg/kg/ngày, chia thành 2–3 lần, tối đa 2 mg mỗi lần. Tuy nhiên, liều dùng tối ưu chưa được xác định rõ và không nên tự ý áp dụng cho trẻ.
3.2 Cách dùng
Thuốc A.T Loperamid 2mg được dùng qua đường uống.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với loperamid hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người bị viêm đại tràng nặng hoặc viêm đại tràng giả mạc liên quan đến việc sử dụng kháng sinh.
Người có biểu hiện chướng bụng.
Người bị đau bụng nhưng không kèm tiêu chảy.
Các trường hợp lỵ cấp, viêm loét đại tràng cấp có chảy máu, viêm đại tràng giả mạc hoặc viêm ruột do nhiễm khuẩn, vì thuốc có thể làm chậm quá trình đào thải tác nhân gây bệnh và làm tăng nguy cơ biến chứng.
Trẻ em dưới 2 tuổi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lopramid-LTF 2mg - Điều trị tiêu chảy cấp tính hiệu quả
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (ADR > 1/100): Táo bón, đau bụng, buồn nôn, nôn, chóng mặt.
Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100): Mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu, trướng bụng, khô miệng, nôn.
Hiếm gặp (ADR < 1/1.000): Tắc ruột do liệt, phản ứng dị ứng.
Chưa xác định tần suất: Phản ứng dị ứng, sốc phản vệ, phản ứng quá mẫn, phù mạch, ban phỏng nước, buồn ngủ, khó tiêu, ban đỏ đa dạng, mệt mỏi, đầy hơi, giãn đại tràng, ngứa, phát ban, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, bí tiểu, mày đay.
6 Tương tác
Khi phối hợp loperamid với các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương, nhóm phenothiazin hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng, nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi có thể tăng lên.
Thuốc ức chế P-glycoprotein có thể làm tăng nồng độ loperamid trong huyết tương, dẫn đến tăng nguy cơ độc tính.
Những thuốc cảm ứng P-glycoprotein có thể làm giảm nồng độ loperamid, khiến hiệu quả điều trị có nguy cơ suy giảm.
Desmopressin: Loperamid có thể làm tăng nồng độ Desmopressin trong huyết tương do làm chậm nhu động Đường tiêu hóa và kéo dài thời gian hấp thu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bù nước và điện giải là biện pháp quan trọng hàng đầu trong điều trị tiêu chảy cấp. Người bệnh cần bổ sung đủ nước và điện giải, đặc biệt khi tiêu chảy nhiều lần hoặc có dấu hiệu mất nước. Loperamid chỉ có tác dụng kiểm soát triệu chứng, không thể thay thế biện pháp bù dịch.
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc do quá trình chuyển hóa loperamid tại gan bị suy giảm có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện độc tính trên hệ thần kinh trung ương.
Thận trọng ở bệnh nhân viêm loét đại tràng cấp do loperamid làm giảm nhu động ruột, có thể làm tăng nguy cơ giãn đại tràng nhiễm độc. Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện chướng bụng rõ rệt, táo bón hoặc dấu hiệu liệt ruột.
Cần chú ý đến số lần đi ngoài, lượng phân, nhiệt độ cơ thể và tình trạng chướng bụng. Không tự ý sử dụng thuốc khi tiêu chảy kèm sốt cao trên 38,3°C hoặc có máu trong phân.
Nếu triệu chứng không cải thiện trong vòng 48 giờ, cần ngừng thuốc và thăm khám để xác định nguyên nhân, thay vì tiếp tục sử dụng.
Cần đặc biệt thận trọng vì đáp ứng với loperamid có thể khác nhau giữa các trẻ, nhất là khi có mất nước và rối loạn điện giải. Không tự ý sử dụng thuốc cho trẻ bị tiêu chảy cấp, cần tuân thủ hướng dẫn chuyên môn.
Không dùng loperamid khi việc ức chế nhu động ruột có thể gây nguy hiểm. Ngừng thuốc nếu xuất hiện táo bón, đau bụng tăng dần hoặc dấu hiệu tắc ruột.
Người nhiễm HIV cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng thuốc. Ngừng điều trị và đi khám ngay nếu xuất hiện chướng bụng, đặc biệt khi có nguy cơ viêm đại tràng hoặc giãn đại tràng nhiễm độc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ trong thời kỳ mang thai, đang cho con bú chỉ nên sử dụng thuốc A.T Loperamid 2mg khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra quá liều, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá, theo dõi và xử trí kịp thời.
Bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng than hoạt nếu người bệnh đến sớm sau khi uống thuốc.
Naloxon có thể được sử dụng để giải độc trong một số trường hợp quá liều loperamid gây ức chế thần kinh trung ương hoặc hô hấp. Do thời gian tác dụng của naloxon có thể ngắn hơn loperamid, người bệnh cần được theo dõi và có thể phải dùng nhắc lại theo chỉ định của nhân viên y tế.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi thoáng mát, khô ráo, tránh ánh sáng mạnh.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc A.T Loperamid 2mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Dodapril 2mg chứa hoạt chất Loperamid HCl được chỉ định để điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp cho người từ 12 tuổi hoặc những đợt cấp của tiêu chảy có liên quan tới hội chứng ruột kích thích (IBS) cho người từ 18 tuổi.
- Thuốc Loperamid 2mg Domesco do Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco sản xuất. Thuốc được sử dụng để Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Loperamid là thuốc chống tiêu chảy có tác dụng làm giảm nhu động ruột thông qua tác động lên các thụ thể opioid ở thành ruột. Hoạt chất làm giảm nhu động đẩy của ruột, kéo dài thời gian lưu chuyển của các chất trong lòng ruột, từ đó tăng thời gian hấp thu nước và chất điện giải. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp giảm số lần đi ngoài, cải thiện độ đặc của phân và hạn chế lượng dịch mất qua phân.[1]
Bên cạnh đó, loperamid còn làm tăng trương lực cơ thắt hậu môn, góp phần cải thiện khả năng kiểm soát đại tiện ở người bị tiêu chảy hoặc són phân.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Loperamid được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống, tuy nhiên lượng thuốc đi vào tuần hoàn toàn thân tương đối thấp do trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan. Nồng độ thuốc trong huyết tương thường đạt mức cao nhất sau khoảng 2,5–5 giờ sử dụng.
Phân bố: Loperamid có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương cao, khoảng 95%, chủ yếu với Albumin. Thuốc phân bố chủ yếu tại thành ruột và ít đi vào hệ thần kinh trung ương khi sử dụng ở liều điều trị.
Chuyển hóa: Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym CYP3A4 và CYP2C8, đồng thời chịu ảnh hưởng của hệ vận chuyển P-glycoprotein.
Thải trừ: Loperamid và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua phân, phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình của thuốc khoảng 10,8 giờ, có thể dao động giữa các cá thể.
10 Thuốc A.T Loperamid 2mg giá bao nhiêu?
Thuốc A.T Loperamid 2mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc A.T Loperamid 2mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc A.T Loperamid 2mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc A.T Loperamid 2mg giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng tiêu chảy.
- Thuốc có thể được sử dụng để điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở người lớn, kiểm soát một số trường hợp tiêu chảy mạn tính và hỗ trợ giảm lượng phân ở người bệnh mở thông đường tiêu hóa.
- Hàm lượng 2 mg giúp thuận tiện cho việc điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Thuốc không loại bỏ nguyên nhân gây tiêu chảy, không thay thế việc bù nước và điện giải.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Daniel E Baker (Đăng năm 2007), Loperamide: a pharmacological review, Pubmed. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2026.

