A.T Lisinopril 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | 893110208500 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Lisinopril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk4532 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên A.T Lisinopril 5mg gồm có:
- Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 5mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc A.T Lisinopril 5mg
Thuốc A.T Lisinopril 5 mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Tăng huyết áp nguyên phát hoặc tăng huyết áp do nhiều nguyên nhân khác nhau, dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác.
- Điều trị suy tim, thường được sử dụng phối hợp với thuốc lợi tiểu và/hoặc glycosid tim khi cần.[1]
- Điều trị sớm sau nhồi máu cơ tim cấp ở bệnh nhân huyết động ổn định nhằm giảm nguy cơ tử vong và cải thiện tiên lượng lâu dài.
- Bệnh thận do đái tháo đường ở bệnh nhân tăng huyết áp, giúp làm chậm tiến triển tổn thương thận và giảm protein niệu.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Agimlisin 5 - Điều trị tăng huyết áp, suy tim ở người lớn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc A.T Lisinopril 5mg
3.1 Liều dùng
Điều trị tăng huyết áp:
- Liều khởi đầu thường từ 5-10 mg mỗi ngày.
- Liều được điều chỉnh dựa trên mức độ kiểm soát huyết áp và đáp ứng của từng bệnh nhân.
- Liều duy trì thông thường: 20-40 mg/ngày.
Điều trị suy tim sung huyết:
- Khởi đầu với liều 5 mg/ngày.
- Sau đó tăng hoặc giảm liều tùy theo tình trạng lâm sàng và khả năng dung nạp của người bệnh.
- Liều duy trì thường nằm trong khoảng 10-20 mg/ngày.
Điều trị sau nhồi máu cơ tim cấp:
- Lisinopril thường được sử dụng phối hợp với thuốc tiêu sợi huyết, Aspirin liều thấp và thuốc chẹn beta.
- Dùng 5 mg trong vòng 24 giờ đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng nhồi máu cơ tim.
- Sau 24 giờ tiếp tục dùng 5 mg và sau 48 giờ dùng 10 mg.
- Từ đó trở đi, duy trì 10 mg/ngày.
- Thời gian điều trị tối thiểu là 6 tuần, nếu người bệnh xuất hiện suy tim, có thể cần kéo dài thời gian điều trị hơn.
3.2 Cách dùng
Viên nén A.T Lisinopril 5mg được dùng bằng cách uống trực tiếp cùng một lượng nước lọc vừa đủ.
Uống 1 lần mỗi ngày, vào cùng một thời điểm trong ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với lisinopril hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Phụ nữ trong thời kỳ mang thai, đang cho con bú.
Bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ nặng, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.
Người bệnh bị hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở người chỉ có một thận chức năng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc A.T Lisinopril 10mg điều trị tình trạng tăng huyết áp, suy tim
5 Tác dụng phụ
Thường gặp, ADR > 1/100: Đau đầu, ho khan kéo dài.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100: buồn nôn, mất vị giác, tiêu chảy, phát ban, mày đay, hạ huyết áp, sốt, đau khớp, protein niệu, mệt mỏi.
Hiếm gặp, ADR < 1/1000: Phù mạch, Tăng Kali huyết, lú lẫn, kích động, tê bì tay chân, khó thở, đau ngực, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, vàng da, ứ mật, hoại tử gan, viêm tuỵ
6 Tương tác
Các thuốc cường giao cảm và thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), đặc biệt là Indomethacin, có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của lisinopril khi sử dụng đồng thời.
Dùng lisinopril cùng Ciclosporin, thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc các chế phẩm bổ sung kali có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu, do tác dụng giữ kali của các thuốc này có thể cộng hợp với nhau.
Lisinopril có khả năng làm tăng nồng độ trong máu và độc tính của Lithium khi dùng đồng thời, vì vậy cần theo dõi chặt chẽ nồng độ lithium huyết thanh.
Khi phối hợp với Digoxin, lisinopril có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong cơ thể, làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các biểu hiện ngộ độc digoxin.
Các thuốc chứa estrogen có thể gây giữ nước và natri, từ đó làm giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp của lisinopril hoặc làm huyết áp tăng trở lại ở một số bệnh nhân.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng nếu chưa có chỉ định của bác sĩ, ngay cả khi huyết áp đã được kiểm soát tốt.
Trong quá trình điều trị, nên theo dõi định kỳ huyết áp, chức năng thận và nồng độ kali huyết thanh, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận hoặc suy tim.
Đối với bệnh nhân có bệnh thận từ trước hoặc phải điều trị bằng liều cao lisinopril, cần theo dõi định kỳ tình trạng protein niệu và đánh giá chức năng thận trong suốt quá trình điều trị.
Bệnh nhân suy tim, đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu hoặc có tình trạng giảm thể tích tuần hoàn do mất muối và nước có nguy cơ cao bị hạ huyết áp có triệu chứng khi bắt đầu dùng thuốc A.T Lisinopril 5mg.
Để hạn chế nguy cơ tụt huyết áp trong giai đoạn đầu điều trị, nên cân nhắc sử dụng liều khởi đầu thấp và có thể uống thuốc vào buổi tối trước khi đi ngủ theo hướng dẫn của bác sĩ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định sử dụng lisinopril trong thời kỳ mang thai. Nếu phát hiện có thai trong khi đang điều trị bằng thuốc, cần ngừng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ để chuyển sang phương pháp điều trị phù hợp hơn.
Không khuyến cáo sử dụng thuốc A.T Lisinopril 5mg trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện thường gặp nhất của quá liều lisinopril là hạ huyết áp quá mức.
Ngừng thuốc ngay và nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế.
Đặt người bệnh nằm ngửa, có thể nâng chân để cải thiện tưới máu nếu xuất hiện tụt huyết áp.
Truyền Dung dịch Natri clorid 0,9% để khắc phục tình trạng hạ huyết áp nếu cần.
Lisinopril có thể được loại bỏ khỏi tuần hoàn bằng thẩm tách máu, do đó đây là một biện pháp có thể được cân nhắc ở những trường hợp quá liều nghiêm trọng hoặc suy thận.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời và những nơi ẩm ướt.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc A.T Lisinopril 5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- SaVi Lisinopril 5 được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác nhằm kiểm soát huyết áp. Ngoài ra thuốc còn được chỉ định để điều trị Suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim cấp có huyết động ổn định, biến chứng thận do đái tháo đường.
- Cavired 5 chứa Lisinopril hàm lượng 5mg được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp cùng thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, chẹn alpha hay chẹn kênh calci để điều trị tăng huyết áp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lisinopril là thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin có tác dụng ngăn cản quá trình chuyển angiotensin I thành angiotensin II – một chất có hoạt tính co mạch mạnh trong hệ renin–angiotensin–aldosteron.
Việc giảm tạo thành angiotensin II dẫn đến giãn mạch ngoại vi, giảm sức cản mạch máu toàn thân và hạ huyết áp. Đồng thời, nồng độ aldosteron cũng giảm, làm tăng thải natri và nước qua thận, góp phần làm giảm thể tích tuần hoàn và giảm gánh nặng cho tim.
Ngoài ra, lisinopril còn làm giảm sự phân hủy bradykinin, một chất có tác dụng giãn mạch, từ đó góp phần tăng hiệu quả hạ huyết áp nhưng cũng có thể gây ra tác dụng phụ ho khan.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Lisinopril được hấp thu chậm qua Đường tiêu hóa với Sinh khả dụng trung bình khoảng 25% và có thể dao động giữa các cá thể. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 7 giờ kể từ khi uống. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu của thuốc, do đó lisinopril có thể được dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Phân bố: Lisinopril gắn kết với protein huyết tương ở mức thấp (khoảng 25%). Thuốc có khả năng gắn chọn lọc với men chuyển angiotensin (ACE), ít đi qua hàng rào máu não.
Chuyển hoá:Lisinopril không bị chuyển hóa tại gan. Thuốc được lưu hành trong máu dưới dạng nguyên vẹn và phát huy tác dụng trực tiếp sau khi hấp thu.
Thải trừ: Lisinopril được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải hiệu dụng khoảng 12 giờ, cho phép sử dụng thuốc một lần mỗi ngày ở đa số bệnh nhân.
10 Thuốc A.T Lisinopril 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc A.T Lisinopril 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc A.T Lisinopril 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc A.T Lisinopril 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc A.T Lisinopril 5mg có chứa hoạt chất lisinopril, thuộc nhóm ức chế men chuyển (ACEI) đã được sử dụng rộng rãi và chứng minh hiệu quả trong điều trị tăng huyết áp và suy tim.
- Chỉ cần dùng thuốc 1 lần mỗi ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn, thuận tiện cho người bệnh tuân thủ điều trị.
- Không bị chuyển hóa qua gan, do đó ít bị ảnh hưởng bởi các tương tác thuốc liên quan đến enzym gan.
- Dạng viên nén 5mg thuận tiện cho việc khởi đầu điều trị hoặc điều chỉnh liều.
13 Nhược điểm
- Có thể gây ho khan kéo dài, một tác dụng không mong muốn đặc trưng của nhóm thuốc ức chế men chuyển.
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả K Simpson, B Jarvis (Đăng tháng 5 năm 2000), Lisinopril: a review of its use in congestive heart failure, Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2026.

