A.T Etamsylate
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | 893110090026 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 ống x 2ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Etamsylat |
| Hộp/vỉ | Hộp 5 ống x 2ml |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ate19 |
| Chuyên mục | Thuốc Làm Đông Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc A.T Etamsylate bao gồm:
Etamsylate ………………………....250 mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế:Dung dịch tiêm .
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc A.T Etamsylate
Thuốc A.T Etamsylate được dùng nhằm kiểm soát các tình trạng xuất huyết liên quan đến mao mạch và giảm lượng máu mất trong một số trường hợp. Thuốc được chỉ định:
- Mất máu do đa kinh: Điều trị trong thời gian ngắn.
- Trong và sau phẫu thuật: Hạn chế mất máu ở các phẫu thuật nói chung cũng như chuyên khoa tai mũi họng, nhãn khoa và phụ khoa.
- Trẻ sơ sinh <1.500 g: Phòng ngừa và điều trị xuất huyết quanh hoặc trong não thất.
- Chảy máu mao mạch: Sử dụng trong trường hợp mao mạch dễ tổn thương.
- Người dùng thuốc chống đông: Giúp giảm mất máu khi phẫu thuật, đặc biệt khi có chảy máu tĩnh mạch. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc A.T Etamsylate
3.1 Liều dùng
| Đối tượng/Trường hợp | Liều dùng |
| Người lớn – Đa kinh | 500 mg/lần × 4 lần/ngày, dùng trong kỳ kinh |
| Sau phẫu thuật | 250–500 mg/lần, uống hoặc tiêm; có thể lặp lại sau 4–6 giờ |
| Cấp cứu | 500–750 mg/lần × 3 lần/ngày, tiêm bắp hoặc tĩnh mạch |
| Trước phẫu thuật | 500 mg, tiêm bắp/tĩnh mạch, trước mổ 1 giờ |
| Sau phẫu thuật | 250 mg/lần × 2 lần/ngày, tiêm bắp/tĩnh mạch |
| Trẻ sơ sinh <1.500 g | 12,5 mg/kg trong 1 giờ sau sinh, sau đó mỗi 6 giờ × 4 ngày; tối đa 200 mg/kg |
| Trẻ em | Dùng khoảng 1/2 liều người lớn |
3.2 Cách dùng
- Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch theo chỉ định.
- Dung dịch tiêm có thể pha với nước để uống.
- Có thể thấm vào băng gạc để cầm máu tại chỗ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng A.T Etamsylate trong các trường hợp:
- Mẫn cảm hoặc dị ứng với etamsylate hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Atmethysla 250mg giúp cầm máu mao mạch, giảm mất máu khi phẫu thuật và phòng, điều trị xuất huyết quanh não thất ở trẻ sơ sinh nhẹ cân.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc A.T Etamsylate có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy; ngoài ra có thể gặp đau đầu, mệt mỏi và nổi ban.
- Ít gặp: Hạ huyết áp và nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu, đặc biệt ở bệnh nhân sau phẫu thuật âm đạo.
6 Tương tác
Thiamine (Vitamin B1): Sulfit trong dung dịch tiêm A.T Etamsylate có thể làm mất hoạt tính của thiamine.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cân nhắc kỹ khi dùng cho người có tiền sử hoặc đang mắc bệnh huyết khối, tắc mạch, nhất là trong giai đoạn sau phẫu thuật.
Người có hen phế quản hoặc cơ địa dị ứng cần được theo dõi do sodium metabisulfite có thể gây phản ứng quá mẫn.
Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, cần thận trọng vì thuốc chủ yếu được đào thải qua thận dưới dạng nguyên vẹn.
Tá dược sodium metabisulfite tuy hiếm gặp nhưng có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng, thậm chí co thắt phế quản.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Độ an toàn của etamsylate trong thai kỳ chưa được xác định đầy đủ, do đó cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.
Bà mẹ cho con bú: Tránh dùng thuốc trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ vì hoạt chất có khả năng đi vào sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có báo cáo cụ thể về tình trạng quá liều A.T Etamsylate. Khi dùng vượt liều khuyến cáo, chủ yếu áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và theo dõi tình trạng người bệnh. Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc ở nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C và đặt ngoài tầm với của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc A.T Etamsylate đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Vincynon 500/2ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất, bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, dùng trong kiểm soát chảy máu mao mạch, hạn chế mất máu sau phẫu thuật và hỗ trợ phòng, điều trị xuất huyết não thất ở trẻ sơ sinh nhẹ cân.
Thuốc Ospolot 250 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco sản xuất, dạng dung dịch tiêm, được sử dụng trong điều trị chảy máu mao mạch, đa kinh, giảm mất máu khi phẫu thuật và xuất huyết quanh não thất ở trẻ sơ sinh nhẹ cân.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm thuốc: Thuốc cầm máu.
- Mã ATC: B02BX01.
Etamsylate tác động lên thành mạch và quá trình kết dính tiểu cầu, góp phần tăng độ bền mao mạch và hạn chế chảy máu tại các mạch nhỏ.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi tiêm 500 mg, thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương khoảng 30 ng/mL sau 1 giờ.
Phân bố: Etamsylate liên kết với protein huyết tương khoảng 95% và có khả năng bài tiết qua sữa mẹ.
Thải trừ: Phần lớn thuốc (>80%) được bài xuất qua nước tiểu ở dạng chưa chuyển hóa.
Thời gian bán thải: Khoảng 1,9 giờ sau tiêm tĩnh mạch và 2,1 giờ sau tiêm bắp.
10 Thuốc A.T Etamsylate giá bao nhiêu?
Thuốc A.T Etamsylate hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc A.T Etamsylate mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giúp kiểm soát chảy máu mao mạch, có thể dùng trong đa kinh và các trường hợp phẫu thuật.
- Có nhiều đường dùng, phù hợp với từng tình trạng bệnh.
- Có chỉ định cho một số đối tượng đặc biệt, bao gồm trẻ sơ sinh cân nặng rất thấp.
13 Nhược điểm
- Có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu hoặc phát ban.
- Cần lưu ý khi sử dụng ở người suy thận, có tiền sử huyết khối hoặc hen.
- Không nên dùng khi đang cho con bú vì thuốc có thể bài tiết vào sữa.
- Việc sử dụng dạng tiêm thường cần thực hiện bởi nhân viên y tế.
Tổng 8 hình ảnh









