1 / 8
thuoc at etamsylate 1 V8007

A.T Etamsylate

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Số đăng ký893110090026
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Quy cách đóng góiHộp 5 ống x 2ml
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtEtamsylat
Hộp/vỉHộp 5 ống x 2ml
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmate19
Chuyên mục Thuốc Làm Đông Máu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong Thuốc A.T Etamsylate bao gồm:

Etamsylate ………………………....250 mg 

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế:Dung dịch tiêm .

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc A.T Etamsylate

Thuốc A.T Etamsylate được dùng nhằm kiểm soát các tình trạng xuất huyết liên quan đến mao mạch và giảm lượng máu mất trong một số trường hợp. Thuốc được chỉ định:

  • Mất máu do đa kinh: Điều trị trong thời gian ngắn.
  • Trong và sau phẫu thuật: Hạn chế mất máu ở các phẫu thuật nói chung cũng như chuyên khoa tai mũi họng, nhãn khoa và phụ khoa.
  • Trẻ sơ sinh <1.500 g: Phòng ngừa và điều trị xuất huyết quanh hoặc trong não thất.
  • Chảy máu mao mạch: Sử dụng trong trường hợp mao mạch dễ tổn thương.
  • Người dùng thuốc chống đông: Giúp giảm mất máu khi phẫu thuật, đặc biệt khi có chảy máu tĩnh mạch. [1]
Thuốc A.T Etamsylate kiểm soát chảy máu mao mạch, giảm mất máu
Thuốc A.T Etamsylate kiểm soát chảy máu mao mạch, giảm mất máu 

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc A.T Etamsylate

3.1 Liều dùng

Đối tượng/Trường hợpLiều dùng
Người lớn – Đa kinh500 mg/lần × 4 lần/ngày, dùng trong kỳ kinh
Sau phẫu thuật250–500 mg/lần, uống hoặc tiêm; có thể lặp lại sau 4–6 giờ
Cấp cứu500–750 mg/lần × 3 lần/ngày, tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
Trước phẫu thuật

500 mg, tiêm bắp/tĩnh mạch, trước mổ 1 giờ

Sau phẫu thuật250 mg/lần × 2 lần/ngày, tiêm bắp/tĩnh mạch
Trẻ sơ sinh <1.500 g12,5 mg/kg trong 1 giờ sau sinh, sau đó mỗi 6 giờ × 4 ngày; tối đa 200 mg/kg
Trẻ emDùng khoảng 1/2 liều người lớn

3.2 Cách dùng

  • Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch theo chỉ định.
  • Dung dịch tiêm có thể pha với nước để uống.
  • Có thể thấm vào băng gạc để cầm máu tại chỗ.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng A.T Etamsylate trong các trường hợp:

  • Mẫn cảm hoặc dị ứng với etamsylate hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Atmethysla 250mg giúp cầm máu mao mạch, giảm mất máu khi phẫu thuật và phòng, điều trị xuất huyết quanh não thất ở trẻ sơ sinh nhẹ cân.

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng Thuốc A.T Etamsylate có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy; ngoài ra có thể gặp đau đầu, mệt mỏi và nổi ban.
  • Ít gặp: Hạ huyết áp và nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu, đặc biệt ở bệnh nhân sau phẫu thuật âm đạo.

6 Tương tác

Thiamine (Vitamin B1): Sulfit trong dung dịch tiêm A.T Etamsylate có thể làm mất hoạt tính của thiamine. 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cân nhắc kỹ khi dùng cho người có tiền sử hoặc đang mắc bệnh huyết khối, tắc mạch, nhất là trong giai đoạn sau phẫu thuật.

Người có hen phế quản hoặc cơ địa dị ứng cần được theo dõi do sodium metabisulfite có thể gây phản ứng quá mẫn.

Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, cần thận trọng vì thuốc chủ yếu được đào thải qua thận dưới dạng nguyên vẹn.

Tá dược sodium metabisulfite tuy hiếm gặp nhưng có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng, thậm chí co thắt phế quản.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Độ an toàn của etamsylate trong thai kỳ chưa được xác định đầy đủ, do đó cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.

Bà mẹ cho con bú: Tránh dùng thuốc trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ vì hoạt chất có khả năng đi vào sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có báo cáo cụ thể về tình trạng quá liều A.T Etamsylate. Khi dùng vượt liều khuyến cáo, chủ yếu áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và theo dõi tình trạng người bệnh. Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn. 

7.4 Bảo quản

Giữ thuốc ở nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C và đặt ngoài tầm với của trẻ em. 

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc A.T Etamsylate đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Vincynon 500/2ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất, bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, dùng trong kiểm soát chảy máu mao mạch, hạn chế mất máu sau phẫu thuật và hỗ trợ phòng, điều trị xuất huyết não thất ở trẻ sơ sinh nhẹ cân. 

Thuốc Ospolot 250 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco sản xuất, dạng dung dịch tiêm, được sử dụng trong điều trị chảy máu mao mạch, đa kinh, giảm mất máu khi phẫu thuật và xuất huyết quanh não thất ở trẻ sơ sinh nhẹ cân. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

  • Nhóm thuốc: Thuốc cầm máu.
  • Mã ATC: B02BX01.

Etamsylate tác động lên thành mạch và quá trình kết dính tiểu cầu, góp phần tăng độ bền mao mạch và hạn chế chảy máu tại các mạch nhỏ.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi tiêm 500 mg, thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương khoảng 30 ng/mL sau 1 giờ.

Phân bố: Etamsylate liên kết với protein huyết tương khoảng 95% và có khả năng bài tiết qua sữa mẹ.

Thải trừ: Phần lớn thuốc (>80%) được bài xuất qua nước tiểu ở dạng chưa chuyển hóa.

Thời gian bán thải: Khoảng 1,9 giờ sau tiêm tĩnh mạch và 2,1 giờ sau tiêm bắp.

10 Thuốc A.T Etamsylate giá bao nhiêu?

Thuốc A.T Etamsylate hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc A.T Etamsylate mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Giúp kiểm soát chảy máu mao mạch, có thể dùng trong đa kinh và các trường hợp phẫu thuật.
  • Có nhiều đường dùng, phù hợp với từng tình trạng bệnh.
  • Có chỉ định cho một số đối tượng đặc biệt, bao gồm trẻ sơ sinh cân nặng rất thấp.

13 Nhược điểm

  • Có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu hoặc phát ban.
  • Cần lưu ý khi sử dụng ở người suy thận, có tiền sử huyết khối hoặc hen.
  • Không nên dùng khi đang cho con bú vì thuốc có thể bài tiết vào sữa.
  • Việc sử dụng dạng tiêm thường cần thực hiện bởi nhân viên y tế.

Tổng 8 hình ảnh

thuoc at etamsylate 1 V8007
thuoc at etamsylate 1 V8007
thuoc at etamsylate 2 F2635
thuoc at etamsylate 2 F2635
thuoc at etamsylate 3 I3623
thuoc at etamsylate 3 I3623
thuoc at etamsylate 4 A0187
thuoc at etamsylate 4 A0187
thuoc at etamsylate 5 T7335
thuoc at etamsylate 5 T7335
hdsd thuoc at etamsylate 1 G2340
hdsd thuoc at etamsylate 1 G2340
hdsd thuoc at etamsylate 2 K4438
hdsd thuoc at etamsylate 2 K4438
hdsd thuoc at etamsylate 3 C1780
hdsd thuoc at etamsylate 3 C1780

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Có thể tự ý dùng A.T Etamsylate khi bị chảy máu không?

    Bởi: Ninh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Không nên. Chảy máu có nhiều nguyên nhân khác nhau, vì vậy cần xác định nguyên nhân và sử dụng thuốc đúng chỉ định.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
A.T Etamsylate 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • A.T Etamsylate
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc chất lượng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789