1 / 8
thuoc asta melox 15 mg 1 H3346

AstaMelox 15mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông Ty Cổ Phần Asta Healthcare, Công ty cổ phần Asta Healthcare
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Asta Healthcare
Số đăng ký893110453125
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtMeloxicam
Hộp/vỉHộp 2 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmast15
Chuyên mục Thuốc Cơ - Xương Khớp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Thuốc AstaMelox 15 mg bao gồm:

Meloxicam……………………………….……… 15mg

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc AstaMelox 15 mg

Thuốc AstaMelox 15 mg chứa meloxicam, một NSAID có tác dụng giảm đau, chống viêm, được dùng để kiểm soát triệu chứng trong một số bệnh lý cơ xương khớp.

  • Thoái hóa khớp: dùng trong các đợt bệnh tiến triển cấp, chủ yếu nhằm giảm triệu chứng.
  • Viêm khớp dạng thấp: sử dụng để kiểm soát triệu chứng khi cần điều trị kéo dài.
  • Viêm cột sống dính khớp: hỗ trợ kiểm soát đau và viêm trong điều trị lâu dài.

Đối tượng: người trưởng thành và trẻ từ 16 tuổi trở lên.[1]

Thuốc AstaMelox 15mg điều trị viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp
Thuốc AstaMelox 15mg điều trị viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp 

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc AstaMelox 15 mg

3.1 Liều dùng

Đối tượng/Chỉ địnhLiều dùng
Viêm xương khớp cấp tính15 mg/ngày (tương đương 1 viên/ngày) khi cần tăng liều
Viêm khớp dạng thấp15 mg/ngày (tương đương 1 viên/ngày)
Viêm cột sống dính khớp15 mg/ngày (tương đương 1 viên/ngày)
Viêm cột sống dính khớp15 mg/ngày (tương đương 1 viên/ngày)
Liều tối đa15 mg/ngày (tương đương 1 viên/ngày)

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống

4 Chống chỉ định

Thuốc AstaMelox 15 mg không được sử dụng cho bệnh nhân thuộc các trường hợp dưới đây:

  • Dị ứng hoặc quá mẫn với meloxicam, bất kỳ tá dược nào của thuốc hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác.
  • Từng xuất hiện hen, polyp mũi, phù mạch hoặc mày đay sau khi dùng Acid Acetylsalicylic hay NSAID.
  • Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối.
  • Trẻ dưới 16 tuổi.
  • Đang bị loét dạ dày – tá tràng hoặc có tiền sử loét, thủng, chảy máu Đường tiêu hóa liên quan đến NSAID.
  • Đang có xuất huyết tiêu hóa, tiền sử xuất huyết não hoặc rối loạn đông máu.
  • Suy gan nặng.
  • Suy thận nặng ở bệnh nhân không được lọc máu.
  • Suy tim nặng.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Meloxicam 15mg Vacopharm được dùng điều trị triệu chứng dài hạn trong thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp. 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng Thuốc AstaMelox 15 mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

Cơ quan/hệ cơ quanTác dụng không mong muốn
Thần kinhĐau đầu, chóng mặt, buồn ngủ
Tiêu hóaKhó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi
Da và mô dưới daNgứa, phát ban, mày đay, phù mạch
MắtNhìn mờ, rối loạn thị giác
Tim mạchĐánh trống ngực, tăng huyết áp, đỏ bừng
Hô hấpKhó thở, cơn hen
Toàn thânPhù, đặc biệt ở chi dưới
Miễn dịchPhản ứng dị ứng, phản vệ hoặc phản ứng dạng phản vệ

Lưu ý: Các phản ứng nghiêm trọng như phản vệ, xuất huyết tiêu hóa, suy thận cấp, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc tuy ít gặp nhưng cần được lưu ý.

6 Tương tác

Thuốc/nhóm thuốcNguy cơ khi phối hợp với meloxicam
NSAID khác, Aspirin, corticosteroidTăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu, SSRITăng nguy cơ chảy máu.
ACEI, ARB, thuốc lợi tiểuCó thể giảm hiệu quả hạ huyết áp và ảnh hưởng chức năng thận.
Cyclosporin, tacrolimusTăng nguy cơ tổn thương thận.
LithiumTăng nồng độ lithium, nguy cơ ngộ độc.
Methotrexate, pemetrexedCó thể tăng độc tính, đặc biệt trên máu và thận.
Sulfonylurea, nateglinideTăng tác dụng hạ đường huyết.
QuinolonCó thể làm tăng nguy cơ co giật.
Thuốc làm tăng Kali máuTăng nguy cơ tăng kali máu.
CholestyramineLàm tăng thải trừ meloxicam, có thể giảm tác dụng thuốc.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Tim mạch: Nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ có thể tăng khi dùng liều cao hoặc kéo dài. Nên sử dụng liều thấp nhất đạt hiệu quả.

Tiêu hóa: Có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng dạ dày – ruột, đặc biệt ở người cao tuổi, có tiền sử bệnh tiêu hóa hoặc đang dùng thuốc chống đông.

Da: Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu quá mẫn.

Thận: Thận trọng và theo dõi chức năng thận ở người mất nước, suy tim, bệnh thận, người cao tuổi hoặc đang dùng lợi tiểu, ACEI/ARB.

Gan: Nên kiểm tra chức năng gan khi xét nghiệm bất thường kéo dài hoặc xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan.

Huyết áp và phù: Thuốc có thể gây giữ nước, làm tăng huyết áp hoặc làm nặng thêm tình trạng suy tim.

Nhiễm khuẩn: Meloxicam có thể che lấp một số biểu hiện của nhiễm trùng, khiến việc nhận biết bệnh khó khăn hơn.

Khả năng sinh sản: Có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai ở phụ nữ, nhất là người đang gặp vấn đề về sinh sản.

Lái xe, vận hành máy: Tránh thực hiện nếu xuất hiện chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn thị giác hoặc triệu chứng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo.

Lactose: Người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến chuyển hóa galactose hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc có chứa lactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thai kỳ: Không sử dụng AstaMelox 15 mg. Meloxicam có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho thai, đặc biệt ở giai đoạn cuối thai kỳ, như đóng sớm ống động mạch, suy giảm chức năng thận, thiểu ối và tăng nguy cơ chảy máu.

Cho con bú: Meloxicam có thể bài tiết vào sữa mẹ, do đó nên tránh dùng thuốc trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.

Khả năng sinh sản: Thuốc có thể ảnh hưởng quá trình rụng trứng và làm giảm khả năng thụ thai. Phụ nữ đang gặp khó khăn về sinh sản nên trao đổi với bác sĩ để cân nhắc việc sử dụng thuốc.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể biểu hiện bằng buồn nôn, nôn, đau thượng vị, buồn ngủ hoặc xuất huyết tiêu hóa. Trường hợp nặng có thể xuất hiện tổn thương gan, suy thận, tăng huyết áp, suy hô hấp, co giật, hôn mê hoặc rối loạn tuần hoàn nghiêm trọng.

Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho meloxicam. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và loại bỏ thuốc còn lại trong đường tiêu hóa; cholestyramine có thể thúc đẩy quá trình đào thải meloxicam. Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá và xử trí kịp thời.

7.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, thoáng mát. 

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc AstaMelox 15 mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Diphemax 15mg của Công ty TNHH Dược phẩm DO HA có thành phần meloxicam, dùng trong điều trị triệu chứng đau do bệnh lý khớp, viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và viêm cột sống dính khớp. 

Thuốc Ocemebic 15 do Công ty Cổ phần O2Pharm đăng ký, chứa meloxicam, được dùng để điều trị triệu chứng trong thoái hóa khớp, viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp và các bệnh khớp mạn tính. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực họ

Meloxicam có tác dụng giảm đau, chống viêm, hạ sốt ức chế tổnh họp prostaglandin.

Thuốc ưu tiên ức chế COX-2, góp phần tạo hiệu quả chống viêm và giảm đau.

Ở liều điều trị, meloxicam ít ảnh hưởng đến kết tập tiểu cầu và thời gian chảy máu, nhưng vẫn có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng tiêu hóa, nguy cơ tăng theo liều.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Meloxicam hấp thu tốt qua đường uống, Sinh khả dụng khoảng 90%; đạt nồng độ đỉnh sau 5–6 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu.

Phân bố: Khoảng 99% thuốc gắn với protein huyết tương, chủ yếu là albumin; phân bố tốt vào dịch khớp.

Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu tại gan, liên quan chủ yếu đến CYP2C9 và một phần CYP3A4.

Thải trừ: Đào thải qua nước tiểu và phân, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải khoảng 13–25 giờ.

Đối tượng đặc biệt: Suy gan hoặc suy thận nhẹ–vừa ít ảnh hưởng đến dược động học. Ở suy thận giai đoạn cuối, không dùng quá 7,5 mg/ngày. Người cao tuổi có thể giảm Độ thanh thải thuốc.

10 Thuốc AstaMelox 15 mg giá bao nhiêu?

Thuốc AstaMelox 15 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc AstaMelox 15 mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Giúp giảm đau và kiểm soát tình trạng viêm trong nhiều bệnh lý cơ xương khớp.
  • Liều dùng 1 lần mỗi ngày, thuận tiện trong quá trình điều trị.
  • Thuốc hấp thu tốt qua đường uống, sinh khả dụng khoảng 90%.
  • Ở liều điều trị, ít tác động đến quá trình kết tập tiểu cầu.

13 Nhược điểm

  • Có thể xuất hiện buồn nôn, khó tiêu và các tổn thương đường tiêu hóa, bao gồm loét hoặc chảy máu.
  • Sử dụng liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch và suy giảm chức năng thận.
  • Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú.
  • Có khả năng tương tác với nhiều thuốc, đáng lưu ý như thuốc chống đông, NSAID, corticosteroid, Methotrexate và một số thuốc tim mạch.

Tổng 8 hình ảnh

thuoc asta melox 15 mg 1 H3346
thuoc asta melox 15 mg 1 H3346
thuoc asta melox 15 mg 2 G2368
thuoc asta melox 15 mg 2 G2368
thuoc asta melox 15 mg 3 N5006
thuoc asta melox 15 mg 3 N5006
thuoc asta melox 15 mg 4 L4028
thuoc asta melox 15 mg 4 L4028
thuoc asta melox 15 mg 5 E1370
thuoc asta melox 15 mg 5 E1370
thuoc asta melox 15 mg 6 P6172
thuoc asta melox 15 mg 6 P6172
thuoc asta melox 15 mg 7 H3533
thuoc asta melox 15 mg 7 H3533
thuoc asta melox 15 mg 8 O5270
thuoc asta melox 15 mg 8 O5270

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    AstaMelox 15 mg uống ngày mấy lần?

    Bởi: Vân vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thông thường meloxicam được dùng 1 lần/ngày. Liều cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng liều.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
AstaMelox 15mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • AstaMelox 15mg
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc dễ uống, sử dụng theo đơn của bác sĩ và thấy tình trạng đau khớp được cải thiện.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789