1 / 5
thuoc aspirem 1 C1142

Aspirem

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuRemedica Ltd
Công ty đăng kýCông ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Số đăng ký529110059626
Dạng bào chếViên nén bao tan trong ruột
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ x 56 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAspirin (Acid Acetylsalicylic)
Hộp/vỉHộp 1 lọ x 56 viên
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmasp19
Chuyên mục Thuốc Tim Mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Thuốc Aspirem bao gồm:

Acetylsalicylic acid ………………………….. 75 mg 

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Aspirem

Thuốc Aspirem chứa Acetylsalicylic acid 75 mg, có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu, giúp hạn chế hình thành huyết khối trong lòng mạch. Thuốc được sử dụng trong phòng ngừa và điều trị một số biến cố tim mạch, mạch máu não liên quan đến huyết khối.

Thuốc Aspirem được chỉ định trong các trường hợp:

  • Phòng ngừa thứ phát nhồi máu cơ tim.
  • Phòng ngừa biến cố tim mạch ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định.
  • Bệnh nhân có tiền sử đau thắt ngực không ổn định, ngoại trừ giai đoạn cấp tính.
  • Phòng ngừa tắc nghẽn mảnh ghép sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
  • Sử dụng trong chụp mạch vành, ngoại trừ giai đoạn cấp tính.
  • Phòng ngừa thứ phát cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) và đột quỵ thiếu máu cục bộ (CVA) sau khi đã loại trừ xuất huyết nội sọ.
  • Điều trị nhồi máu cơ tim cấp.[1]
Thuốc Aspirem phòng ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh tim mạch
Thuốc Aspirem phòng ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh tim mạch 

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Aspirem

3.1 Liều dùng

Chỉ địnhLiều dùng tham khảo 
Phòng ngừa thứ phát nhồi máu cơ tim1–2 viên/ngày
Phòng ngừa bệnh tim mạch ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định1–2 viên/ngày
Tiền sử đau thắt ngực không ổn định (ngoại trừ giai đoạn cấp tính)1–2 viên/ngày
Phòng ngừa tắc nghẽn ghép sau CABG1–2 viên/ngày
Chụp mạch vành (ngoại trừ giai đoạn cấp tính)1–2 viên/ngày
Phòng ngừa thứ phát TIA và CVA sau khi loại trừ xuất huyết nội sọ1–4⅓ viên/ngày
Nhồi máu cơ tim cấp2–6 viên; sử dụng càng sớm càng tốt sau khi xuất hiện triệu chứng

3.2 Cách dùng

Nuốt nguyên viên với nước, không nhai, nghiền hoặc bẻ viên.

Do thuốc được bào chế dưới dạng viên bao tan trong ruột, cần giữ nguyên viên để đảm bảo đặc tính giải phóng của thuốc.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Aspirem trong các trường hợp:

  • Người dị ứng với Acetylsalicylic acid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người từng bị hen, viêm mũi, mày đay hoặc phản ứng quá mẫn khi dùng Acetylsalicylic acid hay NSAID.
  • Bệnh nhân ưa chảy máu, giảm tiểu cầu, loét dạ dày/tá tràng đang hoạt động.
  • Người suy tim vừa đến nặng, suy gan, suy thận nặng (đặc biệt eGFR <30 mL/phút) hoặc xơ gan.
  • Phụ nữ mang thai 3 tháng cuối khi dùng liều trên 100 mg/ngày.
  • Người đang dùng methotrexate >15 mg/tuần.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Faroplav-A 75/75 Phòng ngừa huyết khối do xơ vữa động mạch; tiếp tục điều trị hội chứng mạch vành cấp và nhồi máu cơ tim cấp sau can thiệp/tiêu sợi huyết. 

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình dùng Aspirem, người bệnh có thể gặp một số phản ứng bất lợi sau:

Hệ cơ quanBiểu hiện có thể gặp
Tiêu hóaKhó chịu vùng tiêu hóa, buồn nôn, nôn; có thể xảy ra loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày – tá tràng.
MáuDễ chảy máu hơn, biểu hiện như chảy máu mũi, chảy máu chân răng; hiếm gặp giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt hoặc thiếu máu bất sản.
Miễn dịchCó thể xuất hiện phản ứng dị ứng, phù mạch; trường hợp nặng có thể dẫn đến phản vệ hoặc sốc phản vệ.
Thần kinhĐau đầu, chóng mặt; rất hiếm khi xảy ra xuất huyết nội sọ.
Taiù tai hoặc suy giảm thính lực.
Hô hấpNghẹt/chảy mũi, khó thở, co thắt phế quản hoặc làm xuất hiện cơn hen ở người nhạy cảm.
DaMày đay, ban xuất huyết, ban đỏ; hiếm gặp các phản ứng da nặng như Stevens-Johnson hoặc Lyell.
GanCó thể ảnh hưởng đến chức năng gan.
ThậnSuy giảm chức năng thận, kèm giữ nước và muối trong một số trường hợp.
Chuyển hóaNồng độ acid uric trong máu có thể tăng.
Mạch máuCó thể xuất hiện viêm mạch kèm xuất huyết.
Sinh dụcCó thể gây rong kinh ở phụ nữ.

6 Tương tác

Acetylsalicylic acid có thể ảnh hưởng đến tác dụng hoặc làm tăng nguy cơ gặp tác dụng bất lợi khi dùng cùng một số thuốc:

  • Methotrexate liều cao (>15 mg/tuần): Tránh dùng đồng thời vì nguy cơ làm tăng độc tính của methotrexate.
  • Thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: Phối hợp có thể khiến nguy cơ chảy máu, nhất là chảy máu Đường tiêu hóa, tăng lên.
  • Các NSAID khác, corticosteroid: Dùng cùng có thể làm tăng khả năng gây tổn thương niêm mạc và xuất huyết tiêu hóa.
  • Ibuprofen: Có thể làm giảm hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của acetylsalicylic acid.
  • Probenecid và thuốc điều trị tăng acid uric: Tác dụng giảm acid uric của các thuốc này có thể bị ảnh hưởng.
  • Thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị tăng huyết áp: Có thể làm giảm đáp ứng điều trị và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận ở một số người bệnh.
  • Sulfonylurea: Có thể làm tăng tác dụng hạ Glucose huyết, cần lưu ý ở người đang điều trị đái tháo đường.
  • Digoxin, lithium: Acetylsalicylic acid có thể làm thay đổi nồng độ các thuốc này, do đó cần theo dõi khi phối hợp.
  • Rượu: Nên hạn chế sử dụng vì có thể làm tăng nguy cơ tổn thương và chảy máu đường tiêu hóa.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

  • Aspirem không dùng để giảm đau, hạ sốt hoặc chống viêm, mà được sử dụng chủ yếu với tác dụng chống kết tập tiểu cầu.
  • Không sử dụng cho trẻ dưới 16 tuổi vì có nguy cơ liên quan đến hội chứng Reye.
  • Người có tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, hen phế quản, tăng huyết áp, suy gan hoặc suy thận cần thận trọng khi dùng.
  • Do thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu, cần thông báo với bác sĩ trước khi phẫu thuật, nhổ răng hoặc thực hiện thủ thuật.
  • Khi phối hợp với thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu, NSAID, SSRI hoặc corticosteroid, cần lưu ý vì nguy cơ chảy máu có thể tăng.
  • Người cao tuổi nên được theo dõi trong quá trình điều trị, đặc biệt khi sử dụng kéo dài.
  • Không khuyến cáo dùng trong những tháng cuối thai kỳ; phụ nữ cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Aspirem có chứa lactose, cần lưu ý ở người mắc các rối loạn chuyển hóa hoặc hấp thu liên quan đến galactose/glucose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

7.2.1 Phụ nữ mang thai

  • Liều ≤100 mg/ngày: Có thể sử dụng trong một số trường hợp khi cần thiết, nhưng nên được theo dõi lâm sàng.
  • Liều >100 mg đến <500 mg/ngày: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn, chỉ sử dụng khi có chỉ định phù hợp.
  • Liều ≥500 mg/ngày: Có thể ảnh hưởng bất lợi đến thai kỳ và sự phát triển của thai nhi. Trong 3 tháng đầu và giữa thai kỳ, chỉ dùng khi thật sự cần thiết.
  • Từ 100 mg/ngày trở lên trong 3 tháng cuối: Chống chỉ định.

7.2.2 Bà mẹ cho con bú

Một lượng nhỏ salicylat và chất chuyển hóa có thể bài tiết vào sữa mẹ. Dùng ngắn hạn với liều khuyến cáo thường không cần ngừng cho con bú. Nếu điều trị kéo dài hoặc dùng liều cao, nên cân nhắc ngừng cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều Acetylsalicylic acid có thể gây rối loạn acid–base, mất nước, rối loạn điện giải, tăng thân nhiệt, co giật hoặc xuất huyết. Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí. 

Có thể rửa dạ dày, dùng than hoạt tùy mức độ và thời điểm quá liều.

Điều trị hỗ trợ, bù dịch – điện giải, điều chỉnh rối loạn acid–base và glucose máu.

Theo dõi nồng độ salicylat trong máu cho đến khi giảm về mức an toàn.

Có thể kiềm hóa nước tiểu để tăng đào thải salicylat theo chỉ định của bác sĩ.

Trường hợp ngộ độc nặng có thể cần thẩm tách máu.

Theo dõi và xử trí các biến chứng như co giật, phù phổi hoặc xuất huyết.

7.4 Bảo quản

Bảo quản Aspirem ở nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng và ngoài tầm với của trẻ em. 

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Aspirem đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Bestpirin 75mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim sản xuất. Dự phòng thứ phát đột quỵ và nhồi máu cơ tim do huyết khối, xơ vữa động mạch; dùng trong đau thắt ngực và các biến cố thiếu máu cục bộ tim, não. 

Thuốc Clopias USP do Công ty TNHH TM DP Quốc tế Minh Việt đăng kí. Giảm kết tập tiểu cầu, giúp phòng ngừa huyết khối và các biến cố tim mạch như đột quỵ, nhồi máu cơ tim; phối hợp điều trị hội chứng mạch vành cấp không ST chênh lên.  

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

  • Nhóm dược lý: Thuốc ức chế kết tập tiểu cầu.
  • Mã ATC: B01AC06.

Acetylsalicylic acid ức chế không hồi phục COX, làm giảm tổng hợp thromboxan A2 – chất tham gia vào quá trình kết tập tiểu cầu. Do tiểu cầu không thể tạo mới COX, tác dụng chống kết tập kéo dài khoảng 8–11 ngày.

Thuốc còn làm giảm tổng hợp prostaglandin tại thận, vì vậy cần thận trọng ở người suy thận, suy tim hoặc suy gan.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Nhanh qua đường tiêu hóa, sau đó nhanh chóng chuyển thành salicylat.

Phân bố: Gắn protein huyết tương khoảng 80–90% và phân bố rộng trong cơ thể. Salicylat có thể qua nhau thai và vào sữa mẹ.

Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa của salicylat.

Thải trừ: Chủ yếu qua thận. Thời gian bán thải của salicylat khoảng 2–3 giờ ở liều thông thường, có thể kéo dài khi dùng liều cao.

10 Thuốc Aspirem giá bao nhiêu?

Thuốc Aspirem hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Aspirem mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Hàm lượng 75 mg phù hợp với liều dùng thường được lựa chọn trong điều trị chống kết tập tiểu cầu.
  • Tác động lên tiểu cầu kéo dài, giúp hạn chế quá trình hình thành cục máu đông.
  • Được sử dụng trong dự phòng một số biến cố tim mạch và mạch máu não khi có chỉ định phù hợp.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây chảy máu, trong đó cần lưu ý nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa.
  • Người có bệnh lý dạ dày, rối loạn đông máu hoặc suy giảm chức năng gan, thận cần được đánh giá trước khi sử dụng.
  • Không dùng cho trẻ dưới 16 tuổi; việc sử dụng trong thai kỳ cũng cần tuân thủ chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.

Tổng 5 hình ảnh

thuoc aspirem 1 C1142
thuoc aspirem 1 C1142
thuoc aspirem 2 J3788
thuoc aspirem 2 J3788
thuoc aspirem 3 P6425
thuoc aspirem 3 P6425
thuoc aspirem 4 I3876
thuoc aspirem 4 I3876
thuoc aspirem 5 B0237
thuoc aspirem 5 B0237

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Người bị đau dạ dày có dùng Aspirem được không?

    Bởi: hưng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Cần thận trọng vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ kích ứng, loét và xuất huyết tiêu hóa. Người có tiền sử bệnh dạ dày nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Aspirem 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Aspirem
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc có hàm lượng 75 mg, dạng viên khá thuận tiện khi sử dụng. Mình dùng theo hướng dẫn của bác sĩ và chưa gặp vấn đề gì đáng kể.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789