Asmenide 0.5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần BV PHARMA, Công ty Cổ phần BV Pharma |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần BV Pharma |
| Số đăng ký | QLĐB-545-16 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viê |
| Hạn sử dụng | 30 tháng |
| Hoạt chất | Entecavir |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk6017 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Asmenide 0.5mg gồm có:
- Entecavir monohydrat 0,5mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Asmenide 0.5mg
Thuốc Asmenide 0.5mg được chỉ định điều trị viêm gan B mạn tính ở người trưởng thành có bằng chứng virus đang hoạt động nhân lên, kèm theo một trong các biểu hiện sau:
- Nồng độ men gan ALT hoặc AST tăng cao kéo dài trong huyết thanh.[1]
- Có tổn thương gan đang hoạt động được xác định thông qua kết quả đánh giá mô bệnh học.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Suvetavir 0.5mg điều trị nhiễm virus viêm gan B mạn tính
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Asmenide 0.5mg
3.1 Liều dùng
Liều lượng Asmenide 0,5mg (chứa entecavir) được xác định tùy theo tình trạng bệnh và tiền sử điều trị của từng bệnh nhân:
- Người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên chưa từng điều trị bằng nucleosid: Liều khuyến cáo là 0,5mg/lần/ngày.
- Người bệnh có tiền sử Virus viêm gan B xuất hiện trong máu khi đang điều trị bằng lamivudin hoặc có đột biến kháng lamivudin: Liều khuyến cáo là 1mg/lần/ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường uống, nuốt nguyên viên với một lượng nước vừa đủ.
Nên uống thuốc khi bụng đói, tối thiểu 2 giờ sau bữa ăn trước và 2 giờ trước bữa ăn tiếp theo.
Duy trì uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để đảm bảo hiệu quả điều trị.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Asmenide 0,5mg ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với entecavir hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Asmenide 1.0 điều trị viêm gan B cho người lớn và trẻ em
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Asmenide 0,5mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Mức độ và tần suất xuất hiện có thể khác nhau tùy từng đối tượng. Cụ thể là:
- Thường gặp: Đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt, buồn nôn.
- Ít gặp hoặc hiếm gặp: Rối loạn tiêu hóa, khó chịu ở bụng, tiêu chảy, khó tiêu, phát ban hoặc các phản ứng trên da.
- Rất hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: Nhiễm acid lactic, gan to kèm gan nhiễm mỡ. Tình trạng này có thể gây nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
6 Tương tác
Khi phối hợp với một số thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng thận hoặc cạnh tranh quá trình bài tiết qua ống thận, nồng độ entecavir hoặc thuốc dùng kèm trong huyết thanh có thể tăng lên, làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Lamivudin, Adefovir dipivoxil và Tenofovir disoproxil fumarat: Các nghiên cứu phối hợp chưa ghi nhận tương tác dược động học đáng kể giữa entecavir với những thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được kiểm tra định kỳ chức năng gan và tải lượng virus HBV để đánh giá đáp ứng điều trị. Đặc biệt, cần theo dõi chặt chẽ sau khi ngừng thuốc vì viêm gan B có thể bùng phát trở lại, thậm chí gây tổn thương gan nghiêm trọng.
Entecavir được đào thải chủ yếu qua thận. Do đó, cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị để điều chỉnh liều phù hợp, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh lý thận.
Người bệnh không nên tự ý dừng Asmenide 0,5mg hoặc thay đổi liều dùng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Nếu cần ngừng điều trị, phải có kế hoạch theo dõi chức năng gan và tình trạng viêm gan trong nhiều tháng tiếp theo.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ nên sử dụng Asmenide 0,5mg trong thai kỳ khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.
Do chưa có đủ dữ liệu đánh giá ảnh hưởng của thuốc đối với trẻ bú mẹ, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian người mẹ đang điều trị bằng entecavir.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nếu nghi ngờ sử dụng quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá và xử trí, không tự ý gây nôn tại nhà.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, thông thoáng, tránh ánh sáng mạnh.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Asmenide 0.5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Levisin 0,5 với hoạt chất chính là Entecavir được chỉ định để điều trị nhiễm virus viêm gan B mạn tính ở người lớn trong trường hợp có biểu hiện về sự nhân lên hoạt động của virus.
- Thuốc Cavir 0.5mg do Square Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh sản xuất. Thuốc được chỉ định trong điều trị viêm gan B mạn tính ở người trưởng thành.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Entecavir là thuốc kháng virus có hoạt tính mạnh, thuộc nhóm nucleosid được sử dụng trong điều trị nhiễm virus viêm gan B (HBV). Sau khi vào cơ thể, hoạt chất được phosphoryl hóa thành dạng entecavir triphosphat có hoạt tính, cạnh tranh với cơ chất tự nhiên deoxyguanosin triphosphat (dGTP) để ức chế enzym DNA polymerase của virus HBV.
Entecavir triphosphat tác động lên cả ba quá trình quan trọng trong hoạt động của enzym polymerase HBV, bao gồm khởi đầu tổng hợp DNA, phiên mã ngược từ RNA tiền gen thành DNA sợi âm và tổng hợp DNA sợi dương. Nhờ đó, thuốc làm gián đoạn quá trình nhân lên của virus, góp phần giảm nồng độ HBV DNA trong máu.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Entecavir được hấp thu nhanh qua đường uống. Sau khi sử dụng, thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) sau khoảng 0,5–1,5 giờ. Thức ăn có thể làm chậm quá trình hấp thu, đồng thời làm giảm nồng độ đỉnh và tổng lượng thuốc được hấp thu. Vì vậy, thuốc thường được khuyến cáo uống khi bụng đói.
Phân bố: Entecavir có thể phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể, với Thể tích phân bố biểu kiến lớn hơn tổng lượng nước trong cơ thể. Tỷ lệ thuốc liên kết với protein huyết tương người khoảng 13%.
Chuyển hóa: Entecavir ít bị chuyển hóa trong cơ thể. Một lượng nhỏ chất chuyển hóa được tạo thành thông qua phản ứng liên hợp glucuronid và sulfat.
Thải trừ: Entecavir được đào thải chủ yếu qua thận, phần lớn dưới dạng thuốc không đổi trong nước tiểu, chiếm khoảng 62–73% liều dùng. Thuốc được thải trừ thông qua cả quá trình lọc cầu thận và bài tiết tích cực tại ống thận. Thời gian bán thải cuối cùng của thuốc dao động khoảng 128–149 giờ.
10 Thuốc Asmenide 0.5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Asmenide 0.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Asmenide 0.5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Asmenide 0.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Asmenide 0.5mg chứa entecavir, có hiệu lực mạnh và tính chọn lọc cao đối với virus viêm gan B (HBV), giúp ức chế quá trình nhân lên của virus và làm giảm tải lượng HBV trong máu.
- Entecavir có hàng rào kháng thuốc tương đối cao ở bệnh nhân chưa từng điều trị bằng nucleosid, giúp giảm nguy cơ xuất hiện tình trạng kháng thuốc khi tuân thủ đúng phác đồ.
- Entecavir ít bị ảnh hưởng bởi hệ enzym cytochrome P450, do đó nguy cơ tương tác thuốc thông qua con đường chuyển hóa này tương đối thấp.
- Liều dùng thông thường chỉ cần một lần mỗi ngày, giúp người bệnh dễ dàng duy trì lịch điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ gây nhiễm Acid Lactic và gan to kèm gan nhiễm mỡ, mặc dù đây là những phản ứng hiếm gặp nhưng có thể nghiêm trọng.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả S James Matthews (Đăng tháng 2 năm 2006), Entecavir for the treatment of chronic hepatitis B virus infection, Pubmed. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2026.

