Arolox Paediatric Drops 6mg/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | The Acme Laboratories Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế |
| Số đăng ký | VN-23025-22 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai 15ml |
| Xuất xứ | Bangladesh |
| Mã sản phẩm | alh960 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thuốc Arolox Paediatric Drops 6mg/ml có thành phần:
- Ambroxol hydroclorid: ………………… 6mg/ml
Dạng bào chế: Dung dịch uống
2 Arolox 15ml là thuốc gì?
Thuốc Arolox Paediatric Drops 6mg/ml chứa Ambroxol, có tác dụng long đờm, tiêu nhầy. Dùng trong các bệnh đường hô hấp cấp và mạn tính, kèm tăng tiết dịch phế quản bất thường, chẳng hạn như viêm phế quản cấp tính và mãn tính, viêm phế quản dạng hen và hen phế quản.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sun-Ambroxol 15mg/5ml điều trị về rối loạn tiết dịch trên phế quản
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Arolox Paediatric Drops 6mg/ml
3.1 Liều dùng
Trẻ dưới 6 tháng tuổi: uống 6mg/ngày, tương đương 0.5ml/lần x 2 lần/ngày.
Trẻ từ 7 – 12 tháng tuổi: uống 12mg/ngày, tương đương 1ml/lần x 2 lần/ngày.
Trẻ từ 13 - 24 tháng tuổi: uống 15mg/ngày, tương đương 1,25ml/lần x 2 lần/ngày.
Trẻ từ 2 – 5 tuổi: uống 2,5ml/lần x 3 lần/ngày.
Trẻ từ 6 – 12 tuổi: uống 5ml/lần x 2-3 lần/ngày.
Trẻ > 12 tuổi, người lớn: uống 10ml/lần x 2 lần/ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc Arolox Paediatric Drops dùng đường uống, nên uống sau ăn.
4 Chống chỉ định
Người bệnh mẫn cảm với ambroxol,
Người có biểu hiện loét dạ dày - tá tràng tiến triển.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Viduaroxol 30mg điều trị bệnh lý cấp và mạn tính trên đường hô hấp
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Tiêu hóa: khó tiêu, cảm giác nóng rát vùng thượng vị, buồn nôn và nôn.
5.2 Ít gặp
Dị ứng: chủ yếu là phát ban ngoài da..
5.3 Hiếm gặp
Miệng khô.
Tăng transaminase.
Đã ghi nhận một số trường hợp phản ứng phản vệ cấp tính với biểu hiện nghiêm trọng, nhưng chưa rõ có liên quan đến ambroxol hay không.
6 Tương tác
Dùng đồng thời ambroxol với một số kháng sinh (như cefuroxim, Erythromycin, Amoxicilin hoặc doxycyclin): nồng độ các kháng sinh này trong mô phổi có thể tăng lên
Tránh dùng đồng thời Ambroxol HCI với thuốc chống ho (ví dụ: Codeine) hoặc thuốc làm khô đờm, vì có thể dẫn đến tình trạng không khạc được đờm hoặc chất nhầy trong đường hô hấp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ambroxol có thể làm tan các cục đông fibrin, do đó, cần thận trọng nguy cơ gây xuất huyết trở lại khi điều trị ở người bị loét Đường tiêu hóa hoặc các trường hợp ho ra máu,
Dùng Ambroxol thận trọng ở người chức năng phế quản suy giảm và có ứ đọng lượng dịch tiết lớn.
Chỉ dùng thuốc một đợt ngắn, nếu tình trạng tăng tiết dịch phế quản bất thường không đỡ, người bệnh cần được thăm khám và chẩn đoán lại.
==>> Xem thêm: Thuốc Eferoxol 30mg - Tiêu chất nhầy ở bệnh hô hấp cấp và mạn tính
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có tài liệu ghi nhận ảnh hưởng gây hại của thuốc trong thời gian mang thai. Tuy nhiên, vẫn cần thận trọng khi dùng thuốc, nhất là trong 3 tháng đầu của thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có thông tin bài tiết ambroxol vào sữa mẹ. Thận trọng khi cần sử dụng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dấu hiệu quá liều ambroxol: chưa có báo cáo về.
Xử trí: Nếu xảy ra quá liều, ngừng sử dụng thuốc và điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc thuốc Arolox Paediatric Drops 6mg/ml nơi: khô mát, tránh ánh nắng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Arolox Paediatric Drops 6mg/ml tạm hết hàng, quý khách vui lòng tham khảo thêm các thuốc sau:
Thuốc Lingasol Drop 7,5mg/ml do Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam sản xuất, là thuốc long đờm, dùng trong các bệnh hô hấp liên quan tới tăng tiết dịch phế quản bất thường như Viêm phế quản dạng hen, đợt cấp viêm phế quản mạn, hen phế quản,...
Thuốc Ambromed 30mg/5ml, bào chế dạng siro uống, chỉ định dùng cho trẻ từ 5 tuổi trở lên và người lớn, có biểu hiện tăng dịch tiết phế quản bất thường trong các bệnh cấp và mạn tính.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ambroxol kích thích hoạt động của tế bào hình ly tiết chất nhầy, do đó làm giảm độ nhớt của chất nhầy phế quản. Nó cũng kích thích sản xuất chất hoạt động bề mặt trong các tế bào phế nang loại II, và kết quả là chất nhầy được hình thành ít bám vào thành phế quản hơn. Từ đó, tạo điều kiện thuận lợi cho việc loại bỏ chất nhầy khi ho.[1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống của Ambroxol khoảng 60%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 0,5 đến 3 giờ.
Phân bố: Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương khoảng 90%. Sau khi dùng đường uống, thuốc phân bố nhanh chóng và rộng rãi từ máu vào các mô, đặc biệt là mô phổi.
Chuyển hóa: ambroxol chuyển hóa qua gan, chủ yếu bởi enzym CYP3A4.
Thải trừ: Khoảng 30% liều uống được thải trừ qua chuyển hóa lần đầu. Thuốc có thời gian bán thải cuối cùng vào khoảng 10 giờ.
10 Thuốc Arolox Paediatric Drops 6mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Arolox Paediatric Drops 15ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Arolox Paediatric Drops 15ml giá bao nhiêu mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Việc phối hợp ambroxol với một số kháng sinh (như cefuroxim, erythromycin, amoxicilin hoặc doxycyclin), có thể làm tăng nồng độ các kháng sinh này trong mô phổi, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị các bệnh đường hô hấp.
- Thuốc sản xuất dưới dạng dung dịch uống, rất dễ sử dụng, đặc biệt là với trẻ em.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn,...
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Mario Malerba, Beatrice Ragnoli (Đăng tháng 8 năm 2008), Ambroxol in the 21st century: pharmacological and clinical update, Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2026

