Aripalvo 15mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Lotus, Pharmathen International SA |
| Công ty đăng ký | Lotus International PTE. LTD. |
| Số đăng ký | 520110975424 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Hoạt chất | Aripiprazole |
| Xuất xứ | Hy Lạp |
| Mã sản phẩm | sanc5 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Aripalvo 15mg chứa:
- Aripiprazole 15mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Aripalvo 15mg
Thuốc Aripalvo 15mg chứa Aripiprazole là thuốc chống loạn thần, được chỉ định trong những trường hợp sau:
- Tâm thần phân liệt ở người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi.
- Cơn hưng cảm mức độ trung bình đến nặng thuộc rối loạn lưỡng cực I ở người lớn.
- Dự phòng cơn hưng cảm mới ở người lớn có tiền sử hưng cảm và đã đáp ứng với aripiprazole.
- Cơn hưng cảm trung bình đến nặng thuộc rối loạn lưỡng cực I ở thanh thiếu niên từ 13 tuổi, với thời gian điều trị tối đa 12 tuần.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Abizol 15mg điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Aripalvo 15mg
3.1 Liều dùng
Người lớn
| Mục đích điều trị | Liều khuyến cáo |
| Tâm thần phân liệt | Khởi đầu 10 hoặc 15mg/ngày, duy trì 15mg/ngày, tối đa 30mg/ngày |
| Cơn hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực I | Khởi đầu 15mg/ngày khi dùng đơn độc hoặc phối hợp, có thể điều chỉnh theo đáp ứng nhưng không quá 30mg/ngày |
| Ngăn tái phát cơn hưng cảm | Tiếp tục liều đã giúp kiểm soát bệnh, điều chỉnh khi tình trạng lâm sàng thay đổi |
Trong điều trị tâm thần phân liệt, lợi ích vượt trội của liều trên 15mg/ngày chưa được chứng minh, dù một số người bệnh có thể đáp ứng tốt hơn.
Thanh thiếu niên
- Tâm thần phân liệt từ 15 tuổi dùng 2mg/ngày trong 2 ngày đầu, tiếp theo 5mg/ngày trong 2 ngày rồi tăng lên 10mg/ngày, nếu cần có thể tăng từng bước 5mg nhưng không vượt quá 30mg/ngày.
- Hưng cảm thuộc rối loạn lưỡng cực I từ 13 tuổi áp dụng trình tự 2mg/ngày trong 2 ngày, 5mg/ngày trong 2 ngày rồi đạt liều khuyến cáo 10mg/ngày, điều trị trong thời gian ngắn nhất cần thiết và tối đa 12 tuần.
Ở thanh thiếu niên hưng cảm, liều trên 10mg/ngày chỉ được cân nhắc trong trường hợp đặc biệt và phải theo dõi chặt chẽ, do liều cao làm tăng nguy cơ phản ứng bất lợi.
Không khuyến cáo điều trị tâm thần phân liệt ở trẻ dưới 15 tuổi hoặc hưng cảm lưỡng cực ở trẻ dưới 13 tuổi. Tài liệu chưa đưa ra liều khuyến cáo cho tình trạng kích thích liên quan đến tự kỷ và rối loạn tic thuộc hội chứng Tourette.
Đối tượng đặc biệt
- Suy thận hoặc suy gan nhẹ đến trung bình không cần chỉnh liều.
- Suy gan nặng cần lựa chọn liều thận trọng, đặc biệt khi cân nhắc 30mg/ngày.
- Người từ 65 tuổi có thể cần liều khởi đầu thấp hơn, tùy mức độ nhạy cảm và tình trạng lâm sàng.
- Không cần chỉnh liều chỉ vì giới tính hoặc hút thuốc.
Khi phối hợp thuốc ảnh hưởng CYP2D6 hoặc CYP3A4, bác sĩ phải điều chỉnh liều tương ứng.
Các mức liều khác 15mg cần sử dụng chế phẩm có hàm lượng phù hợp theo đơn.
3.2 Cách dùng
Thuốc Aripalvo 15mg được dùng bằng đường uống, mỗi ngày một lần và không phụ thuộc bữa ăn.
Đặt viên lên lưỡi để thuốc phân tán trong nước bọt rồi nuốt, có thể uống thêm nước hoặc không. Cách 2 là phân tán viên trong nước và uống hỗn dịch thu được.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Aripalvo 15mg.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Poziats Forte 15mg - Điều trị tâm thần phân liệt ở người từ 15 tuổi trở lên
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn thường gặp khi sử dụng thuốc:
- Chuyển hóa và dinh dưỡng: Đái tháo đường.
- Mắt: Nhìn mờ.
- Tiêu hóa: Táo bón, khó tiêu, buồn nôn, tăng tiết nước bọt, nôn.
- Tâm thần: Mất ngủ, lo âu, bồn chồn.
- Toàn thân: Mệt mỏi.
- Thần kinh: Bứt rứt không thể ngồi yên, rối loạn ngoại tháp, run, đau đầu, an thần, buồn ngủ, chóng mặt.
Lưu ý ở thanh thiếu niên:
- Trong điều trị tâm thần phân liệt, buồn ngủ, an thần và rối loạn ngoại tháp được ghi nhận ở mức rất thường gặp. Khô miệng, tăng thèm ăn và hạ huyết áp tư thế thuộc nhóm thường gặp.
- Ở thanh thiếu niên hưng cảm lưỡng cực, buồn ngủ, rối loạn ngoại tháp, rối loạn cảm xúc và mệt mỏi rất thường gặp. Đau bụng trên, nhịp tim nhanh, tăng cân, tăng thèm ăn, co giật cơ và loạn vận động thường gặp.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Aripalvo 15mg.
6 Tương tác
Aripiprazole có thể tăng tác dụng của thuốc hạ huyết áp do đối kháng thụ thể alpha-adrenergic. Thận trọng khi phối hợp với rượu, thuốc tác động lên thần kinh trung ương, thuốc kéo dài QT hoặc gây rối loạn điện giải.
Các thuốc có khả năng ảnh hưởng đến aripiprazole
Famotidin làm chậm hấp thu aripiprazole nhưng ảnh hưởng này không có ý nghĩa lâm sàng. Thuốc được chuyển hóa qua CYP2D6 và CYP3A4, không qua CYP1A nên không cần chỉnh liều ở người hút thuốc.
| Quinidin và các chất ức chế CYP2D6 khác | Quinidin làm tăng AUC của aripiprazole 107%, cần giảm liều aripiprazole còn khoảng một nửa khi phối hợp. Fluoxetin và paroxetin có thể gây tương tác tương tự nên áp dụng mức giảm liều tương ứng. |
| Ketoconazol và các chất ức chế CYP3A4 khác | Ketoconazol làm tăng AUC và Cmax của aripiprazole lần lượt 63% và 37%. Chỉ phối hợp khi lợi ích vượt nguy cơ và giảm liều aripiprazole còn khoảng một nửa. Itraconazol và thuốc ức chế protease HIV có thể gây ảnh hưởng tương tự. Khi ngừng thuốc ức chế CYP2D6 hoặc CYP3A4, đưa liều aripiprazole về mức trước phối hợp. Diltiazem và Escitalopram có thể làm tăng nhẹ nồng độ aripiprazole. |
| Carbamazepin và các chất cảm ứng CYP3A4 khác | Carbamazepin làm giảm Cmax và AUC của aripiprazole lần lượt 68% và 73%, cần tăng liều aripiprazole gấp đôi khi phối hợp. Rifampicin, Rifabutin, Phenytoin, Phenobarbital, primidon, efavirenz, nevirapin và St. Johns Wort có thể gây tác động tương tự. Khi ngừng chất cảm ứng CYP3A4 mạnh, giảm aripiprazole về liều khuyến cáo. |
| Valproat và lithi | Valproat hoặc lithi không làm thay đổi đáng kể nồng độ aripiprazole, vì vậy không cần điều chỉnh liều khi phối hợp. |
Khả năng ảnh hưởng của aripiprazole đến các thuốc khác
Ở liều 10 đến 30mg/ngày, aripiprazole không ảnh hưởng đáng kể đến chuyển hóa các cơ chất CYP2D6, CYP2C9, CYP2C19 và CYP3A4 được nghiên cứu, gồm Dextromethorphan, warfarin và omeprazol. Aripiprazole cùng chất chuyển hóa cũng không cho thấy khả năng làm thay đổi chuyển hóa qua CYP1A2 trong nghiên cứu in vitro.
Phối hợp aripiprazole không làm thay đổi có ý nghĩa lâm sàng nồng độ valproat, lithi hoặc lamotrigin.
Hội chứng serotonin: Đã ghi nhận hội chứng serotonin khi dùng aripiprazole, đặc biệt khi phối hợp thuốc tác động lên serotonin như SSRI, SNRI hoặc thuốc làm tăng nồng độ aripiprazole.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi đường huyết ở người đái tháo đường hoặc có yếu tố nguy cơ, đồng thời kiểm soát cân nặng, nhất là thanh thiếu niên mắc hưng cảm lưỡng cực.
Thuốc chứa Aspartame, cần lưu ý ở người mắc phenylketon niệu. Thận trọng khi phối hợp thuốc kích thích điều trị tăng động giảm chú ý.
Không dùng để điều trị loạn thần liên quan đến sa sút trí tuệ vì nguy cơ tử vong và biến cố mạch máu não tăng.
Cần giám sát nguy cơ tự sát trong giai đoạn bắt đầu hoặc chuyển thuốc. Báo bác sĩ khi xuất hiện hành vi cờ bạc, mua sắm, ăn uống hoặc ham muốn tình dục mất kiểm soát.
Thận trọng ở người có bệnh tim mạch, nguy cơ huyết khối, hạ huyết áp hoặc tiền sử gia đình kéo dài QT.
Khi xuất hiện loạn vận động hay triệu chứng ngoại tháp, cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc. Người có tiền sử co giật cần được theo dõi.
Ngừng thuốc chống loạn thần khi nghi ngờ hội chứng an thần kinh ác tính hoặc sốt cao không rõ nguyên nhân.
Lưu ý nguy cơ viêm phổi hít ở người khó nuốt và nguy cơ ngã ở người cao tuổi, suy nhược. Buồn ngủ, chóng mặt và rối loạn thị giác có thể ảnh hưởng việc lái xe, vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ dùng trong thai kỳ khi lợi ích vượt nguy cơ. Nếu mẹ sử dụng thuốc ở ba tháng cuối, trẻ sơ sinh cần được theo dõi triệu chứng ngoại tháp hoặc cai thuốc.
Aripiprazole và chất chuyển hóa đi vào sữa mẹ, vì vậy cần cân nhắc ngừng cho bú hoặc ngừng thuốc dựa trên lợi ích đối với mẹ và trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Đưa người bệnh đến cơ sở y tế để hỗ trợ hô hấp, điều trị triệu chứng và theo dõi điện tâm đồ. Có thể cân nhắc than hoạt sớm, thẩm tách máu ít có khả năng hiệu quả.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Aripalvo 15mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Goldsorbid 15mg được bào chế dạng viên nén chứa Aripiprazole 15mg, thuộc nhóm thuốc chống loạn thần không điển hình với chỉ định điều trị rối loạn tâm thần. Thuốc được sản xuất bởi Laboratorios Liconsa SA.
- Thuốc Aritero 15 được bào chế dạng viên nén chứa Aripiprazole 15mg, thuộc nhóm thuốc chống loạn thần không điển hình với chỉ định điều trị rối loạn tâm thần. Thuốc được sản xuất bởi Hetero Labs Limited.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc an thần, thuốc chống loạn thần khác. Mã ATC: N05AX12
Aripiprazole là thuốc chống loạn thần có tác dụng chủ vận từng phần tại thụ thể dopamine D2 và serotonin 5-HT1A, đồng thời đối kháng serotonin 5-HT2A, cơ chế được cho là góp phần vào hiệu quả điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực I. Hoạt chất biểu hiện tính chủ vận hoặc đối kháng tùy trạng thái hoạt động dopaminergic, có ái lực với một số thụ thể khác nhưng không gắn đáng kể với thụ thể muscarinic.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Aripiprazole được hấp thu tốt, đạt nồng độ đỉnh sau 3 đến 5 giờ và ít chuyển hóa lần đầu. Sinh khả dụng tuyệt đối của viên nén đạt 87%, bữa ăn giàu chất béo không ảnh hưởng dược động học.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của aripiprazole và dehydro-aripiprazole trên 99%, chủ yếu gắn với Albumin.
Thể tích phân bố khoảng 4,9 L/kg.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua khử hydro, hydroxyl hóa và khử alkyl ở nguyên tử nitơ, với sự tham gia của CYP2D6 và CYP3A4.
Ở trạng thái ổn định, chất chuyển hóa có hoạt tính dehydro-aripiprazole có AUC bằng khoảng 40% AUC của aripiprazole.
9.2.4 Thải trừ
Sau liều đánh dấu phóng xạ, khoảng 60% được thu hồi trong phân và 27% trong nước tiểu. Aripiprazole nguyên dạng chiếm khoảng 18% trong phân và dưới 1% trong nước tiểu.
Thời gian bán thải khoảng 75 giờ ở người chuyển hóa CYP2D6 mạnh và 146 giờ ở người chuyển hóa kém. Độ thanh thải toàn thân khoảng 0,7 mL/phút/kg, chủ yếu qua gan.
10 Thuốc Aripalvo 15mg giá bao nhiêu?
Thuốc Aripalvo 15mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Aripalvo 15mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Aripalvo 15mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng phân tán trong miệng, tạo thêm lựa chọn sử dụng cho người gặp khó khăn khi nuốt viên nén thông thường.
- Thuốc Aripalvo 15mg được sản xuất tại Hy Lạp bởi Pharmathen International SA với tiêu chuẩn chất lượng EU.
- Dùng một lần mỗi ngày và không phụ thuộc bữa ăn, thuận tiện cho điều trị ngoại trú.
13 Nhược điểm
- Viên dễ vỡ nên cần dùng ngay sau khi lấy khỏi vỉ.
- Đã ghi nhận ý nghĩ và hành vi tự sát với tần suất chưa xác định, cần theo dõi chặt chẽ người có nguy cơ cao, nhất là khi bắt đầu hoặc thay đổi điều trị.
Tổng 17 hình ảnh


















