Thuốc Arginin ASP MCN
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Medcen |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Medcen |
| Số đăng ký | 893110016526 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống |
| Hạn sử dụng | 30 tháng |
| Hoạt chất | L-Arginine L-Aspartat |
| Hộp/vỉ | Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mcn19 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất Thuốc Arginin ASP MCN: Mỗi 5ml Dung dịch chứa L-Arginin Mỗi 5 ml dung dich chứa arginin aspartat (L-Arginin L-Aspartat) 1 - g/5 ml (Arginin aspartat 20% w/v)
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: dung dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Arginin ASP MCN
Thuốc Arginin ASP MCN chứa tương đương Arginin aspartat 20% w/v sử dụng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi để phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt acid amin, đặc biệt trong các trường hợp chế độ ăn không cung cấp đủ protein, ăn uống hạn chế hoặc không cân bằng như khi giảm cân, ăn chay, cũng như trong thời kỳ dưỡng bệnh và phục hồi sức khỏe. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Arginin ASP MCN
3.1 Liều dùng
3.1.1 Đối với người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Liều dùng khuyến cáo là 2–3 g mỗi ngày, tương đương khoảng 10–15 ml dung dịch/ngày. Sản phẩm nên được sử dụng trong bữa ăn để thuận tiện cho việc bổ sung acid amin, đồng thời duy trì chế độ sử dụng đều đặn theo khuyến cáo. Thời gian sử dụng không quá 2 tuần. Người dùng nên tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo và không tự ý kéo dài thời gian sử dụng khi chưa có hướng dẫn phù hợp.
3.1.2 Đối với trẻ em dưới 12 tuổi
Hiện chưa có khuyến cáo cụ thể về liều dùng và việc sử dụng Arginin Asp MCN ở trẻ em dưới 12 tuổi. Do đó, không nên tự ý sử dụng sản phẩm cho nhóm đối tượng này khi chưa có chỉ định hoặc hướng dẫn từ nhân viên y tế.
3.1.3 Lưu ý
Liều dùng có thể cần được cân nhắc dựa trên tình trạng dinh dưỡng, chế độ ăn uống và nhu cầu của từng đối tượng. Để đảm bảo sử dụng phù hợp, nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ khi cần thiết.
4 Cách dùng
Dùng đường uống
5 Chống chỉ định
Không sử dụng Arginin ASP MCN cho người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với arginin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong sản phẩm. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm để tránh nguy cơ xảy ra các phản ứng dị ứng không mong muốn.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Quazimin Forte cho người lớn và trẻ trên 12 tuổi bị thiếu acid amin
6 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Arginin ASP MCN hiện chưa có báo cáo xác định về tần suất các phản ứng bất lợi của Arginin ASP MCN. Tuy nhiên, một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra, bao gồm:
- Rối loạn hệ miễn dịch: Có thể xuất hiện phản ứng dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Rối loạn hệ máu và hệ bạch huyết: Đã ghi nhận một số trường hợp giảm tiểu cầu và tiểu ra máu.
Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường hoặc tác dụng không mong muốn nào trong quá trình sử dụng, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn và xử trí phù hợp.
7 Tương tác
7.1 Tương tác thuốc
Trong quá trình sử dụng Arginin ASP MCN, cần lưu ý khả năng xảy ra tương tác với một số thuốc, đặc biệt là các thuốc có ảnh hưởng đến nồng độ Kali trong máu.
Thuốc lợi tiểu giữ kali như Amilorid, spironolacton và triamteren: sử dụng đồng thời với arginin có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu. Nguy cơ này cần đặc biệt lưu ý ở những bệnh nhân mắc bệnh gan nặng và đang được điều trị bằng thuốc lợi tiểu giữ kali.
Khi sử dụng đồng thời với các thuốc hoặc sản phẩm khác, nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc đang dùng để được đánh giá nguy cơ tương tác và hướng dẫn sử dụng phù hợp.
7.2 Tương kỵ
Hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu về tính tương kỵ của Arginin ASP MCN với các thuốc hoặc sản phẩm khác. Vì vậy, để đảm bảo an toàn và tránh xảy ra các tương tác không mong muốn, không nên tự ý trộn lẫn sản phẩm với các thuốc khác khi chưa có hướng dẫn cụ thể từ nhân viên y tế.
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
- Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận nặng hoặc đái tháo đường.
- Arginin có thể làm tăng kali máu ở người mắc bệnh gan hoặc thận nặng.
- Bệnh nhân xơ nang có thể gặp đau bụng, đầy hơi khi sử dụng.
- Sản phẩm chứa saccharose, không dùng cho người không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu enzym sucrase-isomaltase.
- Chứa methylparaben và Propylparaben, có thể gây phản ứng dị ứng, thường là phản ứng chậm.
- Sản phẩm chứa dưới 1 mmol natri (23 mg) trong 5 ml, được xem là “không có natri”.
8.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú
8.2.1 Phụ nữ mang thai
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng arginin aspartat ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật về độc tính đối với khả năng sinh sản vẫn còn hạn chế. Do chưa xác định đầy đủ mức độ an toàn, để thận trọng, nên tránh sử dụng arginin aspartat trong thời kỳ mang thai, trừ khi có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
8.2.2 Phụ nữ cho con bú
Hiện chưa thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khi người mẹ sử dụng arginin aspartat trong thời gian cho con bú. Vì vậy, không nên sử dụng arginin aspartat trong thời kỳ cho con bú, trừ trường hợp có chỉ định cụ thể của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
8.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa ghi nhận trường hợp quá liều Arginin ASP MCN. Trong trường hợp nghi ngờ ngộ độc hoặc sử dụng quá liều, cần theo dõi tình trạng người bệnh và áp dụng các biện pháp xử trí phù hợp. Rửa dạ dày và điều trị triệu chứng có thể được thực hiện khi cần thiết, theo đánh giá của nhân viên y tế.
8.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.
9 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Arginin ASP MCN đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Mintabliv do Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Phương Đông sản xuất, dạng dung dịch uống, quy cách hộp 20 ống x 10 ml. Thành phần L-Arginin L-Aspartat 5 g/ống. Thuốc thuộc nhóm thuốc bổ, hỗ trợ đồng hóa và chống dị hóa protein thông qua kích thích giải phóng hormon nội tiết.
Thuốc Lagintat 500mg/ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, dạng dung dịch uống, quy cách hộp 10 gói x 10 ml. Thành phần L-Arginin L-Aspartat 500 mg/ml. Thuốc được sử dụng hỗ trợ điều trị trẻ em chậm phát triển, tốc độ tăng trưởng thấp do giảm bài tiết hormon tăng trưởng.
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
Arginin là một acid amin đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng và chuyển hóa của cơ thể. Arginin được sử dụng để bổ sung acid amin trong chế độ ăn, hỗ trợ phòng ngừa hoặc điều trị tình trạng thiếu hụt acid amin, đồng thời góp phần hỗ trợ cơ thể trong giai đoạn dưỡng bệnh và phục hồi sức khỏe.
Khi sử dụng đường uống, arginin thường được dùng dưới dạng arginin aspartat hoặc các muối arginin khác. Arginin aspartat là một dipeptid được hình thành từ L-arginin và acid aspartic. Sau khi được hấp thu, hợp chất này được thủy phân thành các acid amin tự do, đi vào tuần hoàn và được vận chuyển đến các cơ quan, mô khác nhau. Các acid amin sau đó tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa, trong đó có tổng hợp protein, góp phần đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và phục hồi của cơ thể.
L-arginin còn là tiền chất của nitric oxide (NO) – một chất có tác dụng giãn mạch, đồng thời tham gia điều hòa kết tập tiểu cầu, đáp ứng miễn dịch và tính thấm của biểu mô. Bên cạnh đó, arginin có khả năng kích thích tuyến yên giải phóng hormon tăng trưởng (GH), có thể thông qua tác động lên vùng dưới đồi.
Một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng arginin hydroclorid đường uống trước khi tiêm tĩnh mạch chất kích thích giải phóng hormon tăng trưởng có thể làm tăng đáng kể sự giải phóng GH ở trẻ nhỏ trước tuổi dậy thì.
10.2 Dược động học
10.2.1 Hấp thu và chuyển hóa
Sau khi uống, arginin aspartat được thủy phân bởi các enzym phân giải protein trong Đường tiêu hóa. Tại dạ dày, pepsin tham gia phân giải; tiếp đó, các protease của tuyến tụy và peptidase ở ruột non tiếp tục thủy phân dipeptid thành arginin và acid aspartic tự do. Các acid amin này được hấp thu vào máu và vận chuyển đến các cơ quan, trong đó gan là cơ quan chính tham gia quá trình chuyển hóa.
Sinh khả dụng đường uống của arginin khoảng 20%. Sau khi hấp thu, arginin được chuyển hóa chủ yếu tại gan dưới tác động của enzym arginase, tạo thành ornithin và urê. Arginin đạt nồng độ tối đa trong huyết tương khoảng 90 phút sau khi uống.
Ornithin tiếp tục tham gia các quá trình chuyển hóa và được chuyển thành các chất trung gian của chuyển hóa acid amin. Acid aspartic cũng tham gia vào các phản ứng chuyển hóa, kết hợp với acid α-oxoglutaric để tạo thành acid oxaloacetic và acid glutamic.
10.2.2 Thải trừ
Quá trình dị hóa acid amin diễn ra chủ yếu tại gan, đồng thời thận cũng tham gia tích cực vào quá trình chuyển hóa và bài tiết các sản phẩm chuyển hóa. Trong quá trình phân giải acid amin, các nhóm amino được tách ra và chuyển hóa thành urê. Urê sau đó được vận chuyển đến thận và thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Phần lớn amoniac sinh ra từ quá trình dị hóa acid amin được cơ thể chuyển hóa thành urê thông qua chu trình urê tại gan, giúp hạn chế sự tích tụ amoniac và duy trì cân bằng chuyển hóa nitơ trong cơ thể.
11 Thuốc Arginin ASP MCN giá bao nhiêu?
Thuốc Arginin ASP MCN hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Thuốc Arginin ASP MCN mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Bổ sung arginin và acid aspartic cho cơ thể.
- Hỗ trợ phòng ngừa, cải thiện thiếu hụt acid amin.
- Hỗ trợ phục hồi sức khỏe trong thời kỳ dưỡng bệnh.
- Dạng uống, dễ sử dụng.
14 Nhược điểm
- Chưa có khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi.
- Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
- Có thể gây phản ứng dị ứng ở người mẫn cảm.
- Cần lưu ý nguy cơ tăng kali máu khi dùng cùng thuốc lợi tiểu giữ kali.
Tổng 11 hình ảnh












