Arazol-Tab 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Apimed, Công ty cổ phần dược Apimed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Apimed |
| Số đăng ký | 893110798524 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Esomeprazole |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk14514 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Arazol-Tab 20mg gồm có:
- Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Arazol-Tab 20mg
Thuốc Arazol-Tab 20mg được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): giảm các triệu chứng do trào ngược acid như ợ nóng, ợ chua, đồng thời hỗ trợ điều trị viêm thực quản do trào ngược.
- Duy trì lành viêm thực quản: được sử dụng lâu dài ở những bệnh nhân đã điều trị khỏi viêm thực quản nhằm hạn chế nguy cơ tái phát.
- Điều trị triệu chứng GERD ở bệnh nhân không có viêm thực quản.
- Điều trị phối hợp tiệt trừ Helicobacter pylori: thuốc được dùng cùng các thuốc kháng sinh thích hợp để điều trị loét tá tràng liên quan đến H. pylori và góp phần phòng ngừa tái phát loét Đường tiêu hóa do vi khuẩn này.[1]
- Điều trị và dự phòng loét liên quan đến thuốc chống viêm không steroid (NSAID): hỗ trợ làm lành loét dạ dày do NSAID và dự phòng loét dạ dày, tá tràng ở bệnh nhân có nguy cơ khi cần sử dụng NSAID.
- Điều trị tình trạng tăng tiết acid bệnh lý, điển hình là hội chứng Zollinger–Ellison.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Esoprazol 20mg điều trị trào ngược dạ dày thực quản, loét dạ dày
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Arazol-Tab 20mg
3.1 Liều dùng
Liều khuyến cáo dành cho người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên như sau:
- Điều trị viêm thực quản do trào ngược: uống 20mg/lần/ngày, tương đương 1 viên Arazol-Tab 20mg, trong 4 tuần. Nếu viêm thực quản chưa lành hoặc triệu chứng còn dai dẳng, có thể điều trị thêm 4 tuần theo chỉ định của bác sĩ.
- Điều trị duy trì sau khi viêm thực quản đã lành: uống 20mg/lần/ngày.
- Điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) không kèm viêm thực quản: uống 20mg/lần/ngày, thường trong 4 tuần. Nếu triệu chứng không được kiểm soát sau thời gian này cần đánh giá lại nguyên nhân.
- Diệt trừ Helicobacter pylori và phòng ngừa tái phát loét dạ dày – tá tràng: Arazol-Tab 20mg được phối hợp với Amoxicillin 1g và Clarithromycin 500mg, uống 2 lần/ngày trong 10 ngày. Phác đồ diệt trừ H. pylori có thể khác tùy tình hình kháng thuốc và hướng dẫn điều trị tại từng thời điểm, do đó cần dùng đúng phác đồ bác sĩ kê.
- Dự phòng loét dạ dày – tá tràng ở người phải sử dụng NSAID liên tục và có nguy cơ: uống 20mg/lần/ngày.
- Hội chứng Zollinger–Ellison: liều khởi đầu thường 40mg/lần, ngày 2 lần; sau đó bác sĩ điều chỉnh dựa trên đáp ứng. Với liều cao hơn 80mg/ngày, tổng liều thường được chia thành 2 lần uống.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc ít nhất 1 giờ trước bữa ăn, tốt nhất dùng vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
Nuốt nguyên viên với nước, không nghiền, không nhai hoặc làm vỡ viên vì Arazol-Tab 20mg là viên bao phim tan trong ruột.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với esomeprazol, các thuốc thuộc nhóm benzimidazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không phối hợp với các thuốc có hoạt chất rilpivirine, do thuốc ức chế bơm proton làm tăng pH dạ dày, từ đó có thể làm giảm đáng kể nồng độ rilpivirine và hiệu quả điều trị.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Arazol-Tab 40 giảm acid và trào ngược dạ dày
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Đau đầu.
Đau bụng, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn hoặc nôn.
5.2 Ít gặp
Phù ngoại biên.
Mất ngủ hoặc buồn ngủ, chóng mặt, dị cảm.
Khô miệng.
Tăng men gan hoặc các bất thường liên quan đến chức năng gan.
Mày đay, viêm da, ngứa.
Gãy xương có thể xảy ra khi sử dụng thuốc ức chế bơm proton với liều cao hoặc kéo dài, đặc biệt ở người có các yếu tố nguy cơ loãng xương.
5.3 Hiếm gặp
Giảm số lượng tế bào máu như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc giảm toàn thể huyết cầu.
Phản ứng quá mẫn, bao gồm phù mạch và phản ứng phản vệ.
Viêm gan, có hoặc không kèm vàng da; suy gan hoặc bệnh não gan ở người có bệnh gan từ trước.
Co thắt phế quản.
Rối loạn vị giác.
Viêm miệng hoặc nhiễm nấm Candida đường tiêu hóa.
Hạ natri máu, hạ magnesi máu, đặc biệt khi điều trị kéo dài.
Viêm đại tràng liên quan đến Clostridioides difficile có thể gây tiêu chảy kéo dài.
Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), DRESS hoặc ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
6 Tương tác
| Thuốc | Tương tác |
| Clopidogrel | Esomeprazol có thể làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogrel và làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu. |
| Warfarin | Có thể làm tăng INR và thời gian prothrombin, từ đó tăng nguy cơ chảy máu. Nếu cần phối hợp, nên theo dõi INR và thời gian prothrombin, đồng thời điều chỉnh liều warfarin khi cần. |
| Methotrexat | Đặc biệt khi dùng liều cao, esomeprazol có thể làm tăng và kéo dài nồng độ methotrexat hoặc chất chuyển hóa, làm tăng nguy cơ độc tính. |
| Thuốc kháng virus HIV | Esomeprazol có thể làm giảm nồng độ rilpivirine, Atazanavir và nelfinavir làm giảm hiệu quả điều trị. Phối hợp với thuốc chứa rilpivirine chống chỉ định, còn nelfinavir nên tránh dùng đồng thời. |
| Saquinavir | Esomeprazol có thể làm tăng phơi nhiễm saquinavir, do đó cần theo dõi độc tính khi phối hợp. |
| Citalopram | Esomeprazol có thể làm tăng nồng độ citalopram, từ đó có khả năng làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT. |
| Diazepam và một số thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 | someprazol có thể làm giảm chuyển hóa, từ đó làm tăng nồng độ của thuốc dùng đồng thời. |
| Rifampicin và St. John's wort | Có thể cảm ứng CYP2C19/CYP3A4 và làm giảm đáng kể nồng độ esomeprazol, do đó nên tránh phối hợp. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi điều trị bằng Arazol-Tab 20mg (esomeprazol), cần loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng ở đường tiêu hóa. Esomeprazol có thể làm giảm triệu chứng, do đó làm chậm việc phát hiện bệnh lý ác tính ở dạ dày.
Không nên tự ý sử dụng kéo dài. Người điều trị lâu dài, đặc biệt trên 1 năm, cần được bác sĩ theo dõi định kỳ để đánh giá sự cần thiết của việc tiếp tục điều trị.
Điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton kéo dài có thể làm tăng nguy cơ hạ magnesi máu, đồng thời làm giảm hấp thu Vitamin B12 ở một số người. Cần thận trọng ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ thiếu vitamin B12 hoặc sử dụng thuốc trong thời gian dài.
Esomeprazol có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, đặc biệt các nhiễm khuẩn do Salmonella hoặc Campylobacter. Nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài hoặc bất thường, cần thông báo cho bác sĩ.
Nếu xuất hiện phát ban nặng, phồng rộp, bong tróc da, tổn thương niêm mạc hoặc các dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đi khám ngay. Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và DRESS đã được ghi nhận rất hiếm gặp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Arazol-Tab 20mg chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ, sau khi cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra quá liều, chủ yếu điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ. Đồng thời theo dõi các dấu hiệu sinh tồn và tình trạng lâm sàng của người bệnh.
7.4 Bảo quản
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Arazol-Tab 20mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Mexlo 20 chứa Esomeprazol 20mg được chỉ định để điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản, Phối hợp với kháng sinh để diệt trừ Helicobacter pylori. Đối với người dùng thuốc NSAID, thuốc giúp chữa lành và phòng ngừa loét dạ dày do sử dụng thuốc kháng viêm không steroid.
- Thuốc Esomeprazol 20mg Khapharco được dùng trong điều trị viêm thực quản do trào ngược, điều trị loét dạ dày liên quan đến việc sử dụng NSAID hoặc điều trị hội chứng tăng tiết acid như Zollinger-Ellison
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Esomeprazol là thuốc ức chế bơm proton (PPI), có tác dụng làm giảm tiết acid dịch vị. Esomeprazol là đồng phân S của omeprazol và được chuyển đổi sang dạng hoạt tính trong môi trường acid của các ống tiết của tế bào thành dạ dày.
Sau khi được hấp thu vào tuần hoàn, esomeprazol khuếch tán vào tế bào thành và tập trung tại các tiểu quản chế tiết có tính acid. Tại đây, thuốc được proton hóa và chuyển thành dạng sulfenamid có hoạt tính. Dạng hoạt tính này gắn kết không hồi phục với enzym H⁺/K⁺-ATPase (bơm proton) ở bề mặt tiết của tế bào thành, từ đó ức chế bước cuối cùng của quá trình bài tiết acid hydrochloric vào lòng dạ dày.
Esomeprazol có khả năng ức chế cả bài tiết acid cơ bản và bài tiết acid được kích thích bởi các tác nhân như thức ăn, gastrin hoặc các chất kích thích tiết acid khác. Do liên kết không hồi phục với bơm proton, tác dụng ức chế bài tiết acid kéo dài hơn thời gian thuốc tồn tại trong huyết tương. Quá trình tiết acid chỉ được phục hồi khi cơ thể tổng hợp các bơm proton mới.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Esomeprazol được hấp thu chủ yếu tại ruột non sau khi uống. Sau khi uống liều 20mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được khoảng 1–2 giờ. Thức ăn có thể làm giảm và làm chậm hấp thu esomeprazol, do đó thuốc thường được khuyến cáo uống trước bữa ăn.
Phân bố: Esomeprazol có tỷ lệ gắn kết protein huyết tương khoảng 97%, chủ yếu với Albumin. Thể tích phân bố biểu kiến ở người khỏe mạnh khoảng 16 L.
Chuyển hóa: Esomeprazol được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan, chủ yếu thông qua hệ enzym CYP2C19 và CYP3A4. CYP2C19 tham gia tạo các chất chuyển hóa hydroxy và desmethyl, trong khi CYP3A4 tạo Esomeprazole sulfone. Các chất chuyển hóa này hầu như không có hoạt tính chống tiết acid đáng kể.
Thải trừ: Khoảng 80% liều esomeprazol được thải qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, phần còn lại chủ yếu được thải qua phân. Dưới 1% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng esomeprazol chưa chuyển hóa. Thời gian bán thải trong huyết tương tương đối ngắn, khoảng 1–1,5 giờ. Tuy nhiên, tác dụng ức chế tiết acid kéo dài hơn đáng kể do thuốc gắn không hồi phục với bơm proton H⁺/K⁺-ATPase.
10 Thuốc Arazol-Tab 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Arazol-Tab 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Arazol-Tab 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Arazol-Tab 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Esomeprazol ức chế chọn lọc bơm proton H⁺/K⁺-ATPase, giúp kiểm soát tiết acid dạ dày cả lúc đói và sau ăn.
- Thuốc điều trị nhiều bệnh lý liên quan đến acid bao gồm trào ngược dạ dày – thực quản, viêm thực quản do trào ngược, loét dạ dày – tá tràng liên quan đến H. pylori và NSAID, cũng như một số tình trạng tăng tiết acid bệnh lý.
- Dạng viên nén bao tan trong ruột, giúp bảo vệ hoạt chất khỏi môi trường acid của dạ dày, tạo điều kiện để thuốc được giải phóng và hấp thu tại ruột.
13 Nhược điểm
- Arazol-Tab 20mg có khả năng tương tác với nhiều thuốc, cần thận trọng khi kết hợp.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả JP Gisbert, JM Pajares (Đăng tháng 4 năm 2004), Esomeprazole-based therapy in Helicobacter pylori eradication: a meta-analysis, Pubmed. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2026.

