Apizyltab 75mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Bảo An, Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Bảo An |
| Số đăng ký | 893110729424 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Aspirin (Acid Acetylsalicylic) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1190 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Apizyltab 75mg có chứa:
Acid acetylsalicylic: 75mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apizyltab 75mg
Thuốc Apizyltab 75mg với hoạt chất Acid acetylsalicylic, chỉ định trong phác đồ điều trị dự phòng thứ phát nhồi máu cơ tim và đột quỵ sau phẫu thuật.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Aspirin 81mg Vidipha ngăn ngừa đột quỵ và nhồi máu cơ tim
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Apizyltab 75mg dùng theo đường uống.
Bệnh nhân uống nguyên viên thuốc với nước, không nhai, nghiền, bẻ viên thuốc
3.2 Liều dùng
Người lớn (bao gồm cả người già):
- 1-2 viên Apizyltab 75mg, uống một lần mỗi ngày.
- Trong một số trường hợp, có thể dùng liều cao hơn, đặc biệt là trong thời gian ngắn
- Liều tối đa là 4 viên Apizyltab 75mg/ ngày
Trẻ em dưới 16 tuổi: Không cho trẻ em dưới 16 tuổi, trừ khi được chỉ định cụ thể (ví dụ: bệnh Kawasaki).
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Apizyltab 75mg trong các trường hợp:
- Quá mẫn với hoạt chất, các hợp chất acid alicylic hoặc chất ức chế prostaglandin hoặc bất kỳ loại tá dược nào
- Đang hoặc có tiên sử loét dạ dày tá tràng và/hoặc xuất huyết dạ dày/ruột, hoặc các loại chảy máu khác như xuất huyết mạch máu não
- Bệnh nhân rối loạn đông máu như bệnh máu khó đông và giảm tiểu cầu hoặc điều trị đồng thời với thuốc chống động máu
- Bệnh nhân bị bệnh gút, suy gan nặng, suy thận nặng
- Không cho trẻ em dưới 16 tuổi, trừ khi được chỉ định cụ thể (ví dụ: bệnh Kawasaki).
- Liều >100mg/ngày trong ba tháng cuối của thai kỳ
- Bệnh nhân dùng Methotrexat với liều lượng > 15mg/tuần
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Apizyltab 75mg: Tăng xu hướng chảy máu, khó tiêu
Tác dụng phụ hiếm gặp: Giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, phản ứng quá mẫn, phát ban da, da niệu, hen suyễn, co thắt phế quản, phù mạch, xuất huyết nội sọ, viêm mạch xuất huyết, viêm mũi, khó thở, hen suyễn,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: tăng nguy cơ chảy máu trong các thủ tục phẫu thuật, thiếu máu tan máu có thể xảy ra ở những bệnh nhân bị thiếu hụt G6PD, tăng huyết áp, đau đầu, chóng mặt, ù tai, tiêu chảy, loét dạ dày, suy gan, sỏi thận,...
6 Tương tác thuốc
Methotrexate liều trên 15 mg/tuần không được dùng đồng thời với acid acetylsalicylic do nguy cơ tăng độc tính trên máu, xuất phát từ việc giảm thải trừ methotrexate qua thận.
Probenecid và sulfinpyrazon có thể giảm tác dụng khi dùng cùng acid acetylsalicylic. Nên tránh phối hợp.
Thuốc chống đông và chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc SSRI có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa. Cần theo dõi dấu hiệu chảy máu và các chỉ số thích hợp.
Thuốc điều trị đái tháo đường nhóm sulfonylurea có thể tăng tác dụng hạ đường huyết khi dùng cùng acid acetylsalicylic.
Digoxin và lithium có thể tăng nồng độ trong máu do giảm thải trừ qua thận. Nên theo dõi nồng độ thuốc khi bắt đầu hoặc ngừng sử dụng acid acetylsalicylic.
Thuốc lợi tiểu và thuốc hạ huyết áp: Phối hợp với spironolacton có thể đối kháng tác dụng lợi tiểu, trong khi nguy cơ suy thận cấp có thể tăng khi dùng cùng các thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận. Cần đảm bảo đủ nước và theo dõi chức năng thận.
Các NSAID khác, đặc biệt khi phối hợp nhiều thuốc, có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Ciclosporin và Tacrolimus có thể làm tăng độc tính trên thận. Cần theo dõi chức năng thận khi phối hợp.
Corticosteroid toàn thân làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Acetazolamid và các thuốc ức chế carbonic anhydrase có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan và độc tính trên hệ thần kinh trung ương.
Mifepriston không nên dùng cùng acid acetylsalicylic trong khoảng thời gian 8-12 ngày sau khi ngừng mifepriston theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Rượu làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa khi sử dụng cùng acid acetylsalicylic.
Sulfonamid có thể tăng độc tính khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Do tác dụng của Acid acetylsalicylic được giải phóng chậm bởi màng bao tan trong ruột, thuốc này không thích hợp để giảm đau trong thời gian ngắn.
Apizyltab không phù hợp để điều trị viêm, giảm đau hoặc hạ sốt.
Thận trọng khi dùng ở người có cơ địa dị ứng, suy giảm chức năng gan hoặc thận, người bị hen suyễn, polyp mũi, bệnh hô hấp mạn tính hoặc từng dị ứng với các chất khác.
Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc các dấu hiệu quá mẫn khác.
Tránh sử dụng kéo dài liên tục ở người cao tuổi do nguy cơ xuất huyết và thủng Đường tiêu hóa có thể gây tử vong. Nếu cần điều trị lâu dài, phải đánh giá sức khỏe định kỳ.
Không khuyến cáo sử dụng trong thời gian rong kinh vì thuốc có thể làm tăng lượng máu kinh.
Cần cân nhắc ngừng thuốc vài ngày trước phẫu thuật, kể cả nhổ răng, theo hướng dẫn của bác sĩ. Người bệnh cần báo ngay khi xuất hiện dấu hiệu chảy máu bất thường.
Thận trọng ở người tăng huyết áp, đang bị loét dạ dày tá tràng, có tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, hay đang dùng thuốc chống đông. Ngừng thuốc nếu xảy ra loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Trước khi điều trị dài hạn để dự phòng biến cố tim mạch hoặc mạch máu não, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để đánh giá lợi ích và nguy cơ.
Apizyltab 75mg nhìn chung không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai:
- Với liều trên 100 mg/ngày, dữ liệu an toàn còn hạn chế. Liều từ 500 mg/ngày trở lên có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, dị tật tim mạch và một số dị tật khác ở thai nhi, đặc biệt khi sử dụng trong giai đoạn đầu thai kỳ.
- Trong 3 tháng cuối thai kỳ, acid acetylsalicylic có thể gây đóng sớm ống động mạch, tăng áp lực động mạch phổi, suy giảm chức năng thận thai nhi, kéo dài thời gian chảy máu và làm chậm chuyển dạ. Do đó, liều từ 100 mg/ngày trở lên chống chỉ định trong giai đoạn này.
Phụ nữ cho con bú: không nên sử dụng thuốc do acid acetylsalicylic bài tiết vào sữa mẹ, tiềm ẩn nguy cơ gây hội chứng Reye và ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu của trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Theo dõi bệnh nhân ít nhất 24 giờ do triệu chứng và nồng độ salicylat trong máu có thể xuất hiện muộn. Cân nhắc dùng Than hoạt tính nếu người lớn đến cơ sở y tế trong vòng 1 giờ sau khi uống liều trên 250 mg/kg. Trường hợp ngộ độc nặng cần nhập viện, theo dõi nồng độ salicylat huyết tương, pH máu và các chất điện giải.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Apizyltab 75mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.
Để thuốc xa tầm với của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Apizyltab hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Aspirin 81mg Quapharco của Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình sản xuất, chứa Aspirin được sử dụng để phòng ngừa tái phát nhồi máu cơ tim và đột quỵ ở những bệnh nhân từng mắc các bệnh này trước đó.
- Thuốc Doaspin 81 được sản xuất bởi Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco, chứa Acid Acetylsalicylic được dùng trong dự phòng huyết khối tim mạch và mạch não.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Acid Acetylsalicylic thuộc nhóm Thuốc chống huyết khối, có tác dụng giảm đau, chống viêm và ức chế kết tập tiểu cầu. Thuốc phát huy tác dụng thông qua việc ức chế enzym cyclooxygenase, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin. Sau khi vào cơ thể, acid acetylsalicylic nhanh chóng chuyển thành salicylat có hoạt tính. Nhờ khả năng hạn chế hoạt hóa tiểu cầu, thuốc được sử dụng trong dự phòng thứ phát các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định và đột quỵ do thiếu máu cục bộ.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Acid acetylsalicylic được hấp thu nhanh qua đường uống, một phần thuốc bị thủy phân thành salicylat trước khi hấp thu.
Phân bố: Acid acetylsalicylic và salicylat có thể hiện diện trong nước bọt, sữa mẹ, huyết tương và dịch khớp với nồng độ thường thấp hơn trong máu. Thuốc có khả năng đi qua nhau thai.
Chuyển hóa: Acid acetylsalicylic nhanh chóng bị thủy phân trong máu thành salicylat. Sau đó, salicylat tiếp tục được chuyển hóa chủ yếu thông qua phản ứng liên hợp với glycin và acid glucuronic
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, phần lớn dưới dạng acid salicyluric và các dạng chuyển hóa khác.
10 Thuốc Apizyltab 75mg giá bao nhiêu?
Thuốc Apizyltab 75mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Apizyltab 75mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Apizyltab 75mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Apizyltab 75mg dạng viên bao tan trong ruột thuận tiện cho việc sử dụng và bảo quản.
- Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) trên dây chuyền công nghệ hiện đại.
13 Nhược điểm
- Thuốc Apizyltab 75mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Tăng xu hướng chảy máu, khó tiêu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu hạt,...
Tổng 11 hình ảnh












