Apitoprid 50 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Apimed, Công ty cổ phần dược Apimed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Apimed |
| Số đăng ký | 893110135200 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Itopride |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sanss3 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Apitoprid 50 mg:
- Itopride hydrochloride 50 mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apitoprid 50 mg
Thuốc Apitoprid 50 mg được chỉ định điều trị các triệu chứng Đường tiêu hóa do viêm dạ dày mạn, gồm đầy chướng bụng, đau bụng trên, chán ăn, ợ nóng, buồn nôn và nôn.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Genituk 600mg tiêu chất nhầy trong bệnh hô hấp có đờm nhầy quánh

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Apitoprid 50 mg
3.1 Liều dùng
Liều thông thường ở người lớn là 150 mg/ngày, chia thành 3 lần, mỗi lần 1 viên. Liều có thể được giảm tùy theo tuổi và tình trạng bệnh.
Người cao tuổi cần được theo dõi cẩn thận. Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn, có thể áp dụng biện pháp xử trí phù hợp như giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Độ an toàn ở trẻ em chưa được xác định do còn ít bằng chứng lâm sàng. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.
3.2 Cách dùng
Thuốc Apitoprid 50 mg được dùng bằng đường uống, uống trước bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Apitoprid 50 mg.
Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, trừ khi thực sự cần thiết.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Tesorid 50mg điều trị rối loạn tiêu hóa, khó tiêu
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:
- Tiêu hóa: tiêu chảy, táo bón, đau bụng.
- Gan: tăng AST (GOT), tăng ALT (GPT).
- Quá mẫn: phát ban, mẩn đỏ, ngứa.
- Sốc và phản ứng quá mẫn, có thể kèm tụt huyết áp, khó thở, phù thanh quản, nổi mề đay, tái nhợt hoặc toát mồ hôi.
- Tiêu hóa: buồn nôn, tăng tiết nước bọt.
- Tâm thần và thần kinh: đau đầu, cảm giác khó chịu, rối loạn giấc ngủ, chóng mặt…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Apitoprid 50 mg.
6 Tương tác
Thuốc kháng cholinergic như tiquizium bromide, Scopolamine butyl bromide và timepidium bromide có thể làm giảm tác dụng tăng nhu động dạ dày, ruột của itopride.
Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn Apitoprid 50mg với thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Itopride làm tăng hoạt tính acetylcholin.
Không nên dùng kéo dài nếu triệu chứng tiêu hóa không cải thiện.
Thuốc có chứa lactose. Người mắc chứng không dung nạp galactose di truyền hiếm gặp, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng.
Với thuốc đóng vỉ bấm, cần lấy viên thuốc ra khỏi bao bì trước khi sử dụng. Đã có báo cáo việc nuốt phải vỉ nhôm PVC/PVDC có thể làm cạnh sắc đâm thủng thực quản.
Chóng mặt có thể xảy ra và làm giảm khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận quá liều ở người và chưa có dữ liệu về việc sử dụng thuốc quá liều. Trong trường hợp quá liều, nên rửa dạ dày thông thường và điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Apitoprid 50 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Ettaby 50mg chứa Itopride HCl hàm lượng 50 mg, với chỉ định điều trị các biểu hiện dạ dày- ruột gây ra bởi bệnh lý về viêm dạ dày mạn tính. Thuốc được sản xuất và đăng ký bởi Công ty TNHH DRP Inter.
- Thuốc Mesabi 50mg chứa Itopride HCl hàm lượng 50 mg, với chỉ định điều trị các biểu hiện dạ dày- ruột gây ra bởi bệnh lý về viêm dạ dày mạn tính. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm thuốc: Thuốc điều trị rối loạn chức năng tiêu hóa
Mã ATC: A03FA07
Itopride hydrochloride đối kháng thụ thể dopamine D2, làm tăng giải phóng acetylcholin và ức chế sự phân hủy acetylcholin thông qua ức chế acetylcholinesterase. Tác động này làm tăng nhu động dạ dày, ruột.
Thuốc làm tăng nhu động dạ dày ở chó và khả năng làm rỗng dạ dày ở người, chó và chuột cống. Trên chó, thuốc ức chế nôn do apomorphin theo mức liều.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống 50 mg lúc đói, thuốc đạt nồng độ đỉnh 0,28 µg/mL sau khoảng 0,58 giờ. Thời gian bán thải khoảng 5,77 giờ.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết protein huyết thanh là 96%. Trong nghiên cứu trên chuột cống, thuốc phân bố nhiều ở thận, ruột non, gan, tuyến thượng thận và dạ dày. Lượng thuốc vào não và tủy sống rất ít.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc chủ yếu chuyển hóa thành N-oxide, với sự tham gia của FMO1 và FMO3.
9.2.4 Thải trừ
Trong 24 giờ, 67,54% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng N-oxide và 4,14% dưới dạng thuốc không đổi.
10 Thuốc Apitoprid 50 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Apitoprid 50 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Apitoprid 50 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Apitoprid 50 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Apitoprid 50 mg tác động trực tiếp lên chức năng vận động đường tiêu hóa trên nên có thể cải thiện đồng thời nhiều biểu hiện khó tiêu như đầy bụng, chướng bụng,...
- Bào chế dưới dạng viên nén bao phim với hàm lượng itopride hydrochloride 50 mg mỗi viên, tạo thuận lợi cho việc phân chia liều 3 lần mỗi ngày và duy trì sự tuân thủ điều trị của người bệnh.
13 Nhược điểm
- Chủ yếu cải thiện các triệu chứng liên quan đến rối loạn vận động đường tiêu hóa mà không trực tiếp loại bỏ nguyên nhân gây viêm niêm mạc dạ dày.
- Có thể gây các phản ứng bất lợi trên tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón, đau bụng, buồn nôn và tăng tiết nước bọt,...
Tổng 8 hình ảnh









