APITAZON 5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Apimed, CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED 24 tháng |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED 24 tháng |
| Số đăng ký | 893110086926 |
| Dạng bào chế | Siro |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói x 5 ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Betamethason, Clorpheniramin Maleat |
| Mã sản phẩm | api03 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong 5ml siro chứa:
Dược chất: Betamethasone 0,25mg, Dexchlorpheniramine maleate 2mg
Tá dược: Anhydrous citric acid, sodium benzoate, Ethanol 96%, propylene glycol, alura red, đường trắng, Sorbitol 70%, tutti frutti flavor, nước tinh khiết
Dạng bào chế: chất lỏng
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc APITAZON 5ml
- Thuốc APITAZON 5ml sử dụng trong điều trị phản ứng dị ứng trên da, mắt và vấn đề hô hấp
- Dị ứng bụi nghiêm trọng, phấn hoa, viêm da dị ứng, viêm mũi dị ứng kinh niên, hen phế quản, bệnh huyết thanh và các tương tác thuốc khác
- Viêm giác mạc, viêm kết mạc dị ứng, viêm màng mạch võng mạc, viêm màng mạch nho, viêm mống mắt, viêm thể mi [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc APITAZON 5ml
3.1 Liều dùng
- Người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi: 5ml/lần, 3 - 4 lần/ngày. Không dùng quá 30 ml/ngày
- Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: 2,5ml/lần, 3 lần/ngày. Không dùng quá 15ml/ngày
- Trẻ em từ 2 đến 6 tuổi: 1,25ml/lần, 3 lần/ngày. Không dùng quá 7,5ml/ngày
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Nên uống thuốc sau khi ăn và trước khi đi ngủ
4 Chống chỉ định
- Không sử dụng Thuốc APITAZON 5ml trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
- Chống chỉ định người bị bệnh tiểu đường, tâm thần, loét dạ dày và hành tá tràng, trong nhiễm khuẩn và nhiễm virus, trong nhiễm nấm toàn thân, loét miệng
- Chống chỉ định người có nguy cơ bí tiểu liên quan đến rối loạn niệu đạo tuyến tiền liệt
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Doalgis điều trị các bệnh dị ứng cần dùng corticoid như viêm mũi dị ứng, viêm phế quản dị ứng, viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc và mề đay
4.1 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc APITAZON 5ml có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
Betamethasone: Thường gặp mất kali, giữ natri, giữ nước, kinh nguyệt thất thường, phát triển hội chứng dạng Cushing, loãng xương, teo da, áp xe vô khuẩn. Ít gặp trầm cảm nặng, mất ngủ, đục thủy tinh thể, loét dạ dày, viêm tụy, trướng bụng
Dexchlorpheniramine maleate: buồn ngủ, khô miệng, khô mũi họng, hoa mắt, yếu mệt
5 Tương tác thuốc
4.1.1 Betamethasone
- Paracetamol: Corticosteroid có thể cảm ứng enzym gan, từ đó làm tăng hình thành chất chuyển hóa của Paracetamol có độc tính với gan. Vì vậy, nguy cơ tổn thương gan có thể tăng khi dùng corticosteroid cùng paracetamol liều cao hoặc kéo dài.
- Thuốc điều trị đái tháo đường đường uống hoặc insulin: Glucocorticoid có thể làm tăng Glucose máu, do đó khi phối hợp có thể cần điều chỉnh liều của một hoặc cả hai thuốc.
- Glycosid digitalis: Phối hợp với glucocorticoid có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim hoặc tăng độc tính của digitalis, đặc biệt khi kèm hạ Kali huyết.
- Phenobarbital, phenytoin, Rifampicin hoặc ephedrin: Các thuốc này có thể làm tăng chuyển hóa corticosteroid, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị của corticosteroid.
- Thuốc chống đông nhóm coumarin: Dùng đồng thời với corticosteroid có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông, vì vậy có thể cần điều chỉnh liều.
- Thuốc chống viêm không steroid hoặc rượu: Phối hợp với glucocorticoid có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện hoặc làm nặng thêm tình trạng loét đường tiêu hóa. Corticosteroid cũng có thể làm tăng nồng độ salicylat trong máu. Cần thận trọng khi dùng Aspirin cùng corticosteroid ở người bị giảm prothrombin huyết.
4.1.2 Dexchlorpheniramine maleate
- Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI): Có thể làm kéo dài và tăng tác dụng của thuốc kháng histamin, đồng thời làm tăng nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.
- Rượu, thuốc chống trầm cảm ba vòng, barbiturat hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Khi dùng đồng thời có thể làm tăng tác dụng an thần của dexchlorpheniramine maleate.
- Thuốc chống đông đường uống: thuốc kháng histamin có thể làm giảm tác dụng của các thuốc chống đông đường uống.
6 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
6.1 Lưu ý và thận trọng
6.1.1 Betamethasone
- Nên sử dụng corticosteroid ở liều thấp nhất vẫn có thể kiểm soát được bệnh. Khi cần giảm liều, phải thực hiện từ từ theo từng bước, không ngừng đột ngột.
- Cần thận trọng khi sử dụng cho người bị suy tim sung huyết, mới nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp, đái tháo đường, động kinh, glaucom, suy giáp, suy gan, loãng xương, loét dạ dày, rối loạn tâm thần hoặc suy thận.
- Người mắc lao tiềm ẩn cần được theo dõi chặt chẽ. Nếu phải điều trị corticosteroid kéo dài, có thể cần sử dụng biện pháp dự phòng chống lao.
- Ở người suy giảm khả năng đáp ứng miễn dịch, corticosteroid toàn thân có thể làm tăng nguy cơ mắc thủy đậu và có thể cả Herpes zoster nặng. Vì vậy, người bệnh cần tránh tiếp xúc với các trường hợp mắc những bệnh này.
- Không sử dụng vaccin sống cho người đang điều trị corticosteroid đường toàn thân liều cao và trong ít nhất 3 tháng sau khi kết thúc liệu pháp.
- Nếu điều trị corticosteroid kéo dài, người bệnh cần được theo dõi định kỳ. Trong một số trường hợp có thể cần hạn chế natri và bổ sung calci, kali.
6.1.2 Dexchlorpheniramine maleate
Người cao tuổi có nguy cơ cao hơn gặp hạ huyết áp tư thế, chóng mặt, buồn ngủ và táo bón kéo dài, từ đó có thể dẫn đến nguy cơ tắc liệt ruột. Cần thận trọng ở người phì đại tuyến tiền liệt, suy gan hoặc suy thận nặng vì thuốc có thể tích tụ trong cơ thể. Trong thời gian điều trị nên tránh sử dụng rượu và các thuốc có chứa rượu.
6.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
PNCT: tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng
PNCCB: tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng
6.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
Cần thận trọng đối với người lái xe và vận hành máy móc do thuốc có khả năng gây buồn ngủ
6.4 Xử trí khi quá liều
6.4.1 Betamethason
Triệu chứng: Quá liều corticosteroid kéo dài có thể gây giữ natri và nước, tăng cảm giác thèm ăn, tăng huy động calci và phospho dẫn đến loãng xương, mất nitơ, tăng đường huyết, giảm khả năng tái tạo mô, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, suy thượng thận, tăng hoạt động vỏ thượng thận, rối loạn tâm thần - thần kinh và yếu cơ.
Điều trị: Khi quá liều cấp, cần theo dõi điện giải trong huyết thanh và nước tiểu, đặc biệt chú ý cân bằng natri và kali. Nếu xảy ra nhiễm độc mạn tính, cần giảm và ngừng thuốc từ từ. Điều chỉnh rối loạn điện giải khi cần thiết.
6.4.2 Dexclorpheniramin maleat
Triệu chứng: Quá liều có thể gây ức chế hoặc kích thích hệ thần kinh trung ương, đặc biệt ở trẻ em; ngoài ra có thể gặp chóng mặt, ù tai, mất điều hòa vận động, nhìn mờ, hạ huyết áp và trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong.
Điều trị: Điều trị triệu chứng tại bệnh viện.
6.5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30 độ C
7 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc APITAZON 5ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Meyerzem SR 30ml của Công ty liên doanh Meyer-BPC, bào chế dạng siro uống, quy cách hộp 1 lọ 30ml, chứa Dexclorpheniramin maleat 2mg và Betamethason 0,25mg, điều trị các tình trạng viêm và dị ứng đường hô hấp, da
Thuốc Daleston-D 75ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 sản xuất dưới dạng siro, quy cách hộp 1 lọ 75ml, chứa Betamethason 3,75mg và Dexclorpheniramin maleat 30mg/75ml, điều trị viêm do dị ứng, hen phế quản mạn tính, mề đay và mẩn ngứa.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin H₁.
Mã ATC: R06AB52
Sirô APITAZON là sự phối hợp giữa betamethason và dexchlorpheniramin maleat, giúp giảm liều corticosteroid cần sử dụng nhưng vẫn có thể đạt hiệu quả tương tự so với khi dùng corticosteroid đơn độc ở liều cao hơn.
Betamethason là một corticosteroid tổng hợp có hoạt tính glucocorticoid mạnh. Khoảng 0,75mg betamethason có tác dụng chống viêm tương đương khoảng 5mg prednisolon. Thuốc có tác dụng chống viêm, chống thấp khớp và chống dị ứng. Do hoạt tính mineralocorticoid thấp, betamethason thích hợp trong những trường hợp cần hạn chế tình trạng giữ nước. Ở liều cao, thuốc còn có tác dụng ức chế miễn dịch.
Dexchlorpheniramin maleat là thuốc kháng histamin thuộc nhóm dẫn xuất propylamin. Hoạt chất này cạnh tranh với histamin tại thụ thể H1, nhờ đó đối kháng các tác dụng dược lý do histamin gây ra.
8.2 Đặc tính dược động học
Betamethason: Được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa và nhanh chóng phân bố đến các mô trong cơ thể. Thuốc có thể đi qua nhau thai và được bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Trong máu, betamethason liên kết nhiều với protein huyết tương, chủ yếu là globulin và ít hơn với Albumin. Đây là glucocorticoid có thời gian tác dụng kéo dài. Corticosteroid được chuyển hóa chủ yếu tại gan, một phần tại thận và sau đó được đào thải qua nước tiểu.
Dexchlorpheniramin maleat: Có Sinh khả dụng khoảng 25-50% do bị chuyển hóa đáng kể qua gan lần đầu. Nồng độ thuốc trong máu đạt mức tối đa sau khoảng 2-6 giờ, trong khi hiệu lực tối đa đạt được khoảng 6 giờ sau khi uống. Tác dụng của thuốc kéo dài khoảng 4-8 giờ và khoảng 72% thuốc gắn với protein huyết tương. Dexchlorpheniramin được chuyển hóa chủ yếu ở gan tạo thành chất chuyển hóa khử methyl không còn hoạt tính. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận và phụ thuộc vào pH nước tiểu; khoảng 34% được bài tiết dưới dạng không đổi và 22% dưới dạng chất chuyển hóa khử methyl. Thời gian bán thải khoảng 14-25 giờ.
9 Thuốc APITAZON 5ml giá bao nhiêu?
Thuốc APITAZON 5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
10 Thuốc APITAZON 5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- Dạng siro uống thuận tiện hơn viên nén đối với trẻ nhỏ hoặc người khó nuốt thuốc.
- Thuốc do Công ty Cổ phần Dược APIMED sản xuất tại Việt Nam, thông tin nhà sản xuất và số đăng ký được công bố rõ ràng.
12 Nhược điểm
- Dexchlorpheniramine có thể gây buồn ngủ, hoa mắt, khô miệng, nên người lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng.
- Betamethasone có nhiều tương tác thuốc, bao gồm thuốc trị đái tháo đường, thuốc chống đông, NSAID, rifampicin, Phenytoin và một số thuốc khác.
Tổng 11 hình ảnh












