1 / 18
thuoc apisicar 5 10mg 1 P6462

Apisicar 5/10mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuApimed, Công ty cổ phần dược Apimed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược Apimed
Số đăng ký893110051025
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtAmlodipin, Lisinopril
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmsana6
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Apisicar 5/10mg chứa:

  • Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate) 5mg
  • Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 10mg
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apisicar 5/10mg

Thuốc Apisicar 5/10mg là thuốc phối hợp cố định giữa lisinopril và amlodipine, hai hoạt chất thuộc hai nhóm điều trị tăng huyết áp khác nhau. Sự kết hợp này giúp duy trì hiệu quả kiểm soát huyết áp ở những bệnh nhân cần đồng thời hai cơ chế tác động.

Vì vậy, thuốc được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn.

Apisicar 5/10mg được sử dụng thay thế cho trường hợp bệnh nhân đã kiểm soát huyết áp ổn định bằng lisinopril và amlodipine khi dùng riêng biệt ở cùng mức liều tương ứng.[1]

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Amlocard 5: thuốc điều trị tăng huyết áp

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apisicar 5/10mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Apisicar 5/10mg

3.1 Liều dùng

Liều sử dụng cần được lựa chọn dựa trên đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.

  • Liều khuyến cáo: 1 viên/ngày.
  • Liều tối đa: 1 viên/ngày.

Người suy thận

  • Không khuyến cáo sử dụng Apisicar 5/10mg ở bệnh nhân suy thận nặng.
  • Ở người bệnh suy thận, cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị, đồng thời theo dõi nồng độ Kali huyết khi sử dụng thuốc.

Người suy gan

  • Cần thận trọng khi dùng Apisicar 5/10mg ở bệnh nhân suy gan do amlodipine được chuyển hóa chủ yếu tại gan.
  • Việc điều chỉnh liều cần được cân nhắc dựa trên tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân.

3.2 Cách dùng

Thuốc Apisicar 5/10mg được dùng bằng đường uống.

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với lisinopril, amlodipine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tiền sử phù mạch liên quan đến điều trị bằng thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin.

Phù mạch di truyền hoặc phù mạch không rõ nguyên nhân.

Hạ huyết áp nặng.

Sốc.

Suy tim huyết động không ổn định sau nhồi máu cơ tim cấp trong 28 ngày đầu.

Phụ nữ mang thai và cho con bú.

Phối hợp với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 mL/phút/ 1,73 m²).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc hạ huyết áp Amlodipin 5mg Vidipha: cách dùng và giá bán

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp nhất là nhức đầu (8%), ho (5%), chóng mặt (3%). 

Ngoài ra, một số tác dụng phụ khác có thể kể đến như:

  • Giảm huyết áp tư thế đứng 
  • Suy tủy xương, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính
  • Rối loạn tự miễn 
  • Hội chứng tiết không thích đáng hormone chống bài niệu (SIADH) 
  • Chóng mặt, dị cảm, loạn vị giác 
  • Choáng váng, nhức đầu 
  • Viêm mũi 
  • Đau bụng, buồn nôn, khó tiêu …

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Apisicar 5/10mg.

6 Tương tác

6.1 Tương tác liên quan đến lisinopril

Thuốc lợi tiểu: Sử dụng đồng thời với lisinopril có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu trước đó. Cần theo dõi huyết áp khi bắt đầu điều trị. 

Thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali hoặc chất thay thế muối chứa kali: Có thể làm tăng nồng độ kali huyết khi dùng cùng lisinopril, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, đái tháo đường hoặc người cao tuổi. Cần kiểm tra kali huyết trong quá trình điều trị. 

Lithium: Lisinopril có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu và tăng nguy cơ độc tính của lithium. Cần theo dõi nồng độ lithium huyết khi phối hợp hai thuốc. 

Thuốc chống viêm không steroid NSAIDs: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của lisinopril và làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân mất nước. 

Thuốc chống đái tháo đường: Lisinopril có thể làm tăng tác dụng hạ Glucose huyết của Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. 

Vàng dạng tiêm: Có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phản ứng nitritoid với biểu hiện như đỏ bừng mặt, buồn nôn, chóng mặt và hạ huyết áp. 

Thuốc ức chế kép hệ renin angiotensin aldosterone: Không khuyến cáo phối hợp lisinopril với thuốc ức chế men chuyển khác, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren do làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali huyết và suy giảm chức năng thận. 

6.2 Tương tác liên quan đến amlodipine

Thuốc ức chế CYP3A4: Có thể làm tăng nồng độ amlodipine trong huyết tương, cần theo dõi khi phối hợp.

Thuốc cảm ứng CYP3A4: Có thể làm giảm nồng độ amlodipine, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. 

Simvastatin: Dùng đồng thời amlodipine với Simvastatin có thể làm tăng nồng độ simvastatin trong máu, do đó cần giới hạn liều simvastatin khi phối hợp. 

Dantrolene đường tiêm: Không khuyến cáo phối hợp do nguy cơ gây tăng kali huyết, rung thất và tử vong đã được ghi nhận trong nghiên cứu trên động vật. 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Lisinopril có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân thiếu hụt thể tích, suy tim nặng, dùng thuốc lợi tiểu liều cao hoặc có bệnh tim mạch. Cần theo dõi chặt chẽ khi khởi trị và điều chỉnh liều. Nếu xảy ra hạ huyết áp, cần xử trí bằng cách đặt bệnh nhân nằm ngửa và truyền dịch khi cần thiết. 

Không nên bắt đầu điều trị lisinopril ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có nguy cơ rối loạn huyết động nghiêm trọng như huyết áp tâm thu thấp hoặc sốc tim. Cần điều chỉnh hoặc ngừng thuốc nếu tình trạng hạ huyết áp kéo dài. 

Cần thận trọng khi sử dụng lisinopril ở bệnh nhân có hẹp van hai lá, hẹp động mạch chủ hoặc bệnh cơ tim phì đại do nguy cơ ảnh hưởng đến huyết động. 

Lisinopril có thể gây phù mạch ở mặt, môi, lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản. Khi xuất hiện triệu chứng này cần ngừng thuốc ngay và theo dõi, điều trị thích hợp để tránh nguy cơ tắc nghẽn đường thở. 

Thuốc ức chế enzym chuyển có thể làm tăng nguy cơ phản ứng phản vệ trong quá trình giải mẫn cảm nọc độc côn trùng. Phản ứng có thể xuất hiện trở lại khi dùng thuốc lại sau khi đã tạm ngừng. 

Không khuyến cáo phối hợp thuốc ức chế enzym chuyển với thuốc ức chế thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren vì có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. Việc phối hợp nếu cần phải được theo dõi chuyên môn chặt chẽ. 

Ho khan dai dẳng là tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận khi sử dụng thuốc ức chế enzym chuyển. Tình trạng này thường giảm khi ngừng điều trị. 

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không nên sử dụng Apisicar 5/10mg trong thai kỳ, đặc biệt từ tháng thứ 3 của thai kỳ do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi liên quan đến lisinopril. 

Chưa xác định đầy đủ độ an toàn của lisinopril và amlodipine khi sử dụng trong thời kỳ cho con bú. Không khuyến cáo dùng thuốc trong giai đoạn này. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng thường gặp khi quá liều lisinopril là hạ huyết áp, có thể kèm rối loạn điện giải.

Triệu chứng thường gặp khi quá liều amlodipine là hạ huyết áp kéo dài, có thể kèm nhịp tim nhanh.

Xử trí chủ yếu gồm điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Apisicar 5/10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Lisonorm 5/10mg chứa 2 hoạt chất tương tự Amlodipine (dưới dạng muối besilate) hàm lượng 5 mg và Lisinopril (dưới dạng dihydrate) hàm lượng 10 mg, được chỉ định điều trị tăng huyết áp. Được sản xuất bởi Gedeon Richter Plc.
  • Thuốc Amlosali 5mg/10mg chứa 2 hoạt chất tương tự Amlodipine (dưới dạng muối besilate) hàm lượng 5 mg và Lisinopril (dưới dạng dihydrate) hàm lượng 10 mg, được chỉ định điều trị tăng huyết áp. Được sản xuất bởi Công ty cổ phần Armephaco.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

9.1.1 Lisinopril

Lisinopril là thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin, có tác dụng làm giảm sự hình thành angiotensin II. Nhờ đó, thuốc làm giảm co mạch, giảm tiết aldosterone và hỗ trợ hạ huyết áp.

Lisinopril không bị chuyển hóa trong cơ thể, tác động trực tiếp dưới dạng hoạt chất ban đầu và được đào thải qua thận.

9.1.2 Amlodipine

Amlodipine thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci dihydropyridine. Thuốc ức chế dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn thành mạch, từ đó gây giãn mạch ngoại biên và làm giảm huyết áp.

Amlodipine có tác dụng kéo dài, giúp duy trì hiệu quả hạ huyết áp trong khoảng 24 giờ sau khi dùng liều khuyến cáo.

9.2 Dược động học

 LisinoprilAmlodipine
Hấp thuLisinopril được hấp thu không hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, Sinh khả dụng khoảng 25%, dao động từ 6% - 60% giữa các bệnh nhân. Thức ăn không ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc.    Amlodipine hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 6 - 12 giờ sử dụng.
Phân bốLisinopril không gắn kết với protein huyết tương.Amlodipine có Thể tích phân bố khoảng 21 L/kg và liên kết với protein huyết tương khoảng 97,5%.
Chuyển hóaLisinopril không bị chuyển hóa trong cơ thể.Amlodipine được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính.

Thải trừ

Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 12,6 giờ ở người có chức năng thận bình thường.   Thuốc được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 35 - 50 giờ.

10 Thuốc Apisicar 5/10mg giá bao nhiêu?

Thuốc Apisicar 5/10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Apisicar 5/10mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Apisicar 5/10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Apisicar 5/10mg kết hợp hai hoạt chất lisinopril và amlodipine trong cùng một viên thuốc giúp thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
  • Hàm lượng cố định phù hợp với bệnh nhân đã kiểm soát huyết áp bằng hai hoạt chất ở cùng mức liều tương ứng.
  • Được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược Apimed theo tiêu chuẩn chất lượng thuốc đã được phê duyệt. 

13 Nhược điểm

  • Không phù hợp sử dụng cho bệnh nhân cần điều chỉnh riêng từng liều amlodipine hoặc lisinopril. 

Tổng 18 hình ảnh

thuoc apisicar 5 10mg 1 P6462
thuoc apisicar 5 10mg 1 P6462
thuoc apisicar 5 10mg 2 V8100
thuoc apisicar 5 10mg 2 V8100
thuoc apisicar 5 10mg 3 D1287
thuoc apisicar 5 10mg 3 D1287
thuoc apisicar 5 10mg 4 J3825
thuoc apisicar 5 10mg 4 J3825
thuoc apisicar 5 10mg 5 C0275
thuoc apisicar 5 10mg 5 C0275
thuoc apisicar 5 10mg 6 Q6636
thuoc apisicar 5 10mg 6 Q6636
thuoc apisicar 5 10mg 7 T8725
thuoc apisicar 5 10mg 7 T8725
thuoc apisicar 5 10mg 8 E1452
thuoc apisicar 5 10mg 8 E1452
thuoc apisicar 5 10mg 9 T7713
thuoc apisicar 5 10mg 9 T7713
thuoc apisicar 5 10mg 10 D1440
thuoc apisicar 5 10mg 10 D1440
thuoc apisicar 5 10mg 11 K4186
thuoc apisicar 5 10mg 11 K4186
thuoc apisicar 5 10mg 12 D1547
thuoc apisicar 5 10mg 12 D1547
thuoc apisicar 5 10mg 13 G2536
thuoc apisicar 5 10mg 13 G2536
thuoc apisicar 5 10mg 14 U8087
thuoc apisicar 5 10mg 14 U8087
thuoc apisicar 5 10mg 15 B0066
thuoc apisicar 5 10mg 15 B0066
thuoc apisicar 5 10mg 16 I3613
thuoc apisicar 5 10mg 16 I3613
thuoc apisicar 5 10mg 17 A0164
thuoc apisicar 5 10mg 17 A0164
thuoc apisicar 5 10mg 18 P6425
thuoc apisicar 5 10mg 18 P6425

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Đang dùng thuốc khác, mua thuốc này dùng thử được không

    Bởi: Phúc vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Nếu cùng hoạt chất thì có thể đổi, khác hoạt chất thì cần đi khám lại ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Apisicar 5/10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Apisicar 5/10mg
    K
    Điểm đánh giá: 5/5

    kiểm soát huyết áp tốt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789