1 / 4
apiryl 1mg 1 F2637

Apiryl 1mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuApimed, Công ty cổ phần dược Apimed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược Apimed
Số đăng ký893110798424
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtGlimepirid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk4642
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Apiryl 1mg gồm có:

  • Glimepirid hàm lượng 1mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

Dạng bào chế: Viên nén

Thuốc Apiryl 1mg điều trị đái tháo đường typ 2

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apiryl 1mg

Thuốc Apiryl 1mg chứa glimepiride, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành. Thuốc được dùng khi việc kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn uống hợp lý, luyện tập thể lực và giảm cân chưa đạt hiệu quả mong muốn.[1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Dinxo 1mg - Điều trị đái tháo đường không phụ thuộc insulin 

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Apiryl 1mg

3.1 Liều dùng

Liều glimepiride cần được cá thể hóa dựa trên mức độ kiểm soát đường huyết, khả năng dung nạp và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.

Liều khởi đầu: Thông thường là 1 mg/ngày.

Điều chỉnh liều: Nếu đường huyết chưa đạt mục tiêu, có thể tăng liều từng bước, mỗi lần 1 mg sau khoảng 1–2 tuần, tùy theo đáp ứng của người bệnh.

Liều tối đa là 6 mg/ngày. Phần lớn người bệnh đáp ứng với liều 1–4 mg/ngày, liều cao hơn 4 mg/ngày chỉ cần thiết trong một số trường hợp theo chỉ định của bác sĩ.

Phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường:

  • Kết hợp với metformin: Có thể cân nhắc khi đường huyết chưa được kiểm soát đầy đủ bằng liều Metformin tối đa. Glimepiride được bổ sung từ liều thấp và tăng dần theo đáp ứng, trong khi tiếp tục duy trì metformin theo chỉ định. Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình phối hợp.
  • Kết hợp với insulin: Có thể xem xét khi dùng glimepiride ở liều tối đa vẫn không đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết. Insulin thường được khởi đầu ở liều thấp và điều chỉnh phù hợp, đồng thời cân nhắc giảm liều khi cần thiết để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết. Việc phối hợp phải được bác sĩ giám sát.

Điều chỉnh liều ở người suy gan, suy thận:

  • Cần thận trọng khi khởi đầu và điều chỉnh liều ở người suy giảm chức năng gan hoặc thận do nguy cơ hạ đường huyết.
  • Ở người suy thận có Độ thanh thải creatinin dưới 22 ml/phút, tài liệu được cung cấp đề cập liều 1 mg/ngày và thường không cần tăng thêm. Cần đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng chính thức của thuốc trước khi áp dụng.
  • Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng glimepiride ở người suy gan. Trường hợp suy gan hoặc suy thận nặng, có thể cần chuyển sang điều trị bằng insulin theo đánh giá của bác sĩ.

3.2 Cách dùng

Uống thuốc một lần mỗi ngày, ngay trước hoặc trong bữa sáng.

Uống nguyên viên với một lượng nước lọc vừa đủ.

Sau khi uống thuốc, cần bảo đảm ăn uống đầy đủ và đúng bữa, không tự ý bỏ bữa do nguy cơ hạ đường huyết.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với glimepiride, các dẫn chất sulfonylurea, sulfonamide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Người mắc đái tháo đường typ 1.

Người bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường, có hoặc không kèm hôn mê.

Người đang trong tình trạng hôn mê do đái tháo đường hoặc tiền hôn mê do đái tháo đường.

Người suy gan nặng hoặc suy thận nặng. Trong các trường hợp này, insulin thường được ưu tiên lựa chọn theo đánh giá của bác sĩ.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú.

  ==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Apiryl 3mg - Kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2

5 Tác dụng phụ

Thường gặp (ADR > 1/100): Hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn, nôn, đầy tức vùng thượng vị, đau bụng, tiêu chảy, rối loạn thị giác tạm thời khi bắt đầu điều trị.

Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100): Phản ứng dị ứng hoặc giả dị ứng, ban đỏ, mày đay, ngứa.

Hiếm gặp (ADR < 1/1.000): Tăng enzym gan, vàng da, suy giảm chức năng gan, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết, giảm hồng cầu, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, viêm mạch dị ứng, mẫn cảm với ánh sáng.

6 Tương tác

6.1 Các thuốc làm tăng tác dụng hạ glucose huyết

Khi phối hợp glimepiride với những thuốc dưới đây, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng lên:

  • Các thuốc điều trị đái tháo đường khác như insulin, metformin.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), phenylbutazone, azapropazone, oxyphenbutazone, salicylate và acid para-aminosalicylic.
  • Một số kháng sinh như Ciprofloxacin, Pefloxacin, Chloramphenicol, Tetracycline và các sulfonamide tác dụng kéo dài.
  • Steroid đồng hóa và hormon sinh dục nam.
  • Thuốc chống đông nhóm coumarin.
  • Fenfluramine, các fibrate, Fluoxetine và thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI).
  • Allopurinol, Probenecid, sulfinpyrazone và các thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACEI).
  • Cyclophosphamide, trofosfamide, Ifosfamide.
  • Miconazole, Fluconazole.
  • Pentoxifylline khi dùng liều cao theo đường tiêm và tritoqualine.

6.2 Các thuốc làm giảm tác dụng hạ glucose huyết

Phối hợp glimepiride với các thuốc sau có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết, dẫn đến tăng Glucose huyết:

  • Estrogen và progestogen.
  • Thuốc lợi tiểu thiazide và các thuốc lợi tiểu làm tăng thải muối.
  • Hormon tuyến giáp và glucocorticoid.
  • Các dẫn xuất phenothiazine, Chlorpromazine.
  • Adrenaline và các thuốc cường giao cảm.
  • Acid nicotinic liều cao và các dẫn xuất của acid nicotinic.
  • Thuốc nhuận tràng khi sử dụng kéo dài.
  • Phenytoin, diazoxide, glucagon, barbiturate, Rifampicin và Acetazolamide.

6.3 Các thuốc và chất có thể làm thay đổi tác dụng hạ glucose huyết theo cả hai hướng

  • Thuốc đối kháng thụ thể histamine H2.
  • Thuốc chẹn beta, clonidine, guanethidine và reserpine.
  • Rượu có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng hạ đường huyết của glimepiride theo cách khó dự đoán.
  • Ngoài ra, glimepiride có thể làm thay đổi tác dụng của thuốc chống đông nhóm coumarin theo cả hai hướng, do đó cần theo dõi phù hợp khi sử dụng đồng thời.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Glimepiride có thể gây hạ glucose huyết, đặc biệt khi người bệnh bỏ bữa, ăn uống không đầy đủ, vận động quá sức, uống rượu hoặc dùng đồng thời với các thuốc làm tăng tác dụng hạ đường huyết. Người bệnh cần duy trì chế độ ăn hợp lý và dùng thuốc đúng hướng dẫn.

Các biểu hiện hạ đường huyết có thể gồm vã mồ hôi, run tay, đói cồn cào, hồi hộp, chóng mặt, đau đầu hoặc lú lẫn. Trường hợp nặng có thể dẫn đến co giật hoặc mất ý thức. Người bệnh cần được hướng dẫn nhận biết và xử trí kịp thời.

Cần kiểm tra glucose huyết định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều phù hợp. Nên theo dõi chặt chẽ hơn khi thay đổi chế độ ăn, mức độ vận động, tình trạng sức khỏe hoặc phối hợp với thuốc khác.

Thận trọng ở người suy gan, suy thận do có nguy cơ hạ đường huyết kéo dài hoặc nghiêm trọng hơn. Cần lựa chọn liều khởi đầu thận trọng và theo dõi đáp ứng điều trị. Trường hợp suy gan hoặc suy thận nặng, bác sĩ có thể cân nhắc chuyển sang insulin.

Rối loạn thị giác thoáng qua có thể xuất hiện khi bắt đầu điều trị do sự thay đổi nồng độ glucose huyết. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện triệu chứng này.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Khuyến cáo không sử dụng Apiryl 1mg cho phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều glimepiride có thể gây hạ glucose huyết, với biểu hiện từ nhẹ như đói cồn cào, vã mồ hôi, run tay, chóng mặt đến nặng như co giật, rối loạn ý thức hoặc hôn mê.

Trường hợp hạ đường huyết nhẹ, người bệnh còn tỉnh táo: Có thể cho sử dụng ngay glucose hoặc đường hấp thu nhanh qua đường uống. Sau đó, cần theo dõi đường huyết và bổ sung thức ăn phù hợp để hạn chế hạ đường huyết tái phát.

Trường hợp hạ đường huyết nặng hoặc người bệnh rối loạn ý thức: Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế cấp cứu ngay. Nhân viên y tế có thể chỉ định glucose đường tĩnh mạch và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ tùy theo tình trạng lâm sàng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Apiryl 1mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Glimsure 1 do Aurobindo Pharma Limited - Ấn Độ sản xuất. Thuốc được chỉ định để điều trị đái tháo đường týp 2 ở người trưởng thành khi việc kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn uống, tập luyện và giảm cân chưa đạt hiệu quả mong muốn.
  • Thuốc Miprikat 1mg chứa Glimepirid 1 mg được sử dụng trong điều trị đái tháo đường không phụ thuộc insulin (đái tháo đường typ 2) ở người lớn, trong trường hợp không kiểm soát được glucose huyết bằng chế độ ăn uống, luyện tập thể lực và giảm cân đơn thuần.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Glimepiride là thuốc chống đái tháo đường đường uống thuộc nhóm sulfonylurea, có tác dụng hạ glucose huyết ở người mắc đái tháo đường typ 2. Thuốc chủ yếu kích thích tế bào beta của đảo tụy tăng tiết insulin, thông qua việc gắn vào thụ thể sulfonylurea đặc hiệu trên màng tế bào, làm đóng kênh Kali nhạy cảm với ATP. Quá trình này gây khử cực màng tế bào, mở kênh calci và thúc đẩy giải phóng insulin.

Ngoài tác dụng kích thích tiết insulin, glimepiride còn có thể cải thiện độ nhạy của các mô ngoại vi đối với insulin, góp phần tăng sử dụng glucose tại mô cơ và mô mỡ. Thuốc cũng hỗ trợ giảm sản xuất glucose tại gan, qua đó góp phần kiểm soát đường huyết.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Glimepiride được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức tối đa sau khoảng 2-3 giờ. Thức ăn có thể làm chậm nhẹ tốc độ hấp thu nhưng nhìn chung không ảnh hưởng đáng kể đến tổng lượng thuốc được hấp thu.

Phân bố: Glimepiride có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất cao, khoảng 99,5%. Thuốc có Thể tích phân bố tương đối thấp và không dễ dàng bị loại bỏ khỏi cơ thể bằng các biện pháp lọc máu thông thường do mức độ gắn kết protein cao.

Chuyển hóa: Glimepiride được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym cytochrom P450 2C9 (CYP2C9), tạo thành các chất chuyển hóa, trong đó có dẫn xuất hydroxy và carboxy.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa qua nước tiểu và một phần qua phân. Chỉ một lượng rất nhỏ glimepiride ở dạng chưa chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc thường khoảng 5-8 giờ, tuy nhiên tác dụng hạ glucose huyết có thể kéo dài hơn thời gian bán thải.

10 Thuốc Apiryl 1mg giá bao nhiêu?

Thuốc Apiryl 1mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Apiryl 1mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Apiryl 1mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Apiryl 1mg chứa glimepiride, giúp kích thích tuyến tụy tăng tiết insulin, từ đó góp phần giảm glucose huyết ở người mắc đái tháo đường typ 2.
  • Thuốc thường được dùng một lần mỗi ngày, giúp người bệnh dễ duy trì lịch dùng thuốc.
  • Hàm lượng 1mg thuận tiện cho việc khởi đầu điều trị với liều thấp và điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt khi bỏ bữa, ăn uống không đầy đủ hoặc vận động quá mức.

Tổng 4 hình ảnh

apiryl 1mg 1 F2637
apiryl 1mg 1 F2637
apiryl 1mg 2 C1154
apiryl 1mg 2 C1154
apiryl 1mg 3 F2143
apiryl 1mg 3 F2143
apiryl 1mg 4 M5880
apiryl 1mg 4 M5880

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả HD Langtry, JA Balfour (Đăng tháng 4 năm 1998), Glimepiride. A review of its use in the management of type 2 diabetes mellitus, Pubmed. Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Mỗi ngày uống thuốc mấy lần

    Bởi: Diệp vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ thông thường chỉ cần uống thuốc Apiryl 1mg 1 lần mỗi ngày ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Apiryl 1mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Apiryl 1mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Được bác sĩ kê đơn, uống thấy đường huyết ổn định hơn.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789