Apirofenic 300mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Apimed, Công ty cổ phần dược Apimed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Apimed |
| Số đăng ký | 893110454525 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Acid Tiaprofenic |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | api300 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Apirofenic 300mg bao gồm:
Tiaprofenic acid ……………..300 mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apirofenic 300mg
Thuốc Apirofenic 300mg được sử dụng để giảm đau và chống viêm trong các trường hợp sau:
- Bệnh lý cơ xương khớp: Viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và viêm cột sống dính khớp.
- Các rối loạn quanh khớp: Viêm xơ, viêm bao hoạt dịch.
- Tổn thương mô mềm: Viêm mỏm lồi cầu, viêm các mô mềm khác, bong gân và căng cơ.
- Đau và viêm sau phẫu thuật: Giúp giảm đau, cải thiện tình trạng viêm sau can thiệp phẫu thuật.
- Các trường hợp khác: Đau thắt lưng và những tổn thương mô mềm khác. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Apirofenic 300mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Uống 1 viên/lần, ngày 2 lần, tương ứng tổng liều 600 mg tiaprofenic acid/ngày.
Người cao tuổi: Cần thận trọng khi sử dụng do nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn cao hơn. Ở bệnh nhân suy thận, suy tim hoặc suy gan, thông tin hướng dẫn nêu liều 200 mg/lần, ngày 2 lần. Cần được bác sĩ đánh giá và theo dõi, đặc biệt về nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Trẻ em: Chưa có đủ dữ liệu để khuyến cáo liều dùng cho đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Apirofenic 300mg được dùng theo đường uống.
Uống nguyên viên với nước vừa đủ, không tự ý nghiền hoặc nhai thuốc.
Có thể uống trong hoặc sau bữa ăn.
Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết để giảm nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Apirofenic 300mg trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử hoặc đang bị loét, xuất huyết dạ dày – tá tràng tái phát, với từ hai đợt loét hoặc xuất huyết trở lên đã được xác nhận.
- Người từng bị xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến việc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
- Người mắc bệnh bàng quang, tuyến tiền liệt có triệu chứng hoặc có tiền sử rối loạn đường tiết niệu tái phát.
- Người quá mẫn với tiaprofenic acid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có tiền sử hen phế quản, viêm mũi, phù mạch hoặc mày đay sau khi dùng Ibuprofen, Aspirin hay các NSAID khác.
- Phụ nữ trong ba tháng cuối thai kỳ.
- Người bị suy tim nặng, suy gan nặng hoặc suy thận nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Sunigam 300 giảm đau, chống viêm trong bệnh lý cơ xương khớp, viêm mô mềm, bong gân, căng cơ, đau thắt lưng và sau phẫu thuật.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Apirofenic 300mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Biểu hiện |
| Tiêu hóa |
|
| Da và mô dưới da | Phát ban, ngứa, mày đay, ban xuất huyết, rụng tóc, ban đỏ, nhạy cảm ánh sáng, phù mạch, viêm da bọng nước, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc. |
| Miễn dịch |
|
| Tai và mê đạo | Chóng mặt, ù tai, buồn ngủ. |
| Thần kinh |
|
| Mắt | Rối loạn thị giác. |
| Thận và tiết niệu | Đau bàng quang, khó tiểu, tiểu buốt, tiểu máu, viêm bàng quang, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, suy thận. |
| Chuyển hóa và dinh dưỡng | Giữ muối và nước. |
| Gan mật | Viêm gan, vàng da. |
| Xét nghiệm | Kéo dài thời gian chảy máu, bất thường xét nghiệm chức năng gan. |
| Tâm thần | Trầm cảm, lú lẫn, ảo giác. |
| Cơ xương và mô liên kết | Dị cảm. |
| Toàn thân | Mệt mỏi, khó chịu. |
| Máu và hệ bạch huyết | Giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan huyết. |
| Tim mạch | Phù, tăng huyết áp, suy tim; nguy cơ huyết khối tim mạch có thể tăng khi dùng NSAID liều cao hoặc kéo dài. |
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc | Tương tác và khuyến cáo |
| Thuốc chống đông (warfarin, Heparin, DOAC), thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc tiêu huyết khối | Tăng nguy cơ xuất huyết, đặc biệt xuất huyết tiêu hóa. Cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ. |
| NSAID khác, salicylate liều cao, corticosteroid, SSRI, Nicorandil, pentoxifylline | Tăng nguy cơ loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa; nên tránh phối hợp khi có thể. |
| Sulfonylurea | Có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết; cần theo dõi đường huyết. |
| Phenytoin | Có khả năng xảy ra tương tác do gắn protein huyết tương; cần theo dõi khi phối hợp. |
| Thuốc lợi tiểu, ACEI, ARB và thuốc hạ huyết áp | Có thể giảm hiệu quả hạ huyết áp, tăng nguy cơ suy thận và tăng Kali máu; cần theo dõi huyết áp, chức năng thận và điện giải. |
| Glycosid tim | Có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu và làm nặng thêm tình trạng suy tim. |
| Methotrexat | Giảm thải trừ, tăng nguy cơ độc tính; đặc biệt thận trọng với methotrexat liều cao. |
| Tenofovir disoproxil fumarate, Tacrolimus, Ciclosporin, aminoglycosid | Tăng nguy cơ tổn thương thận; cần theo dõi chức năng thận. |
| Lithium | Giảm thải trừ lithium, tăng nguy cơ ngộ độc; cần theo dõi nồng độ thuốc. |
| Mifepriston | NSAID có thể làm giảm hiệu quả của mifepriston; tránh phối hợp theo hướng dẫn chuyên môn. |
| Zidovudin | Có thể tăng nguy cơ độc tính trên máu và xuất huyết. |
| Kháng sinh quinolon | Có khả năng tăng nguy cơ co giật, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ. |
| Probenecid | Có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa và thải trừ tiaprofenic acid, dẫn đến thay đổi nồng độ thuốc. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nguyên tắc sử dụng: Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất; không phối hợp với NSAID khác nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
Đường tiêu hóa: Nguy cơ loét, xuất huyết, thủng tiêu hóa tăng ở người cao tuổi, có tiền sử loét hoặc dùng thuốc làm tăng chảy máu.
Thận, gan, tim mạch: Thận trọng ở người suy thận, suy gan, suy tim, tăng huyết áp hoặc dùng thuốc lợi tiểu; theo dõi chức năng cơ quan khi cần.
Đường tiết niệu: Ngừng thuốc và báo bác sĩ nếu tiểu khó, tiểu đêm bất thường hoặc tiểu ra máu.
Dị ứng, tổn thương da: Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng aspirin/NSAID; ngừng thuốc và đi khám khẩn cấp nếu phát ban nặng, phồng rộp hoặc tổn thương niêm mạc.
Đông máu: Thận trọng ở người rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông hoặc mắc bệnh viêm ruột.
Khả năng sinh sản: Không khuyến cáo dùng ở phụ nữ đang cố gắng thụ thai hoặc điều trị vô sinh.
Bệnh tự miễn: Thận trọng ở người mắc Lupus ban đỏ hệ thống hoặc rối loạn mô liên kết hỗn hợp.
Tương tác thuốc: Thận trọng khi phối hợp với tenofovir disoproxil fumarate do nguy cơ tổn thương thận.
Tá dược: Thuốc chứa lactose, không phù hợp với người mắc một số rối loạn chuyển hóa galactose/glucose hiếm gặp; hàm lượng natri dưới 23 mg/viên.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Trong 3 tháng đầu và giữa thai kỳ, chỉ dùng khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ. Từ tuần 20, thuốc có thể gây rối loạn chức năng thận thai nhi, thiểu ối và co thắt ống động mạch. Chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ biến chứng nghiêm trọng cho mẹ và thai nhi.
Bà mẹ cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của tiaprofenic acid đối với trẻ bú mẹ. Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều có thể gây đau thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, xuất huyết tiêu hóa, đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, ù tai, kích động, lú lẫn, ngất, hôn mê hoặc co giật. Trường hợp nặng có thể gây suy thận và tổn thương gan.
Xử trí
- Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; điều trị chủ yếu là triệu chứng và hỗ trợ.
- Có thể cân nhắc rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt trong vòng 1 giờ sau khi uống liều độc theo chỉ định của nhân viên y tế.
- Theo dõi tình trạng lâm sàng, chức năng gan, thận, cân bằng dịch và lượng nước tiểu.
- Theo dõi ít nhất 4 giờ sau khi uống liều độc; kéo dài thời gian theo dõi nếu có triệu chứng hoặc nguy cơ biến chứng.
- Nếu co giật kéo dài hoặc tái diễn, bác sĩ có thể chỉ định Diazepam đường tĩnh mạch.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Apirofenic 300mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Sorugam 300mg do Công ty TNHH Nhân Sinh đăng ký, chứa Acid Tiaprofenic, được chỉ định giảm đau, chống viêm trong bệnh lý cơ xương khớp, đau thắt lưng, viêm bao hoạt dịch, bong gân, căng cơ và đau sau phẫu thuật.
Thuốc Bosgam 300mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam đăng ký, có tác dụng giảm đau, chống viêm trong các bệnh lý cơ xương khớp, viêm khớp, đau thắt lưng, viêm mô mềm, bong gân, căng cơ và đau sau chấn thương hoặc phẫu thuật.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Tiaprofenic acid thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), mã ATC M01AE11, có tác dụng giảm đau và chống viêm, giúp cải thiện triệu chứng đau do các bệnh lý cơ xương khớp và viêm mô mềm.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Tiaprofenic acid được hấp thu qua đường uống. Ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp điều trị kéo dài, chưa ghi nhận sự suy giảm đáng kể khả năng hấp thu thuốc.
Phân bố: Khoảng 97–98% thuốc liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa thành hai chất chuyển hóa chính có hoạt tính dược lý thấp. Phần lớn thuốc được thải trừ dưới dạng acylglucuronide.
Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 1,5–2 giờ, Độ thanh thải khoảng 6 lít/giờ. Khoảng 60% lượng thuốc được đào thải qua nước tiểu, phần còn lại qua đường mật.
Dùng nhiều liều: Với liều 600 mg/ngày chia nhiều lần, thuốc được thải trừ nhanh và không ghi nhận tích lũy đáng kể; trạng thái ổn định đạt được sau ngày đầu tiên. Dược động học không thay đổi đáng kể ở người cao tuổi, nhưng vẫn cần thận trọng do nguy cơ tác dụng không mong muốn có thể tăng khi chức năng thận suy giảm, có bệnh lý đi kèm hoặc dùng nhiều thuốc đồng thời.
10 Thuốc Apirofenic 300mg giá bao nhiêu?
Thuốc Apirofenic 300mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Apirofenic 300mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có tác dụng giảm đau, chống viêm trong nhiều bệnh lý cơ xương khớp.
- Dạng viên nén, thuận tiện khi sử dụng đường uống.
- Có thể cải thiện tình trạng đau, sưng và cứng khớp.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, thận và tim mạch.
- Cần thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa hoặc suy giảm chức năng thận.
- Cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý kéo dài thời gian điều trị.
Tổng 7 hình ảnh








