Apiragan 650mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Apimed, Công ty cổ phần dược Apimed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Apimed |
| Số đăng ký | 893100454325 |
| Dạng bào chế | Viên nén sủi bọt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 4 vỉ x 4 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Paracetamol (Acetaminophen) |
| Hộp/vỉ | Hộp 4 vỉ x 4 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | api650 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Apiragan 650mg bao gồm:
Paracetamol ………………..650 mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén sủi bọt.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apiragan 650mg
Thuốc Apiragan 650mg chứa paracetamol, có tác dụng giảm đau và hạ sốt, được sử dụng để làm giảm các cơn đau mức độ nhẹ đến vừa và cải thiện tình trạng sốt. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Apiragan 650mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên | Uống 1 viên/lần, mỗi lần cách nhau 4–6 giờ khi cần thiết. |
| Liều tối đa | Không quá 6 viên trong 24 giờ, tương đương 3.900 mg paracetamol. |
| Người bệnh suy gan | Tổng liều không quá 2.000 mg/24 giờ; khoảng cách giữa hai lần uống ít nhất 8 giờ. |
| Người bệnh suy thận | Không sử dụng chế phẩm này; cần lựa chọn dạng thuốc có hàm lượng phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ. |
3.2 Cách dùng
Thuốc Apiragan 650 được dùng đường uống dưới dạng viên sủi.
Hòa tan hoàn toàn 1 viên trong khoảng 200 ml nước, đợi hết sủi bọt rồi uống.
Nên uống cách xa bữa ăn để hỗ trợ hấp thu paracetamol nhanh hơn.
Không nuốt trực tiếp hoặc tự ý nghiền viên thuốc.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Apiragan 650mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Hapacol 650 Sủi giảm đau nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau cơ, Đau Bụng Kinh và hạ sốt do nhiều nguyên nhân.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Apiragan 650mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn |
| Mạch máu | Hạ huyết áp |
| Gan, mật | Tăng transaminase gan, độc tính trên gan, có thể gây vàng da |
| Toàn thân | Mệt mỏi |
| Máu và hệ bạch huyết | Giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu tan máu |
| Chuyển hóa và dinh dưỡng | Hạ đường huyết |
| Thận và tiết niệu | Nước tiểu đục và các bất thường về chức năng thận |
| Da và mô dưới da | Phản ứng da nghiêm trọng |
6 Tương tác
| Thuốc/chất dùng cùng | Tương tác và lưu ý |
| Warfarin, acenocoumarol | Dùng paracetamol liều trên 2 g/ngày kéo dài có thể tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu. |
| Rượu | Tăng nguy cơ tổn thương gan, nhất là khi uống thường xuyên hoặc dùng paracetamol liều cao. |
| Phenytoin, Phenobarbital, primidon | Có thể làm thay đổi chuyển hóa paracetamol, tăng nguy cơ độc tính trên gan. |
| Thuốc lợi tiểu quai | Paracetamol có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu. |
| Isoniazid | Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan khi phối hợp. |
| Lamotrigin | Có thể làm giảm nồng độ lamotrigin trong máu, ảnh hưởng hiệu quả điều trị. |
| Metoclopramid, domperidon | Có thể làm thay đổi tốc độ hấp thu paracetamol. |
| Probenecid | Có thể làm giảm thải trừ và tăng tác dụng của paracetamol. |
| Propranolol | Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa paracetamol. |
| Rifampicin | Có thể làm thay đổi chuyển hóa và hiệu quả của paracetamol. |
| Cholestyramin | Làm giảm hấp thu paracetamol nếu dùng đồng thời; cần lưu ý thời điểm uống. |
| Flucloxacillin | Tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa với khoảng trống anion cao, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng chung với thuốc khác chứa paracetamol; tránh quá liều gây tổn thương gan.
Thận trọng ở người mắc bệnh gan, thận, hen nhạy cảm với Aspirin, suy dinh dưỡng hoặc thường xuyên uống rượu.
Ngừng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện phát ban, phồng rộp hoặc bong tróc da.
Đi khám nếu đau kéo dài trên 5 ngày, sốt trên 3 ngày hoặc triệu chứng nặng hơn.
Thận trọng khi phối hợp flucloxacillin do nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa.
Lưu ý hàm lượng natri và Aspartame ở người ăn hạn chế muối hoặc mắc phenylceton niệu.
Nếu nghi ngờ quá liều, cần đến cơ sở y tế ngay cả khi chưa có triệu chứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai
Chỉ sử dụng Apiragan 650 khi cần thiết, theo tư vấn của nhân viên y tế. Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, không tự ý kéo dài điều trị.
Bà mẹ cho con bú
Paracetamol bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ và nhìn chung có thể sử dụng khi cần thiết ở liều khuyến cáo. Tránh dùng đồng thời nhiều thuốc chứa paracetamol và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần dùng kéo dài.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều paracetamol có thể gây buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, đổ mồ hôi; trường hợp nặng có thể dẫn đến tổn thương gan, suy gan cấp, suy thận, rối loạn đông máu, hôn mê và tử vong. Triệu chứng ban đầu có thể nhẹ hoặc chưa xuất hiện rõ ràng.
Các giai đoạn ngộ độc:
| Giai đoạn | Thời gian | Đặc điểm |
| I | 0–24 giờ | Buồn nôn, nôn, chán ăn, đổ mồ hôi; đôi khi chưa có triệu chứng rõ. |
| II | 24–48 giờ | Có thể giảm triệu chứng ban đầu nhưng xét nghiệm chức năng gan bắt đầu bất thường. |
| III | 72–96 giờ | Tổn thương gan có thể nghiêm trọng nhất, nguy cơ suy gan cấp và suy thận. |
| IV | Sau giai đoạn tổn thương nặng | Có thể hồi phục hoặc diễn biến tử vong tùy mức độ ngộ độc và hiệu quả điều trị. |
Cách xử trí:
- Đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi nghi ngờ quá liều, kể cả khi chưa có triệu chứng.
- Bác sĩ đánh giá lượng thuốc đã uống, thời điểm uống, nồng độ paracetamol trong máu và chức năng gan, thận. Xét nghiệm nồng độ thuốc thường được thực hiện từ 4 giờ sau khi uống quá liều cấp.
- N-acetylcystein (NAC) là thuốc giải độc đặc hiệu, có hiệu quả bảo vệ gan tốt nhất khi dùng sớm, đặc biệt trong 8 giờ đầu. Người đến muộn vẫn có thể cần điều trị.
- NAC có thể dùng đường truyền tĩnh mạch hoặc đường uống theo phác đồ của cơ sở y tế. Liều dùng và thời gian điều trị do bác sĩ quyết định dựa trên cân nặng, tình trạng lâm sàng và kết quả xét nghiệm.
- Trong quá trình truyền NAC, cần theo dõi nguy cơ phản ứng quá mẫn, phát ban hoặc phản vệ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Apiragan 650mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Effer-Paralmax Extra 650mg do Công ty Dược phẩm Boston (Boston Pharma) sản xuất, chứa paracetamol, được sử dụng để giảm đau nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau do thấp khớp, nhức mỏi cơ và hạ sốt khi cảm cúm.
Thuốc Efferalgan 500mg do Công ty TNHH DKSH Việt Nam đăng ký, chứa paracetamol, được bào chế dạng viên sủi bọt, có tác dụng hạ sốt và giảm đau tạm thời như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Thuốc giảm đau, hạ sốt.
- Mã ATC: N02BE01.
Hoạt chất: Paracetamol.
Paracetamol giúp giảm đau mức độ nhẹ đến vừa và hạ sốt. Thuốc chủ yếu tác động lên hệ thần kinh trung ương, có thể điều hòa quá trình tổng hợp prostaglandin và các đường dẫn truyền tín hiệu đau. Tác dụng chống viêm ngoại vi tương đối yếu so với các thuốc NSAID.
Về tác dụng hạ sốt, paracetamol làm giảm tổng hợp prostaglandin E2 tại vùng dưới đồi, góp phần đưa thân nhiệt trở về mức bình thường.
9.2 Dược động học
| Đặc tính | Mô tả |
| Sinh khả dụng | Khoảng 75–85% theo tài liệu được cung cấp. |
| Hấp thu | Hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 0,5–2 giờ. |
| Phân bố | Khoảng 10% thuốc liên kết với protein huyết tương. |
| Thời gian đạt tác dụng tối đa | Khoảng 1–3 giờ. |
| Thời gian tác dụng | Khoảng 3–4 giờ. |
| Chuyển hóa | Chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng liên hợp. Một phần nhỏ tạo chất chuyển hóa có khả năng gây độc, thường được khử độc nhờ glutathion. |
| Thải trừ | Chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp; dưới 5% được đào thải dưới dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải thường khoảng 1,5–3 giờ. |
9.3 Dược động học ở đối tượng đặc biệt
Người suy thận nặng: Khi Độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút, quá trình đào thải paracetamol và các chất chuyển hóa có thể chậm lại.
Người cao tuổi: Khả năng liên hợp thuốc nhìn chung ít thay đổi, nhưng thời gian bán thải có thể kéo dài.
10 Thuốc Apiragan 650mg giá bao nhiêu?
Thuốc Apiragan 650mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Apiragan 650mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giảm đau, hạ sốt hiệu quả trong các trường hợp nhẹ đến vừa.
- Ít gây kích ứng dạ dày hơn nhiều NSAID khi dùng đúng liều.
- Dạng viên sủi dễ sử dụng, hấp thu tương đối nhanh.
13 Nhược điểm
- Quá liều có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng.
- Tác dụng chống viêm hạn chế.
- Cần thận trọng ở người bệnh gan, thận hoặc thường xuyên uống rượu.
- Hàm lượng natri và aspartame cần lưu ý ở một số đối tượng đặc biệt.
Tổng 7 hình ảnh








