1 / 7
apiragan 650mg 1 B0505

Apiragan 650mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0₫
Đã bán: 411 Còn hàng
Thương hiệuApimed, Công ty cổ phần dược Apimed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược Apimed
Số đăng ký893100454325
Dạng bào chếViên nén sủi bọt
Quy cách đóng góiHộp 4 vỉ x 4 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtParacetamol (Acetaminophen)
Hộp/vỉHộp 4 vỉ x 4 viên
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmapi650
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong Apiragan 650mg bao gồm:

Paracetamol ………………..650 mg 

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén sủi bọt.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apiragan 650mg

Thuốc Apiragan 650mg chứa paracetamol, có tác dụng giảm đau và hạ sốt, được sử dụng để làm giảm các cơn đau mức độ nhẹ đến vừa và cải thiện tình trạng sốt. [1]

Thuốc Apiragan 650mg giúp giảm các cơn đau nhẹ đến vừa và hạ sốt.
Thuốc Apiragan 650mg giúp giảm các cơn đau nhẹ đến vừa và hạ sốt.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Apiragan 650mg

3.1 Liều dùng

Đối tượngLiều dùng
Người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lênUống 1 viên/lần, mỗi lần cách nhau 4–6 giờ khi cần thiết.
Liều tối đaKhông quá 6 viên trong 24 giờ, tương đương 3.900 mg paracetamol.
Người bệnh suy ganTổng liều không quá 2.000 mg/24 giờ; khoảng cách giữa hai lần uống ít nhất 8 giờ.
Người bệnh suy thậnKhông sử dụng chế phẩm này; cần lựa chọn dạng thuốc có hàm lượng phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.

3.2 Cách dùng

Thuốc Apiragan 650 được dùng đường uống dưới dạng viên sủi.

Hòa tan hoàn toàn 1 viên trong khoảng 200 ml nước, đợi hết sủi bọt rồi uống.

Nên uống cách xa bữa ăn để hỗ trợ hấp thu paracetamol nhanh hơn.

Không nuốt trực tiếp hoặc tự ý nghiền viên thuốc.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Apiragan 650mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Hapacol 650 Sủi giảm đau nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau cơ, Đau Bụng Kinh và hạ sốt do nhiều nguyên nhân. 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Apiragan 650mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

Hệ cơ quanTác dụng không mong muốn
Mạch máuHạ huyết áp
Gan, mậtTăng transaminase gan, độc tính trên gan, có thể gây vàng da
Toàn thânMệt mỏi
Máu và hệ bạch huyếtGiảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu tan máu
Chuyển hóa và dinh dưỡngHạ đường huyết
Thận và tiết niệuNước tiểu đục và các bất thường về chức năng thận
Da và mô dưới daPhản ứng da nghiêm trọng

6 Tương tác

Thuốc/chất dùng cùngTương tác và lưu ý
Warfarin, acenocoumarolDùng paracetamol liều trên 2 g/ngày kéo dài có thể tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu.
RượuTăng nguy cơ tổn thương gan, nhất là khi uống thường xuyên hoặc dùng paracetamol liều cao.
Phenytoin, Phenobarbital, primidonCó thể làm thay đổi chuyển hóa paracetamol, tăng nguy cơ độc tính trên gan.
Thuốc lợi tiểu quaiParacetamol có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu.
IsoniazidCó thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan khi phối hợp.
LamotriginCó thể làm giảm nồng độ lamotrigin trong máu, ảnh hưởng hiệu quả điều trị.
Metoclopramid, domperidonCó thể làm thay đổi tốc độ hấp thu paracetamol.
ProbenecidCó thể làm giảm thải trừ và tăng tác dụng của paracetamol.
PropranololCó thể ảnh hưởng đến chuyển hóa paracetamol.
RifampicinCó thể làm thay đổi chuyển hóa và hiệu quả của paracetamol.
CholestyraminLàm giảm hấp thu paracetamol nếu dùng đồng thời; cần lưu ý thời điểm uống.
FlucloxacillinTăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa với khoảng trống anion cao, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không dùng chung với thuốc khác chứa paracetamol; tránh quá liều gây tổn thương gan.

Thận trọng ở người mắc bệnh gan, thận, hen nhạy cảm với Aspirin, suy dinh dưỡng hoặc thường xuyên uống rượu.

Ngừng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện phát ban, phồng rộp hoặc bong tróc da.

Đi khám nếu đau kéo dài trên 5 ngày, sốt trên 3 ngày hoặc triệu chứng nặng hơn.

Thận trọng khi phối hợp flucloxacillin do nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa.

Lưu ý hàm lượng natri và Aspartame ở người ăn hạn chế muối hoặc mắc phenylceton niệu.

Nếu nghi ngờ quá liều, cần đến cơ sở y tế ngay cả khi chưa có triệu chứng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai

Chỉ sử dụng Apiragan 650 khi cần thiết, theo tư vấn của nhân viên y tế. Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, không tự ý kéo dài điều trị.

Bà mẹ cho con bú

Paracetamol bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ và nhìn chung có thể sử dụng khi cần thiết ở liều khuyến cáo. Tránh dùng đồng thời nhiều thuốc chứa paracetamol và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần dùng kéo dài.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Quá liều paracetamol có thể gây buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, đổ mồ hôi; trường hợp nặng có thể dẫn đến tổn thương gan, suy gan cấp, suy thận, rối loạn đông máu, hôn mê và tử vong. Triệu chứng ban đầu có thể nhẹ hoặc chưa xuất hiện rõ ràng.

Các giai đoạn ngộ độc:

Giai đoạnThời gianĐặc điểm
I0–24 giờBuồn nôn, nôn, chán ăn, đổ mồ hôi; đôi khi chưa có triệu chứng rõ.
II24–48 giờCó thể giảm triệu chứng ban đầu nhưng xét nghiệm chức năng gan bắt đầu bất thường.
III72–96 giờTổn thương gan có thể nghiêm trọng nhất, nguy cơ suy gan cấp và suy thận.
IVSau giai đoạn tổn thương nặngCó thể hồi phục hoặc diễn biến tử vong tùy mức độ ngộ độc và hiệu quả điều trị.

Cách xử trí:

  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi nghi ngờ quá liều, kể cả khi chưa có triệu chứng.
  • Bác sĩ đánh giá lượng thuốc đã uống, thời điểm uống, nồng độ paracetamol trong máu và chức năng gan, thận. Xét nghiệm nồng độ thuốc thường được thực hiện từ 4 giờ sau khi uống quá liều cấp.
  • N-acetylcystein (NAC) là thuốc giải độc đặc hiệu, có hiệu quả bảo vệ gan tốt nhất khi dùng sớm, đặc biệt trong 8 giờ đầu. Người đến muộn vẫn có thể cần điều trị.
  • NAC có thể dùng đường truyền tĩnh mạch hoặc đường uống theo phác đồ của cơ sở y tế. Liều dùng và thời gian điều trị do bác sĩ quyết định dựa trên cân nặng, tình trạng lâm sàng và kết quả xét nghiệm.
  • Trong quá trình truyền NAC, cần theo dõi nguy cơ phản ứng quá mẫn, phát ban hoặc phản vệ.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. 

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Apiragan 650mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Effer-Paralmax Extra 650mg do Công ty Dược phẩm Boston (Boston Pharma) sản xuất, chứa paracetamol, được sử dụng để giảm đau nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau do thấp khớp, nhức mỏi cơ và hạ sốt khi cảm cúm. 

Thuốc Efferalgan 500mg do Công ty TNHH DKSH Việt Nam đăng ký, chứa paracetamol, được bào chế dạng viên sủi bọt, có tác dụng hạ sốt và giảm đau tạm thời như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

  • Nhóm dược lý: Thuốc giảm đau, hạ sốt.
  • Mã ATC: N02BE01.

Hoạt chất: Paracetamol.

Paracetamol giúp giảm đau mức độ nhẹ đến vừa và hạ sốt. Thuốc chủ yếu tác động lên hệ thần kinh trung ương, có thể điều hòa quá trình tổng hợp prostaglandin và các đường dẫn truyền tín hiệu đau. Tác dụng chống viêm ngoại vi tương đối yếu so với các thuốc NSAID.

Về tác dụng hạ sốt, paracetamol làm giảm tổng hợp prostaglandin E2 tại vùng dưới đồi, góp phần đưa thân nhiệt trở về mức bình thường.

9.2 Dược động học

Đặc tínhMô tả
Sinh khả dụngKhoảng 75–85% theo tài liệu được cung cấp.
Hấp thuHấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 0,5–2 giờ.
Phân bốKhoảng 10% thuốc liên kết với protein huyết tương.
Thời gian đạt tác dụng tối đaKhoảng 1–3 giờ.
Thời gian tác dụngKhoảng 3–4 giờ.
Chuyển hóaChủ yếu tại gan thông qua các phản ứng liên hợp. Một phần nhỏ tạo chất chuyển hóa có khả năng gây độc, thường được khử độc nhờ glutathion.
Thải trừChủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp; dưới 5% được đào thải dưới dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải thường khoảng 1,5–3 giờ.

9.3 Dược động học ở đối tượng đặc biệt

Người suy thận nặng: Khi Độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút, quá trình đào thải paracetamol và các chất chuyển hóa có thể chậm lại.

Người cao tuổi: Khả năng liên hợp thuốc nhìn chung ít thay đổi, nhưng thời gian bán thải có thể kéo dài.

10 Thuốc Apiragan 650mg giá bao nhiêu?

Thuốc Apiragan 650mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Apiragan 650mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Giảm đau, hạ sốt hiệu quả trong các trường hợp nhẹ đến vừa.
  • Ít gây kích ứng dạ dày hơn nhiều NSAID khi dùng đúng liều.
  • Dạng viên sủi dễ sử dụng, hấp thu tương đối nhanh.

13 Nhược điểm

  • Quá liều có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng.
  • Tác dụng chống viêm hạn chế.
  • Cần thận trọng ở người bệnh gan, thận hoặc thường xuyên uống rượu.
  • Hàm lượng natri và aspartame cần lưu ý ở một số đối tượng đặc biệt.

Tổng 7 hình ảnh

apiragan 650mg 1 B0505
apiragan 650mg 1 B0505
apiragan 650mg 2 Q6856
apiragan 650mg 2 Q6856
apiragan 650mg 3 A0583
apiragan 650mg 3 A0583
apiragan 650mg 4 P6044
apiragan 650mg 4 P6044
apiragan 650mg 5 E1757
apiragan 650mg 5 E1757
apiragan 650mg 6 L4484
apiragan 650mg 6 L4484
apiragan 650mg 7 R7121
apiragan 650mg 7 R7121

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Người bị bệnh gan có sử dụng được Apiragan 650mg không?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Người mắc bệnh gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng bệnh và cân nhắc liều dùng phù hợp nhằm hạn chế nguy cơ độc tính trên gan.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Apiragan 650mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Apiragan 650mg
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    sp đạt hiệu quả tốt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789