Apiperin Ex 10/ 2,5 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Apimed, Công ty cổ phần dược Apimed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Apimed |
| Số đăng ký | 893110727624 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Indapamide, Perindopril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sans3 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg chứa:
- Perindopril Arginine 10 mg
- Indapamide 2,5 mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg
Thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp. Thuốc được dùng thay thế cho người bệnh đang sử dụng đồng thời perindopril và indapamide với liều tương tự. [1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Prenewel 8mg/2,5mg Tablets - Điều trị tăng huyết áp vô căn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg
3.1 Liều dùng
Liều thường dùng: 1 viên/lần, 1 lần/ngày. Dùng theo hướng dẫn của bác sĩ.
Người cao tuổi cần được đánh giá chức năng thận và đáp ứng huyết áp trước khi điều trị.
Thuốc chống chỉ định ở người suy thận có Độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút. Cần khám và theo dõi định kỳ creatinin, kali.
Thuốc chống chỉ định ở người suy gan nặng. Không cần hiệu chỉnh liều ở người suy gan trung bình.
Không nên dùng cho trẻ em và trẻ vị thành niên do chưa xác lập độ an toàn và hiệu quả.
Nếu quên liều, uống khi nhớ ra, trừ khi đã gần thời điểm uống liều kế tiếp. Không uống gấp đôi để bù.
3.2 Cách dùng
Thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg được dùng bằng đường uống.
Dùng đường uống, uống một lần vào buổi sáng trước bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với perindopril, indapamide, thuốc ức chế enzym chuyển, sulfonamide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tiền sử phù mạch khi dùng thuốc ức chế enzym chuyển, phù mạch di truyền hoặc tự phát.
Mang thai từ tháng thứ tư trở đi và đang cho con bú.
Dùng đồng thời với aliskiren ở người đái tháo đường hoặc suy thận có GFR dưới 60 ml/phút/1,73 m².
Dùng đồng thời với sacubitril/valsartan.
Hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch đáng kể ở người chỉ còn một thận hoạt động.
Suy thận có độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút, suy gan nặng, bệnh não gan hoặc hạ Kali máu.
Bệnh nhân thẩm tích máu hoặc suy tim mất bù chưa được điều trị, do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Hoonap 2.5mg - Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn có thể gặp trong quá trình sử dụng thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg:
- Hạ kali máu
- Quá mẫn, chủ yếu biểu hiện trên da
- Chóng mặt
- Đau đầu
- Rối loạn vị giác
- Dị cảm
- Suy giảm thị lực
- Chóng mặt tai
- ù tai
- Hạ huyết áp
- Ho khan
- Khó thở
- Đau bụng
- Táo bón
- Tiêu chảy
- Khó tiêu
- Buồn nôn
- Nôn
- Ngứa
- Phát ban
- Phát ban dát sần
- Chuột rút
- Suy nhược cơ thể
- Tăng kali máu
- Hạ natri máu
- Trầm cảm
- Rối loạn giấc ngủ
- Hồi hộp
- Co thắt phế quản
- Phù mạch…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg.
6 Tương tác
Lithium: có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu và nguy cơ độc tính. Không khuyến cáo phối hợp; nếu cần thiết, phải theo dõi chặt nồng độ lithium.
Baclofen: có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
NSAID, bao gồm Aspirin liều trên 3 g/ngày: có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp, đồng thời tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, suy thận cấp và tăng kali máu.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc an thần: có thể tăng hạ huyết áp và hạ huyết áp tư thế.
Thuốc giữ kali, chế phẩm bổ sung kali và muối có kali: tăng nguy cơ tăng kali máu.
Aliskiren: phối hợp chống chỉ định ở người đái tháo đường hoặc suy thận; các đối tượng khác cũng không được khuyến cáo dùng phối hợp.
Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II: phối hợp có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống: có thể tăng tác dụng hạ đường huyết, nhất là trong những tuần đầu phối hợp hoặc ở người suy thận.
Thuốc có nguy cơ gây xoắn đỉnh, thuốc làm hạ kali và digitalis: indapamide có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp hoặc độc tính liên quan đến hạ kali máu.
Metformin: nguy cơ nhiễm Acid Lactic có thể tăng khi chức năng thận suy giảm.
Thuốc cản quang chứa iod: mất nước do lợi tiểu có thể làm tăng nguy cơ suy thận cấp.
Calci dạng muối: có thể tăng calci máu.
Ciclosporin, tacrolimus: có thể làm tăng creatinin máu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi huyết áp: Thuốc có thể gây hạ huyết áp, nhất là khi mới bắt đầu điều trị hoặc ở người đang mất nước, mất muối, dùng thuốc lợi tiểu, suy tim hay xơ gan. Người bệnh cần báo với bác sĩ nếu bị tiêu chảy, nôn kéo dài hoặc có dấu hiệu choáng váng, choáng ngất.
Kiểm tra chức năng thận và điện giải: Nên theo dõi creatinin và nồng độ kali trong quá trình dùng thuốc. Người cao tuổi, người suy tim, suy thận, đái tháo đường hoặc có nguy cơ rối loạn điện giải cần được theo dõi chặt chẽ hơn.
Thận trọng với thuốc và sản phẩm chứa kali: Không tự ý dùng thêm viên bổ sung kali, muối thay thế có kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali. Một số thuốc như thuốc chống viêm không steroid, thuốc ức chế thụ thể angiotensin và aliskiren cũng có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến kali máu hoặc chức năng thận.
Lưu ý dấu hiệu phù mạch: Sưng đột ngột ở mặt, môi, lưỡi hoặc họng có thể là phản ứng nghiêm trọng liên quan đến thuốc. Cần ngừng dùng thuốc và tìm trợ giúp y tế ngay nếu xuất hiện các biểu hiện này.
Báo với bác sĩ nếu bị ho kéo dài: Ho khan đã được ghi nhận khi dùng thuốc ức chế enzym chuyển. Nếu xuất hiện ho dai dẳng, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để đánh giá nguyên nhân và hướng xử trí.
Chú ý phản ứng với ánh sáng: Indapamide có thể liên quan đến phản ứng nhạy cảm ánh sáng. Nếu xuất hiện phản ứng trên da sau khi tiếp xúc với ánh nắng hoặc tia UVA nhân tạo, cần thông báo cho bác sĩ.
Theo dõi đường huyết khi mắc đái tháo đường: Thuốc có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của insulin hoặc thuốc điều trị đái tháo đường đường uống, nhất là trong những tuần đầu phối hợp.
Thông báo trước khi phẫu thuật hoặc gây mê: Thuốc ức chế enzym chuyển có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp trong quá trình gây mê. Người bệnh nên cho bác sĩ và nhân viên gây mê biết mình đang sử dụng thuốc.
Lưu ý về tá dược: Thuốc có chứa lactose. Người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này.
Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc thường không ảnh hưởng đến sự tỉnh táo, nhưng chóng mặt hoặc hạ huyết áp có thể xảy ra ở một số người, nhất là giai đoạn đầu điều trị. Cần thận trọng nếu có những triệu chứng này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo dùng thuốc trong ba tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định từ tháng thứ tư trở đi. Thuốc cũng chống chỉ định khi cho con bú. Nếu mang thai hoặc dự định có thai, cần trao đổi với bác sĩ để được xem xét điều trị thay thế.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ huyết áp, chóng mặt, nôn, chuột rút, tiểu ít và rối loạn điện giải. Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi, bù dịch và điều chỉnh điện giải.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Coversyl Plus 10mg/2.5mg chứa Perindopril Arginine với hàm lượng 10 mg, Indapamide với hàm lượng 2.5 mg được bào chế dạng viên nén bao phim, được chỉ định điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Servier Ireland Industries Ltd.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: C09BA04
Nhóm tác dụng dược lý: Perindopril và thuốc lợi tiểu.
Perindopril ức chế enzym chuyển angiotensin I thành angiotensin II, từ đó làm giảm co mạch và giảm tiết aldosterone. Thuốc cũng hạn chế sự phân hủy bradykinin. Các tác động này góp phần làm giảm sức cản mạch ngoại vi và hạ huyết áp.
Indapamide làm giảm tái hấp thu natri tại thận, tăng bài tiết natri và clorid qua nước tiểu, đồng thời tăng thải một phần kali và magnesi. Sự phối hợp hai hoạt chất tạo tác dụng hạ huyết áp từ cơ chế của từng thành phần.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, perindopril đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ. Indapamide được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh cũng đạt sau khoảng 1 giờ.
Thức ăn làm giảm chuyển hóa perindopril thành perindoprilat.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố của perindoprilat tự do khoảng 0,2 L/kg. Khoảng 20% perindoprilat gắn với protein huyết tương, còn Indapamide khoảng 79%.
9.2.3 Chuyển hóa
Perindopril là tiền chất. Khoảng 27% liều uống vào tuần hoàn dưới dạng perindoprilat có hoạt tính. Thuốc còn tạo ra 5 chất chuyển hóa không hoạt tính. Nồng độ đỉnh của perindoprilat xuất hiện sau 3-4 giờ. Chưa có thông tin cụ thể về chuyển hóa indapamide trong phần dược động học.
9.2.4 Thải trừ
Perindoprilat được thải qua nước tiểu. Thời gian bán thải cuối của phần không gắn protein khoảng 17 giờ, trạng thái ổn định đạt sau khoảng 4 ngày.
Indapamide có thời gian bán thải 14-24 giờ, trung bình 18 giờ. Thuốc không tích lũy khi dùng liên tục, khoảng 70% liều được thải qua nước tiểu và 22% qua phân dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính.
10 Thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Apiperin Ex 10/ 2,5 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Perindopril làm giảm sức cản mạch máu ngoại vi, còn indapamide thúc đẩy thải natri và clorid qua nước tiểu. Hai cơ chế cùng góp phần hạ huyết áp.
- Phối hợp hai hoạt chất hạ huyết áp trong một viên giúp đơn giản hoá.
- Liều dùng một lần mỗi ngày, có thể thuận tiện cho việc duy trì lịch uống thuốc.
13 Nhược điểm
- Không phù hợp để tự khởi trị hoặc tự điều chỉnh liều, vì đây là thuốc kê đơn và chỉ định thay thế áp dụng cho người đã dùng hai hoạt chất ở liều tương tự.
- Một số tác dụng phụ nghiêm trọng đã được ghi nhận gồm: Phù mạch ở mặt, môi, lưỡi hoặc họng, có thể gây khó thở, hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc…
Tổng 30 hình ảnh































