Apinedip 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Apimed, Công ty cổ phần dược Apimed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Apimed |
| Số đăng ký | 893110229225 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Lercanidipine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn553 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Apinedip 20mg chứa các thành phần:
Lercanidipine hydrochloride: 20mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apinedip 20mg
Thuốc Apinedip 20mg được chỉ định trong điều trị tình trạng tăng huyết áp vô căn từ nhẹ đến vừa ở đối tượng bệnh nhân là người trưởng thành.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc SP Lerdipin 10mg - Điều trị tăng huyết áp từ nhẹ đến trung bình
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Apinedip 20mg
3.1 Cách dùng
Thuốc Apinedip 20mg được sử dụng bằng đường uống, dùng vào buổi sáng, trước khi ăn ít nhất 15 phút.
3.2 Liều dùng
Liều khuyến cáo là 10-20 mg mỗi ngày, tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân.
Cần xác định liều thuốc Apinedip 20mg một cách từ từ. Trong một số trường hợp có thể sử dụng phối hợp thuốc Apinedip 20mg với một số thuốc khác nếu phác đồ điều trị đơn lẻ không kiểm soát được huyết áp một cách hiệu quả.
Vì chưa có kinh nghiệm lâm sàng với bệnh nhân dưới 18 tuổi, không khuyến cáo dùng thuốc này cho trẻ em.
Cần thận trọng đặc biệt khi khởi đầu điều trị bằng thuốc Apinedip 20mg cho người bị rối loạn chức năng gan hoặc thận nhẹ và vừa.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định dùng Apinedip 20mg ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có tắc nghẽn dòng chảy ở tâm thất trái.
Bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim gần đây (trong vòng 1 tháng).
Suy tim sung huyết chưa điều trị, suy gan hoặc suy thận nặng (bao gồm bệnh nhân đang thẩm phân máu).
Phối hợp với chất ức chế mạnh CYP3A4, Cyclosporin và nước ép Bưởi chùm.
Trẻ em dưới 18 tuổi.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng dùng Apinedip 20mg: nhức đầu, tim đập nhanh, đánh trống ngực, phù ngoại biên.
Tác dụng phụ ít gặp khi dùng dùng Apinedip 20mg: chóng mặt, hạ huyết áp, khó tiêu, phát ban, ngứa, đau cơ, suy nhược,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: nôn mửa, tiêu chảy, nổi mày đay, tiểu rắt, đau vùng ngực,...
6 Tương tác
Chống chỉ định sử dụng Apinedip 20mg cùng với các thuốc sau: Thuốc ức chế mạnh CYP3A4, Cyclosporin, bưởi chùm/nước ép bưởi chùm.
Chất cảm ứng CYP3A4, rượu: khi dùng cùng với thuốc Apinedip 20mg có thể làm thay đổi tác dụng hạ huyết áp do đó cần thận trọng khi phối hợp.
Cơ chất CYP3A4: Thận trọng và xem xét hiệu chỉnh liều khi dùng phối hợp với Apinedip 20mg
Midazolam, Metoprolol: Thay đổi Sinh khả dụng và mức độ hấp thu lercanidipine do đó cần thận trọng khi phối hợp.
Digoxin: theo dõi dấu hiệu ngộ độc khi dùng phối hợp.
Simvastatin: trong trường hợp dùng phối hợp thì nên uống lercanidipin vào buổi sáng, Simvastatin vào buổi tối.
==>> Xem thêm: Thuốc Phamzopic là thuốc gì? giá bao nhiêu tiền? công dụng gì?
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng Apinedip 20mg cho bệnh nhân suy nút xoang, đặc biệt nếu chưa được đặt máy tạo nhịp.
Khi khởi đầu điều trị ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ–vừa thì cần xem xét hiệu chỉnh liều và không khuyến cáo dùng ở suy gan nặng hoặc suy thận nặng.
Apinedip 20mg có thể gây đục dịch lọc do tăng triglycerid, dễ nhầm với viêm phúc mạc tuy nhiên tình trạng này sẽ cải thiện khi ngừng thuốc.
Thuốc Apinedip 20mg có thể gây chóng mặt, suy nhược, mệt mỏi và buồn ngủ do đó cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không nên dùng lercanidipin trong thai kỳ, đang cho con bú hoặc cho phụ nữ có khả năng mang thai mà không sử dụng biện pháp tránh thai.
7.3 Xử trí khi quá liều
Bệnh nhân cần đến ngay cơ sở y tế để điều trị các triệu chứng và hỗ trợ khi phát hiện sử dụng quá liều thuốc Apinedip 20mg.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Apinedip 20mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Apinedip 20 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Blocadip của Hasan-Dermapharm có hiệu quả ở các bệnh tăng huyết áp, mỗi viên có 10mg Lercanidipin HCl.
- Lercanidipine-Teva 10mg có 10mg Lercanidipin HCl, do hãng Teva Pharmaceutical Industries Ltd. sản xuất, dùng chữa bệnh tăng huyết áp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lercanidipin là thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm chẹn kênh Canxi dihydropyridin, có tác dụng ức chế dòng ion canxi đi vào tế bào cơ trơn mạch máu thông qua kênh canxi type L, từ đó làm giảm co bóp cơ trơn và gây giãn mạch ngoại biên. Nhờ đặc tính tan trong lipid mạnh, thuốc gắn vào màng tế bào và giải phóng dần dược chất, giúp duy trì tác dụng kéo dài suốt 24 giờ đồng thời ít gây phản xạ nhịp tim nhanh so với một số thuốc cùng nhóm.
9.2 Dược động học
Lercanidipin là một hoạt chất có sinh khả dụng tuyệt đối thấp do chuyển hóa bước một mạnh tại gan. Sau khi uống, Lercanidipin gắn mạnh với protein huyết tương và có khả năng phân bố rộng nhờ tính ưa lipid cao. Thuốc được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan, thải trừ qua thận do đó cần thận trọng khi dùng cho các bệnh nhân bị suy gan và suy thận.
10 Thuốc Apinedip 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Apinedip 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Apinedip 20mg mua ở đâu?
Thuốc Apinedip 20mg mua ở đâu chính hãng, uy tín nhất? Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Apinedip 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Apinedip 20mg giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả nhờ tác dụng giãn mạch ngoại biên, ít ảnh hưởng đến nhịp tim và chức năng co bóp cơ tim khi dùng đúng liều.
- Thuốc có tác dụng kéo dài, thuận tiện cho việc dùng thuốc hằng ngày, góp phần nâng cao sự tuân thủ điều trị của người bệnh.
13 Nhược điểm
- Apinedip 20mg có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn như tăng cân, ngủ gật, tăng bạch cầu ưa eosin,...
Tổng 11 hình ảnh












