Anvo-Ibuprofen 20 mg/ml
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | ANVO Pharma Inc, Laboratórios Basi- Indústria Farmcêutica, S.A. |
| Công ty đăng ký | Anvo Pharma Inc. |
| Số đăng ký | 560100184826 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 Chai x 100ml và dụng cụ phân liều (ống tiêm có dung tích 5ml, có vạch chia ở mỗi 0,25ml hoặc thìa đong có dung tích 5ml, có vạch chia ở các mức 1,25ml; 2,5ml; 3,75ml; 5ml) |
| Hoạt chất | Ibuprofen |
| Xuất xứ | Bồ Đào Nha |
| Mã sản phẩm | sansan33 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ml hỗn dịch thuốc Anvo-Ibuprofen 20 mg/ml chứa:
- Ibuprofen 20mg/ml (2% (w/v))
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Anvo-Ibuprofen 20 mg/ml
Hạ sốt ở trẻ em.
Giảm đau trong các trường hợp đau răng hoặc đau sau nhổ răng, đau đầu, Đau Bụng Kinh, đau xương khớp do thấp và đau do bong gân.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc A.T Ibuprofen Syrup (Chai 60ml) - thuốc giảm đau hiệu quả

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Anvo-Ibuprofen 20 mg/ml
3.1 Liều dùng
Liều dùng phụ thuộc vào cân nặng và tuổi. Khoảng cách giữa các liều ít nhất là 4 giờ. Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát triệu chứng.
Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi
Liều giảm đau 200-400 mg/lần, 3-4 lần/ngày. Tổng liều không vượt quá 1200 mg/24 giờ. Không dùng quá 400 mg trong một lần vì liều cao hơn không làm tăng tác dụng giảm đau.
Người lớn cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu sốt không thuyên giảm hoặc nặng lên, cần dùng thuốc quá 3 ngày để hạ sốt hoặc quá 5 ngày để giảm đau.
Trẻ em
Liều hạ sốt và giảm đau hằng ngày là 20-30 mg/kg cân nặng, chia thành nhiều lần:
| Tuổi và cân nặng | Số lần dùng | Liều mỗi lần | Tối đa mỗi ngày |
| Khoảng 3-6 tháng, 5-7 kg | 2-3 lần/ngày | 2,5 ml (50 mg) | 150 mg |
| Khoảng 6-12 tháng, 7-10 kg | 3 lần/ngày | 2,5 ml (50 mg) | 150 mg |
| Khoảng 1-2 tuổi, 10-14,5 kg | 3-4 lần/ngày | 2,5 ml (50 mg) | 200 mg |
| Khoảng 3-7 tuổi, 14,5-25 kg | 3-4 lần/ngày | 5 ml (100 mg) | 400 mg |
| Khoảng 8-12 tuổi, 25-40 kg | 3-4 lần/ngày | 10 ml (200 mg) | 800 mg |
Không dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi. Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 5 kg.
Trẻ 3-6 tháng cần được bác sĩ tư vấn nếu triệu chứng nặng lên hoặc không giảm trong 24 giờ.
Trẻ từ 6 tháng tuổi và thanh thiếu niên từ 12 đến dưới 18 tuổi cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu phải dùng quá 3 ngày hoặc triệu chứng nặng lên.
3.2 Cách dùng
Lắc kỹ chai trước khi dùng. Có thể dùng khi đói để thuốc tác dụng nhanh hơn.
Người có dạ dày nhạy cảm nên dùng thuốc cùng thức ăn. Đong thuốc bằng dụng cụ phân liều đi kèm. Thuốc có thể gây cảm giác nóng rát thoáng qua ở miệng hoặc họng.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Anvo-Ibuprofen 20 mg/ml.
Từng bị hen, viêm mũi, phù mạch hoặc mày đay khi dùng Aspirin hay NSAID khác.
Đang chảy máu hoặc có nguy cơ chảy máu tăng.
Đang bị hoặc từng bị loét Đường tiêu hóa hay chảy máu tiêu hóa tái diễn.
Từng bị chảy máu hoặc thủng đường tiêu hóa liên quan đến NSAID.
Suy tim nặng NYHA IV, suy gan nặng hoặc suy thận nặng với mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút.
Mất nước nặng do nôn, tiêu chảy hoặc bù nước không đủ.
Đang ở ba tháng cuối thai kỳ.
Trước, trong hoặc sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Sotstop: Tác dụng, liều dùng, lưu ý khi sử dụng
5 Tác dụng phụ
| Phổ biến | Thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt. Tiêu hóa: Khó tiêu, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, táo bón, phân đen, nôn ra máu, xuất huyết tiêu hóa. Da: Phát ban. Toàn thân: Mệt mỏi. |
| Không phổ biến | Nhiễm trùng: Viêm mũi. Miễn dịch: Quá mẫn. Tâm thần: Mất ngủ, lo âu. Thần kinh: Dị cảm, buồn ngủ. Mắt: Suy giảm thị lực. Tai: Giảm thính lực, ù tai, chóng mặt. Hô hấp: Hen, co thắt phế quản, khó thở. Tiêu hóa: Viêm dạ dày, loét tá tràng, loét dạ dày, loét miệng, thủng đường tiêu hóa. Gan mật: Viêm gan, vàng da, chức năng gan bất thường. Da: Mày đay, ngứa, ban xuất huyết, phù mạch, nhạy cảm với ánh sáng. Thận và tiết niệu: Độc tính trên thận dưới nhiều dạng, gồm viêm thận kẽ, hội chứng thận hư và suy thận. |
| Hiếm gặp | Nhiễm trùng: Viêm màng não vô khuẩn. Máu: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, thiếu máu tán huyết. Miễn dịch: Phản ứng phản vệ. Tâm thần: Trầm cảm, lú lẫn. Mắt: Viêm dây thần kinh thị giác. Toàn thân: Phù nề. |
| Rất hiếm gặp | Tiêu hóa: Viêm tụy. Gan mật: Suy gan. Da: Phản ứng da nghiêm trọng, gồm hồng ban đa dạng, viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc. Tim mạch: Suy tim, nhồi máu cơ tim và biến cố huyết khối động mạch. |
| Không rõ tần suất | Tiêu hóa: Viêm đại tràng, bệnh Crohn. Da: hội chứng dress, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính. Thận và chuyển hóa: Nhiễm toan ống thận, hạ Kali máu. Tim mạch: Hội chứng Kounis. |
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Anvo-Ibuprofen 20 mg/ml.
6 Tương tác
Thuốc hạ huyết áp, thuốc chẹn beta và thuốc lợi tiểu có thể giảm tác dụng hạ huyết áp của nhau khi dùng cùng NSAID. Thuốc lợi tiểu cũng có thể tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Glycoside tim có thể làm nặng suy tim, giảm mức lọc cầu thận và tăng nồng độ glycoside trong huyết tương.
Cholestyramine có thể làm giảm hấp thu ibuprofen, nhưng ý nghĩa lâm sàng chưa rõ.
Ibuprofen có thể làm giảm thải trừ lithium, đồng thời NSAID có thể giảm Độ thanh thải Methotrexate.
Ciclosporin và Tacrolimus có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Mifepristone: về lý thuyết, NSAID có thể làm giảm hiệu quả. Dữ liệu hạn chế không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi khi dùng NSAID cùng ngày với prostaglandin trong quy trình chấm dứt thai kỳ bằng thuốc.
Dùng cùng NSAID khác, kể cả thuốc ức chế COX-2, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dùng cùng aspirin thường không được khuyến cáo và ibuprofen có thể ảnh hưởng đến tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin liều thấp.
Corticosteroid, thuốc chống đông, thuốc chống tiểu cầu và SSRI có thể làm tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa. NSAID cũng có thể tăng tác dụng của warfarin.
Dùng cùng kháng sinh quinolon có thể tăng nguy cơ co giật. Sulfonylurea có thể tăng tác dụng, đã có báo cáo hiếm gặp về hạ đường huyết.
Zidovudine có thể làm tăng nguy cơ độc tính máu, đã ghi nhận nguy cơ xuất huyết khớp và tụ máu ở người mắc bệnh máu khó đông HIV dương tính.
NSAID có thể làm giảm bài tiết aminoglycoside. Ginkgo Biloba có thể tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng NSAID.
Thuốc ức chế CYP2C9 có thể làm tăng phơi nhiễm ibuprofen. Với Voriconazole hoặc Fluconazole, mức phơi nhiễm S(+)-ibuprofen tăng khoảng 80-100%.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tránh dùng đồng thời với NSAID khác. Ibuprofen có thể che giấu dấu hiệu nhiễm trùng.
Người cao tuổi, người có tiền sử loét tiêu hóa hoặc đang dùng thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu cần được theo dõi thận trọng. Ngừng thuốc và đi khám nếu xuất hiện chảy máu hoặc loét tiêu hóa.
Thận trọng ở người bị hen, dị ứng, bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, suy tim, tăng huyết áp, bệnh thận hoặc gan, và người mất nước.
Mất nước có thể làm tăng nguy cơ suy thận ở trẻ em, thanh thiếu niên và người cao tuổi.
Ngừng thuốc và tìm tư vấn y tế nếu xuất hiện dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng. Nên tránh dùng ibuprofen khi bị thủy đậu.
Thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu.
Sodium benzoate trong thuốc có thể làm tăng nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh từ 4 tuần tuổi trở xuống. Người mắc chứng không dung nạp Fructose di truyền không nên dùng thuốc do thuốc có Sorbitol.
Ở liều khuyến cáo và trong thời gian điều trị, thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Trong ba tháng đầu và ba tháng giữa thai kỳ, không nên dùng ibuprofen trừ khi thật sự cần thiết. Nếu sử dụng, cần giữ liều thấp và thời gian điều trị ngắn nhất có thể. Từ tuần thai thứ 20, có thể cần theo dõi thiểu ối và co thắt ống động mạch. Ngừng thuốc nếu phát hiện các tình trạng này. Ibuprofen chống chỉ định trong ba tháng cuối thai kỳ.
Ibuprofen có thể xuất hiện trong sữa mẹ ở nồng độ rất thấp. Nếu có thể, tránh dùng thuốc khi đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây buồn nôn, nôn, đau bụng, buồn ngủ, chóng mặt hoặc co giật. Trường hợp nặng có thể gây rối loạn hô hấp, xuất huyết tiêu hóa, tụt huyết áp, suy thận hoặc tổn thương gan.
Cần đưa người bệnh đi cấp cứu để được điều trị triệu chứng và theo dõi chức năng thận, gan. Than hoạt tính có thể được cân nhắc trong vòng 1 giờ sau khi uống lượng thuốc có khả năng gây độc.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Anvo-Ibuprofen 20 mg/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Goldridons 20mg/ml chứa hỗn dịch uống Ibuprofen 20mg/ml, với số đăng ký 560100424523 và được chỉ định để hạ sốt - giảm đau. Thuốc do Medinfar Manufacturing, S.A sản xuất.
- Thuốc Novopetie Ibuprofen 20mg/1ml chứa hỗn dịch uống Ibuprofen 20mg/ml và được chỉ định để hạ sốt - giảm đau. Thuốc do Công ty Cổ phần Novopharm sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc chống viêm không steroid
Mã ATC: C01EB16
Ibuprofen là thuốc chống viêm không steroid thuộc dẫn xuất acid propionic, có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin. Thuốc có thể làm giảm lưu lượng máu đến thận, vì vậy cần thận trọng ở người suy thận, suy tim, suy gan hoặc rối loạn thể tích huyết tương.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ibuprofen hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức cao nhất sau khoảng 1-2 giờ nếu uống sau ăn, hoặc khoảng 45 phút nếu uống trước ăn.
9.2.2 Phân bố
Ibuprofen gắn chặt với protein huyết tương.
Một số nghiên cứu ghi nhận ibuprofen có thể xuất hiện trong sữa mẹ với nồng độ rất thấp.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa thành các chất không còn hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Ibuprofen được đào thải nhanh qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 2 giờ. Khoảng 1% thuốc được thải dưới dạng chưa chuyển hóa và khoảng 14% dưới dạng liên hợp.
10 Thuốc Anvo-Ibuprofen 20 mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Anvo-Ibuprofen 20 mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Anvo-Ibuprofen 20 mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có bảng liều theo nhóm tuổi và cân nặng cho trẻ em, thuận tiện tra liều theo đối tượng.
- Thuốc dùng qua đường uống và có hương cam. Dạng này thuận tiện cho trẻ em hoặc người gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc.
- Có dụng cụ phân liều đi kèm, gồm ống tiêm chia vạch 0,25 ml hoặc thìa đong chia các mức 1,25 ml, 2,5 ml, 3,75 ml và 5 ml.
- Hạ sốt, giảm đau hiệu quả.
13 Nhược điểm
- Thuốc nhiều chống chỉ định như ở người có tiền sử một số phản ứng quá mẫn với aspirin hoặc NSAID, loét hay xuất huyết tiêu hóa, suy tim nặng, suy gan hoặc suy thận nặng và mất nước nặng.
- Có nguy cơ tương tác với nhiều thuốc.
Tổng 16 hình ảnh

















