Andotazin
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Bảo An, Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An |
| Số đăng ký | 893100054025 |
| Dạng bào chế | 36 tháng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | Viên nén |
| Hoạt chất | Mequitazine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ak012 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén thuốc Andotazin chứa thành phần gồm:
- Mequitazin 10 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Andotazin
Điều trị các bệnh dị ứng ở người lớn, bao gồm:
- Viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc kéo dài lâu năm.
- Viêm kết mạc dị ứng.
- Nổi mề đay.

3 Liều dùng và cách dùng của thuốc Andotazin
3.1 Liều dùng
Người lớn: 1 viên mỗi ngày, chia 1-2 lần. Có thể dùng 1 viên vào buổi tối hoặc ½ viên vào buổi sáng và ½ viên vào buổi tối.[1].
Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc Andotazin theo đường uống, có thể ưu tiên vào buổi tối vì thuốc có tác dụng an thần.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Andotazin.
Bệnh nhân có tiền sử giảm bạch cầu hạt liên quan phenothiazin
Hội chứng kéo dài khoảng QT bẩm sinh
Kéo dài khoảng QT do thuốc hoặc mất cân bằng điện giải, hạ Kali máu
Sử dụng đồng thời với thuốc gây kéo dài khoảng QT
Bệnh nhân có nguy cơ tăng nhãn áp hoặc bí tiểu liên quan đến tuyến tiền liệt.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Amquitaz 5 giảm triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng, nổi mề đay
5 Tác dụng phụ
Hệ miễn dịch: Có thể xảy ra phản ứng dị ứng, trong trường hợp nặng có thể xuất hiện sốc phản vệ.
Tâm thần: Ghi nhận các biểu hiện như ảo giác, đặc biệt dễ gặp ở người cao tuổi.
Hệ thần kinh trung ương: Buồn ngủ, an thần, lú lẫn tâm thần (thường gặp hơn ở người cao tuổi), kích thích, mất ngủ, rối loạn vận động cấp, phản ứng ngoại tháp, trầm cảm, giảm khả năng tập trung.
Mắt: Rối loạn điều tiết thị giác, giãn đồng tử.
Hệ tiêu hóa: Khó chịu tiêu hóa, táo bón, khô miệng.
Tim mạch: Rối loạn nhịp tim, tim đập nhanh, nguy cơ xoắn đỉnh, đặc biệt ở bệnh nhân có hội chứng QT dài bẩm sinh khi dùng phối hợp Mequitazin với kháng sinh nhóm macrolid.
Da và mô dưới da: Tăng nhạy cảm với ánh sáng, ban đỏ, ngứa, chàm, eczema, mề đay, phù Quincke.
Thận và đường tiết niệu: Rối loạn tiểu tiện, tăng nguy cơ bí tiểu.
6 Tương tác thuốc
Mequitazin có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn khi dùng đồng thời với một số thuốc khác.
Chống chỉ định phối hợp với các thuốc ức chế monoamin oxydase (IMAO) do làm kéo dài và tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương cũng như tác dụng kháng cholinergic của thuốc kháng histamin.
Không sử dụng cùng các thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT như thuốc chống loạn nhịp nhóm IA (disopyramid, quinidin, hydroquinidin), nhóm III (Amiodaron), một số thuốc điều trị ký sinh trùng (piperaquin, dihydroartemisinin) và thuốc giãn mạch như vincamin.
Mequitazin được chuyển hóa chủ yếu qua CYP2D6, do đó tránh dùng chung với các thuốc ức chế mạnh enzym này như paroxetin, duloxetin vì có thể làm tăng nồng độ thuốc trong cơ thể.
Tránh phối hợp với các dẫn xuất của asen, cotrimoxazol, Crizotinib hoặc Delamanid do làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất, đặc biệt là xoắn đỉnh. Trường hợp bắt buộc dùng, cần theo dõi lâm sàng và điện tâm đồ.
Rượu và đồ uống có cồn làm tăng tác dụng an thần của Mequitazin, vì vậy không nên sử dụng trong thời gian điều trị.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh nhân có tiền sử giảm bạch cầu hạt liên quan đến nhóm phenothiazin cần được theo dõi chặt chẽ. Khi xuất hiện sốt hoặc dấu hiệu nhiễm trùng trong quá trình điều trị, cần đi khám sớm. Nếu phát hiện bất thường trên công thức máu, phải ngừng thuốc.
Thuốc chứa tá dược Lactose, do đó không sử dụng cho người không dung nạp galactose, thiếu men lactase toàn phần hoặc mắc hội chứng kém hấp thu glucose–galactose.
Người cao tuổi cần thận trọng khi dùng do tăng nhạy cảm với tác dụng an thần của thuốc.
Không nên dùng đồng thời với natri oxybat vì có thể làm tăng nguy cơ ức chế hệ thần kinh trung ương.
Bệnh nhân suy gan nặng có nguy cơ giảm thanh thải và tích lũy Mequitazin, cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.
Tác dụng an thần của Mequitazin có thể tăng lên khi dùng cùng rượu, thuốc ngủ, thuốc an thần hoặc thuốc giảm đau gây ngủ, do đó nên tránh phối hợp.
Người mắc động kinh cần được theo dõi cẩn thận vì thuốc có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm các cơn động kinh đã có tiền sử.
7.2 Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Không khuyến cáo sử dụng Mequitazin trong thai kỳ. Chỉ cân nhắc dùng khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc Mequitazin và các chất chuyển hóa có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Việc sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú cần được cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ. Nếu cần thiết, chỉ nên dùng trong thời gian ngắn, vài ngày.
7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho người lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các tác dụng không mong muốn như buồn ngủ hoặc an thần.
7.4 Quá liều và cách xử trí
Quá liều: Khi dùng Mequitazin quá liều có thể xuất hiện các biểu hiện như co giật, nguy cơ cao hơn ở trẻ em. Suy giảm ý thức, lơ mơ hoặc hôn mê có thể xảy ra trong những trường hợp nặng.
Xử trí:
- Áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
- Đảm bảo thông khí, hỗ trợ hô hấp khi cần thiết.
- Có thể tiến hành rửa dạ dày sớm trong trường hợp mới uống quá liều.
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc Andotazin trong bao bì kín.
Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc A.T Mequitazine 5mg điều trị triệu chứng của viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc…
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Mequitazin là thuốc kháng histamin H1 thuộc nhóm phenothiazin. Thuốc ức chế tác dụng của histamin thông qua cơ chế đối kháng cạnh tranh trên thụ thể H1. Mequitazin không ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp hay giải phóng histamin. Thuốc được sử dụng nhằm làm giảm các triệu chứng do phản ứng dị ứng gây ra.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Mequitazin được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống.
Phân bố: Thuốc có Thể tích phân bố lớn. Mequitazin phân bố rộng rãi trong cơ thể, chủ yếu ngoài khoang mạch máu.
Chuyển hóa: Mequitazin được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua phản ứng hydroxyl hóa. Các enzym CYP2D6 và CYP3A4 tham gia xúc tác quá trình chuyển hóa in vitro.
Thải trừ:
- Thời gian bán thải trung bình khoảng 25 giờ.
- Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua đường mật.
- Lượng Mequitazin thải trừ nguyên dạng qua nước tiểu là không đáng kể.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm Andotazin hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Itametazin là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Mequitazine, được bào chế dưới dạng viên nén, có xuất xứ từ Ý. Sản phẩm do Nova Argentia Industria Farmaceutica sản xuất và được đăng ký lưu hành bởi Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.r.l, với số đăng ký VN-17222-13. Thuốc được đóng gói theo quy cách hộp 2 vỉ x 7 viên.
Mezinet 5mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Mequitazine, được bào chế dạng viên nén, sản xuất bởi Wuzhou Pharmaceutical (U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.) và đăng ký lưu hành tại Việt Nam bởi Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành, với số đăng ký VN-10023-05. Thuốc có xuất xứ từ Đài Loan, được đóng gói dưới dạng hộp 2 vỉ x 10 viên.
10 Thuốc Andotazin giá bao nhiêu?
Thuốc Andotazin chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Andotazin mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Andotazin trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có thời gian bán thải tương đối dài, khoảng 25 giờ, giúp duy trì hiệu quả điều trị ổn định khi dùng 1 lần mỗi ngày.
- Dạng viên nén dùng đường uống thuận tiện, dễ sử dụng trong điều trị ngoại trú.
- Cơ chế đối kháng cạnh tranh trên thụ thể H1 giúp kiểm soát triệu chứng dị ứng mà không ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp hay giải phóng histamin.
- Phù hợp sử dụng cho người lớn bị dị ứng theo mùa hoặc dị ứng mạn tính cần điều trị duy trì.
- Giá thành thường ở mức hợp lý, phù hợp với điều kiện sử dụng phổ biến trong cộng đồng.
13 Nhược điểm
- Tương tác thuốc tương đối nhiều, đặc biệt với thuốc ức chế CYP2D6, thuốc chống loạn nhịp, IMAO và các thuốc ức chế thần kinh trung ương.
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi, làm hạn chế đối tượng điều trị.
- Không phù hợp cho người cần tỉnh táo cao như lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc đòi hỏi tập trung.
Tổng 7 hình ảnh








