Amphot 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Lyka Labs Limited, Lyka Labs Limited |
| Công ty đăng ký | APC Pharmaceuticals & Chemical Limited |
| Số đăng ký | VN-19777-16 |
| Dạng bào chế | Bột đông khô pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Amphotericin B |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tp263 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nấm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi lọ Amphot 50mg có chứa:
- Amphotericin B……………..50mg
- Tá dược…………………...vừa đủ
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Amphot 50mg
Thuốc Amphot 50mg được sử dụng trong môi trường bệnh viện với các chỉ định như:
- Dự phòng nhiễm nấm ở các nhóm nguy cơ cao như:
- Bệnh nhân HIV
- Người ghép tạng
- Bệnh nhân ung thư có suy giảm miễn dịch
- Phòng ngừa nhiễm nấm ở bệnh nhân:
- Sốt kéo dài kèm giảm bạch cầu trung tính
- Sau điều trị kháng sinh phổ rộng kéo dài
- Sau hóa trị ung thư
- Điều trị nhiễm nấm toàn thân nặng do các chủng nấm nhạy cảm, bao gồm:
- Nhiễm nấm huyết
- Viêm nội tâm mạc
- Candida, Aspergillus
- Blastomyces, Coccidioides
- Cryptococcus, Sporothrix. [1]

==>> Xem thêm: Thuốc Azzol-S 150mg điều trị viêm màng não do nấm và dự phòng nhiễm nấm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Amphot 50mg
3.1 Liều dùng
- Trước khi điều trị, bệnh nhân thường được dùng liều thử 1 mg pha trong Dung dịch Glucose 5% và truyền trong khoảng 20 - 30 phút. Trong thời gian này cần theo dõi chặt chẽ mạch, huyết áp, hô hấp và nhiệt độ mỗi 30 phút trong ít nhất 2 giờ.
- Sau liều test, thuốc thường được bắt đầu với liều khoảng 0,25 mg/kg/ngày. Nếu người bệnh dung nạp tốt, liều có thể tăng dần đến 1 mg/kg/ngày. Trong trường hợp nhiễm nấm nặng, liều tối đa có thể lên tới 1,5 mg/kg/ngày hoặc dùng cách ngày theo chỉ định bác sĩ.
Nếu ngừng điều trị trên 7 ngày, cần khởi động lại với liều thấp khoảng 0,25 mg/kg rồi tăng dần trở lại.
3.2 Cách dùng
Thuốc Amphot 50mg được dùng bằng đường truyền tĩnh mạch chậm, thường pha với dung dịch glucose 5% ở nồng độ khoảng 0,1 mg/ml.
Thời gian truyền thường kéo dài từ 2 - 6 giờ tùy liều dùng và tình trạng người bệnh. Truyền chậm hơn có thể giúp giảm nguy cơ độc tính và phản ứng không mong muốn.
4 Chống chỉ định
Không dùng cho người mẫn cảm hay dị ứng với hoạt chất hay bất kỳ thành phần nào có trong thuốc Amphot 50mg.
==>> Xem thêm: Thuốc Gynotrim 500mg dùng trong điều trị nhiễm nấm âm đạo
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Sốt, rét run, đau đầu, đau cơ, buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, thiếu máu, rối loạn điện giải, ảnh hưởng chức năng thận và đau tại vị trí truyền.
Ít gặp: Tổn thương thận kéo dài hoặc vô niệu khi dùng liều cao lâu dài.
Hiếm gặp: Phản vệ, rối loạn huyết học, rối loạn nhịp tim, tăng men gan, xuất huyết tiêu hóa, giảm thính lực, nhìn mờ, co giật và tổn thương thần kinh.
6 Tương tác
Aminoglycosid, Cyclosporin và thuốc gây độc thận: Có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận khi phối hợp với Amphotericin B.
Corticosteroid: Làm tăng nguy cơ hạ Kali máu trong quá trình điều trị.
Digitalis: Nguy cơ tăng độc tính trên tim do tình trạng giảm kali máu.
Flucytosin: Có thể tăng độc tính vì Amphotericin B làm giảm thải trừ thuốc qua thận.
Tubocurarin, suxamethonium: Tăng tác dụng giãn cơ khi dùng đồng thời.
Truyền bạch cầu: Dùng gần thời điểm truyền Amphotericin B có thể gây phản ứng cấp tính tại phổi.
Tương kỵ:
- Không pha thuốc bột đông khô với dung dịch nước muối sinh lý hoặc các dung dịch không phù hợp ngoài hướng dẫn.
- Không bổ sung chất điện giải hay pha chung với thuốc khác trong cùng dịch truyền.
- Các dung dịch có chứa chất bảo quản như alcol benzylic hoặc dung dịch không đúng quy định có thể làm Amphotericin B bị kết tủa, ảnh hưởng đến độ an toàn và hiệu quả của thuốc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc Amphot 50mg (Amphotericin B) thường cần điều trị kéo dài nên người bệnh phải được theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện.
Cần kiểm tra định kỳ chức năng thận, gan, điện giải và công thức máu trong quá trình sử dụng thuốc.
Nếu creatinin hoặc urê huyết tăng cao bất thường, cần giảm liều hoặc tạm ngừng thuốc đến khi chức năng thận cải thiện.
Ngừng thuốc khi xuất hiện dấu hiệu tổn thương gan như tăng bilirubin, phosphatase kiềm hoặc men gan.
Không nên truyền thuốc quá nhanh, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận do nguy cơ tăng kali máu và rối loạn nhịp tim.
Hạn chế phối hợp với corticosteroid, thuốc chống ung thư hoặc các thuốc có độc tính trên thận nếu không thật cần thiết.
Thận trọng khi sử dụng cho trẻ em và người từng chiếu xạ toàn thân do nguy cơ ảnh hưởng thần kinh.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Mang thai: Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Cho con bú: Chưa có đầy đủ dữ liệu về thuốc bài tiết qua sữa mẹ nên cần cân nhắc kỹ trước khi dùng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Sử dụng quá liều Amphotericin B có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng như ngừng tim hoặc suy hô hấp. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc ngay và theo dõi sát tình trạng người bệnh, bao gồm chức năng tim mạch, hô hấp, gan, thận, điện giải và huyết học.
Việc điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ và xử trí triệu chứng theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Amphotericin B không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách máu. Chỉ nên tiếp tục điều trị khi tình trạng người bệnh đã ổn định trở lại.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ từ 2 - 8°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Amphot 50mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Amphotret 50mg do Bharat Serums and Vaccines Ltd sản xuất, được dùng điều trị các trường hợp nhiễm nấm toàn thân nặng, nguy hiểm do Candida, Aspergillus, Cryptococcus, Mucor và nhiều chủng nấm nhạy cảm khác gây ra.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amphotericin B là thuốc kháng nấm hoạt động bằng cách gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, từ đó làm thay đổi tính thấm màng và gây rối loạn chức năng tế bào, dẫn đến ức chế hoặc tiêu diệt nấm. Tuy nhiên, thuốc cũng có thể gắn một phần vào cholesterol của tế bào người, đây là nguyên nhân chính gây độc tính. Vì vậy, hiện nay thuốc thường được bào chế dạng lipid hoặc liposome để giảm tác dụng phụ và tăng độ an toàn.
Phổ tác dụng của thuốc khá rộng, hiệu quả trên nhiều loại nấm như Candida, Aspergillus, Cryptococcus, Histoplasma, Coccidioides, Blastomyces, Mucor, Rhizopus, Sporothrix… Ngoài ra còn ghi nhận tác dụng với một số đơn bào như Leishmania và Naegleria.
9.2 Dược động học
Sau khi truyền tĩnh mạch, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 0,5 - 4 mcg/mL, và mức duy trì trung bình khoảng 0,5 mcg/mL với liều điều trị thông thường. Thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương và phân bố rộng trong cơ thể, tuy nhiên xâm nhập vào dịch não tủy rất hạn chế.
Thời gian bán thải ban đầu khoảng 24 giờ, nhưng khi dùng kéo dài có thể kéo dài đến nhiều ngày (tới khoảng 15 ngày) do tích lũy trong mô.
Thuốc được thải trừ chậm qua thận, chỉ khoảng 2 - 5% liều dùng được bài tiết dưới dạng hoạt tính, và có thể tồn tại trong nước tiểu nhiều tuần sau khi ngừng điều trị. Amphotericin B không bị loại bỏ bằng thẩm tách máu và có xu hướng tích lũy, góp phần làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
10 Thuốc Amphot 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Amphot 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Amphot 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Amphot 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có phổ kháng nấm rộng, hỗ trợ điều trị nhiều loại nhiễm nấm toàn thân nguy hiểm do Candida, Aspergillus và nhiều chủng nấm khác gây ra.
- Tình trạng kháng Amphotericin B trên lâm sàng hiện ghi nhận khá hiếm, giúp duy trì hiệu quả điều trị trong nhiều trường hợp.
13 Nhược điểm
- Amphot 50mg chỉ sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch tại bệnh viện và cần nhân viên y tế theo dõi chặt chẽ khi dùng thuốc.
- Thuốc có nguy cơ gây độc trên thận và rối loạn điện giải, vì vậy cần theo dõi chức năng thận thường xuyên trong quá trình điều trị.
Tổng 11 hình ảnh












