Amfibays 250mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Antibiotice, Antibiotice SA |
| Công ty đăng ký | Antibiotice SA |
| Số đăng ký | 594110049326 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 50 Lọ |
| Hoạt chất | Ampicillin |
| Xuất xứ | Romania |
| Mã sản phẩm | tq1637 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
1.1 Thành phần dược chất
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri): 250 mg
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Amfibays 250mg
2.1 Tác dụng
Amfibays 250mg là kháng sinh nhóm penicillin phổ rộng, có tác dụng diệt khuẩn thông qua ức chế sinh tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với ampicillin gây ra:
Viêm xoang cấp tính có biến chứng do vi khuẩn.
Viêm nội tâm mạc.
Viêm thận - bể thận.
Viêm bàng quang (khi đã ghi nhận nhạy cảm với kháng sinh).
Nhiễm khuẩn trong ổ bụng.
Nhiễm khuẩn sinh dục nữ.
Viêm màng não do Listeria (phối hợp với một kháng sinh nhóm aminoglycosid).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Auropennz 3.0 điều trị nhiễm trùng ổ bụng
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Amfibays 250mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi:
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp: 500 mg mỗi 4 - 6 giờ.
Trường hợp nhiễm khuẩn nặng, liều dùng hàng ngày có thể tăng lên đến 6 g.
Trẻ em đến 12 tuổi (tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch):
Trẻ từ 1 tháng tuổi đến 12 tuổi: 25 mg/kg thể trọng (tối đa 1 g) mỗi 6 giờ. Nhiễm khuẩn nặng có thể tăng liều gấp đôi lên 50 mg/kg thể trọng (tối đa 2 g) mỗi 6 giờ.
Trẻ sơ sinh từ 21 - 28 ngày tuổi: 30 mg/kg thể trọng mỗi 6 giờ (có thể tăng liều gấp đôi khi nhiễm khuẩn nặng).
Trẻ sơ sinh từ 7 - 21 ngày tuổi: 30 mg/kg thể trọng mỗi 8 giờ (có thể tăng liều gấp đôi khi nhiễm khuẩn nặng).
Trẻ sơ sinh dưới 7 ngày tuổi: 30 mg/kg thể trọng mỗi 12 giờ (có thể tăng liều gấp đôi khi nhiễm khuẩn nặng).
Bệnh nhân suy thận:
- Độ thanh thải creatinin (Clcr) > 30 ml/phút: Không cần điều chỉnh liều.
- Clcr từ 20 - 30 ml/phút: Giảm còn 2/3 liều thông thường.
- Clcr < 20 ml/phút: Giảm còn 1/3 liều thông thường.
- Không vượt quá liều 1 g mỗi 8 giờ ở bệnh nhân suy thận nặng.
Thời gian điều trị:
Thông thường kéo dài từ 7 - 10 ngày, tiếp tục dùng thuốc ít nhất 2 - 3 ngày sau khi các triệu chứng đã thuyên giảm.
Nhiễm khuẩn do liên cầu tan huyết beta cần điều trị tối thiểu 10 ngày để phòng ngừa biến chứng sốt thấp khớp hoặc viêm cầu thận.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch.
Chuẩn bị dung dịch tiêm bắp: Hòa tan lọ thuốc với 1 ml nước vô khuẩn pha tiêm hoặc dung dịch natri chlorid đẳng trương vô khuẩn, lắc đều đến khi trong suốt (nồng độ 250 mg/ml).
Chuẩn bị dung dịch tiêm tĩnh mạch: Hòa tan lọ thuốc với 5 ml nước vô khuẩn pha tiêm hoặc dung dịch natri chlorid đẳng trương vô khuẩn, lắc đều đến khi trong suốt (nồng độ 50 mg/ml). Tiêm tĩnh mạch chậm trong 3 - 5 phút để tránh nguy cơ co giật.
Chuẩn bị dung dịch truyền tĩnh mạch: Hòa tan lọ thuốc như khi tiêm tĩnh mạch, sau đó pha loãng với dung dịch natri chlorid đẳng trương, Ringer's lactat, Glucose 5% hoặc glucose 10%.
Dung dịch sau khi hòa tan hoặc pha loãng phải dùng ngay. Chỉ sử dụng dung dịch trong suốt, không dùng dung dịch vẩn đục hoặc có kết tủa.
Thuốc do nhân viên y tế thực hiện.[1]
4 Chống chỉ định
Bệnh nhân quá mẫn với ampicillin hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm penicillin.
Tiền sử gặp phản ứng quá mẫn tức thì nghiêm trọng (như sốc phản vệ) với các kháng sinh nhóm beta-lactam khác (cephalosporin, carbapenem, monobactam).
Tiền sử bị vàng da hoặc suy gan do sử dụng ampicillin.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ampicilin 500mg Vidipha điều trị nhiễm khuẩn da
5 Tác dụng phụ
Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chướng bụng, phân mềm (rất thường gặp); viêm ruột, viêm miệng, viêm lưỡi, viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile (ít gặp); lưỡi lông đen (chưa rõ tần suất).
Rối loạn da và mô dưới da: Ngứa, phát ban, ngoại ban (rất thường gặp); phát ban dạng sởi, nội ban và ngoại ban vùng miệng (thường gặp); phù mạch thần kinh, hoại tử thượng bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson, viêm da tróc vảy, mày đay (ít gặp).
Rối loạn toàn thân và tại vị trí tiêm: Sưng đau tại vị trí tiêm, viêm tĩnh mạch khu trú (thường gặp); sốt do thuốc (ít gặp); sốt (chưa rõ tần suất).
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Giảm tiểu cầu, thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu ái toan, thiếu máu tan máu (ít gặp); mất bạch cầu hạt, giảm 3 dòng tế bào máu ngoại vi, kéo dài thời gian chảy máu và thời gian prothrombin (rất hiếm gặp).
Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như bệnh huyết thanh, viêm thận dị ứng (ít gặp); sốc phản vệ đe dọa tính mạng (hiếm gặp); quá mẫn (chưa rõ tần suất).
Rối loạn hệ thần kinh: chóng mặt, đau đầu, giật rung cơ, co giật (hiếm gặp, chủ yếu ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều tĩnh mạch rất cao).
Rối loạn hô hấp: Phù thanh quản (ít gặp).
Rối loạn gan mật: Tăng transaminase huyết thanh (ít gặp).
Rối loạn thận và tiết niệu: Tinh thể niệu khi dùng liều cao đường tĩnh mạch, viêm thận kẽ cấp tính (ít gặp); suy thận cấp kèm tinh thể niệu (rất hiếm gặp).
Rối loạn cơ xương: Đau khớp (chưa rõ tần suất).
Bội nhiễm: Nhiễm nấm hoặc vi khuẩn kháng thuốc khi điều trị kéo dài (ít gặp).
6 Tương tác
Kháng sinh kìm khuẩn (cloramphenicol, tetracyclin): Xảy ra tác dụng đối kháng khi phối hợp.
Probenecid: Ức chế bài tiết qua ống thận, làm tăng và kéo dài nồng độ ampicillin trong huyết thanh và dịch mật.
Allopurinol: Tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng dị ứng và phát ban trên da.
Thuốc chống đông máu coumarin: Tăng nguy cơ biến cố chảy máu, cần theo dõi thời gian đông máu.
Digoxin: Ampicillin có thể làm tăng mức độ hấp thu của Digoxin.
Methotrexat: Giảm bài tiết methotrexat, dẫn đến tăng nguy cơ xuất hiện độc tính của thuốc này.
Xét nghiệm glucose nước tiểu: Nồng độ ampicillin cao gây kết quả dương tính giả với phương pháp khử đồng, nên ưu tiên dùng phương pháp glucose oxidase.
Tương kỵ: Không trộn lẫn ampicillin với aminoglycosid, metronidazol hoặc các dẫn chất tetracyclin tiêm (oxytetracyclin, rolitetracyclin, doxycyclin) do nguy cơ kết tủa, vẩn đục hoặc biến màu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Khai thác kỹ tiền sử dị ứng với penicillin, Cephalosporin và các thuốc nhóm beta-lactam trước khi bắt đầu dùng thuốc.
Theo dõi nguy cơ sốc phản vệ đe dọa tính mạng; chuẩn bị sẵn adrenalin, oxy và corticosteroid đường tĩnh mạch để cấp cứu khi cần thiết.
Không sử dụng ampicillin nếu nghi ngờ bệnh nhân bị tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn, nhiễm Cytomegalovirus hoặc bệnh bạch cầu do nguy cơ phát ban dạng sởi.
Cảnh giác nguy cơ viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile ở bệnh nhân bị tiêu chảy trong hoặc sau đợt điều trị (lên đến 2 tháng sau khi dùng thuốc). Ngừng thuốc ngay nếu xảy ra và không dùng thuốc ức chế nhu động ruột.
Theo dõi định kỳ chức năng gan, thận và hệ tạo máu khi điều trị kéo dài.
Mỗi lọ bột pha tiêm chứa 0,7 mmol (16,45 mg) natri, cần thận trọng trên người đang áp dụng chế độ ăn hạn chế muối.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu lâm sàng còn hạn chế. Dù nghiên cứu trên động vật không cho thấy độc tính sinh sản, vẫn nên tránh sử dụng trong thai kỳ trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.
Bà mẹ cho con bú: Ampicillin bài tiết vào sữa mẹ, có thể gây tiêu chảy hoặc nhiễm nấm niêm mạc ở trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc dựa trên tầm quan trọng của việc điều trị cho người mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Không gây độc cấp tính khi dùng một liều lớn, tuy nhiên dùng liều rất cao có thể dẫn đến suy thận thiểu niệu, co giật, kích thích thần kinh trung ương, rối loạn điện giải và nhiễm toan.
Xử trí: Ngừng ngay việc sử dụng thuốc. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Tiến hành điều trị triệu chứng, hỗ trợ chức năng và cân bằng nước, điện giải. Thẩm phân máu có thể loại bỏ ampicillin ra khỏi cơ thể, trong khi thẩm phân phúc mạc không mang lại hiệu quả.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C trong bao bì gốc. Dung dịch sau khi hòa tan hoặc pha loãng phải được sử dụng ngay.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Amfibays 250mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Ampicilin 500mg Hataphar của Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây chứa thành phần Ampicillin được chỉ định để điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn đường mật, viêm đường tiết niệu, viêm xoang cấp có biến chứng và các đợt nhiễm khuẩn màng não do Listeria nhạy cảm gây ra ở nhiều đối tượng bệnh nhân.
Sản phẩm Nerusyn 3g do Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm sản xuất, chứa Ampicillin được sử dụng trong các trường hợp nhiễm trùng ổ bụng, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn phụ khoa và các nhiễm trùng toàn thân gây ra bởi các chủng vi khuẩn gram dương cũng như gram âm nhạy cảm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ampicillin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm penicillin phổ rộng, có mã ATC là J01CA01. Cơ chế tác dụng của thuốc dựa trên việc phong bế các protein gắn penicillin (PBP), điển hình là các transpeptidase, ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn trong pha tăng trưởng. Sự can thiệp này làm suy yếu cấu trúc peptidoglycan, dẫn đến sự ly giải và tiêu diệt tế bào vi khuẩn.
Hiệu quả điều trị của ampicillin phụ thuộc chủ yếu vào thời gian nồng độ thuốc tự do duy trì cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với tác nhân gây bệnh. Thuốc kém bền vững với enzym beta-lactamase, do đó không có hoạt lực trên các chủng vi khuẩn sinh enzym này như Klebsiella pneumoniae hay Enterobacter cloacae. Các cơ chế đề kháng khác bao gồm đột biến giảm ái lực PBP (ở phế cầu hoặc tụ cầu kháng methicillin), suy giảm tính thấm qua màng tế bào vi khuẩn gram âm hoặc sự kích hoạt hệ thống bơm tống thuốc. Có hiện tượng kháng chéo giữa ampicillin với Amoxicillin và các kháng sinh nhóm beta-lactam khác.
Phổ kháng khuẩn bao gồm các vi khuẩn nhạy cảm như Enterococcus Faecalis, Staphylococcus aureus nhạy cảm methicillin, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, vi khuẩn kỵ khí (Bacteroides fragilis, Fusobacterium nucleatum) và Gardnerella vaginalis. Một số loài có thể xuất hiện đề kháng thu được như Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Proteus mirabilis. Các vi khuẩn đề kháng tự nhiên bao gồm trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa, Acinetobacter baumannii, Mycoplasma spp., Chlamydia spp.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi tiêm bắp, ampicillin được hấp thu nhanh chóng với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 30 đến 60 phút. Đối với liều uống 1000 mg, nồng độ đỉnh đạt khoảng 5 mg/ml sau 90 đến 120 phút.
9.2.2 Phân bố
Ampicillin phân bố rộng rãi đến các mô cơ thể, có thể đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Khi màng não bình thường, thuốc chỉ thâm nhập vào dịch não tủy khoảng 5% nồng độ huyết tương; khi màng não bị viêm, tỷ lệ này có thể tăng lên đến 50%. Tỷ lệ liên kết với protein huyết thanh khoảng 17% đến 20%, Thể tích phân bố biểu kiến đạt xấp xỉ 15 lít. Nồng độ dạng có hoạt tính trong dịch mật cao hơn so với trong huyết thanh.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa một phần trong cơ thể thành các dẫn xuất acid penicilloic không còn hoạt tính kháng khuẩn.
9.2.4 Thải trừ
Ampicillin được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, bên cạnh một phần đào thải qua mật và phân. Sau khi dùng đường tiêm, khoảng 73 +- 10% liều thuốc được bài tiết nguyên vẹn vào nước tiểu trong vòng 12 giờ đầu, và có tới 10% thải trừ dưới dạng sản phẩm chuyển hóa. Thời gian bán thải bình thường khoảng 50 đến 60 phút, kéo dài từ 8 đến 20 giờ ở bệnh nhân thiểu niệu và từ 2 đến 4 giờ ở trẻ sơ sinh. Độ thanh thải ở thận sau tiêm tĩnh mạch đạt khoảng 194 ml/phút.
10 Thuốc Amfibays 250mg giá bao nhiêu?
Thuốc Amfibays 250mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Amfibays 250mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Amfibays 250mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phổ kháng khuẩn rộng trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, phát huy hiệu quả diệt khuẩn nhanh chóng bằng đường tiêm.
- Thuốc thấm tốt vào dịch não tủy khi có tình trạng viêm màng não và có thể đào thải hiệu quả qua phương pháp thẩm phân máu.
13 Nhược điểm
- Thuốc dễ bị thủy phân bởi enzym beta-lactamase và có tỷ lệ kháng thuốc thu được tương đối cao ở các chủng vi khuẩn Gram âm hiếu khí.
- Dạng bột pha tiêm cần nhân viên y tế thao tác kỹ thuật vô khuẩn, tiềm ẩn nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng và sốc phản vệ ở bệnh nhân nhạy cảm.
Tổng 3 hình ảnh




