1 / 3
amfibays 2000mg 1 G2564

Amfibays 2000mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAntibiotice, Antibiotice SA
Công ty đăng kýAntibiotice SA
Số đăng ký594110049226
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 50 Lọ
Hoạt chấtAmpicillin
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1645
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

 Thành phần dược chất:

Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri): 2000 mg.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Amfibays 2000 mg

2.1 Tác dụng

Amfibays 2000 mg thuộc nhóm kháng sinh penicillin phổ rộng dùng đường toàn thân. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn thông qua cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn trong giai đoạn tăng trưởng.

Thuốc Amfibays 2000mg điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm
Thuốc Amfibays 2000mg điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với ampicillin bao gồm:

- Viêm xoang cấp tính có biến chứng gây bởi vi khuẩn.

- Viêm nội tâm mạc.

- Viêm thận – bể thận.

- Viêm bàng quang (chỉ dùng khi vi khuẩn đã được xác định nhạy cảm).

- Nhiễm khuẩn trong ổ bụng.

- Nhiễm khuẩn sinh dục nữ.

- Viêm màng não do Listeria (khi phối hợp với một kháng sinh nhóm aminoglycosid).

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ampiphaba 1g điều trị nhiễm khuẩn hô hấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Amfibays 2000 mg

3.1 Liều dùng

Mức liều phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, chức năng thận, độ nặng của nhiễm khuẩn và tác nhân gây bệnh.

Người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi:

- Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp: 500 mg mỗi 4-6 giờ. Nhiễm khuẩn nặng có thể tăng liều lên đến 6 g mỗi ngày.

Trẻ em (cho đến 12 tuổi) - Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch:

- Trẻ từ 1 tháng tuổi đến 12 tuổi: 25 mg/kg thể trọng (tối đa 1 g) mỗi 6 giờ. Nhiễm khuẩn nặng có thể tăng liều lên 50 mg/kg thể trọng (tối đa 2 g) mỗi 6 giờ.

- Trẻ sơ sinh từ 21 đến 28 ngày tuổi: 30 mg/kg thể trọng mỗi 6 giờ; có thể tăng gấp đôi liều nếu nhiễm khuẩn nặng.

- Trẻ sơ sinh từ 7 đến 21 ngày tuổi: 30 mg/kg thể trọng mỗi 8 giờ; có thể tăng gấp đôi liều nếu nhiễm khuẩn nặng.

- Trẻ sơ sinh dưới 7 ngày tuổi: 30 mg/kg thể trọng mỗi 12 giờ; có thể tăng gấp đôi liều nếu nhiễm khuẩn nặng.

Bệnh nhân suy thận:

- Độ thanh thải creatinin (Clcr) > 30 ml/phút: Không cần điều chỉnh liều.

- Clcr từ 20 - 30 ml/phút: Giảm xuống còn 2/3 liều thông thường.

- Clcr < 20 ml/phút: Giảm xuống còn 1/3 liều thông thường.

- Không vượt quá 1 g ampicillin mỗi 8 giờ ở bệnh nhân suy thận nặng.

Thời gian điều trị:

- Thông thường dùng từ 7 - 10 ngày, tiếp tục dùng ít nhất 2 - 3 ngày sau khi các triệu chứng đã thuyên giảm.

- Nhiễm khuẩn do liên cầu khuẩn tan huyết beta cần điều trị ít nhất 10 ngày để phòng ngừa biến chứng sốt thấp khớp hoặc viêm cầu thận.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch và phải do nhân viên y tế thực hiện.

Tiêm bắp: Thêm 6,8 ml nước vô khuẩn pha tiêm hoặc dung dịch natri chlorid đẳng trương vô khuẩn vào lọ thuốc, lắc đều đến khi tan hoàn toàn (nồng độ thu được là 250 mg/ml). Chỉ dùng khi không có sẵn các hàm lượng nhỏ hơn.

Tiêm tĩnh mạch: Thêm 14,8 ml nước vô khuẩn pha tiêm hoặc dung dịch natri chlorid đẳng trương vô khuẩn vào lọ thuốc, lắc đều đến khi trong suốt (nồng độ thu được là 125 mg/ml). Tiêm tĩnh mạch chậm trong vòng 10 - 15 phút để tránh nguy cơ co giật.

Tiêm truyền tĩnh mạch: Hòa tan thuốc như hướng dẫn tiêm tĩnh mạch, sau đó pha loãng với các dung dịch truyền vô khuẩn tương thích: natri chlorid đẳng trương, Ringer's lactat, Glucose 5% hoặc glucose 10%. Dung dịch sau khi pha phải dùng ngay và chỉ sử dụng dịch trong suốt.[1]

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử quá mẫn với hoạt chất ampicillin hoặc các kháng sinh khác thuộc nhóm penicillin.

Người có tiền sử gặp phản ứng quá mẫn tức thì nghiêm trọng (như sốc phản vệ) với các kháng sinh beta-lactam khác (cephalosporin, carbapenem, monobactam).

Bệnh nhân có tiền sử vàng da hoặc suy gan do ampicillin.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Famacin 500 điều trị nhiễm khuẩn

5 Tác dụng phụ

Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn, chướng bụng, phân mềm, tiêu chảy (rất thường gặp); viêm ruột, viêm miệng, viêm lưỡi, viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile (ít gặp); lưỡi lông đen (chưa rõ tần suất).

Da và mô dưới da: Ngứa, phát ban, ngoại ban (rất thường gặp); phát ban dạng sởi, nội ban ở vùng miệng (thường gặp); phù mạch thần kinh, viêm mạch máu dị ứng, mày đay, viêm da tróc vảy, hồng ban đa dạng tiết dịch, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc (ít gặp).

Miễn dịch: Phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bệnh huyết thanh, viêm thận dị ứng (ít gặp); sốc phản vệ đe dọa tính mạng (hiếm gặp); quá mẫn (chưa rõ tần suất).

Thần kinh: chóng mặt, đau đầu, co giật, giật rung cơ khi dùng liều tĩnh mạch rất cao hoặc ở bệnh nhân suy thận (hiếm gặp).

Máu và hệ bạch huyết: Giảm tiểu cầu, thiếu máu, thiếu máu tan máu, giảm bạch cầu, giảm nghiêm trọng bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu ái toan, ban xuất huyết giảm tiểu cầu (ít gặp); mất bạch cầu hạt, giảm 3 dòng tế bào máu ngoại vi, kéo dài thời gian chảy máu và thời gian prothrombin (rất hiếm gặp).

Hô hấp: Phù thanh quản (ít gặp).

Thận - tiết niệu: Tinh thể niệu khi dùng liều cao đường tĩnh mạch, viêm thận kẽ cấp tính (ít gặp); suy thận cấp tính kèm tinh thể niệu (rất hiếm gặp).

Gan mật: Tăng enzym transaminase (ít gặp).

Cơ xương: Đau khớp (chưa rõ tần suất).

Toàn thân và vị trí tiêm: Sưng đau tại chỗ tiêm, viêm tĩnh mạch khu trú (thường gặp); sốt do thuốc (ít gặp); sốt (chưa rõ tần suất).

Bội nhiễm: Bội nhiễm nấm hoặc vi khuẩn kháng thuốc khi điều trị kéo dài hoặc nhắc lại (ít gặp).

6 Tương tác

Kháng sinh kìm khuẩn (cloramphenicol, tetracyclin): Xuất hiện tác dụng đối kháng.

Probenecid: Ức chế bài tiết ampicillin qua ống thận, làm tăng và kéo dài nồng độ thuốc trong huyết thanh và mật.

Allopurinol: Làm tăng nguy cơ gặp các phản ứng dị ứng phát ban trên da.

Thuốc chống đông máu coumarin: Tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi prothrombin và điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần.

Digoxin: Ampicillin làm tăng hấp thu Digoxin.

Methotrexat: Ampicillin ức chế sự bài tiết của methotrexat, dẫn đến tăng nguy cơ xuất hiện độc tính; cần theo dõi nồng độ methotrexat huyết thanh.

Xét nghiệm glucose niệu: Nồng độ ampicillin cao gây kết quả dương tính giả khi dùng phương pháp khử đồng; khuyến cáo dùng enzym glucose oxidase.

Tương kỵ dung dịch tiêm: Tương kỵ vật lý gây kết tủa, vẩn đục hoặc biến màu khi trộn cùng kháng sinh aminoglycosid, metronidazol và các dẫn chất tetracyclin tiêm (oxytetracyclin, rolitetracyclin, doxycyclin).

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Khai thác kỹ tiền sử dị ứng với penicillin, Cephalosporin và các thuốc beta-lactam khác trước khi điều trị.

Ngừng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện phản ứng dị ứng nghiêm trọng; chuẩn bị sẵn phương tiện cấp cứu sốc phản vệ (adrenalin, corticosteroid, oxy).

Không sử dụng cho bệnh nhân nghi ngờ hoặc xác định mắc tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn, nhiễm Cytomegalovirus hoặc bệnh bạch cầu bạch huyết vì tăng nguy cơ phát ban dạng sởi.

Cảnh giác với nguy cơ viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile khi bệnh nhân bị tiêu chảy; chống chỉ định dùng thuốc ức chế nhu động ruột trong trường hợp này.

Đánh giá định kỳ chức năng gan, thận và hệ tạo máu khi phải điều trị kéo dài.

Mỗi lọ chứa 124 mg (5,4 mmol) natri, cần tính toán thận trọng ở bệnh nhân đang áp dụng chế độ ăn kiêng muối/hạn chế natri.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

- Phụ nữ mang thai: Dữ liệu hiện có không cho thấy độc tính trên thai nhi hoặc quá trình sinh sản, tuy nhiên để đề phòng chỉ nên sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.

- Phụ nữ cho con bú: Ampicillin bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây tiêu chảy, tưa nấm niêm mạc hoặc mẫn cảm ở trẻ bú mẹ; cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc.

7.3 Xử trí khi quá liều

- Triệu chứng: Dùng liều quá cao có thể gây rối loạn điện giải, buồn nôn, tiêu chảy, toan chuyển hóa, phản ứng tan máu, suy thận thiểu niệu hoặc kích thích thần kinh trung ương dẫn đến rung giật cơ, co giật.

- Xử trí: Ngừng ngay việc dùng thuốc; điều trị triệu chứng và hồi phục thăng bằng nước, điện giải. Ampicillin có thể được loại bỏ bằng phương pháp thẩm phân máu, thẩm phân phúc mạc không mang lại hiệu quả.

7.4 Bảo quản

- Bảo quản trong bao bì gốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C.

- Dung dịch sau khi pha hoặc pha loãng phải được sử dụng ngay.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Amfibays 2000 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Ampicilin 500mg Vidipha của Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương chứa thành phần Ampicillin được chỉ định để điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhiễm khuẩn phụ khoa và nhiễm khuẩn máu do các chủng vi sinh vật nhạy cảm.

Sản phẩm Mahacillin sachet 250mg do Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. sản xuất, chứa Ampicillin được sử dụng trong các trường hợp viêm màng não do Listeria monocytogenes kết hợp cùng aminoglycosid, viêm đường hô hấp nặng và nhiễm trùng trong ổ bụng.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ampicillin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ beta-lactam, phân nhóm penicillin phổ rộng có mã ATC là J01CA01. Tác dụng diệt khuẩn của ampicillin đạt được nhờ khả năng ức chế quá trình sinh tổng hợp màng tế bào vi khuẩn trong giai đoạn phân chia thông qua sự liên kết và phong bế các protein gắn penicillin (PBP), điển hình là enzym transpeptidase. Hiệu quả điều trị trên lâm sàng phụ thuộc vào thời gian nồng độ thuốc tự do duy trì cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu (T > MIC).

Kháng thuốc xảy ra chủ yếu do vi khuẩn sinh enzym phân hủy beta-lactamase, đột biến làm giảm ái lực của các protein gắn penicillin (PBP), giảm khả năng thẩm thấu qua màng ngoài vi khuẩn gram âm, hoặc kích hoạt hệ thống bơm tống thuốc chủ động. Ampicillin không bền với beta-lactamase nên bị kháng tự nhiên bởi Enterobacter cloacae, Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa, Acinetobacter baumannii và các chủng Staphylococcus kháng methicillin. Các vi khuẩn nhạy cảm phổ biến gồm Enterococcus Faecalis, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Listeria và một số vi khuẩn kỵ khí.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi dùng đường uống liều 1000 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 5 mg/ml sau 90 đến 120 phút. Khi sử dụng đường tiêm bắp, thuốc hấp thu nhanh và nồng độ đỉnh đạt được sau 30 đến 60 phút.

9.2.2 Phân bố

Ampicillin phân bố rộng rãi vào hầu hết các mô và dịch cơ thể, đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Ở trạng thái màng não bình thường, chỉ khoảng 5% nồng độ thuốc trong huyết tương thâm nhập được vào dịch não tủy, nhưng tỷ lệ này tăng lên tới 50% khi màng não bị viêm. Thể tích phân bố biểu kiến đạt xấp xỉ 15 lít và tỷ lệ liên kết với protein huyết tương từ 17% đến 20%. Nồng độ thuốc có hoạt tính sinh học trong mật cao hơn đáng kể so với nồng độ trong huyết thanh.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc chuyển hóa một phần trong cơ thể để tạo thành các acid penicilloic không còn hoạt tính kháng khuẩn.

9.2.4 Thải trừ

Ampicillin được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi thông qua lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận, một phần nhỏ đào thải qua mật và phân. Sau khi dùng đường tiêm, khoảng 73 +- 10% liều dùng được tìm thấy dưới dạng còn nguyên hoạt tính trong nước tiểu trong vòng 12 giờ, và tối đa 10% bài tiết dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải huyết tương trung bình từ 50 đến 60 phút, kéo dài từ 2 đến 4 giờ ở trẻ sơ sinh và lên tới 8 đến 20 giờ ở bệnh nhân suy thận thiểu niệu. Độ thanh thải thận của thuốc đạt khoảng 194 ml/phút sau khi tiêm tĩnh mạch.

10 Thuốc Amfibays 2000 mg giá bao nhiêu?

Thuốc Amfibays 2000 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Amfibays 2000 mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Amfibays 2000 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Phổ tác dụng tốt trên nhiều chủng vi khuẩn gram dương và một số chủng vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm, là lựa chọn hiệu quả trong phác đồ viêm màng não do Listeria.
  • Thuốc phân bố tốt vào các mô dịch cơ thể, khả năng thâm nhập vào hàng rào dịch não tủy tăng cao khi có phản ứng viêm.
  • Dạng bào chế bột pha tiêm không chứa tá dược, hạn chế nguy cơ kích ứng hoặc dị ứng do tá dược lạ.

13 Nhược điểm

  • Bị bất hoạt bởi men beta-lactamase, do đó không có tác dụng với các chủng vi khuẩn sinh enzym kháng thuốc.
  • Thuốc dùng đường tiêm truyền đòi hỏi kỹ thuật pha chế và theo dõi của nhân viên y tế, có thể gây biến chứng co giật nếu tiêm tĩnh mạch quá nhanh.
  • Mỗi lọ chứa hàm lượng natri đáng kể (124 mg), cần thận trọng ở nhóm bệnh nhân suy thận nặng hoặc có chỉ định ăn kiêng muối ngặt nghèo.

Tổng 3 hình ảnh

amfibays 2000mg 1 G2564
amfibays 2000mg 1 G2564
amfibays 2000mg 2 J3553
amfibays 2000mg 2 J3553
amfibays 2000mg 3 J4638
amfibays 2000mg 3 J4638

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Sản phẩm có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Khoa vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Amfibays 2000mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Amfibays 2000mg
    K
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789