Amboxol 30
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Dược Khoa |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Khoa |
| Số đăng ký | 893100008726 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ x 30ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Ambroxol |
| Hộp/vỉ | Hộp 1 lọ x 30ml |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | abm30 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Amboxol 30 bao gồm:
Ambroxol hydrochloride …………… 0,6% (w/v)
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Amboxol 30
Thuốc chứa Ambroxol hydrochloride được sử dụng với tác dụng tiêu nhầy, hỗ trợ làm giảm độ quánh của dịch tiết đường hô hấp và cải thiện quá trình vận chuyển chất nhầy.
Thuốc được chỉ định trong các bệnh lý phế quản, phổi cấp tính hoặc mạn tính có đặc điểm tăng tiết chất nhầy bất thường và suy giảm khả năng vận chuyển dịch tiết.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Amboxol 30
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn và trẻ trên 12 tuổi | Uống 5 mL/lần, ngày 3 lần trong 2–3 ngày đầu. Sau đó, uống 5 mL/lần, ngày 2 lần. |
| Trẻ từ 6–12 tuổi | Uống 2,5 mL/lần, ngày 2–3 lần. |
| Trẻ từ 2–5 tuổi | Uống 1,25 mL/lần, ngày 3 lần. |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Chống chỉ định theo tờ hướng dẫn sử dụng được cung cấp. |
Không tự ý sử dụng thuốc liên tục quá 4–5 ngày nếu chưa có ý kiến của bác sĩ. Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, người bệnh cần được đánh giá lại.
Lưu ý: Các liều tính theo mL ở trên cần được đối chiếu với nồng độ Ambroxol hydrochloride của chế phẩm cụ thể trước khi đăng tải hoặc áp dụng.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống, có thể sử dụng trước hoặc sau bữa ăn.
Dùng cốc đong nhựa đi kèm có dung tích 15 mL, chia vạch từ 1,25 mL đến 15 mL để lấy đúng lượng thuốc.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn với Ambroxol hydrochloride hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Trẻ em dưới 2 tuổi, theo thông tin trong tờ hướng dẫn sử dụng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ambroxol 30mg Khapharco giúp làm loãng đờm, hỗ trợ tiêu chất nhầy trong các bệnh hô hấp cấp và mạn tính có tăng tiết dịch phế quản.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Amboxol 30 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Tần suất | Tác dụng không mong muốn |
| Thường gặp | Rối loạn vị giác, buồn nôn, giảm cảm giác hoặc tê miệng. |
| Ít gặp | Nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đau bụng, khô miệng. |
| Hiếm gặp | Phản ứng quá mẫn, phát ban, mày đay, khô họng. |
| Chưa rõ tần suất | Phản vệ, sốc phản vệ, phù mạch, ngứa, kích ứng hầu họng; các phản ứng da nghiêm trọng như hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) và mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính (AGEP). |
6 Tương tác
Tương tác thuốc: Chưa ghi nhận dữ liệu cho thấy Ambroxol gây tương tác bất lợi có ý nghĩa lâm sàng với các thuốc khác. Tuy nhiên, không nên tự ý phối hợp với thuốc chống ho vì có thể làm giảm phản xạ ho, gây khó khăn trong việc tống xuất đờm và tăng nguy cơ ứ đọng dịch tiết đường hô hấp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thời gian điều trị: Không dùng thuốc kéo dài quá 4–5 ngày nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
Suy thận hoặc bệnh gan nặng: Cần thận trọng và chỉ sử dụng khi có chỉ định y tế. Suy giảm chức năng thận có thể làm giảm đào thải các chất chuyển hóa của Ambroxol, dẫn đến nguy cơ tích lũy.
Triệu chứng hô hấp cấp tính: Cần đi khám nếu tình trạng ho hoặc các triệu chứng hô hấp không thuyên giảm, nặng lên hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường trong quá trình dùng thuốc.
Tăng tiết dịch đường hô hấp: Thận trọng ở người suy giảm chức năng thanh thải dịch tiết hoặc có lượng đờm nhiều, chẳng hạn người mắc hội chứng rối loạn vận động lông mao nguyên phát. Trong những trường hợp này, dịch tiết có thể bị ứ đọng.
Nguy cơ tổn thương da nghiêm trọng: Đã ghi nhận các phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến Ambroxol, gồm hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Nếu xuất hiện phát ban tiến triển, phồng rộp hoặc tổn thương niêm mạc, phải ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế để được đánh giá.
Không dung nạp Fructose di truyền: Không sử dụng ở người mắc tình trạng này do thuốc có chứa Sorbitol, một nguồn có thể giải phóng fructose.
Propylene glycol: Thuốc chứa propylene glycol nên cần lưu ý nguy cơ tương tác khi dùng đồng thời với Ethanol hoặc các cơ chất của enzym alcohol dehydrogenase, đặc biệt ở trẻ sơ sinh.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu tiền lâm sàng chưa ghi nhận tác động bất lợi rõ ràng của Ambroxol đối với thai kỳ và sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, không nên sử dụng thuốc trong 3 tháng đầu thai kỳ. Ở các giai đoạn sau, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Bà mẹ cho con bú: Ambroxol có khả năng đi vào sữa mẹ theo dữ liệu nghiên cứu trên động vật. Do chưa có đủ bằng chứng về độ an toàn đối với trẻ bú mẹ, không nên sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú theo hướng dẫn của chế phẩm.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có báo cáo cụ thể về các biểu hiện quá liều Ambroxol theo thông tin được cung cấp. Khi nghi ngờ dùng quá liều, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ nhân viên y tế để được đánh giá, theo dõi và xử trí dựa trên triệu chứng thực tế. Không tự ý gây nôn hoặc áp dụng biện pháp xử trí tại nhà khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo thoáng mát
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Amboxol 30 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Ambroxol 30mg Domesco do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco sản xuất, có tác dụng long đờm, làm loãng chất nhầy, hỗ trợ cải thiện triệu chứng viêm phế quản và giảm đợt cấp ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) phù hợp.
Thuốc Ambroxol Syrup 30mg/5ml Flamingo do Flamingo Pharmaceuticals Ltd sản xuất, giúp làm loãng đờm trong các bệnh hô hấp cấp và mạn tính như viêm phế quản, hen phế quản; đồng thời hỗ trợ phòng ngừa biến chứng phổi sau phẫu thuật và cấp cứu.
9 Thuốc Amboxol 30 giá bao nhiêu?
Thuốc Amboxol 30 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
10 Thuốc Amboxol 30 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- Tác dụng tiêu nhầy: Ambroxol hydrochloride giúp làm giảm độ quánh của dịch tiết đường hô hấp, hỗ trợ vận chuyển chất nhầy và tạo thuận lợi cho việc tống xuất đờm.
- Dạng dung dịch uống: Thuận tiện cho người gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc, đồng thời cho phép đong liều theo từng nhóm tuổi.
12 Nhược điểm
- Chống chỉ định cho trẻ dưới 2 tuổi theo hướng dẫn sử dụng.
- Có thể gây rối loạn tiêu hóa, thay đổi vị giác hoặc dị ứng.
- Cần thận trọng khi phối hợp thuốc chống ho và ở người suy gan, suy thận nặng.
Tổng 7 hình ảnh








