1 / 5
ambelin 10mg 1 J3080

Ambelin 10mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHasan-Dermapharm, ông ty TNHH Hasan - Dermapharm
Công ty đăng kýông ty TNHH Hasan - Dermapharm
Số đăng kýVD-12645-10
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 5 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAmlodipin
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk46710
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần 

Thành phần trong mỗi viên Ambelin 10mg gồm có: 

  • Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
  • Các tác dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: viên nén

Thuốc Ambelin 10mg Điều trị tăng huyết áp

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ambelin 10mg

Thuốc Ambelin 10mg được chỉ định để điều trị tăng huyết áp, bao gồm cả những bệnh nhân có bệnh lý chuyển hóa kèm theo như đái tháo đường.[1]

Ngoài ra thuốc còn được sử dụng để dự phòng các cơn đau thắt ngực ổn định và các cơn đau thắt ngực liên quan đến co thắt động mạch vành.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Swamlo 10 mg (Amlodipin) - Điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ambelin 10mg

3.1 Liều dùng

Người lớn bị tăng huyết áp: Liều khởi đầu thông thường là 5 mg/lần/ngày. Tùy theo đáp ứng điều trị, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lên tối đa 10 mg/ngày.

Dự phòng đau thắt ngực ổn định hoặc đau thắt ngực do co thắt mạch vành: Liều thường dùng từ 5–10 mg/ngày, uống một lần mỗi ngày.

3.2 Cách dùng

Thuốc Ambelin 10mg được dùng bằng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

Nên uống thuốc một lần mỗi ngày, vào thời điểm cố định để duy trì thói quen sử dụng.

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử dị ứng với amlodipin, các dẫn chất dihydropyridin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Người bệnh suy tim không ổn định về huyết động sau nhồi máu cơ tim cấp.

Bệnh nhân bị hạ huyết áp nghiêm trọng.

Người đang bị sốc, bao gồm cả sốc do nguyên nhân tim mạch.

Bệnh nhân bị tắc nghẽn đường thoát máu từ tâm thất trái, điển hình là hẹp van động mạch chủ nặng.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ambelin 5mg điều trị cho bệnh nhân tăng huyết áp

5 Tác dụng phụ

Thường gặp (ADR > 1/100): Phù cổ chân, nhức đầu, chóng mặt, đỏ bừng mặt, cảm giác nóng, mệt mỏi, suy nhược, đánh trống ngực, chuột rút, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, khó thở.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Hạ huyết áp quá mức, nhịp tim nhanh, đau ngực, ngoại ban, ngứa, đau cơ, đau khớp, rối loạn giấc ngủ.

Hiếm gặp (ADR < 1/1000): ngoại tâm thu, tăng sản lợi, nổi mày đay, tăng enzym gan, tăng Glucose huyết, lú lẫn, hồng ban đa dạng.

6 Tương tác

Thuốc ức chế CYP3A4 như itraconazol, ketoconazol, Clarithromycin, Ritonavir, diltiazem: Có thể làm tăng nồng độ amlodipin trong máu, từ đó tăng nguy cơ hạ huyết áp và phù ngoại biên.

Thuốc cảm ứng CYP3A4 như Rifampicin hoặc St. John’s wort: Có thể làm thay đổi nồng độ amlodipin và ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát huyết áp. Cần theo dõi huyết áp khi phối hợp.

Simvastatin: Amlodipin có thể làm tăng nồng độ Simvastatin trong máu, do đó liều simvastatin thường không nên vượt quá 20 mg/ngày khi dùng đồng thời.

Các thuốc hạ huyết áp khác: Khi phối hợp với amlodipin, tác dụng hạ huyết áp có thể tăng lên, làm tăng nguy cơ chóng mặt hoặc hạ huyết áp quá mức.

Sildenafil: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, cần thận trọng khi phối hợp.

Cyclosporin và tacrolimus: Amlodipin có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu; cần theo dõi nồng độ thuốc và điều chỉnh liều khi cần thiết.

Nước ép bưởi: Có khả năng làm tăng nồng độ amlodipin ở một số người, vì vậy nên thận trọng khi sử dụng cùng lúc.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Trong quá trình điều trị, người bệnh cần kiểm tra huyết áp định kỳ để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh liều khi cần thiết.

Amlodipin được chuyển hóa chủ yếu tại gan, do đó cần thận trọng khi sử dụng cho người bị suy gan. Có thể cần khởi đầu với liều thấp và điều chỉnh liều phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.

Cần thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân suy tim, đặc biệt là người suy tim nặng hoặc có tình trạng huyết động không ổn định.

Phù mắt cá chân và bàn chân là tác dụng không mong muốn thường gặp. Nếu phù tăng lên hoặc kéo dài, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được đánh giá.

Huyết áp có thể tăng trở lại khi ngừng điều trị. Người bệnh cần tuân thủ liều dùng và hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý ngừng thuốc.

Amlodipin có thể gây chóng mặt, đau đầu hoặc mệt mỏi ở một số người. Cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai không tự ý dùng thuốc Ambelin 10mg để điều trị tăng huyết áp trong thai kỳ.

Phụ nữ đang cho con bú chỉ nên dùng thuốc khi có sự chỉ định của bác sĩ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Thông báo ngay cho bác íix khi phát hiện dùng quá liều Ambelin 10mg để được tư vấn y tế kịp thời.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc trong hộp kín, nơi khô mát, thông thoáng.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Ambelin 10mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc DH-Hasanlor 10mg chứa Amlodipin 10mg được chỉ định trong phác đồ điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính, tăng huyết áp và đau thắt ngực do co thắt mạch gây ra. Thuốc do Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm sản xuất.
  • Thuốc Apitim 10 được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp tăng huyết áp, dùng cho bệnh nhân đau thắt ngực ổn định mạn và hỗ trợ kiểm soát đau thắt ngực do co thắt mạch (thể Prinzmetal).

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Amlodipin là thuốc chẹn kênh calci thuộc nhóm dihydropyridin, có tác dụng chủ yếu trên cơ trơn mạch máu. Thuốc ức chế dòng ion calci đi vào tế bào thông qua các kênh calci type L, từ đó làm giãn cơ trơn thành mạch và giảm sức cản mạch máu ngoại biên.

Trong điều trị tăng huyết áp, amlodipin giúp giãn các tiểu động mạch ngoại biên, làm giảm sức cản mạch hệ thống và hạ huyết áp. Thuốc thường không gây hạ huyết áp đột ngột do tác dụng khởi phát từ từ.

Đối với bệnh đau thắt ngực, amlodipin giúp giảm nhu cầu oxy của cơ tim thông qua việc làm giảm hậu tải. Đồng thời, thuốc có khả năng giãn động mạch vành và tiểu động mạch vành, cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim, đặc biệt trong trường hợp co thắt động mạch vành. Nhờ đó, amlodipin có tác dụng trong dự phòng các cơn đau thắt ngực ổn định và đau thắt ngực do co thắt mạch vành.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Amlodipin được hấp thu qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 6–12 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối dao động từ 64–90% và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.

Phân bố: Amlodipin có Thể tích phân bố lớn, khoảng 21 lít/kg, cho thấy thuốc phân bố rộng rãi vào các mô. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 93–98%.

Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý đáng kể.

Thải trừ: Khoảng 60% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, trong khi khoảng 10% được thải trừ dưới dạng thuốc nguyên vẹn. Thời gian bán thải của amlodipin tương đối dài, khoảng 35–50 giờ, giúp duy trì tác dụng khi dùng một lần mỗi ngày.

10 Thuốc Ambelin 10mg giá bao nhiêu?

Thuốc Ambelin 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Ambelin 10mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Ambelin 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Ambelin 10mg chứa Amlodipin giúp giãn mạch, giảm sức cản mạch máu ngoại biên, từ đó hỗ trợ kiểm soát huyết áp ở người bệnh tăng huyết áp hiệu quả.
  • Thuốc giúp giảm nhu cầu oxy của cơ tim và hỗ trợ dự phòng các cơn đau thắt ngực ổn định hoặc đau thắt ngực do co thắt mạch vành.
  • Thời gian bán thải tương đối dài cho phép sử dụng thuốc một lần mỗi ngày, thuận tiện cho việc tuân thủ điều trị.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây phù ngoại biên, gây khó chịu cho người bệnh.

Tổng 5 hình ảnh

ambelin 10mg 1 J3080
ambelin 10mg 1 J3080
ambelin 10mg 2 C0341
ambelin 10mg 2 C0341
ambelin 10mg 3 I3077
ambelin 10mg 3 I3077
ambelin 10mg 4 P6614
ambelin 10mg 4 P6614
ambelin 10mg 5 O5637
ambelin 10mg 5 O5637

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Bipin Kumar Sethi và cộng sự (Đăng tháng 3 năm 2017), Blood Pressure Variability in Patients with Diabetes Mellitus with Hypertension: Treatment Recommendations and Role of Amlodipine, Pubmed. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Mỗi ngày cần uống thuốc mấy lần?

    Bởi: Hạ Anh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ thông thường chỉ cần uống thuốc Ambelin 10mg 1 lần mỗi ngày ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ambelin 10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ambelin 10mg
    V
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc chính hãng, dùng đều đặn hàng ngày thấy huyết áp ổn định.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789