Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Nippon Chemiphar, Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110021526 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Allopurinol |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb293 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Gút |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar chứa:
- Allopurinol 100mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
Thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar được dùng để làm giảm quá trình tạo urat hoặc acid uric trong những trường hợp đã có sự lắng đọng urat, acid uric như viêm khớp do gút, hạt tophi dưới da, sỏi thận hoặc khi có nguy cơ lâm sàng dự đoán được, chẳng hạn điều trị bệnh ác tính có thể gây bệnh thận cấp do acid uric.
Thuốc cũng giúp kiểm soát sỏi thận 2,8-dihydroxyadenine do thiếu hụt Adenine phosphoribosyltransferase.
Ngoài ra, thuốc được dùng trong sỏi thận oxalate calci hỗn hợp tái phát kèm tăng acid uric niệu khi điều chỉnh dịch, chế độ ăn và các biện pháp tương tự không hiệu quả.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Allopurinol STELLA 100mg điều trị sỏi thận và bệnh gút

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
3.1 Liều dùng
Nên bắt đầu với liều thấp, thường là 100mg/ngày để giảm nguy cơ phản ứng bất lợi, sau đó tăng liều dần nếu nồng độ urat huyết thanh chưa đạt mục tiêu.
Liều thường dùng theo mức độ bệnh:
- Tình trạng nhẹ dùng 100-200mg/ngày.
- Tình trạng trung bình đến nặng dùng 300-600mg/ngày.
- Tình trạng nặng có thể dùng 700-900mg/ngày.
Liều theo cân nặng: Có thể dùng 2-10mg/kg/ngày nếu cần tính liều theo trọng lượng cơ thể.
Trẻ em: Trẻ dưới 15 tuổi dùng 10-20mg/kg/ngày, tối đa 400mg/ngày, thường chỉ dùng khi có chỉ định đặc biệt như bệnh ác tính hoặc rối loạn enzym.
Người cao tuổi: Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả để kiểm soát nồng độ urat.
Người suy thận: Cần giảm liều vì thuốc và chất chuyển hóa thải qua thận. Trường hợp suy thận nặng nên dùng dưới 100mg/ngày hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều.
Người suy gan: Nên giảm liều và kiểm tra chức năng gan định kỳ trong giai đoạn đầu điều trị.
3.2 Cách dùng
Thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar được dùng bằng đường uống, dung nạp tốt, đặc biệt sau khi ăn.
Có thể uống 1 lần/ngày.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Deuric 100mg - Điều trị bệnh gout và sỏi thận do acid uric
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp, ADR > 1/100
- Ban
- Dát sần
- Ngứa
- Viêm da tróc vảy
- Mày đay
- Ban đỏ
- Eczema
- Xuất huyết
5.2 Ít gặp, 1/1 000 < ADR < 1/100
- Tăng phosphatase kiềm, AST. ALT
- Gan to có hồi phục
- Phá hủy tế bào gan
- Viêm gan
- Suy gan
- Tăng bilirubin máu
- Vàng da
5.3 Hiếm gặp, ADR < 1/1 000
- Phản ứng quá mẫn nặng
- Sốt
- Ớn lạnh
- Toát mồ hôi
- Khó chịu
- Bong móng
- Liken phẳng
- Phù mặt
- Phù da
- Rụng tóc
- Chảy máu cam
- Giảm bạch cầu hoặc tăng bạch cầu
- Tăng bạch cầu eosin
- Chứng mất bạch cầu hạt
- Giảm tiểu cầu...
6 Tương tác
Mercaptopurine và azathioprine: Azathioprine được chuyển hóa thành 6-mercaptopurine, sau đó bị bất hoạt bởi xanthine oxidase.
Chlorpropamide: Khi dùng Allopurinol cùng chlorpropamide ở người suy thận, hai thuốc có thể cạnh tranh bài tiết qua ống thận, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết kéo dài.
Theophylline: Đã ghi nhận hiện tượng ức chế chuyển hóa Theophylline khi dùng cùng Allopurinol.
Ampicillin và amoxicillin: Tần suất phát ban có thể tăng khi sử dụng chung với Allopurinol.
Vidarabine: Dùng cùng Allopurinol có thể kéo dài thời gian bán hủy của vidarabine trong huyết tương.
Thuốc ức chế men chuyển ACE: Nguy cơ độc tính có thể tăng khi phối hợp Allopurinol với thuốc ức chế men chuyển, đặc biệt ở người suy thận.
Nhôm hydroxide: Nhôm hydroxide có thể làm giảm tác dụng của Allopurinol, nên dùng hai thuốc cách nhau ít nhất 3 giờ.
Cytostics: Khi phối hợp Allopurinol với các thuốc kìm tế bào như Cyclophosphamide, Doxorubicin, Bleomycin, Procarbazine hoặc alkyl halogenide, rối loạn tạo máu có thể xảy ra thường xuyên hơn so với khi dùng riêng các thuốc này.
Ciclosporin: Allopurinol có thể làm tăng nồng độ Ciclosporin trong huyết tương, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính của ciclosporin.
Didanosine: Không khuyến cáo phối hợp Didanosine với Allopurinol.
Thuốc lợi tiểu: Độc tính của Allopurinol có thể tăng khi dùng cùng thuốc lợi tiểu, đặc biệt là thiazide, nhất là ở bệnh nhân suy thận.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng, không dùng quá liều quy định.
Hội chứng quá mẫn, SJS và TEN có thể xảy ra khi dùng Allopurinol, vì vậy cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ và không dùng lại ở người từng mắc các phản ứng này.
Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar có chứa lactose nên không phù hợp với người có rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Người suy thận mạn dùng đồng thời thuốc lợi tiểu, đặc biệt là thiazide, có nguy cơ cao gặp hội chứng quá mẫn khi dùng Allopurinol nên cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu bất thường.
Người suy gan hoặc suy thận nên được giảm liều Allopurinol, đồng thời cần thận trọng ở bệnh nhân tăng huyết áp hoặc suy tim đang dùng thuốc lợi tiểu hay thuốc ức chế men chuyển.
Tăng acid uric máu không triệu chứng thường không phải là chỉ định dùng Allopurinol và nên ưu tiên điều chỉnh bằng chế độ ăn, uống đủ nước và xử lý nguyên nhân nền.
Không nên bắt đầu dùng Allopurinol trong cơn gút cấp cho đến khi cơn gút đã thuyên giảm hoàn toàn vì thuốc có thể làm khởi phát thêm các cơn gút tiếp theo.
Trong giai đoạn đầu điều trị, Allopurinol có thể làm xuất hiện cơn gút cấp nên có thể cần dùng thuốc chống viêm hoặc Colchicin để dự phòng.
Ở người có tốc độ tạo urat cao, cần đảm bảo lượng nước tiểu ít nhất 2 lít mỗi ngày và duy trì nước tiểu trung tính hoặc hơi kiềm để giảm nguy cơ sỏi thận xanthine.
Điều trị bằng Allopurinol có thể làm hòa tan các sỏi acid uric lớn, từ đó có nguy cơ gây tắc nghẽn niệu quản.
Giá trị TSH trên 5,5 µIU/mL đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân dùng Allopurinol kéo dài trong nghiên cứu mở rộng dài hạn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ sử dụng cho phụ nữ có thai khi thật sự cần thiết. Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Đã có báo cáo về trường hợp dùng tới 22,5g Allopurinol mà không gặp tác dụng phụ. Tuy nhiên, quá liều có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chóng mặt và cần được xử trí bằng các biện pháp hỗ trợ chung.
Cần uống đủ nước để tăng thải thuốc qua nước tiểu, đặc biệt khi dùng cùng 6-mercaptopurine hoặc azathioprine, và có thể chạy thận nhân tạo nếu cần.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Apuric 100 chứa hoạt chất Allopurinol 100mg dạng viên nén, do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất.
- Thuốc Agigout 100mg chứa hoạt chất Allopurinol 100mg dạng viên nén, do Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý trị liệu: Các chế phẩm ức chế sản xuất acid uric.
Mã ATC: M04AA01
Allopurinol cùng chất chuyển hóa chính là oxipurinol ức chế enzym xanthine oxidase, từ đó làm giảm chuyển đổi hypoxanthine thành xanthine và xanthine thành acid uric, giúp hạ acid uric trong máu và nước tiểu. Ở một số bệnh nhân tăng acid uric máu, thuốc còn có thể làm giảm tổng hợp purine mới thông qua cơ chế ức chế phản hồi liên quan đến hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase. Các chất chuyển hóa khác gồm allopurinol-riboside và oxipurinol-7-riboside.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Allopurinol được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa.
Thuốc có thể xuất hiện trong máu sau 30-60 phút, Sinh khả dụng ước tính khoảng 67% đến 90%.
Nồng độ đỉnh của Allopurinol trong huyết tương thường đạt sau khoảng 1,5 giờ, giảm nhanh và gần như không phát hiện sau 6 giờ. Nồng độ đỉnh của oxipurinol thường đạt sau 3-5 giờ và duy trì lâu hơn.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của Allopurinol không đáng kể.
Thể tích phân bố khoảng 1,6 lít/kg.
Allopurinol và oxipurinol có thể hiện diện với nồng độ cao nhất ở gan và niêm mạc ruột, nơi có hoạt tính xanthine oxidase cao.
9.2.3 Chuyển hóa
Chất chuyển hóa chính của Allopurinol là oxipurinol.
Các chất chuyển hóa khác gồm allopurinol-riboside và oxipurinol-7-riboside.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 20% lượng Allopurinol uống vào được thải qua phân.
Allopurinol chủ yếu được thải trừ sau khi chuyển hóa thành oxipurinol bởi xanthine oxidase và aldehyde oxidase.
Dưới 10% thuốc ở dạng không đổi được thải qua nước tiểu.
Thời gian bán thải của Allopurinol trong huyết tương khoảng 0,5-1,5 giờ.
10 Thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar giá bao nhiêu?
Thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar là sản phẩm của Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam, thuộc hệ thống Nippon Chemiphar được thành lập từ năm 1950.
- Thuốc viên nén dùng đường uống, thuận tiện sử dụng ngoại trú và bảo quản.
13 Nhược điểm
- Allopurinol là thuốc điều trị hạ urate hàng đầu, có liên quan đến các phản ứng da nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao.[2]
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Stamp LK, Chapman PT, (Ngày đăng: Tháng 1 năm 2020), Allopurinol hypersensitivity: Pathogenesis and prevention, Pubmed. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2026

