1 / 8
thuoc alesof 10 1 V8087

Alesof-10

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 254 Còn hàng
Thương hiệuXL Laboratories, XL Laboratories Private Limited
Công ty đăng kýXL Laboratories Private Limited
Số đăng ký890100128624
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtCetirizine Hydrochlorid
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩm1989
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Alesof-10 chứa:

  • Cetirizine dihydrochloride 10mg.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Alesof-10 là thuốc gì, tác dụng - chỉ định

Thuốc Alesof-10 được chỉ định cho thanh thiếu niên từ 12 tuổi, người lớn, có tác dụng làm giảm các triệu chứng:

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Cetirizin 10mg PP.Pharco điều trị biểu hiện viêm mũi dị ứng, mày đay

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Alesof-10

3.1 Liều dùng

Liều dùng Alesof-10: 1 viên/lần/ngày.

Người cao tuổi, người suy gan: 1 viên/lần/ngày.

Chống chỉ định ở người suy thận giai đoạn cuối - bệnh nhân thẩm phân (CLcr < 10 ml/phút). Người suy thận trung bình, nặng cần được hiệu chỉnh liều dựa vào Độ thanh thải creatinin huyết thanh Clcr (ml/phút):

  • Suy thận trung bình (CLcr 30-49 ml/phút): 5 mg x 1 lần/ngày
  • Suy thận nặng (CLcr < 30 ml/phút): 5 mg x 1 lần mỗi 2 ngày

3.2 Cách dùng

Thuốc Alesof-10 được dùng bằng đường uống

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Alesof-10, hydroxyzin hoặc bất kỳ dẫn xuất Piperazine nào.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Cetirizin 10mg Mipharmco điều trị bệnh lý viêm mũi dị ứng dai dẳng

Thuốc Alesof-10 - Kháng H1 điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng, mày đay

5 Tác dụng phụ

Ít gặp  (≥ 1/1.000 đến < 1/100)Hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000)Rất hiếm gặp (< 1/10.000)Không rõ
  • Kích động
  • Dị cảm
  • Tiêu chảy
  • Ngứa
  • Suy nhược, mệt mỏi
  • Quá mẫn
  • Hung hăng, lẫn lộn, trầm cảm, ảo giác, mất ngủ
  • Co giật, rối loạn vận động
  • Nhịp tim nhanh
  • Chức năng gan bất thường (tăng transaminase, alkalin, phosphatase, gamma-GT và bilirubin)
  • Mề đay
  • Phù
  • Tăng cân
  • Giảm tiểu cầu
  • Sốc phản vệ
  • Rối loạn tics (tật máy giật các cơ)
  • Ngất, chứng khó đọc, run, loạn trương lực, rối loạn vận động
  • Rối loạn điều tiết mắt, nhìn mờ, vận nhãn
  • Phù mạch, ban đỏ nhiễm sắc cố định
  • Khó tiểu, đái dầm
  • Co thắt phế quản, dị ứng ánh sáng
  • Tăng cảm giác thèm ăn
  • Có ý định tự tử
  • Mất trí nhớ, suy giảm trí nhớ
  • Đau mắt
  • Chóng mặt
  • Bí tiểu
  • Rối loạn cương dương

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Alesof-10.

6 Tương tác

Cetirizine được xem là có nguy cơ tương tác thuốc thấp. Các nghiên cứu phối hợp với pseudoephedrin và theophyllin không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng.

Thức ăn không ảnh hưởng lượng thuốc hấp thu nhưng làm chậm hấp thu. Rượu hoặc thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm giảm khả năng tập trung.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Dạng viên nén bao phim thuốc Alesof-10 không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Cetirizine nhìn chung không gây tương tác đáng kể với rượu ở liều điều trị nhưng nên hạn chế uống rượu khi đang dùng thuốc Alesof-10.

Không sử dụng cho người có rối loạn di truyền như không dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase hoặc kém hấp thu Glucose galactose.

Người có bệnh thận cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng vì có thể phải điều chỉnh liều phù hợp.

Thuốc kháng histamin có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm dị ứng da nên cần ngừng thuốc ít nhất 3 ngày trước khi thực hiện.

Thuốc Alesof-10 cần dùng thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ bí tiểu như phì đại tuyến tiền liệt hoặc tổn thương tủy sống, khi dùng cho bệnh nhân động kinh hoặc có tiền sử co giật.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: Dữ liệu lâm sàng về việc dùng cetirizine trong thai kỳ còn rất hạn chế nên cần thận trọng khi sử dụng thuốc Alesof-10 cho phụ nữ mang thai.

Phụ nữ cho con bú: Cetirizine có thể bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ khoảng 25% đến 90% so với huyết tương nên cần cân nhắc thận trọng khi dùng thuốc Alesof-10 cho phụ nữ đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng quá liều:

  • Lú lẫn, chóng mặt, buồn ngủ
  • Mệt mỏi, đau đầu, khó chịu
  • Tiêu chảy, ngứa
  • Tim đập nhanh, run
  • Bí tiểu

Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho cetirizine nên chủ yếu điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Alesof-10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Cetizin-LTF 10mg được sản xuất và đăng ký bởi Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE, với số đăng ký 893100399525. Thuốc chứa hoạt chất Cetirizin hàm lượng 10mg để điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng quanh năm và theo mùa, mày đay cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở đi.
  • Thuốc Cetirizin – US 10mg được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần US Pharma USA, với số đăng ký 893100552624. Thuốc chứa hoạt chất Cetirizin hàm lượng 10mg để điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng dai dẳng và theo mùa, mày đay cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở đi.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin dùng toàn thân, dẫn xuất piperazin.

Mã ATC: R06AE07

Cetirizine là thuốc kháng histamine H1 thế hệ hai có tính chọn lọc cao và tác dụng nhanh trên các thụ thể H1 ở ngoại vi như cơ trơn hô hấp, nội mô mạch máu và tế bào miễn dịch. Do thuốc hầu như không đi qua hàng rào máu não nên ít gây an thần so với các kháng histamine thế hệ một. Ngoài tác dụng kháng histamine, cetirizine còn giúp giảm tính thấm thành mạch, hạn chế co thắt phế quản và thể hiện tác dụng chống viêm thông qua việc giảm sự di chuyển của bạch cầu trung tính và bạch cầu ái toan.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi uống, cetirizine nhanh chóng được hấp thu từ Đường tiêu hóa và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương khoảng sau 1 giờ. Tác dụng của thuốc bắt đầu trong vòng 20 đến 60 phút và có thể kéo dài tối thiểu 24 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đến tổng mức phơi nhiễm của thuốc nhưng làm chậm thời điểm đạt nồng độ đỉnh khoảng 1,7 giờ.

Phân bố: Khoảng 93% cetirizine liên kết với protein huyết tương.

Chuyển hóa: Cetirizine trải qua quá trình O-dealkyl hóa oxy hóa để tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính kháng histamine không đáng kể. Thuốc không tham gia chuyển hóa qua hệ CYP450 và được ghi nhận là chất nền của P-glycoprotein.

Thải trừ: Phần lớn cetirizine được bài tiết qua thận. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 8,3 giờ.

10 Thuốc Alesof-10 giá bao nhiêu?

Thuốc Alesof-10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Alesof-10 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Alesof-10 chứa cetirizine dihydrochloride là kháng histamine H1 thế hệ hai giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay mạn tính.
  • Bào chế dưới dạng viên nén bao phim giúp bảo vệ hoạt chất, thuận tiện khi sử dụng và dễ bảo quản trong quá trình lưu hành.
  • Dược động học cho thấy thuốc có khả năng hấp thu nhanh với thời gian khởi phát tác dụng sớm nên giúp giảm nhanh các biểu hiện dị ứng như hắt hơi, chảy mũi và ngứa.

13 Nhược điểm

  • Dạng viên nén bao phim không thích hợp dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.

Tổng 8 hình ảnh

thuoc alesof 10 1 V8087
thuoc alesof 10 1 V8087
thuoc alesof 10 2 O5351
thuoc alesof 10 2 O5351
thuoc alesof 10 3 V8000
thuoc alesof 10 3 V8000
thuoc alesof 10 4 P6353
thuoc alesof 10 4 P6353
thuoc alesof 10 5 A0802
thuoc alesof 10 5 A0802
thuoc alesof 10 6 D1474
thuoc alesof 10 6 D1474
thuoc alesof 10 7 S7230
thuoc alesof 10 7 S7230
thuoc alesof 10 8 D1878
thuoc alesof 10 8 D1878

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Loại này là thuốc nội hay ngoại

    Bởi: Khang vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Đây là thuốc nhập khẩu từ Ấn Độ, đã có só đăng ký do Bộ Y Tế cấp phép lưu hành ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Alesof-10 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Alesof-10
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    Tôi thấy thuốc này dễ uống và hiệu quả khá tốt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789