Alakavir 300 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110130026 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Tenofovir |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sanm14 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Alakavir 300 mg chứa:
- Tenofovir disoproxil fumarat 300mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Alakavir 300 mg
Thuốc Alakavir 300 mg được chỉ định phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác để điều trị HIV-1 ở người trưởng thành.
Thuốc có thể được sử dụng cho thanh thiếu niên từ 12 đến dưới 18 tuổi nhiễm HIV-1 khi xuất hiện đề kháng với nhóm thuốc kháng virus (ARV) hoặc gặp độc tính làm hạn chế việc dùng thuốc đầu tay.
Trong điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn, Alakavir 300 mg được chỉ định cho bệnh nhân có bệnh gan còn bù kèm bằng chứng virus đang nhân lên, ALT huyết thanh tăng kéo dài và tổn thương viêm hoặc xơ hóa trên mô học. Thuốc cũng được dùng khi Virus viêm gan B kháng lamivudin hoặc khi người bệnh có tình trạng gan mất bù.
Đối với thanh thiếu niên từ 12 đến dưới 18 tuổi, thuốc được chỉ định điều trị viêm gan B mạn tính ở trường hợp gan còn bù, virus hoạt động, ALT huyết thanh tăng dai dẳng và có viêm hoặc xơ hóa mức độ từ trung bình đến nặng.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Visteno - Thuốc uống điều trị nhiễm HIV-1 và viêm gan siêu vi B mạn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Alakavir 300 mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 đến dưới 18 tuổi, cân nặng từ 35 kg: Uống 1 viên mỗi ngày trong điều trị HIV-1 hoặc viêm gan B mạn tính.
Người cao tuổi: Chưa có đủ dữ liệu để đưa ra khuyến cáo liều riêng cho người trên 65 tuổi.
Suy thận:
- Suy thận nhẹ với Độ thanh thải creatinin từ 50 đến 80 ml/phút: Có thể dùng 1 viên mỗi ngày nhưng cần theo dõi chức năng thận.
- Suy thận vừa với độ thanh thải creatinin từ 30 đến 49 ml/phút: Có thể dùng 1 viên cách mỗi 48 giờ khi không sử dụng được dạng hàm lượng thấp hơn.
- Suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút: Có thể dùng 1 viên cách mỗi 72 đến 96 giờ nếu không có lựa chọn điều trị thay thế phù hợp.
- Người chạy thận nhân tạo: Có thể dùng 1 viên mỗi tuần sau khi hoàn tất buổi lọc máu.
- Các khoảng cách liều ở người suy thận chưa được xác nhận đầy đủ qua nghiên cứu lâm sàng nên cần giám sát chặt đáp ứng điều trị và chức năng thận. Không có khuyến cáo liều cho người không chạy thận có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút.
- Trẻ em suy thận: Không khuyến cáo sử dụng tenofovir disoproxil.
Người suy gan: Không cần hiệu chỉnh liều. Nếu ngừng thuốc ở người mắc viêm gan B mạn tính, cần theo dõi chặt chẽ nguy cơ bùng phát viêm gan.
3.2 Cách dùng
Thuốc Alakavir 300 mg được dùng bằng đường uống và uống cùng thức ăn.
Trường hợp đặc biệt không thể nuốt nguyên viên, có thể hòa tan thuốc trong ít nhất 100 ml nước, nước cam hoặc nước nho rồi uống ngay.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Alakavir 300 mg.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc pms-Tenofovir 300mg điều trị viêm gan siêu vi B mạn tính
5 Tác dụng phụ
| Rất phổ biến | Thường gặp | Hiếm gặp |
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ phosphat máu. Hệ thần kinh: chóng mặt. Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, nôn và buồn nôn. Da và mô dưới da: Phát ban. Toàn thân: Suy nhược. | Hệ thần kinh: Đau đầu. Hệ tiêu hóa: Đau bụng, chướng bụng và đầy hơi. Gan mật: Tăng transaminase. Cơ xương khớp: Giảm mật độ khoáng xương. Toàn thân: Mệt mỏi. | Rối loạn chuyển hóa: Hạ Kali máu và nhiễm toan lactic. Hệ tiêu hóa: Viêm tụy. Gan mật: gan nhiễm mỡ và viêm gan. Da và mô dưới da: Phù mạch. Cơ xương khớp: Tiêu cơ vân, yếu cơ, nhuyễn xương và bệnh cơ. Thận và tiết niệu: Tăng creatinin, bệnh ống thận gần, hội chứng Fanconi, suy thận cấp, suy thận, hoại tử ống thận cấp, viêm thận và đái tháo nhạt do thận. |
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Alakavir 300 mg.
6 Tương tác
Thuốc chứa tenofovir disoproxil hoặc tenofovir alafenamid: Không dùng đồng thời vì có thể làm tăng mức phơi nhiễm tenofovir.
Adefovir dipivoxil: Không nên phối hợp với tenofovir disoproxil.
Didanosin: Tenofovir làm tăng mức phơi nhiễm didanosin khoảng 40 đến 60%, qua đó tăng nguy cơ viêm tụy, nhiễm toan lactic và giảm tế bào CD4. Không khuyến cáo phối hợp.
Atazanavir/ritonavir: Nồng độ tenofovir tăng, làm gia tăng nguy cơ phản ứng bất lợi, đặc biệt là độc tính trên thận. Không cần chỉnh liều nhưng phải theo dõi chức năng thận.
Lopinavir/ ritonavir: Mức phơi nhiễm tenofovir tăng và có thể làm tăng tác dụng bất lợi liên quan đến thận. Cần giám sát chức năng thận.
Darunavir/ritonavir: Nồng độ tenofovir tăng khi dùng chung. Không cần hiệu chỉnh liều nhưng cần theo dõi thận chặt chẽ.
Ledipasvir/ sofosbuvir: Có thể làm tăng nồng độ tenofovir, nhất là khi đi cùng phác đồ chứa Ritonavir hoặc cobicistat. Cần đánh giá lợi ích, nguy cơ và theo dõi chức năng thận.
Sofosbuvir/ velpatasvir: Có thể làm tăng phơi nhiễm tenofovir. Người bệnh cần được giám sát các phản ứng bất lợi liên quan đến tenofovir.
Sofosbuvir/ velpatasvir/voxilaprevir: Khi dùng cùng phác đồ có darunavir và ritonavir, nồng độ tenofovir có thể tăng. Cần thận trọng và theo dõi thận thường xuyên.
Sofosbuvir/velpatasvir/efavirenz: efavirenz có thể làm giảm nồng độ velpatasvir trong huyết tương. Không khuyến cáo phối hợp.
Thuốc đào thải qua thận hoặc cạnh tranh bài tiết ở ống thận: Có thể làm tăng nồng độ tenofovir hoặc thuốc dùng kèm trong huyết tương.
Aminoglycosid, Amphotericin B, Foscarnet, Ganciclovir, Pentamidin, Vancomycin, Cidofovir và interleukin-2: Dùng cùng hoặc gần thời điểm sử dụng tenofovir có thể tăng nguy cơ độc tính trên thận nên cần tránh phối hợp.
Thuốc chống viêm không steroid liều cao hoặc dùng nhiều loại: Có thể làm tăng nguy cơ suy thận cấp ở người có yếu tố nguy cơ tổn thương thận.
Tacrolimus: Có khả năng ảnh hưởng chức năng thận nên cần giám sát chặt khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Người mắc viêm gan B cần được xét nghiệm kháng thể HIV trước khi bắt đầu dùng tenofovir. Thuốc chưa được chứng minh có khả năng ngăn HBV lây truyền qua đường tình dục hoặc đường máu nên vẫn phải duy trì biện pháp dự phòng thích hợp.
Cần xác định độ thanh thải creatinin trước điều trị, kiểm tra thận sau 2 đến 4 tuần, sau 3 tháng và định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng. Người có nguy cơ suy thận phải được theo dõi thường xuyên hơn.
Tránh dùng cùng thuốc gây độc thận. Nếu không thể tránh, cần kiểm tra chức năng thận hằng tuần. Phải thận trọng khi phối hợp thuốc chống viêm không steroid liều cao, thuốc ức chế protease tăng cường bằng ritonavir hoặc cobicistat và thuốc có chung đường thải trừ qua thận.
Thuốc có thể làm giảm mật độ khoáng xương. Bệnh nhân đau xương kéo dài, gãy xương, yếu cơ hoặc nghi ngờ bất thường xương cần được đánh giá chuyên khoa.
Dữ liệu ở người ghép gan hoặc gan mất bù còn hạn chế. Cần giám sát chặt chức năng gan và thận. Sau khi ngừng thuốc, người mắc viêm gan B phải được theo dõi lâm sàng và xét nghiệm ít nhất 6 tháng do nguy cơ bùng phát bệnh.
Tenofovir chỉ được sử dụng như một thành phần của phác đồ kháng retrovirus phối hợp để hạn chế nguy cơ xuất hiện HIV kháng thuốc.
Điều trị kháng retrovirus có thể đi kèm tăng cân, thay đổi lipid và Glucose máu. Các chỉ số này cần được kiểm soát theo hướng dẫn điều trị HIV.
Người suy giảm miễn dịch nặng có thể xuất hiện phản ứng viêm với tác nhân cơ hội hoặc biểu hiện bệnh tự miễn sau khi bắt đầu điều trị phối hợp.
Người bệnh cần được tư vấn y tế khi xuất hiện đau khớp, cứng khớp hoặc hạn chế vận động.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc Alakavir 300 mg có thể được cân nhắc trong thai kỳ khi thực sự cần thiết.
Tenofovir bài tiết vào sữa mẹ ở mức rất thấp. Người mẹ nhiễm HBV có thể cho con bú nếu trẻ đã được dự phòng đầy đủ khi sinh. Phụ nữ nhiễm HIV không nên cho trẻ bú để tránh lây truyền virus.
7.3 Xử trí khi quá liều
Người dùng quá liều cần được theo dõi biểu hiện độc tính và điều trị hỗ trợ theo triệu chứng. Tenofovir có thể được loại bỏ bằng thẩm tách máu với độ thanh thải trung bình khoảng 134 ml/phút. Chưa xác định thuốc có được loại qua thẩm phân phúc mạc hay không.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Alakavir 300 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Tenofovir 300mg Pharbaco chứa Tenofovir disoproxil fumarat 300mg được bào chế dạng viên nén bao phim với chỉ định tương tự. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
- Thuốc Phudstad 300mg chứa Tenofovir disoproxil fumarat 300mg được bào chế dạng viên nén bao phim với chỉ định tương tự. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Tenofovir disoproxil fumarat thuộc nhóm thuốc kháng retrovirus và mang mã ATC J05AF07. Sau hấp thu, tiền chất được chuyển thành tenofovir rồi phosphoryl hóa nội bào thành tenofovir diphosphat. Chất chuyển hóa có hoạt tính này cạnh tranh với deoxyribonucleotid tự nhiên, ức chế enzym sao chép ngược HIV-1 và HBV polymerase, sau đó chấm dứt chuỗi DNA khi được gắn vào vật liệu di truyền của virus. Tenofovir diphosphat chỉ ức chế yếu các polymerase tế bào alpha, beta và gamma.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Tenofovir disoproxil được hấp thu nhanh và chuyển thành tenofovir.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 1 giờ khi uống lúc đói và khoảng 2 giờ khi dùng cùng thức ăn. Sinh khả dụng đường uống lúc đói đạt khoảng 25%.
Bữa ăn nhiều chất béo làm AUC tăng khoảng 40% và Cmax tăng khoảng 14%.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định của tenofovir ước tính khoảng 800 ml/kg. Thuốc phân bố đến phần lớn mô, trong đó nồng độ cao được ghi nhận tại thận, gan và ruột.
Tỷ lệ gắn với protein huyết tương dưới 0,7% và với protein huyết thanh dưới 7,2%.
9.2.3 Chuyển hóa
Tenofovir disoproxil được chuyển nhanh thành tenofovir và formaldehyd. Tenofovir tiếp tục được phosphoryl hóa trong tế bào thành tenofovir monophosphat và tenofovir diphosphat có hoạt tính. Tenofovir disoproxil và tenofovir không phải cơ chất của hệ enzym CYP450.
9.2.4 Thải trừ
Tenofovir được đào thải chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận. Khoảng 70 đến 80% liều tiêm tĩnh mạch được bài xuất dưới dạng không đổi trong nước tiểu.
Thời gian bán thải cuối cùng sau khi uống dao động khoảng 12 đến 18 giờ.
10 Thuốc Alakavir 300 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Alakavir 300 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Alakavir 300 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Alakavir 300 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Alakavir 300 mg cung cấp liều tenofovir disoproxil fumarat 300 mg trong một viên, thuận tiện cho chế độ uống một lần mỗi ngày.
- Được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp bảo vệ viên thuốc và thuận tiện khi sử dụng.
13 Nhược điểm
- Đòi hỏi kiểm tra chức năng thận trước và trong quá trình điều trị, đồng thời cần giám sát mật độ xương ở người có yếu tố nguy cơ.
Tổng 26 hình ảnh



























