1 / 11
thuoc aescin 10 mg 1 R7310

Aescin 10 mg VINPHACO

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuVinphaco (Dược phẩm Vĩnh Phúc), Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Số đăng ký893110108226
Dạng bào chếThuốc tiêm đông khô
Quy cách đóng góiHộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10 ml
Hạn sử dụng60 tháng
Hoạt chấtAescin (Escin)
Hộp/vỉHộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10 ml
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmaes10
Chuyên mục Thuốc trị trĩ và suy giãn tĩnh mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO bao gồm:

Aescin (dưới dạng aescinat natri) ………………………10 mg. 

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO

Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO chứa hoạt chất Aescin được chỉ định trong điều trị các tình trạng liên quan đến mao mạch dễ vỡ, giúp cải thiện sức bền thành mạch và hỗ trợ giảm tình trạng phù nề.[1]

Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO điều trị tình trạng mao mạch dễ vỡ, giảm phù nề
Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO điều trị tình trạng mao mạch dễ vỡ, giảm phù nề 

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO

3.1 Liều dùng

Đối tượngLiều dùng tham khảo
Người lớnLiều thông thường: 5–10 mg/ngày.
Trường hợp cấp cứu, nghiêm trọngCó thể tiêm nhắc lại trong các trường hợp như phù não hoặc huyết khối não. Tổng liều tối đa 20 mg/ngày.
Thời gian điều trịThông thường 7–10 ngày.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổiKhông khuyến cáo sử dụng.

3.2 Cách dùng

Aescin 10 mg VINPHACO được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch.

Đối với tiêm tĩnh mạch: Pha 10 mg aescin với 10 ml dung dịch Natri clorid 0,9% hoặc Glucose 10%, sau đó tiến hành tiêm tĩnh mạch.

Đối với truyền tĩnh mạch: Pha 10 mg aescin vào 250 ml dung dịch natri clorid 0,9% hoặc glucose 10% rồi truyền qua đường tĩnh mạch.

Sau khi pha, cần kiểm tra dung dịch trước khi sử dụng. Chỉ dùng khi dung dịch trong và không có dấu hiệu bất thường. Không sử dụng nếu nhận thấy dung dịch bị đổi màu, vẩn đục hoặc xuất hiện tủa. Dung dịch nên được sử dụng ngay sau khi pha.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Aescin 10 mg VINPHACO trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với aescin hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân đang có tình trạng tan máu.
  • Phù toàn thân do bệnh lý tim, thận hoặc các nguyên nhân khác.
  • Người bị suy thận, sốc thận hoặc đã có rối loạn chức năng thận từ trước.
  • Trường hợp không tương thích Rh trong thai kỳ.
  • Bệnh nhân đang sử dụng đồng thời thuốc tránh thai đường uống.
  • Người có nguy cơ hình thành huyết khối.
  • Không được tiêm thuốc vào động mạch vì có thể gây tổn thương nghiêm trọng, dẫn đến hoại tử mạch máu.
  • Phụ nữ trong 3 tháng đầu thai kỳ và phụ nữ đang cho con bú. 

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vinsinat 10mg điều trị phù não, giảm phù nề sau chấn thương/phẫu thuật và hỗ trợ điều trị các bệnh lý tĩnh mạch. 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

Hệ cơ quanTác dụng không mong muốn
Hệ miễn dịchHiếm gặp: Viêm da dị ứng, ngứa, phát ban, ban đỏ, chàm, phù thanh quản. Rất hiếm: Phản ứng quá mẫn nặng, có thể kèm xuất huyết.
Hệ thần kinhÍt gặp: Đau đầu, chóng mặt.
Tim mạchRất hiếm: Nhịp tim nhanh, tăng huyết áp.
Tiêu hóaÍt gặp: Đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu.
Sinh sảnRất hiếm: Băng huyết.

6 Tương tác

Aminoglycosid: Không nên phối hợp aescinat natri với các kháng sinh nhóm aminoglycosid như Gentamicin do có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.

Cefalotin: Có thể ảnh hưởng đến liên kết protein huyết tương, làm tăng lượng aescinat natri tự do trong máu. Tác động này với Ampicillin không đáng kể.

Thuốc chống đông: Aescinat natri có thể tăng tác dụng chống đông. Khi phối hợp, cần điều chỉnh liều dựa trên kết quả xét nghiệm đông máu, chẳng hạn thời gian prothrombin.

Tương kỵ thuốc

Chưa có đầy đủ dữ liệu về tính tương kỵ. Không trộn aescinat natri với các thuốc khác khi chưa có thông tin xác nhận tính tương thích.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nội dung

Khuyến cáo

Đường dùngChỉ tiêm/truyền tĩnh mạch. Nếu thoát mạch, cần xử trí ngay.
Kỹ thuật tiêmĐảm bảo kim nằm trong lòng tĩnh mạch; tránh tĩnh mạch nhỏ và không tiêm quá chậm.
Tiêm nhầm động mạchGiữ kim, bơm 10 ml NaCl 0,9% chứa 10.000 TU Heparin và thực hiện phong bế hạch.
Chức năng thận

Không dùng khi suy thận. Theo dõi chức năng thận ở người có nguy cơ và ngừng thuốc nếu bất thường.

Dấu hiệu bất thườngBáo bác sĩ khi xuất hiện viêm da, viêm tắc tĩnh mạch, đau nhiều, loét, sưng chân hoặc dấu hiệu suy tim.
Thuốc chống đôngCần theo dõi các chỉ số đông máu khi phối hợp.
Biện pháp hỗ trợThực hiện băng ép, mang tất đàn hồi hoặc chườm lạnh theo hướng dẫn.
Phụ thuộc thuốcChưa ghi nhận tình trạng nhờn hoặc lệ thuộc thuốc.
Trẻ emKhông dùng cho người dưới 18 tuổi.
NatriMỗi lọ chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri, gần như không chứa natri.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chưa xác định đầy đủ độ an toàn của aescinat natri trong thai kỳ. Không sử dụng thuốc trong 3 tháng đầu thai kỳ. Đối với phụ nữ đang cho con bú, chỉ sử dụng khi có chỉ định và cân nhắc lợi ích và nguy cơ phù hợp. 

7.3 Xử trí khi quá liều

7.3.1 Quá liều

Chưa ghi nhận trường hợp quá liều aescinat natri. Một số biểu hiện có thể gặp gồm buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.

7.3.2 Xử trí

Khi xảy ra quá liều, tiến hành điều trị triệu chứng và hỗ trợ, đồng thời theo dõi sát người bệnh để kịp thời xử trí các biểu hiện bất thường. Nếu nghi ngờ quá liều, người bệnh cần nhanh chóng thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí phù hợp.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng. 

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc AESCINAT NATRI 10MG IMEXPHARM do Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM sản xuất, chứa aescinat natri, dạng bột đông khô pha tiêm.Hỗ trợ giảm phù não, tụ máu và phù nề, đồng thời cải thiện các tình trạng suy, giãn và viêm tĩnh mạch chi dưới. 

Thuốc Aeneas 10 do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, chứa Aescin (Escin), dạng bột đông khô pha tiêm. Giúp kiểm soát phù nề sau chấn thương, phẫu thuật và hỗ trợ điều trị các rối loạn tĩnh mạch, bệnh trĩ và phù não. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Bảo vệ mạch máu - bảo vệ mao mạch.

Mã ATC: C05CX

Aescin được tinh chế và phân lập từ hạt dẻ ngựa, loại bỏ các thành phần tự nhiên khác có trong dịch chiết. Nhờ đó, hoạt chất có thể sử dụng qua đường uống và đường tiêm tĩnh mạch. Aescin có tác dụng chống viêm, giảm phù nề và làm giảm tình trạng sưng tại chỗ, được ghi nhận trong nhiều bệnh lý khác nhau. 

9.2 Dược động học

Sau khi tiêm tĩnh mạch, Aescin được loại bỏ tương đối nhanh khỏi hệ tuần hoàn. Khoảng 2/3 lượng thuốc được thải trừ qua mật và 1/3 qua thận. Nhìn chung, Aescin được đào thải nhanh, ngoại trừ trường hợp xảy ra hiện tượng tích tụ trong cơ thể. 

10 Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO giá bao nhiêu?

Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Chứa aescin dưới dạng aescinat natri, có tác dụng chống phù nề và chống viêm.
  • Dạng tiêm tĩnh mạch, phù hợp khi cần tác dụng toàn thân.
  • Có thể sử dụng trong các trường hợp phù nề theo chỉ định của bác sĩ.

13 Nhược điểm

  • Chỉ được sử dụng theo đường tiêm/truyền tĩnh mạch, cần nhân viên y tế thực hiện.
  • Không dùng cho người dưới 18 tuổi.
  • Có thể gây một số tác dụng không mong muốn như buồn nôn, đau bụng, đau đầu hoặc phản ứng dị ứng.
  • Có nhiều trường hợp chống chỉ định và cần thận trọng, đặc biệt ở người có vấn đề về chức năng thận.

Tổng 11 hình ảnh

thuoc aescin 10 mg 1 R7310
thuoc aescin 10 mg 1 R7310
thuoc aescin 10 mg 2 K4661
thuoc aescin 10 mg 2 K4661
thuoc aescin 10 mg 3 V8463
thuoc aescin 10 mg 3 V8463
thuoc aescin 10 mg 4 N5724
thuoc aescin 10 mg 4 N5724
thuoc aescin 10 mg 5 Q6813
thuoc aescin 10 mg 5 Q6813
thuoc aescin 10 mg 6 B0540
thuoc aescin 10 mg 6 B0540
thuoc aescin 10 mg 7 Q6801
thuoc aescin 10 mg 7 Q6801
huongdansudung thuoc aescin 10 mg 1 H3887
huongdansudung thuoc aescin 10 mg 1 H3887
huongdansudung thuoc aescin 10 mg 2 K4076
huongdansudung thuoc aescin 10 mg 2 K4076
huongdansudung thuoc aescin 10 mg 3 D1337
huongdansudung thuoc aescin 10 mg 3 D1337
huongdansudung thuoc aescin 10 mg 4 N5130
huongdansudung thuoc aescin 10 mg 4 N5130

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Có nên tự ý tăng liều Aescin 10 mg Vinphaco không?

    Bởi: Kim vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ không được ạ. Người bệnh nên tuân thủ đúng liều được hướng dẫn và chỉ điều chỉnh khi có chỉ định của bác sĩ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Aescin 10 mg VINPHACO 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Aescin 10 mg VINPHACO
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sản phẩm chất lượng tốt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789