Aescin 10 mg VINPHACO
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Vinphaco (Dược phẩm Vĩnh Phúc), Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
| Số đăng ký | 893110108226 |
| Dạng bào chế | Thuốc tiêm đông khô |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10 ml |
| Hạn sử dụng | 60 tháng |
| Hoạt chất | Aescin (Escin) |
| Hộp/vỉ | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10 ml |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | aes10 |
| Chuyên mục | Thuốc trị trĩ và suy giãn tĩnh mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO bao gồm:
Aescin (dưới dạng aescinat natri) ………………………10 mg.
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO
Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO chứa hoạt chất Aescin được chỉ định trong điều trị các tình trạng liên quan đến mao mạch dễ vỡ, giúp cải thiện sức bền thành mạch và hỗ trợ giảm tình trạng phù nề.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng tham khảo |
| Người lớn | Liều thông thường: 5–10 mg/ngày. |
| Trường hợp cấp cứu, nghiêm trọng | Có thể tiêm nhắc lại trong các trường hợp như phù não hoặc huyết khối não. Tổng liều tối đa 20 mg/ngày. |
| Thời gian điều trị | Thông thường 7–10 ngày. |
| Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi | Không khuyến cáo sử dụng. |
3.2 Cách dùng
Aescin 10 mg VINPHACO được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch.
Đối với tiêm tĩnh mạch: Pha 10 mg aescin với 10 ml dung dịch Natri clorid 0,9% hoặc Glucose 10%, sau đó tiến hành tiêm tĩnh mạch.
Đối với truyền tĩnh mạch: Pha 10 mg aescin vào 250 ml dung dịch natri clorid 0,9% hoặc glucose 10% rồi truyền qua đường tĩnh mạch.
Sau khi pha, cần kiểm tra dung dịch trước khi sử dụng. Chỉ dùng khi dung dịch trong và không có dấu hiệu bất thường. Không sử dụng nếu nhận thấy dung dịch bị đổi màu, vẩn đục hoặc xuất hiện tủa. Dung dịch nên được sử dụng ngay sau khi pha.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Aescin 10 mg VINPHACO trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với aescin hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân đang có tình trạng tan máu.
- Phù toàn thân do bệnh lý tim, thận hoặc các nguyên nhân khác.
- Người bị suy thận, sốc thận hoặc đã có rối loạn chức năng thận từ trước.
- Trường hợp không tương thích Rh trong thai kỳ.
- Bệnh nhân đang sử dụng đồng thời thuốc tránh thai đường uống.
- Người có nguy cơ hình thành huyết khối.
- Không được tiêm thuốc vào động mạch vì có thể gây tổn thương nghiêm trọng, dẫn đến hoại tử mạch máu.
- Phụ nữ trong 3 tháng đầu thai kỳ và phụ nữ đang cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vinsinat 10mg điều trị phù não, giảm phù nề sau chấn thương/phẫu thuật và hỗ trợ điều trị các bệnh lý tĩnh mạch.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn |
| Hệ miễn dịch | Hiếm gặp: Viêm da dị ứng, ngứa, phát ban, ban đỏ, chàm, phù thanh quản. Rất hiếm: Phản ứng quá mẫn nặng, có thể kèm xuất huyết. |
| Hệ thần kinh | Ít gặp: Đau đầu, chóng mặt. |
| Tim mạch | Rất hiếm: Nhịp tim nhanh, tăng huyết áp. |
| Tiêu hóa | Ít gặp: Đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu. |
| Sinh sản | Rất hiếm: Băng huyết. |
6 Tương tác
Aminoglycosid: Không nên phối hợp aescinat natri với các kháng sinh nhóm aminoglycosid như Gentamicin do có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Cefalotin: Có thể ảnh hưởng đến liên kết protein huyết tương, làm tăng lượng aescinat natri tự do trong máu. Tác động này với Ampicillin không đáng kể.
Thuốc chống đông: Aescinat natri có thể tăng tác dụng chống đông. Khi phối hợp, cần điều chỉnh liều dựa trên kết quả xét nghiệm đông máu, chẳng hạn thời gian prothrombin.
Tương kỵ thuốc
Chưa có đầy đủ dữ liệu về tính tương kỵ. Không trộn aescinat natri với các thuốc khác khi chưa có thông tin xác nhận tính tương thích.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Nội dung | Khuyến cáo |
| Đường dùng | Chỉ tiêm/truyền tĩnh mạch. Nếu thoát mạch, cần xử trí ngay. |
| Kỹ thuật tiêm | Đảm bảo kim nằm trong lòng tĩnh mạch; tránh tĩnh mạch nhỏ và không tiêm quá chậm. |
| Tiêm nhầm động mạch | Giữ kim, bơm 10 ml NaCl 0,9% chứa 10.000 TU Heparin và thực hiện phong bế hạch. |
| Chức năng thận | Không dùng khi suy thận. Theo dõi chức năng thận ở người có nguy cơ và ngừng thuốc nếu bất thường. |
| Dấu hiệu bất thường | Báo bác sĩ khi xuất hiện viêm da, viêm tắc tĩnh mạch, đau nhiều, loét, sưng chân hoặc dấu hiệu suy tim. |
| Thuốc chống đông | Cần theo dõi các chỉ số đông máu khi phối hợp. |
| Biện pháp hỗ trợ | Thực hiện băng ép, mang tất đàn hồi hoặc chườm lạnh theo hướng dẫn. |
| Phụ thuộc thuốc | Chưa ghi nhận tình trạng nhờn hoặc lệ thuộc thuốc. |
| Trẻ em | Không dùng cho người dưới 18 tuổi. |
| Natri | Mỗi lọ chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri, gần như không chứa natri. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa xác định đầy đủ độ an toàn của aescinat natri trong thai kỳ. Không sử dụng thuốc trong 3 tháng đầu thai kỳ. Đối với phụ nữ đang cho con bú, chỉ sử dụng khi có chỉ định và cân nhắc lợi ích và nguy cơ phù hợp.
7.3 Xử trí khi quá liều
7.3.1 Quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều aescinat natri. Một số biểu hiện có thể gặp gồm buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
7.3.2 Xử trí
Khi xảy ra quá liều, tiến hành điều trị triệu chứng và hỗ trợ, đồng thời theo dõi sát người bệnh để kịp thời xử trí các biểu hiện bất thường. Nếu nghi ngờ quá liều, người bệnh cần nhanh chóng thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí phù hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc AESCINAT NATRI 10MG IMEXPHARM do Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM sản xuất, chứa aescinat natri, dạng bột đông khô pha tiêm.Hỗ trợ giảm phù não, tụ máu và phù nề, đồng thời cải thiện các tình trạng suy, giãn và viêm tĩnh mạch chi dưới.
Thuốc Aeneas 10 do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, chứa Aescin (Escin), dạng bột đông khô pha tiêm. Giúp kiểm soát phù nề sau chấn thương, phẫu thuật và hỗ trợ điều trị các rối loạn tĩnh mạch, bệnh trĩ và phù não.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Bảo vệ mạch máu - bảo vệ mao mạch.
Mã ATC: C05CX
Aescin được tinh chế và phân lập từ hạt dẻ ngựa, loại bỏ các thành phần tự nhiên khác có trong dịch chiết. Nhờ đó, hoạt chất có thể sử dụng qua đường uống và đường tiêm tĩnh mạch. Aescin có tác dụng chống viêm, giảm phù nề và làm giảm tình trạng sưng tại chỗ, được ghi nhận trong nhiều bệnh lý khác nhau.
9.2 Dược động học
Sau khi tiêm tĩnh mạch, Aescin được loại bỏ tương đối nhanh khỏi hệ tuần hoàn. Khoảng 2/3 lượng thuốc được thải trừ qua mật và 1/3 qua thận. Nhìn chung, Aescin được đào thải nhanh, ngoại trừ trường hợp xảy ra hiện tượng tích tụ trong cơ thể.
10 Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO giá bao nhiêu?
Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Aescin 10 mg VINPHACO mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Chứa aescin dưới dạng aescinat natri, có tác dụng chống phù nề và chống viêm.
- Dạng tiêm tĩnh mạch, phù hợp khi cần tác dụng toàn thân.
- Có thể sử dụng trong các trường hợp phù nề theo chỉ định của bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Chỉ được sử dụng theo đường tiêm/truyền tĩnh mạch, cần nhân viên y tế thực hiện.
- Không dùng cho người dưới 18 tuổi.
- Có thể gây một số tác dụng không mong muốn như buồn nôn, đau bụng, đau đầu hoặc phản ứng dị ứng.
- Có nhiều trường hợp chống chỉ định và cần thận trọng, đặc biệt ở người có vấn đề về chức năng thận.
Tổng 11 hình ảnh












