Aeneas 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | 893110242123 |
| Dạng bào chế | Thuốc tiêm đông khô |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Aescin (Escin) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | aen010 |
| Chuyên mục | Thuốc trị trĩ và suy giãn tĩnh mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Natri aescinat 10mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Aeneas 10
Thuốc Aeneas 10 sử dụng trong : [1]
- Điều trị phù não.
- Phòng và điều trị tụ máu, giảm viêm và phù nề sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
- Điều trị thiểu năng tĩnh mạch mạn tính, giãn tĩnh mạch chi dưới và bệnh trĩ.
- Điều trị viêm tĩnh mạch chi dưới.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Aeneas 10
3.1 Liều dùng
Người lớn:
- Tiêm tĩnh mạch 5–10mg mỗi ngày, tương đương 1–2 lọ/ngày.
- Trường hợp cấp cứu nặng có thể tăng liều nhưng không vượt quá 20mg/ngày. Thời gian điều trị thường từ 7–10 ngày.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch.
Tiêm tĩnh mạch: Hòa tan 5–10mg natri aescinat trong 5–10ml dung dịch Natri clorid 0,9% hoặc dung dịch Glucose 10%.
Truyền tĩnh mạch: Hòa tan 5–10mg natri aescinat trong 250ml dung dịch natri clorid 0,9% hoặc dung dịch glucose 10%.
Dung dịch sau PHA phải trong suốt, không màu. Không sử dụng nếu dung dịch bị đục, đổi màu hoặc có tủa. Nên dùng ngay sau khi pha.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Aeneas 10 Aescin trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Bệnh nhân có tình trạng tan máu.
Phù nề do bệnh tim hoặc bệnh thận.
Bệnh nhân suy thận, sốc thận hoặc có tiền sử rối loạn chức năng thận.
Bệnh nhân đang sử dụng thuốc tránh thai đường uống.
Bệnh nhân có nguy cơ huyết khối.
Tiêm trong khớp do nguy cơ hoại tử mạch máu.
Phụ nữ trong ba tháng đầu thai kỳ và phụ nữ đang cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Aescinat Natri 10mg Imexpharm được chỉ định điều trị cho bệnh nhân bị phù não.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Aeneas 10 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Ít gặp: Nhức đầu, chóng mặt, đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu.
- Hiếm gặp: Viêm da dị ứng, ngứa, phát ban, ban đỏ, chàm, phù thanh quản, phản ứng quá mẫn nghiêm trọng có thể kèm biểu hiện xuất huyết.
- Rất hiếm gặp: Nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, giảm bạch cầu.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng kháng sinh aminoglycosid như Gentamicin do nguy cơ tăng độc tính trên thận, đã được ghi nhận trong các nghiên cứu dược lý lâm sàng.
Dùng cùng Cefalotin có thể làm thay đổi mức độ gắn protein huyết tương của natri aescinat, từ đó làm tăng nồng độ thuốc tự do trong huyết thanh.
Natri aescinat có thể làm tăng tác dụng của Thuốc chống đông máu do ảnh hưởng đến quá trình đông máu, vì vậy bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông cần được theo dõi các chỉ số đông máu và điều chỉnh liều phù hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không nên sử dụng cho bệnh nhân suy thận nặng. Với bệnh nhân suy giảm chức năng thận do chấn thương, chấn thương sọ não hoặc bỏng nặng, cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận ngay từ khi bắt đầu điều trị và ngừng thuốc khi cần thiết.
Ngưng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ khi xuất hiện viêm da, viêm tĩnh mạch kèm huyết khối, cứng dưới da, đau dữ dội, loét, sưng một hoặc hai chân hoặc biểu hiện suy tim, vì đây có thể là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng.
Thận trọng khi dùng đồng thời với thuốc chống đông máu do nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình đông máu, cần theo dõi thường xuyên các xét nghiệm đông máu.
Thuốc chỉ dùng đường tĩnh mạch. Tránh tiêm vào tĩnh mạch nhỏ và không để kim chạm thành mạch nhằm hạn chế kích ứng. Không tiêm quá chậm. Nếu tiêm ngoài mạch, cần xử trí thích hợp bằng Procain, Hyaluronidase và nghỉ ngơi. Trường hợp tiêm nhầm vào khe khớp, cần xử trí tại chỗ theo chỉ định chuyên môn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh độ an toàn của natri aescinat. Không sử dụng thuốc trong ba tháng đầu thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định được độ an toàn khi dùng natri aescinat. Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Chưa ghi nhận trường hợp quá liều trên lâm sàng. Khi dùng quá liều có thể xuất hiện buồn nôn, nôn và tiêu chảy.
Cách xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi xảy ra quá liều cần điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Natri aescinat thuộc nhóm thuốc bảo vệ mao mạch. Thuốc làm giảm tính thấm của mao mạch đối với nước và protein, từ đó giúp giảm viêm và phù nề. Cơ chế tác dụng liên quan đến việc ổn định màng lysosom, ức chế giải phóng enzym gây viêm, đồng thời cải thiện trương lực tĩnh mạch thông qua kích thích giải phóng hormon vỏ thượng thận và tăng tổng hợp prostaglandin trên thành mạch.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Thuốc được hấp thu hoàn toàn sau khi tiêm tĩnh mạch.
Phân bố: Khoảng 90% natri aescinat gắn với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Thuốc tham gia điều hòa trục nội tiết, làm tăng ACTH và prostaglandin, góp phần kéo dài tác dụng sinh học.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình khoảng 1,5 giờ.
9 Thuốc Aeneas 10 giá bao nhiêu?
Thuốc Aeneas 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
10 Thuốc Aeneas 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- Tác dụng giảm phù và chống viêm rõ rệt, đặc biệt trong phù não, chấn thương và sau phẫu thuật.
- Cải thiện trương lực tĩnh mạch, có lợi trong thiểu năng tĩnh mạch mạn tính, giãn tĩnh mạch và trĩ.
12 Nhược điểm
- Chỉ dùng đường tiêm tĩnh mạch, không thuận tiện cho điều trị dài ngày hoặc ngoại trú.
Tổng 6 hình ảnh







