Aduzotil 10mg/25mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu |
| Số đăng ký | 893110582924 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 50 viên |
| Hoạt chất | Enalapril, Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1205 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Aduzotil 10mg/25mg có chứa:
- Enalapril maleat: 10mg
- Hydrochlorothiazide: 25mg
- Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Aduzotil 10mg/25mg
Thuốc Aduzotil 10mg/25mg chứa thành phần Enalapril maleat và Hydroclorothiazid, có tác dụng trong điều trị bệnh tăng huyết áp.
Để giảm thiểu tác dụng phụ không phụ thuộc vào liều, thường chỉ bắt đầu liệu pháp phối hợp sau khi bệnh nhân không đạt được hiệu quả mong muốn với đơn trị liệu.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Vasolapril 10/25 - Điều trị tăng huyết áp nhẹ đến trung bình
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Aduzotil 10mg/25mg được sử dụng bằng đường uống.
3.2 Liều dùng
Liều thông thường của từng thành phần:
- Enalapril: 10-40 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia hai lần
- Hydrochlorothiazide: 12,5-50 mg/ngày.
Điều chỉnh liều: Có thể sử dụng Aduzotil 10/25 ở bệnh nhân chưa kiểm soát huyết áp đầy đủ bằng enalapril hoặc hydroclorothiazid đơn trị liệu. Việc điều chỉnh từng thành phần dựa trên đáp ứng lâm sàng.
Không nên tăng liều hydroclorothiazid trong vòng 2-3 tuần. Thông thường, liều dùng không vượt quá 20mg enalapril hoặc 50mg hydroclorothiazid mỗi ngày, tối đa 2 viên Aduzotil 10/25/ngày.
Liệu pháp thay thế: Có thể dùng dạng phối hợp để thay thế các thành phần đã được hiệu chỉnh liều riêng trước đó.
Bệnh nhân suy thận:
- Không cần chỉnh liều khi Độ thanh thải creatinin trên 30 ml/phút/1,73 m².
- Ở bệnh nhân suy thận nặng hơn, thuốc lợi tiểu quai được ưu tiên, không khuyến cáo sử dụng phối hợp enalapril và hydroclorothiazid.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng ở bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tiền sử phù mạch liên quan đến thuốc ức chế men chuyển ACE hoặc phù mạch di truyền, vô căn.
Vô niệu hoặc quá mẫn với các thuốc có nguồn gốc sulfonamide.
Dùng đồng thời với thuốc ức chế neprilysin như sacubitril; không sử dụng trong vòng 36 giờ trước hoặc sau khi dùng sacubitril/valsartan.
Dùng đồng thời với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường.
5 Tác dụng phụ
Toàn thân: Ngất, đau ngực, đau bụng, phản ứng phản vệ.
Tim mạch: Hạ huyết áp thế đứng, hồi hộp, nhịp tim nhanh.
Tiêu hóa: Nôn mửa, khó tiêu, táo bón, đầy hơi, khô miệng, viêm tuy, suy gan, viêm gan (tế bào gan hoặc vàng da ứ mật), chán ăn, viêm lưỡi, viêm miệng.
Thần kinh/ tâm thần: Mất ngủ, lo lắng, dị cảm, buồn ngủ, chóng mặt, lú lẫn, mất điều hòa, bệnh thần kinh ngoại biên (như dị cảm, rối loạn cảm giác), giấc mơ bất thường.
Khác: khó thở, bệnh gout, đau lưng, đau khớp, đổ mồ hôi, giảm ham muốn, ù tai, nhiễm trùng đường tiết niệu.
Phù mạch
Da: ngứa, phát ban, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson, Herpes zoster, hồng ban đa dạng, mày day, pemphigus, rụng tóc, đỏ bừng, nhạy cảm với ánh sáng.
6 Tương tác thuốc
Enalapril maleat:
- Thuốc ức chế neprilysin, thuốc ức chế mTOR: Làm tăng nguy cơ phù mạch khi phối hợp với enalapril.
- Các thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin (RAS): Phối hợp với thuốc chẹn thụ thể angiotensin, thuốc ức chế ACE khác hoặc aliskiren có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng Kali máu và suy giảm chức năng thận.
- Thuốc lợi tiểu: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức khi bắt đầu dùng enalapril, đặc biệt ở người mới điều trị lợi tiểu hoặc thiếu hụt thể tích dịch.
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), bao gồm thuốc ức chế COX-2: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, kể cả suy thận cấp.
- Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali và muối chứa kali: Tăng nguy cơ tăng kali máu, cần thận trọng và theo dõi nồng độ kali huyết thanh.
- Lithi: Có thể làm tăng nguy cơ tích lũy và ngộ độc lithi, cần theo dõi nồng độ lithi trong máu.
Hydroclorothiazid:
- Rượu, barbiturat và thuốc gây nghiện: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
- Thuốc điều trị đái tháo đường: Có thể cần điều chỉnh liều Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống.
- Thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
- Cholestyramin và colestipol: Làm giảm hấp thu hydroclorothiazid; nên lưu ý thời điểm dùng thuốc.
- Corticosteroid và ACTH: Làm tăng mất điện giải, đặc biệt là kali.
- Các amin tăng huyết áp như norepinephrin: Có thể làm giảm đáp ứng với thuốc.
- Thuốc giãn cơ không khử cực như tubocurarin: Có thể làm tăng tác dụng giãn cơ.
- Lithi: Làm giảm thải trừ lithi qua thận, tăng nguy cơ ngộ độc.
- NSAID: Có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu, tăng thải natri qua nước tiểu và hạ huyết áp. cần theo dõi đáp ứng điều trị khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Enalapril maleat:
- Hạ huyết áp: Nguy cơ tăng ở người giảm thể tích tuần hoàn, mất muối, đang lọc máu hoặc suy tim nặng. Cần theo dõi chặt trong 2 tuần đầu điều trị và khi tăng liều. Hạ huyết áp nghiêm trọng có thể gây thiểu niệu, suy thận cấp, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
- Phù mạch: Ngừng thuốc ngay khi nghi ngờ phù mạch và xử trí kịp thời; phù lưỡi hoặc thanh quản có thể gây tắc nghẽn đường thở, đe dọa tính mạng.
- Phản ứng phản vệ: Có thể xảy ra trong quá trình giải mẫn cảm nọc độc côn trùng, thẩm tách bằng màng lọc thông lượng cao hoặc lọc lipoprotein tỷ trọng thấp bằng dextran sulfat.
- Giảm bạch cầu trung tính/mất bạch cầu hạt: Cân nhắc theo dõi định kỳ số lượng bạch cầu ở nhóm nguy cơ.
- Suy gan: Hiếm gặp hội chứng tổn thương gan bắt đầu bằng vàng da ứ mật, có thể tiến triển thành hoại tử gan tối cấp. Ngừng thuốc và đánh giá y tế nếu xuất hiện vàng da hoặc tăng men gan rõ rệt.
- Hẹp động mạch chủ/bệnh cơ tim phì đại: Thận trọng ở bệnh nhân có tắc nghẽn đường ra thất trái.
- Suy giảm chức năng thận: Theo dõi creatinin huyết thanh, urê máu và chức năng thận, đặc biệt ở người hẹp động mạch thận, suy tim hoặc dùng đồng thời thuốc lợi tiểu.
Hydroclorothiazid:
- Suy thận và bệnh gan: Thận trọng ở người suy thận nặng vì thuốc có thể làm tăng urê máu; người suy gan hoặc bệnh gan tiến triển có nguy cơ hôn mê gan khi mất cân bằng nước và điện giải.
- Rối loạn thị giác cấp tính: Có thể gây cận thị cấp thoáng qua hoặc tăng nhãn áp góc đóng thứ phát. Nếu xuất hiện giảm thị lực đột ngột hoặc đau mắt, cần ngừng hydroclorothiazid và được đánh giá, xử trí khẩn cấp.
- Theo dõi nước và điện giải: Kiểm tra định kỳ natri, kali, clorid và các điện giải khác, đặc biệt khi người bệnh nôn nhiều hoặc đang truyền dịch. Chú ý dấu hiệu mất nước, hạ huyết áp, yếu cơ, chuột rút, lú lẫn, co giật hoặc rối loạn nhịp tim.
- Rối loạn đường huyết: Có thể gây tăng đường huyết hoặc làm bộc lộ đái tháo đường tiềm ẩn, cần cân nhắc điều chỉnh insulin hoặc thuốc hạ đường huyết.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định sử dụng trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây hại cho thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng thuốc. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có hướng dẫn điều trị đặc hiệu khi quá liều phối hợp enalapril và hydroclorothiazid. Cần ngừng thuốc, theo dõi sát và điều trị triệu chứng, hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Aduzotil 10mg/25mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Aduzotil 10/25 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Kenzuda 10/12,5 phối hợp hai thành phần Enalapril và hydrochlorothiazide, có công dụng giúp điều trị tình trạng tăng huyết áp vô căn, điều trị và phòng ngừa suy tim sung huyết, giảm nguy cơ tử vong và biến chứng ở người suy tim có triệu chứng và người rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng.
- Thuốc Enaplus HCT 5/12.5 chứa hoạt chất Enalapril maleate và Hydrochlorothiazide được chỉ định điều trị cho bệnh nhân cao huyết áp nhẹ tới vừa sau khi đã được ổn định huyết áp bằng các thuốc chứa hoạt chất riêng lẻ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Enalapril được thủy phân thành enalaprilat, chất ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), làm giảm hình thành angiotensin II và giảm tiết aldosteron, từ đó giảm co mạch và hạ huyết áp. Thuốc có thể làm tăng nhẹ nồng độ kali huyết thanh do giảm tác dụng thải kali của aldosteron. Enalapril còn có thể làm tăng bradykinin, góp phần vào tác dụng hạ huyết áp, tuy nhiên vai trò cụ thể của cơ chế này chưa được xác định đầy đủ.
Hydroclorothiazid là thuốc lợi tiểu thiazid, tác động lên quá trình tái hấp thu điện giải tại ống lượn xa, làm tăng bài tiết natri và clorid qua nước tiểu, kéo theo nước và có thể làm tăng mất kali, bicarbonat.
9.2 Dược động học
Enalapril maleat:
- Hấp thu: Nồng độ đỉnh của enalapril đạt được sau khoảng 1 giờ uống thuốc; mức hấp thu khoảng 60% và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
- Chuyển hóa: Enalapril được thủy phân thành enalaprilat, chất có hoạt tính ức chế ACE mạnh hơn. Nồng độ đỉnh enalaprilat đạt sau khoảng 3-4 giờ.
- Phân bố và thải trừ: Thuốc và chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận. Khoảng 94% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu và phân dưới dạng enalapril hoặc enalaprilat; enalaprilat chiếm khoảng 40% liều dùng trong nước tiểu.
Hydroclorothiazid:
- Chuyển hóa và thải trừ: Thuốc không được chuyển hóa đáng kể, được thải trừ nhanh qua thận. Ít nhất 61% liều uống được bài tiết nguyên dạng trong vòng 24 giờ.
- Thời gian bán thải: Khoảng 5,6-14,8 giờ.
10 Thuốc Aduzotil 10mg/25mg giá bao nhiêu?
Thuốc Aduzotil 10mg/25mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Aduzotil 10mg/25mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Aduzotil 10mg/25mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sự phối hợp enalapril maleat và hydroclorothiazid giúp kiểm soát huyết áp thông qua hai cơ chế bổ trợ, vừa ức chế hệ renin-angiotensin vừa tăng đào thải natri và nước qua thận.
- Dạng viên nén dùng đường uống thuận tiện cho việc sử dụng hằng ngày, phù hợp với điều trị tăng huyết áp trong môi trường ngoại trú.
13 Nhược điểm
- Thuốc Aduzotil 10mg/25mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Nôn mửa, khó tiêu, táo bón, đầy hơi, khô miệng, viêm tuy, suy gan, viêm gan,...
Tổng 16 hình ảnh

















