Adige Nizatidine 150 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Theragen Etex Co., Ltd |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược Phẩm Adige |
| Số đăng ký | 880110057326 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Nizatidin |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | adn150 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Adige Nizatidine 150 mg bao gồm:
Nizatidine …………………………………………………..150 mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Adige Nizatidine 150 mg
Thuốc Adige Nizatidine 150 mg chứa Nizatidine,có tác dụng ức chế tiết acid dịch vị, từ đó hỗ trợ làm giảm các triệu chứng và tạo điều kiện cho tổn thương niêm mạc dạ dày – tá tràng hồi phục. Thuốc được sử dụng trong các trường hợp:
- Loét tá tràng: Hỗ trợ điều trị và thúc đẩy quá trình lành ổ loét.
- Loét dạ dày lành tính: Giúp giảm tác động của acid lên niêm mạc, tạo điều kiện cho ổ loét phục hồi.
- Dự phòng tái phát loét: Được sử dụng để hạn chế nguy cơ tái phát loét dạ dày hoặc tá tràng lành tính theo chỉ định.
- Trào ngược dạ dày – thực quản: Điều trị các biểu hiện liên quan đến tăng tiết acid như ợ chua, đồng thời hỗ trợ trong trường hợp có viêm hoặc loét thực quản.
- Loét do thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Hỗ trợ điều trị loét dạ dày và/hoặc tá tràng liên quan đến việc sử dụng NSAID đồng thời.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Adige Nizatidine 150 mg
3.1 Liều dùng
Người lớn
| Chỉ định | Liều khuyến cáo |
| Điều trị loét tá tràng | 300 mg/ngày (tương đương 2 viên/ngày), uống vào buổi tối trong 4 tuần. Nếu ổ loét chưa lành hoàn toàn, có thể tiếp tục thêm 4 tuần. |
| Điều trị loét dạ dày lành tính | 300 mg/ngày (tương đương 2 viên/ngày), uống vào buổi tối trong 4–8 tuần. Có thể chia thành 150 mg/lần (tương đương 1 viên/lần), ngày 2 lần vào buổi sáng và tối. |
| Dự phòng tái phát loét dạ dày/tá tràng | 150 mg/ngày (tương đương 1 viên/ngày), uống vào buổi tối. |
| Trào ngược dạ dày – thực quản | 150–300 mg/ngày ( (tương đương 1-2 viên/ngày), chia 2 lần. Nếu kèm viêm, loét và ợ chua, thời gian điều trị có thể kéo dài đến 12 tuần. |
| Loét dạ dày/tá tràng do NSAID | 300 mg/ngày (tương đương 2 viên/ngày), dùng một lần vào buổi tối hoặc chia 2 lần sáng và tối, tối đa 8 tuần. |
Người cao tuổi: Ở người lớn tuổi, thông thường không cần thay đổi liều chỉ dựa trên tuổi. Tuy nhiên, nếu chức năng thận suy giảm ở mức độ vừa hoặc nặng, cần điều chỉnh liều phù hợp để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc.
Trẻ em: Hiện chưa có đủ bằng chứng về độ an toàn và hiệu quả của nizatidine ở trẻ em. Vì vậy, thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.
Bệnh nhân suy thận
| Chỉ định | Suy thận trung bình | Suy thận nặng |
| Loét tá tràng | 1 viên vào buổi tối | 1 viên cách ngày |
| Loét dạ dày lành tính | 1 viên vào buổi tối | 1 viên cách ngày |
| Dự phòng tái phát loét | 1 viên vào buổi tối, cách ngày | 1 viên vào buổi tối ngày thứ 3 |
| Trào ngược dạ dày – thực quản | Giảm liều từ 1 viên /lần, ngày 2 lần theo đáp ứng | 1 viên /ngày hoặc điều chỉnh theo chức năng thận |
| Loét do NSAID | 1 viên vào buổi tối | 1 viên cách ngày |
Lưu ý: Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận và hướng dẫn của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
- Adige Nizatidine 150 mg được dùng đường uống.
- Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Nuốt nguyên viên với một lượng nước thích hợp, không tự ý nghiền hoặc nhai viên thuốc.
4 Chống chỉ định
Thuốc Adige Nizatidine 150 mg không được sử dụng trong các trường hợp:
- Người bệnh quá mẫn với nizatidine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có tiền sử dị ứng với các thuốc đối kháng thụ thể H2 khác.
- Người từng xuất hiện phản ứng quá mẫn với bất kỳ tá dược nào có trong thành phần thuốc.
- Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng thuốc trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lysosafe 15 điều trị các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày nhờ khả năng ức chế bơm proton H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành, từ đó làm giảm tiết acid dịch vị.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Adige Nizatidine 150 mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Tần suất | Tác dụng không mong muốn |
| Thường gặp | Đổ mồ hôi, mày đay; tăng nhẹ men gan hoặc phosphatase kiềm, thường thoáng qua. |
| Ít gặp | Buồn nôn, phát ban, đau cơ, đau khớp, sốt. |
| Hiếm gặp | Viêm gan, vàng da, rối loạn chức năng gan; giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu; viêm da tróc vảy, ban xuất huyết; tăng acid uric máu. |
| Rất hiếm gặp | Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như co thắt phế quản, phù thanh quản, sốc phản vệ; bệnh huyết thanh; rối loạn cương dương, nữ hóa tuyến vú. |
Lưu ý: Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường hoặc dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
6 Tương tác
Nizatidine có khả năng tương tác với thuốc tương đối thấp, tuy nhiên vẫn cần lưu ý một số trường hợp:
- Không ghi nhận thay đổi đáng kể về nồng độ trong huyết thanh khi dùng cùng Theophylline, aminophylline, Diazepam, chlordiazepoxide, Lidocaine, Phenytoin, Ibuprofen, Metoprolol, warfarin hoặc lorazepam.
- Nizatidine không gây ức chế đáng kể hệ enzym cytochrome P450 tại gan, vì vậy ít ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của nhiều thuốc.
- Có thể tăng hấp thu salicylat khi sử dụng salicylat ở liều rất cao.
- Việc làm giảm acid dịch vị có thể thay đổi mức độ hấp thu của một số thuốc phụ thuộc vào môi trường acid của dạ dày.
- Thức ăn, thuốc kháng acid và thuốc kháng cholinergic nhìn chung không làm thay đổi đáng kể quá trình hấp thu nizatidine.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Người suy gan hoặc suy thận: Nizatidine được chuyển hóa tại gan và đào thải phần lớn qua thận, do đó cần đánh giá chức năng gan, thận và cân nhắc điều chỉnh liều khi cần.
Trường hợp loét dạ dày: Cần kiểm tra để loại trừ ung thư dạ dày trước khi điều trị, vì thuốc có thể làm giảm các triệu chứng và khiến việc chẩn đoán bị trì hoãn.
Sử dụng thuốc: Tuân thủ đúng liều được chỉ định, đặc biệt thận trọng ở người cao tuổi hoặc có suy giảm chức năng gan, thận.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn của nizatidine trong thai kỳ. Nghiên cứu trên động vật chưa cho thấy nguy cơ rõ rệt đối với thai nhi. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Một lượng nhỏ nizatidine (khoảng 0,1% liều dùng) có thể bài tiết vào sữa mẹ. Do chưa xác định đầy đủ ảnh hưởng trên trẻ bú mẹ, chỉ nên dùng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Chưa có nhiều dữ liệu về quá liều nizatidine ở người. Khi dùng quá mức, có thể xuất hiện chảy nước mắt, tăng tiết nước bọt, buồn nôn/nôn, mót rặn và tiêu chảy.
Cách xử trí
- Chủ yếu điều trị triệu chứng, hỗ trợ và theo dõi người bệnh.
- Khi nghi ngờ quá liều, cần đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
7.4 Bảo quản
- Đặt thuốc ở nơi khô, sạch, tránh ánh sáng và nguồn nhiệt.
- Nên giữ thuốc trong bao bì gốc, đóng kín sau mỗi lần lấy thuốc.
- Không để thuốc trong tầm với của trẻ nhỏ.
- Kiểm tra tình trạng viên thuốc trước khi dùng và không sử dụng nếu thuốc có dấu hiệu bất thường hoặc đã hết hạn.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Adige Nizatidine 150 mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Famotidy 40 mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha sản xuất, dạng viên nén bao phim,dùng điều trị hội chứng Zollinger–Ellison, loét dạ dày – tá tràng, dự phòng tái phát loét tá tràng và viêm thực quản do trào ngược mức độ nhẹ đến vừa.
Thuốc Chewkalci do Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex sản xuất, dạng viên nén nhai, giúp giảm ợ nóng, trào ngược acid và khó tiêu, đặc biệt ở người tăng tiết acid, triệu chứng sau ăn hoặc phụ nữ mang thai.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc điều trị loét dạ dày – tá tràng, trào ngược dạ dày – thực quản; thuốc đối kháng thụ thể H2.
Mã ATC: A02BA04.
Nizatidine là thuốc đối kháng chọn lọc, cạnh tranh và hồi phục tại thụ thể histamin H2. Thuốc làm giảm tiết acid và pepsin của dạ dày, cả ở điều kiện cơ bản và khi bị kích thích.
Nizatidine giúp ức chế đáng kể bài tiết acid dịch vị, từ đó hỗ trợ giảm nhanh các triệu chứng đau do loét. Thuốc có thể dùng một lần vào buổi tối hoặc chia thành 2 lần sáng – tối tùy chỉ định.
Nizatidine không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ của nhiều hormone như gastrin, prolactin, cortisol, Testosterone và hormone tăng trưởng; đồng thời không có tác dụng kháng androgen.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Nizatidine hấp thu nhanh sau khi uống, nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh khoảng 2 giờ. Sinh khả dụng khoảng 70%, thời gian bán thải trung bình 1,6 giờ. Thức ăn, thuốc kháng acid và kháng cholinergic hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu thuốc.
Phân bố: Khoảng 35% nizatidine gắn với protein huyết tương. Một số thuốc như warfarin, diazepam, Paracetamol, Propranolol và Phenobarbital không gây ảnh hưởng đáng kể đến mức độ liên kết này.
Chuyển hóa: Thuốc chỉ chuyển hóa qua gan ở mức độ hạn chế (khoảng 6%) và được thải trừ chủ yếu qua thận. Khoảng 60% liều dùng được bài tiết dưới dạng nizatidine không đổi. Các chất chuyển hóa chính gồm desmethyl nizatidine, sulphoxide và N-oxide.
Thải trừ: Nizatidine cùng các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Trên 90% liều uống được bài tiết trong khoảng 12 giờ sau khi dùng.
10 Thuốc Adige Nizatidine 150 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Adige Nizatidine 150 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Adige Nizatidine 150 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giúp giảm tiết acid, hỗ trợ điều trị loét và trào ngược dạ dày – thực quản.
- Tác dụng khá nhanh, cách dùng tương đối đơn giản.
- Ít ảnh hưởng đến chuyển hóa qua CYP450.
13 Nhược điểm
- Có thể gây mày đay, đổ mồ hôi, buồn nôn và một số tác dụng phụ khác.
- Cần giảm liều ở người suy thận.
- Không khuyến cáo dùng cho trẻ em.
Tổng 12 hình ảnh













