Adcopdasma - New
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Mediplantex, Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
| Số đăng ký | 893110749024 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ambroxol, Clenbuterol |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | adc302 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ống bao gồm:
- Ambroxol hydroclorid 30mg
- Clenbuterol hydrochloride 0,02mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Adcopdasma - New
Thuốc Adcopdasma - New sử dụng trong điều trị điều trị các bệnh hô hấp cấp và mạn tính có co thắt phế quản kèm tăng tiết và giảm vận chuyển chất nhầy, đặc biệt trong viêm phế quản co thắt, viêm phế quản mạn, khí phế thũng và hen phế quản. Hiệu quả làm giãn phế quản và cải thiện thanh thải chất nhầy đã được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng công bố trên các tạp chí hô hấp uy tín. [1]
Thuốc không dùng để cắt cơn hen cấp. Trường hợp điều trị hen phế quản dài ngày cần phối hợp liệu pháp chống viêm, điển hình là corticosteroid, theo khuyến cáo của các hướng dẫn điều trị dựa trên bằng chứng.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Adcopdasma - New
3.1 Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: 1 viên/lần, 2 lần/ngày.
Điều trị dài ngày có thể giảm còn ½ viên/lần, 2 đến 3 lần/ngày.
Trường hợp khó thở nặng, có thể dùng 1 viên/lần, 3 lần/ngày trong 2 đến 3 ngày đầu, sau đó giảm liều khi triệu chứng cải thiện.
Không dùng quá 4 viên/ngày.
Bệnh nhân nhạy cảm với thuốc cường giao cảm ß2 cần khởi đầu với liều thấp hơn và tăng liều từ từ đến khi đạt hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với nước sau ăn, không uống khi đang nằm.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Adcopdasma - New Ambroxol trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Bệnh nhân cường giáp nặng, nhịp tim nhanh, bệnh cơ tim phì đại hoặc u tủy thượng thận.
Bệnh nhân có yếu tố di truyền dẫn đến không dung nạp một trong các thành phần của thuốc cần tránh sử dụng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Ambreks 30mg/5ml Syrup được chỉ định trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp cấp.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Adcopdasma - New có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Việc sử dụng thuốc Adcopdasma - New có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: bồn chồn, lo lắng, run, nhức đầu, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, buồn nôn.
- Ít gặp: phản ứng dị ứng da hoặc niêm mạc, sưng mặt, khó thở, ngứa, phát ban, đỏ da, ban xuất huyết, chóng mặt, rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp, nôn, rối loạn tiêu hóa, đau bụng, tiêu chảy, khô miệng, đau cơ, chuột rút, giảm khả năng đi tiểu.
- Hiếm gặp: hạ Kali máu, phản ứng quá mẫn, phát ban, mày đay.
- Rất hiếm gặp: phản ứng phản vệ bao gồm sốc phản vệ, viêm da tiếp xúc dị ứng, đau thắt ngực, ngoại tâm thu thất, khô mũi họng, sổ mũi, táo bón, tăng tiết nước bọt.
- Không rõ tần suất: tăng đường huyết, tăng Insulin máu, tăng acid béo tự do, Glycerol và thể ceton, thiếu máu cơ tim, loạn vị giác, phù mạch, ngứa, các phản ứng da nghiêm trọng như hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử da nhiễm độc và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
Lưu ý: Các tác dụng không mong muốn thường giảm dần sau 1 đến 2 tuần khi tiếp tục điều trị.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng thuốc cường giao cảm ß2 khác, methylxanthin như theophyllin, thuốc kháng cholinergic và corticosteroid do có thể làm tăng tác dụng giãn phế quản và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn trên tim mạch.
Dùng đồng thời với thuốc chẹn beta có thể làm mất tác dụng của clenbuterol và gây co thắt phế quản nặng.
Thuốc có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi sử dụng cùng thuốc gây mê bằng hydrocacbon halogen hóa.
Clenbuterol dùng cùng thuốc ức chế monoamine oxidase hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm tăng tác dụng trên hệ tim mạch, do đó cần theo dõi chặt chẽ.
Thuốc có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết của thuốc điều trị đái tháo đường, vì vậy bệnh nhân cần được kiểm tra đường huyết và điều chỉnh liều khi cần.
Nguy cơ hạ kali máu có thể tăng khi dùng liều cao, đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng methylxanthin, corticosteroid, thuốc lợi tiểu, glycosid digitalis hoặc trong tình trạng giảm oxy máu, do đó cần theo dõi kali huyết thanh.
Ambroxol dùng cùng thuốc chống ho có thể gây ứ đọng dịch tiết do ức chế phản xạ ho, nên phối hợp này cần được cân nhắc thận trọng.
Sử dụng ambroxol đồng thời với các kháng sinh như Amoxicillin, cefuroxim, Erythromycin hoặc doxycyclin có thể làm tăng nồng độ kháng sinh tại mô phổi, góp phần cải thiện hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn hô hấp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh nhân mới bị nhồi máu cơ tim hoặc mắc bệnh mạch vành nặng cần dùng thuốc với liều thấp và theo dõi chặt chẽ.
Ở bệnh nhân đái tháo đường khó kiểm soát, chỉ nên sử dụng thuốc khi có giám sát y tế do nguy cơ ảnh hưởng đến chuyển hóa Glucose.
Thuốc cường giao cảm ß2 như clenbuterol có thể gây tác dụng không mong muốn trên tim mạch. Các báo cáo khoa học đã ghi nhận nguy cơ hiếm gặp thiếu máu cơ tim liên quan đến nhóm thuốc này.
Bệnh nhân mắc bệnh tim nặng như bệnh tim thiếu máu cục bộ, loạn nhịp tim hoặc suy tim nặng khi dùng Adcopdasma – New cần đi khám ngay nếu xuất hiện đau ngực hoặc triệu chứng tim mạch nặng lên. Cần thận trọng khi đánh giá khó thở và đau ngực vì có thể do nguyên nhân tim hoặc hô hấp.
Ở bệnh nhân rối loạn vận động phế quản kèm tăng tiết nhiều chất nhầy như trong hội chứng rối loạn lông chuyển hiếm gặp, thuốc cần được dùng thận trọng do nguy cơ ứ đọng dịch tiết.
Bệnh nhân suy thận hoặc bệnh gan nặng cần dùng thuốc thận trọng, có thể phải giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc. Trong suy thận nặng, các chất chuyển hóa của ambroxol có thể tích tụ.
Đã ghi nhận các phản ứng da nghiêm trọng như hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử da nhiễm độc, hội chứng lyell và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính liên quan đến ambroxol. Khi xuất hiện phát ban tiến triển, phồng rộp hoặc tổn thương niêm mạc, cần ngừng thuốc và đi khám ngay.
Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần được đánh giá lại phác đồ. Trường hợp khó thở cấp hoặc nặng lên nhanh phải tìm trợ giúp y tế khẩn cấp vì quá liều thuốc có thể đe dọa tính mạng.
Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng kéo dài thuốc cường giao cảm ß2 với liều cao mà không phối hợp đầy đủ liệu pháp chống viêm ở bệnh nhân hen phế quản có thể làm tăng nguy cơ biến chứng nặng và tử vong. Điều trị chống viêm không đầy đủ được xem là yếu tố quan trọng.
Việc sử dụng thuốc có thể gây kết quả dương tính khi kiểm tra doping.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai : Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy clenbuterol ở liều rất cao so với liều điều trị ở người có khả năng gây quái thai. Ambroxol có thể qua hàng rào nhau thai nhưng các dữ liệu phi lâm sàng không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi lên thai kỳ, quá trình sinh nở hoặc sự phát triển của thai và trẻ sau sinh. Do đó, thuốc chỉ nên dùng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Không khuyến cáo sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ. Do clenbuterol có tác dụng ức chế chuyển dạ, thuốc chỉ nên dùng trong vài ngày cuối trước sinh khi có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú : Các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy clenbuterol và ambroxol bài tiết vào sữa mẹ. Khi cần dùng thuốc, nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
Khả năng sinh sản : Chưa có dữ liệu lâm sàng về ảnh hưởng của clenbuterol và ambroxol lên khả năng sinh sản. Các nghiên cứu tiền lâm sàng không ghi nhận tác dụng bất lợi trên chức năng sinh sản.
7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu chuyên biệt đánh giá ảnh hưởng của thuốc. Trong quá trình điều trị, một số bệnh nhân có thể bị chóng mặt, vì vậy cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Nếu xuất hiện chóng mặt, nên tránh các hoạt động tiềm ẩn nguy cơ.
7.4 Xử trí khi quá liều
7.4.1 Triệu chứng
Quá liều clenbuterol có thể gây đỏ bừng mặt, buồn ngủ, nhức đầu, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, loạn nhịp tim, tăng hoặc hạ huyết áp đến sốc, bồn chồn, đau ngực, hưng phấn, run dữ dội ở ngón tay hoặc toàn thân và có thể xuất hiện ngoại tâm thu. Tăng đường huyết và nhiễm toan chuyển hóa đã được ghi nhận, kèm rối loạn tiêu hóa như buồn nôn và nôn. Các trường hợp đe dọa tính mạng và tử vong đã được báo cáo. Dùng liều cao có thể gây hạ kali máu phụ thuộc liều, tương tự các thuốc cường giao cảm ß2 khác.
Quá liều ambroxol hiếm khi gây biểu hiện nghiêm trọng. Một số báo cáo ghi nhận bồn chồn và tiêu chảy thoáng qua. Trường hợp nặng có thể gặp tăng tiết nước bọt, nôn và hạ huyết áp.
7.4.2 Cách xử trí
Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Tác dụng của clenbuterol có thể được đối kháng bằng thuốc chẹn beta, tuy nhiên cần cân nhắc nguy cơ co thắt phế quản nặng ở bệnh nhân hen phế quản, kể cả với thuốc chẹn beta chọn lọc tim. Cần theo dõi sát tim mạch và điện tâm đồ. Khi uống quá liều, có thể cân nhắc rửa dạ dày sớm, dùng than hoạt và thuốc nhuận tràng để hạn chế hấp thu thuốc.
7.5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Adcopdasma - New đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Medobroxol 6mg/ml được chỉ định long đờm trong các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp như ho có đờm, viêm phế quản cấp hoặc mạn tính. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) ở dạng Dung dịch uống.
Thuốc Repixon 6mg/ml làm loãng đờm cho những bệnh lý phế quản phổi thể mạn và thể cấp tính kèm theo sự bất thường về bài tiết chất nhầy và suy yếu khả năng vận chuyển chất nhầy. Thuốc được bào chế ở dạng siro, dễ dàng sử dụng cho trẻ em từ 5 tuổi trở lên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Adcopdasma – New là chế phẩm phối hợp clenbuterol, một thuốc cường giao cảm ß2 chọn lọc và ambroxol, một thuốc tiêu chất nhầy. Sự phối hợp này dựa trên các bằng chứng dược lý cho thấy hai hoạt chất bổ trợ lẫn nhau trong điều trị các bệnh lý tắc nghẽn đường hô hấp. Clenbuterol làm giãn phế quản và tăng hoạt động lông chuyển, trong khi ambroxol thúc đẩy bài tiết và vận chuyển chất nhầy, qua đó cải thiện thông khí và thanh thải đờm.
9.1.1 Clenbuterol hydrochloride
Clenbuterol là thuốc cường giao cảm tác dụng chủ yếu trên thụ thể ß2, gây giãn cơ trơn phế quản, mạch máu và tử cung. Thuốc còn có tác dụng chống dị ứng thông qua ức chế giải phóng các chất trung gian từ tế bào mast, góp phần cải thiện làm sạch chất nhầy phế quản. Cơ chế tác dụng liên quan đến hoạt hóa adenylate cyclase, làm tăng nồng độ cAMP nội bào và ức chế co cơ trơn. Tác dụng giãn phế quản của clenbuterol mạnh và kéo dài, trong khi tăng nhịp tim và tăng co bóp cơ tim có thể xảy ra gián tiếp do tác dụng trên mạch. Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng liều cao, clenbuterol gây phì đại cơ vân, tuy cơ chế chưa được làm rõ. Tác dụng giãn phế quản khởi phát sau 5 đến 20 phút và kéo dài đến khoảng 14 giờ.
9.1.2 Ambroxol hydrochloride
Ambroxol là chất chuyển hóa có hoạt tính của Bromhexin, thuộc nhóm benzylamin thay thế. Ambroxol kích thích tiết dịch nhầy phế quản, làm giảm độ quánh của đờm và tăng hoạt động của biểu mô có lông chuyển, từ đó thúc đẩy tống xuất chất nhầy. Thuốc còn hoạt hóa hệ thống chất hoạt động bề mặt phổi thông qua tác động trực tiếp lên tế bào phế nang typ II và tế bào Clara, làm tăng tổng hợp và giải phóng surfactant ở phổi. Các tác dụng này đã được chứng minh trong nghiên cứu in vitro và in vivo. Sau khi uống, ambroxol bắt đầu có tác dụng sau khoảng 30 phút và kéo dài từ 6 đến 12 giờ, tùy liều dùng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Clenbuterol hydrochloride
Hấp thu: Clenbuterol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 đến 3 giờ. Sinh khả dụng đường uống cao, dược động học tuyến tính theo liều.
Phân bố: Clenbuterol qua được hàng rào nhau thai. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy nồng độ thuốc ở trẻ sơ sinh đạt khoảng hai phần ba nồng độ trong huyết tương mẹ. Thuốc cũng bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ cao hơn huyết tương.
Chuyển hóa: Clenbuterol ít bị chuyển hóa. Khi dùng liều ổn định, nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định sau khoảng 4 ngày điều trị.
Thải trừ: Thuốc chủ yếu được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Quá trình thải trừ gồm hai pha, PHA nhanh với thời gian bán thải khoảng 1 giờ và pha chậm với thời gian bán thải khoảng 34 giờ.
9.2.2 Ambroxol hydrochloride
Hấp thu: Ambroxol được hấp thu gần như hoàn toàn sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 1 đến 3 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 80% và giảm do chuyển hóa lần đầu tại gan.
Phân bố: Ambroxol liên kết với protein huyết tương khoảng 80 đến 90% và phân bố mạnh vào mô, đặc biệt là mô phổi với nồng độ cao hơn huyết tương. Thuốc qua được nhau thai và đi vào sữa mẹ.
Chuyển hóa: Ambroxol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính, bao gồm các dẫn xuất acid và dạng liên hợp glucuronid.
Thải trừ: Khoảng 90% ambroxol được thải trừ qua thận dưới dạng chất chuyển hóa, dưới 10% ở dạng không đổi. Thời gian bán thải cuối cùng trong huyết tương khoảng 7 đến 12 giờ, trong khi tổng ambroxol và các chất chuyển hóa có thời gian bán thải khoảng 22 giờ. Ở bệnh nhân suy gan nặng, Độ thanh thải giảm rõ rệt. Trong suy thận nặng, thời gian bán thải các chất chuyển hóa kéo dài.
10 Thuốc Adcopdasma - New giá bao nhiêu?
Thuốc Adcopdasma - New hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Adcopdasma - New mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp clenbuterol và ambroxol tác động đồng thời lên giãn phế quản và thanh thải chất nhầy, giúp cải thiện thông khí và giảm triệu chứng nhanh.
- Tác dụng giãn phế quản khởi phát sớm và kéo dài, thuận lợi cho điều trị các bệnh hô hấp tắc nghẽn mạn tính.
- Dạng uống tiện dùng, phù hợp điều trị ngoại trú.
13 Nhược điểm
- Không dùng để cắt cơn hen cấp.
- Có thể gây tác dụng không mong muốn trên tim mạch và chuyển hóa, đặc biệt ở bệnh nhân tim mạch, đái tháo đường hoặc rối loạn điện giải.
- Cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai, cho con bú và người suy gan, suy thận.
- Thuốc có nguy cơ tương tác với nhiều nhóm thuốc khác, đòi hỏi theo dõi y tế khi sử dụng kéo dài.
Tổng 13 hình ảnh














