Acrasufat 2g/10ml
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | 893100057025 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 10ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Sucralfate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3451 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 10 ml hỗn dịch uống Acrasufat 2g/10ml chứa thành phần gồm:
- Sucralfat với hàm lượng 2 g.
- Tá dược với lượng vừa đủ 10ml.
Dạng bào chế: hỗn dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Acrasufat 2g/10ml
Thuốc Acrasufat 2g/10ml được sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị loét tá tràng đang tiến triển.
Điều trị duy trì nhằm hạn chế tái phát loét tá tràng ở người không nhiễm Helicobacter pylori hoặc chưa thể loại trừ tình trạng nhiễm vi khuẩn này.[1].

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Acrasufat 2g/10ml
3.1 Liều dùng
3.1.1 Điều trị loét tá tràng đang hoạt động
Liều dùng thông thường là 2 g Sucralfat mỗi ngày, chia thành 2 lần, tương ứng mỗi lần 1 gói. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 4-6 tuần.
Buổi sáng: Uống 1 gói sau khi thức dậy hoặc trước bữa sáng khoảng 30-60 phút.
Buổi tối: Uống 1 gói sau bữa ăn tối khoảng 2 giờ.
3.1.2 Điều trị duy trì, phòng ngừa tái phát loét tá tràng
Uống 1 gói vào buổi tối, lựa chọn một trong các thời điểm: trước bữa ăn tối 30-60 phút, khoảng 2 giờ sau bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ.
Không cần phối hợp thường quy với các thuốc làm giảm tiết acid, thuốc kháng acid hoặc thuốc bảo vệ niêm mạc khác.
Lưu ý: Hàm lượng Sucralfat 2g/10ml của chế phẩm này không phù hợp để điều trị loét dạ dày.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
Lắc kỹ gói thuốc trước khi uống để hỗn dịch phân tán đồng đều.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Acrasufat 2g/10ml trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với Sucralfat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ sinh non và trẻ sơ sinh chậm phát triển.
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Acrasufat 2g/10ml, người bệnh có thể gặp các phản ứng không mong muốn sau:
- Thường gặp: Táo bón.
- Hiếm gặp, tần suất dưới 0,5%: Khô miệng, buồn nôn, nôn, phát ban và chóng mặt.
- Khi dùng liều cao hoặc kéo dài: Có nguy cơ giảm phosphat máu do nhôm liên kết với phosphat từ thức ăn.
- Phản ứng khác: Có báo cáo về sự hình thành dị vật trong dạ dày ở những bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ.
Khi xuất hiện biểu hiện bất thường trong thời gian điều trị, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử trí.
6 Tương tác
Sucralfat có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu của một số thuốc khi sử dụng đồng thời:
- Warfarin, Digoxin, Phenytoin và kháng sinh nhóm quinolon như Ciprofloxacin, Lomefloxacin, Norfloxacin, sparfloxacin: Sucralfat có thể làm chậm hoặc giảm hấp thu các thuốc này.
- Quinidin, Propranolol, aminophyllin và cimetidin: Theo thông tin sản phẩm, sự hiện diện của Sucralfat không làm thay đổi khả năng hấp thu của các thuốc trên.
- Các thuốc khác: Nếu thuốc dùng kèm có khả năng bị ảnh hưởng bởi Sucralfat, cần cân nhắc thời điểm sử dụng để tránh tương tác.
Để hạn chế tương tác, nên uống Sucralfat cách các thuốc có nguy cơ bị ảnh hưởng ít nhất 2 giờ. Không trộn lẫn hỗn dịch với các thuốc khác do chưa có dữ liệu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tránh sử dụng Sucralfat kéo dài ở bệnh nhân suy thận mạn do nguy cơ tích lũy nhôm trong cơ thể, đặc biệt tại mô não.
Người bị hạ phosphat máu không nên dùng thuốc kéo dài vì Sucralfat có thể làm tăng nguy cơ giảm phosphat.
Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân đang điều trị tại khoa hồi sức tích cực, người được nuôi ăn qua ống thông và trẻ sơ sinh do nguy cơ hình thành dị vật trong dạ dày.
Người mắc các rối loạn di truyền liên quan đến chuyển hóa hoặc hấp thu đường cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc do chế phẩm có chứa Sorbitol.
Methyl paraben và propyl paraben trong thuốc có thể gây phản ứng dị ứng, kể cả phản ứng xuất hiện muộn.
Trẻ dưới 5 tuổi cần được bác sĩ hoặc dược sĩ tư vấn trước khi dùng thuốc do chế phẩm chứa propylen glycol, đặc biệt khi trẻ đang sử dụng các thuốc khác có thành phần này hoặc chứa alcol.
Người cần hạn chế natri trong chế độ ăn nên lưu ý mỗi 10 ml hỗn dịch chứa khoảng 25 mg natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu hiện có chưa đủ để xác định đầy đủ mức độ an toàn của Sucralfat đối với thai nhi ở người. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác dụng gây dị tật, vẫn nên tránh sử dụng thuốc trong thai kỳ để phòng ngừa. Nếu thực sự cần thiết, phải cân nhắc dùng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất. Đặc biệt thận trọng nếu người mẹ bị suy thận do nguy cơ tích lũy nhôm.
Phụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng Acrasufat 2g/10ml trong thời kỳ cho con bú theo thông tin sản phẩm.
7.3 Xử lý khi quá liều
Hiện chưa có dữ liệu cụ thể về tình trạng quá liều Acrasufat 2g/10ml. Người bệnh không được tự ý tăng liều hoặc sử dụng vượt mức đã được hướng dẫn.
Nếu nghi ngờ dùng quá liều, cần theo dõi tình trạng sức khỏe và đến cơ sở y tế để được đánh giá, xử trí kịp thời.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.
Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc PĐ-Sucralfat 2000 điều trị bệnh loét dạ dày, tá tràng, ngăn ngừa tái phát loét tá tràng.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Sucralfat thuộc nhóm thuốc điều trị loét đường tiêu hóa, có mã ATC A02BX02. Tác dụng chính của hoạt chất tập trung tại niêm mạc đường tiêu hóa, thông qua các cơ chế sau:
Tạo hàng rào bảo vệ niêm mạc: Trong đường tiêu hóa, Sucralfat tạo thành lớp chất nhầy có khả năng bám chọn lọc vào vùng niêm mạc bị tổn thương. Lớp bao phủ này giúp cô lập ổ loét và hạn chế ion hydro (H⁺) khuếch tán ngược vào mô tổn thương.
Hạn chế tác động của pepsin và muối mật: Sucralfat có khả năng liên kết với pepsin và muối mật, qua đó giảm sự tác động của các yếu tố này lên niêm mạc đang bị tổn thương.
Tăng cường cơ chế bảo vệ tự nhiên: Hoạt chất kích thích hình thành prostaglandin nội sinh, chất nhầy và bicarbonat tại niêm mạc tá tràng. Những yếu tố này góp phần bảo vệ niêm mạc trước các tác nhân gây hại.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, Sucralfat được hấp thu qua niêm mạc Đường tiêu hóa với tỷ lệ thấp, khoảng 1-2%. Phần lớn lượng thuốc đi qua đường tiêu hóa mà không được hấp thu.
Phân bố: Một phần nhỏ Sucralfat được hấp thu và ghi nhận dưới dạng không đổi tại thận, bàng quang, lách và cơ.
Chuyển hóa và thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân. Phần được hấp thu vào cơ thể chủ yếu thải qua nước tiểu trong vòng 3 ngày.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Sucralfat DWP 2g/10ml là hỗn dịch uống chứa Sucralfat, được sử dụng trong điều trị loét dạ dày, tá tràng.
SPM-Sucralfat 2000 chứa Sucralfat 2 g, có tác dụng bảo vệ niêm mạc tiêu hóa và được sử dụng trong điều trị loét dạ dày, tá tràng.
10 Thuốc Acrasufat 2g/10ml giá bao nhiêu?
Thuốc Acrasufat 2g/10ml chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Acrasufat 2g/10ml mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Acrasufat 2g/10ml trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Acrasufat 2g/10ml được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống đóng gói sẵn, thuận tiện khi sử dụng và không cần thao tác pha chế.
- Sucralfat tác động chủ yếu tại đường tiêu hóa, tạo lớp bảo vệ trên vùng niêm mạc tổn thương, đồng thời hạn chế tác động của pepsin và muối mật.
13 Nhược điểm
- Acrasufat 2g/10ml có thể gây táo bón và một số phản ứng không mong muốn khác như buồn nôn, khô miệng, phát ban hoặc chóng mặt.
Tổng 9 hình ảnh










