1 / 2
thuoc acid ursodeoxycholic 300mg traphaco 2 P6241

Acid Ursodeoxycholic 300mg Traphaco

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần TRAPHACO, Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Traphaco
Số đăng kýVD-35382-21
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên nén
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAcid Ursodeoxycholic (Ursodiol)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmben2210
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Lam Phượng Biên soạn: Dược sĩ Lam Phượng
Dược sĩ Lâm Sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên thuốc Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco chứa các thành phần sau:

  • Acid ursodeoxycholic với hàm lượng 300mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: Viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco

Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco được sử dụng trong một số bệnh lý liên quan đến sỏi mật và đường mật, bao gồm:

  • Hòa tan sỏi cholesterol: Thuốc được chỉ định cho người có sỏi mật chứa cholesterol với đường kính không quá 2cm, được phát hiện trên phim X-quang và túi mật vẫn duy trì chức năng bình thường.
  • Viêm đường mật nguyên phát: Sử dụng trong điều trị viêm đường mật nguyên phát theo giai đoạn bệnh và tình trạng chức năng gan của bệnh nhân.
  • Rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang: Thuốc được chỉ định cho trẻ em từ 6 đến 18 tuổi gặp tình trạng rối loạn gan mật kèm theo bệnh xơ nang.
Thuốc Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco trị bệnh gì?
Thuốc Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco trị bệnh gì?

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco

3.1 Liều dùng 

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi

  • Hòa tan sỏi mật giàu cholesterol khi túi mật còn chức năng: Liều dùng từ 8-12 mg/kg/ngày. Có thể uống một lần trước khi đi ngủ hoặc chia thành 2-3 lần trong ngày. Nếu chia nhiều lần, nên dùng liều lớn hơn vào buổi tối trước khi ngủ. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 6-24 tháng, tùy thuộc vào kích thước và thành phần của sỏi.
  • Cải thiện chức năng gan trong xơ gan mật nguyên phát: Liều dùng từ 10-15 mg/kg/ngày, chia thành 2-4 lần uống.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng theo đường uống.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng với acid mật hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân đang bị viêm túi mật cấp hoặc viêm đường mật cấp.
  • Người bị tắc nghẽn đường dẫn mật, bao gồm ống mật chủ hoặc ống túi mật.
  • Người thường xuyên xuất hiện đau bụng có nguồn gốc gan mật.
  • Bệnh nhân có sỏi mật bị vôi hóa, phát hiện trên phim X-quang.
  • Người bị suy giảm khả năng co bóp của túi mật.
  • Bệnh nhân đang trong giai đoạn tiến triển của viêm loét dạ dày hoặc tá tràng.
  • Trẻ em bị hẹp đường mật bẩm sinh đã phẫu thuật nhưng ống dẫn mật không được phục hồi hoặc phẫu thuật không thành công.
  • Phụ nữ đang mang thai.

=>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Urdoc 100 - Thuốc điều trị bệnh gan mật

5 Tác dụng phụ

Rối loạn tiêu hóa

  • Thường gặp tình trạng phân mềm, nhão hoặc tiêu chảy.
  • Rất hiếm khi xuất hiện đau dữ dội ở vùng hạ sườn phải trong quá trình điều trị viêm đường mật nguyên phát.

Rối loạn gan mật

  • Rất hiếm gặp hiện tượng sỏi mật bị vôi hóa trong quá trình điều trị.
  • Một số trường hợp rất hiếm ghi nhận xơ gan mất bù khi điều trị viêm đường mật nguyên phát ở giai đoạn tiến triển. Tình trạng này có thể hồi phục một phần sau khi ngừng thuốc.

Phản ứng quá mẫn: Rất hiếm gặp phản ứng nổi mề đay.

6 Tương tác

Colestyramin, colestipol và thuốc kháng acid chứa Nhôm Hydroxyd hoặc smectit: Các thuốc này có thể liên kết với Acid ursodeoxycholic trong ruột, làm giảm hấp thu và hiệu quả điều trị. Nếu bắt buộc phải dùng phối hợp, cần uống cách nhau ít nhất 2 giờ.

Cyclosporin: Acid ursodeoxycholic có thể làm thay đổi khả năng hấp thu Cyclosporin tại ruột. Người bệnh cần được kiểm tra nồng độ cyclosporin trong máu và điều chỉnh liều khi cần thiết.

Ciprofloxacin: Một số trường hợp ghi nhận Acid ursodeoxycholic làm giảm hấp thu Ciprofloxacin.

Rosuvastatin: Khi sử dụng đồng thời, nồng độ Rosuvastatin trong máu có thể tăng nhẹ. Ý nghĩa lâm sàng của tương tác này chưa được xác định rõ.

Nitrendipin: Acid ursodeoxycholic có thể làm giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương và mức độ phơi nhiễm với nitrendipin. Cần theo dõi hiệu quả điều trị và cân nhắc điều chỉnh liều khi cần.

Dapson: Có ghi nhận tương tác làm giảm hiệu quả điều trị của Dapson khi dùng cùng Acid ursodeoxycholic.

Estrogen và clofibrat: Những thuốc này có thể làm tăng bài tiết cholesterol vào mật, từ đó làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bằng Acid ursodeoxycholic.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Chỉ sử dụng thuốc dưới sự giám sát của bác sĩ.

Kiểm tra AST, ALT và γ-GT mỗi 4 tuần trong 3 tháng đầu điều trị, sau đó kiểm tra mỗi 3 tháng.

Khi điều trị hòa tan sỏi cholesterol, cần kiểm tra hình ảnh túi mật sau 6-10 tháng tùy theo kích thước sỏi.

Không dùng thuốc để hòa tan sỏi nếu không quan sát được hình ảnh túi mật trên X-quang.

Không sử dụng thuốc khi sỏi mật đã vôi hóa, túi mật giảm khả năng co bóp hoặc người bệnh thường xuyên đau bụng do gan mật.

Trong điều trị viêm đường mật nguyên phát giai đoạn tiến triển, cần theo dõi nguy cơ xơ gan mất bù.

Một số người bệnh có thể bị ngứa nhiều hơn khi mới bắt đầu điều trị. Bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều rồi tăng dần trở lại.

Nếu xuất hiện tiêu chảy, cần giảm liều theo hướng dẫn của bác sĩ.

Nếu tiêu chảy kéo dài, nên ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ để được đánh giá.

Phụ nữ có khả năng mang thai cần áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị.

Với người dùng thuốc để hòa tan sỏi mật, nên ưu tiên biện pháp tránh thai không chứa hormon do estrogen có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật.

Cần loại trừ khả năng mang thai trước khi bắt đầu điều trị.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Thông tin về việc sử dụng Acid ursodeoxycholic ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật ghi nhận nguy cơ độc tính đối với sinh sản trong giai đoạn đầu thai kỳ. Vì vậy, thuốc không được sử dụng cho phụ nữ mang thai.

Phụ nữ cho con bú: Một số dữ liệu cho thấy lượng Acid ursodeoxycholic bài tiết vào sữa mẹ rất thấp và hầu như không gây tác dụng bất lợi cho trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, người đang cho con bú vẫn nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng thuốc.

7.3 Xử lý khi quá liều

Nếu nghi ngờ đã dùng quá liều Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco, người bệnh nên liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá và hướng dẫn xử trí. Không tự ý áp dụng biện pháp điều trị tại nhà khi chưa có chỉ dẫn chuyên môn.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco ở nhiệt độ dưới 30°C, tại nơi khô ráo và tránh ẩm.

Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

==>> Xem thêm sản phẩm khác: Thuốc Macibin (Ursodeoxycholic acid 300mg) giá bao nhiêu? Tác dụng gì?

8 Cơ chế tác dụng 

8.1 Dược lực học

Acid ursodeoxycholic là một acid mật có tác dụng làm giảm mức độ bão hòa cholesterol trong dịch mật. Hoạt chất này ức chế quá trình tổng hợp và bài tiết cholesterol tại gan, đồng thời hạn chế sự hấp thu cholesterol từ ruột. Nhờ đó, cholesterol trong mật giảm xuống, tạo điều kiện để sỏi cholesterol tan dần theo thời gian.[1].

Bên cạnh tác dụng trên sỏi mật, Acid ursodeoxycholic còn giúp tăng lưu lượng mật, hỗ trợ cải thiện tình trạng ứ mật. Hoạt chất cũng góp phần bảo vệ tế bào gan trước tác động gây độc của các acid mật ít tan trong nước như acid lithocholic, acid deoxycholic và Acid chenodeoxycholic thông qua cơ chế ức chế cạnh tranh quá trình hấp thu các acid mật này tại ruột.

8.2 Dược động học

Phân bố: Sau khi uống, Acid ursodeoxycholic được hấp thu vào máu và vận chuyển trực tiếp đến gan. Chỉ một lượng nhỏ hoạt chất lưu thông trong tuần hoàn chung.

Chuyển hóa: Tại gan, Acid ursodeoxycholic nhanh chóng liên hợp với glycin hoặc taurin, sau đó được bài tiết vào mật. Một phần nhỏ hoạt chất tiếp tục được chuyển hóa dưới tác động của vi khuẩn trong chu trình gan - ruột.

Thải trừ: Acid ursodeoxycholic được đào thải chủ yếu qua phân.

9 Một số sản phẩm thay thế 

Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau 

Thuốc Bivouro 300mg chứa hoạt chất Acid ursodeoxycholic 300mg, bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp 6 vỉ x 10 viên.

Thuốc Hep-Uso 300 được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA, chứa hoạt chất Acid ursodeoxycholic, bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên. 

10 Thuốc Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco giá bao nhiêu?

Thuốc Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

11 Thuốc Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco mua ở đâu uy tín, chính hãng?

Bạn có thể mua thuốc này bằng cách mang theo đơn bác sĩ kê thuốc Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco tới mua trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Acid ursodeoxycholic 300mg Traphaco được sử dụng trong điều trị viêm đường mật nguyên phát và rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang ở trẻ từ 6 đến 18 tuổi. 
  • Việc bào chế ở dạng viên nén giúp việc sử dụng trở nên thuận lợi.

13 Nhược điểm

  • Thời gian điều trị hòa tan sỏi cholesterol thường kéo dài ít nhất 3-4 tháng và có thể lâu hơn tùy theo kích thước sỏi cũng như đáp ứng của từng bệnh nhân. 

Tổng 2 hình ảnh

thuoc acid ursodeoxycholic 300mg traphaco 2 P6241
thuoc acid ursodeoxycholic 300mg traphaco 2 P6241
thuoc acid ursodeoxycholic 300mg traphaco 3 A0877
thuoc acid ursodeoxycholic 300mg traphaco 3 A0877

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Ursodeoxycholic acid: Uses, Interactions, Mechanism of Action, DrugBank. Truy cập ngày 23 tháng 10 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc Acid Ursodeoxycholic 300mg Traphaco có đơn của bác sĩ muốn mua thì làm sao mua đc

    Bởi: Chung vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào anh, anh vui lòng liên hệ số 0927426789 để được tư vấn chi tiết nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Lam Phượng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Acid Ursodeoxycholic 300mg Traphaco 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Acid Ursodeoxycholic 300mg Traphaco
    TM
    Điểm đánh giá: 5/5

    Mua theo đơn của abcs sĩ, ngại ngồi ở viện chờ lâu nên mi hf đặt ship thuốc về , hehe nhanh gọn lẹ khoẻ người

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789