1 / 14
acarbay 50mg 1 M5322

Acarbay 50mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893110115125
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAcarbose
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk127420
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần 

Thành phần trong mỗi viên Acarbay 50mg gồm có:

  • Acarbose hàm lượng 50mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

Dạng bào chế: Viên nén

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Acarbay 50mg

Thuốc Acarbay 50mg chứa hoạt chất acarbose, được sử dụng phối hợp với chế độ ăn uống hợp lý và luyện tập thể lực nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2, đặc biệt khi các biện pháp điều chỉnh lối sống chưa đạt hiệu quả kiểm soát Glucose máu mong muốn.[1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bivicarbo 25mg dùng cho người bệnh đái tháo đường tuýp 2

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Acarbay 50mg

3.1 Liều dùng

Liều acarbose cần được cá thể hóa tùy theo mức độ kiểm soát đường huyết và khả năng dung nạp của từng người bệnh. Không có một mức liều cố định phù hợp cho tất cả bệnh nhân. Liều tối đa được khuyến cáo là 100 mg/lần, ngày 3 lần, tùy thuộc vào cân nặng và đáp ứng điều trị.

Liều khởi đầu:

  • Liều thường được khuyến cáo là 25 mg/lần, ngày 3 lần. Để hạn chế các phản ứng bất lợi trên Đường tiêu hóa, bác sĩ có thể hướng dẫn bắt đầu với liều 25 mg mỗi ngày một lần, sau đó tăng dần số lần dùng thuốc đến 3 lần/ngày.
  • Việc tăng liều nên được thực hiện từ từ, căn cứ vào khả năng dung nạp của người bệnh.

Liều duy trì:

  • Sau khoảng 4–8 tuần điều trị, liều có thể được điều chỉnh dựa trên kết quả kiểm tra glucose máu sau ăn, HbA1c và mức độ dung nạp thuốc.
  • Liều có thể tăng từ 25 mg/lần, ngày 3 lần lên 50 mg/lần, ngày 3 lần. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc tăng đến 100 mg/lần, ngày 3 lần.
  • Liều duy trì thường nằm trong khoảng 50–100 mg/lần, ngày 3 lần. Nếu đường huyết không cải thiện đáng kể khi đã sử dụng liều cao, cần đánh giá lại hiệu quả điều trị và cân nhắc điều chỉnh liều.

Liều tối đa theo cân nặng:

  • Người bệnh có cân nặng không quá 60 kg: liều tối đa khuyến cáo là 50 mg/lần, ngày 3 lần.
  • Người bệnh có cân nặng trên 60 kg: liều tối đa khuyến cáo là 100 mg/lần, ngày 3 lần.

Ở người bệnh có nguy cơ tăng men gan, cần thận trọng khi tăng liều và theo dõi chức năng gan theo chỉ định của bác sĩ.

3.2 Cách dùng

Thuốc Acarbay 50mg được dùng qua đường uống.

Uống thuốc cùng với bữa ăn chính, ngay khi bắt đầu ăn, tốt nhất là cùng miếng ăn đầu tiên.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với acarbose hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân mắc các bệnh lý đường ruột mạn tính có liên quan đến rối loạn tiêu hóa hoặc hấp thu.

Người mắc các bệnh lý có thể trở nên nghiêm trọng do tăng sinh hơi trong ruột, chẳng hạn như thoát vị ruột lớn.

Bệnh nhân bị tắc ruột hoặc có nguy cơ tắc ruột.

Người mắc các bệnh lý có thể tiến triển nặng hơn khi tăng áp lực trong ruột.

Người bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc mắc xơ gan.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Acarbay 25mg - Kiểm soát đường huyết ở người lớn tiểu đường type 2

5 Tác dụng phụ

Rối loạn tiêu hóa: Đầy hơi, tiêu chảy, đau bụng.

Rối loạn gan mật: tăng nồng độ transaminase trong huyết thanh, vàng da, viêm gan hoặc tổn thương gan, hiếm gặp viêm gan tối cấp, một số trường hợp có thể dẫn đến tử vong.

Rối loạn da và mô dưới da: Phản ứng quá mẫn trên da như phát ban, ban đỏ, ngoại ban và mày đay, phù nề.

Rối loạn huyết học và các chỉ số xét nghiệm: Giảm nhẹ hematocrit, giảm tiểu cầu, giảm nồng độ calci huyết thanh hoặc Vitamin B6 trong huyết tương.

Rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng: Hiếm gặp trướng khí nang ruột. Người bệnh có thể gặp tiêu chảy, tiết dịch nhầy, chảy máu trực tràng hoặc táo bón.

6 Tương tác

Các thuốc có khả năng làm tăng đường huyết: Một số thuốc như thuốc lợi tiểu thiazid và các thuốc lợi tiểu khác, corticosteroid, phenothiazin, hormon tuyến giáp, estrogen, thuốc tránh thai đường uống, Phenytoin, acid nicotinic, thuốc cường giao cảm, thuốc chẹn kênh calci và Isoniazid có thể làm tăng glucose máu, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát đường huyết của acarbose.

Insulin và sulfonylurea: Sử dụng acarbose đồng thời với insulin hoặc thuốc sulfonylurea có thể làm tăng hiệu quả hạ glucose máu, từ đó gia tăng nguy cơ hạ đường huyết.

Thuốc hấp phụ đường ruột: Các chế phẩm như Than hoạt tính có thể làm giảm tác dụng của acarbose khi dùng đồng thời. Vì vậy, không nên phối hợp các thuốc này.

Enzym tiêu hóa: Các chế phẩm chứa enzym phân giải carbohydrate, chẳng hạn Amylase hoặc pancreatin, có thể làm giảm hiệu quả điều trị của acarbose. Do đó, cần tránh sử dụng đồng thời.

Digoxin: Acarbose có thể làm thay đổi Sinh khả dụng của Digoxin khi dùng cùng lúc, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều digoxin dựa trên đáp ứng lâm sàng và tình trạng của người bệnh.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Acarbose có thể làm tăng nồng độ transaminase trong huyết thanh. Người bệnh cần được theo dõi chức năng gan theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi sử dụng liều cao. Nếu xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế.

Người bệnh nên kiểm tra glucose máu định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh liều khi cần thiết.

Acarbose làm chậm quá trình phân giải và hấp thu carbohydrate phức hợp. Vì vậy, nếu hạ đường huyết xảy ra ở người đang dùng thuốc phối hợp, nên sử dụng glucose (dextrose) để xử trí thay vì sucrose (đường mía).

Người có bệnh đường ruột, rối loạn tiêu hóa hoặc tình trạng dễ gây tắc ruột cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng. Nếu xuất hiện đau bụng dữ dội, chướng bụng kéo dài, nôn hoặc rối loạn đại tiện bất thường, cần đến cơ sở y tế để được kiểm tra.

Liều acarbose cần được điều chỉnh dựa trên mức độ kiểm soát đường huyết và khả năng dung nạp của từng người bệnh, không tự ý thay đổi liều

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không nên sử dụng Acarbay 50mg trong thai kỳ. Do chưa loại trừ nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều acarbose có thể làm tăng các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa, đặc biệt khi dùng đồng thời với thức ăn hoặc đồ uống chứa carbohydrate. Các biểu hiện có thể gặp gồm đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy và đau bụng. Những triệu chứng này thường thoáng qua và giảm dần theo thời gian.

Tránh sử dụng thực phẩm và đồ uống chứa carbohydrate phức hợp, oligosaccharide hoặc disaccharide trong khoảng 4–6 giờ sau khi dùng quá liều.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, mát mẻ, nhiệt độ không quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Acarbay 50mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Haducarbo 25 chứa Acarbose 25mg được sử dụng trong phối hợp với chế độ ăn hợp lý và tăng cường vận động nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2.
  • Thuốc Lousu 25 do Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam sản xuất. Thuốc có tác dụng cải thiện kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2 khi với chế độ ăn hợp lý và tăng cường vận động.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Acarbose là thuốc điều trị đái tháo đường type 2 thuộc nhóm ức chế enzym alpha-glucosidase tại ruột. Thuốc tác động chủ yếu ở đường tiêu hóa, làm chậm quá trình phân giải các carbohydrate phức tạp, oligosaccharide và disaccharide thành các monosaccharide có thể hấp thu vào máu. Nhờ đó, tốc độ hấp thu glucose sau bữa ăn giảm xuống, giúp hạn chế tình trạng tăng đường huyết sau ăn.

Acarbose cạnh tranh và ức chế có hồi phục các enzym alpha-glucosidase ở bờ bàn chải niêm mạc ruột non, đặc biệt là những enzym tham gia phân giải tinh bột và đường đôi. Thuốc không trực tiếp kích thích tuyến tụy bài tiết insulin, do đó ít gây hạ đường huyết khi sử dụng đơn độc.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Acarbose có mức hấp thu vào tuần hoàn toàn thân thấp do thuốc chủ yếu phát huy tác dụng tại đường tiêu hóa. Sau khi uống, phần lớn thuốc lưu lại trong lòng ruột và tác động tại niêm mạc ruột non.

Phân bố: Do lượng thuốc nguyên vẹn đi vào tuần hoàn rất ít, sự phân bố toàn thân của acarbose tương đối hạn chế. Thuốc chủ yếu phát huy tác dụng tại vị trí ức chế enzym tiêu hóa carbohydrate trong ruột.

Chuyển hóa: Acarbose được chuyển hóa chủ yếu tại đường tiêu hóa, một phần nhờ hoạt động của enzym tiêu hóa và hệ vi khuẩn đường ruột. Các chất chuyển hóa được hình thành có thể được hấp thu vào tuần hoàn.

Thải trừ: Phần thuốc không được hấp thu được đào thải chủ yếu qua phân. Lượng acarbose nguyên vẹn hấp thu vào máu được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu. Phần thuốc hấp thu vào tuần hoàn được đào thải tương đối nhanh, với thời gian bán thải trong huyết tương ngắn.

10 Thuốc Acarbay 50mg giá bao nhiêu?

Thuốc Acarbay 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Acarbay 50mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Acarbay 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Acarbay 50mg chứa acarbose, giúp làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu carbohydrate tại ruột non, từ đó hạn chế tình trạng tăng glucose máu sau bữa ăn ở người mắc đái tháo đường type 2.
  • Thuốc không trực tiếp kích thích tuyến tụy bài tiết insulin nên ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc.
  • Bào chế dạng viên nén, thuận tiện cho bệnh nhân tuân thủ điều trị tại nhà.

13 Nhược điểm

  • Thuốc cần được sử dụng cùng miếng ăn đầu tiên của bữa ăn chính để phát huy tác dụng tốt nhất. Việc dùng không đúng thời điểm có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết sau ăn.

Tổng 14 hình ảnh

acarbay 50mg 1 M5322
acarbay 50mg 1 M5322
acarbay 50mg 2 T7058
acarbay 50mg 2 T7058
acarbay 50mg 3 D1605
acarbay 50mg 3 D1605
acarbay 50mg 4 K4332
acarbay 50mg 4 K4332
acarbay 50mg 5 C1783
acarbay 50mg 5 C1783
acarbay 50mg 6 E1376
acarbay 50mg 6 E1376
acarbay 50mg 7 H2465
acarbay 50mg 7 H2465
acarbay 50mg 8 V8726
acarbay 50mg 8 V8726
acarbay 50mg 9 K4528
acarbay 50mg 9 K4528
acarbay 50mg 10 D1870
acarbay 50mg 10 D1870
acarbay 50mg 11 O5683
acarbay 50mg 11 O5683
acarbay 50mg 12 G2144
acarbay 50mg 12 G2144
acarbay 50mg 13 R7847
acarbay 50mg 13 R7847
acarbay 50mg 14 G2540
acarbay 50mg 14 G2540

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Acarbay 50mg được Cục quản lý Dược phê duyệt. Tải file PDF tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Uống thuốc vào lúc nào là tốt nhất?

    Bởi: Hoa vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nên uống thuốc cùng với bữa ăn chính, ngay khi bắt đầu ăn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Acarbay 50mg 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Acarbay 50mg
    M
    Điểm đánh giá: 4/5

    Thuốc chính hãng, viên nén dễ uống

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789