1 / 16
thuoc abicarno 25mg 1 I3360

Abicarno 25mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Số đăng ký893110573924
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmsana10
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Abicarno 25mg chứa:

  • Captopril 25mg.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Abicarno 25mg

Thuốc Abicarno 25mg được sử dụng trong các trường hợp:

  • Điều trị tăng huyết áp mức độ nhẹ đến trung bình. Với bệnh nhân tăng huyết áp nặng, thuốc chỉ được dùng khi các phương pháp điều trị tiêu chuẩn không phù hợp hoặc không đạt hiệu quả.
  • Điều trị suy tim sung huyết, thường phối hợp cùng thuốc lợi tiểu và trong trường hợp cần thiết có thể kết hợp với digitalis hoặc thuốc chẹn beta.
  • Điều trị ngắn hạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có huyết động ổn định trong vòng 24 giờ đầu.
  • Dự phòng dài hạn suy tim có triệu chứng ở bệnh nhân rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng sau nhồi máu cơ tim, với phân suất tống máu dưới 40%.
  • Điều trị biến chứng thận do đái tháo đường type 1 ở bệnh nhân có protein niệu phân tử lượng lớn.

Captopril có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp khác theo chỉ định.[1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Captopril 25mg TV.Pharm - Điều trị tăng huyết áp và suy tim

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Abicarno 25mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Abicarno 25mg

3.1 Liều dùng

Liều dùng tuỳ vào tình trạng bệnh và khả năng đáp ứng của bệnh nhân. Liều tối đa khuyến cáo là 150mg/ngày.

3.1.1 Điều trị tăng huyết áp

Liều khởi đầu: 25-50mg/ngày, chia thành 2 lần/ngày.

Nếu chưa đạt mục tiêu huyết áp, có thể tăng liều sau mỗi 2 tuần lên: 100-150mg/ngày, chia thành 2 lần/ngày.

Ở bệnh nhân có hệ renin angiotensin aldosteron hoạt hóa mạnh như giảm thể tích máu, tăng huyết áp do mạch máu thận hoặc mất bù tim, nên bắt đầu với: 6,25mg/lần hoặc 12,5mg/lần. Sau đó có thể điều chỉnh tăng dần theo đáp ứng điều trị.

3.1.2 Điều trị suy tim sung huyết

Việc khởi trị cần được thực hiện dưới sự giám sát y tế.

Liều ban đầu: 6,25-12,5mg/lần, dùng 2-3 lần/ngày.

Liều duy trì: 75-150mg/ngày, chia nhiều lần.

Liều tối đa: 150mg/ngày.

Liều dùng nên được tăng từ từ, mỗi lần điều chỉnh cách nhau tối thiểu 2 tuần để đánh giá đáp ứng.

3.1.3 Điều trị nhồi máu cơ tim cấp

Điều trị ngắn hạn

Khởi đầu: 6,25mg/lần. Sau 2 giờ dùng 12,5mg/lần. Sau 12 giờ dùng 25mg/lần.

Từ ngày tiếp theo: 100mg/ngày, chia 2 lần/ngày trong thời gian 4 tuần nếu không xuất hiện phản ứng bất lợi về huyết động.

Điều trị dài hạn

Khởi đầu: 6,25mg/lần.

Tiếp theo: 12,5mg x 3 lần/ngày trong 2 ngày.

Sau đó: 25mg x 3 lần/ngày nếu bệnh nhân dung nạp tốt.

Liều bảo vệ tim mạch khuyến cáo: 75-150mg/ngày, chia 2-3 lần/ngày.

3.1.4 Biến chứng thận do đái tháo đường type 1

Liều khuyến cáo: 75-100mg/ngày, chia nhiều lần.

3.1.5 Đối tượng đặc biệt

Bệnh nhân suy thận

Do captopril được thải trừ chủ yếu qua thận, cần điều chỉnh liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng.

Liều khuyến cáo:

  • Độ thanh thải creatinin >40mL/phút/1,73m²: liều khởi đầu 25-50mg/ngày, tối đa 150mg/ngày.
  • Độ thanh thải creatinin 21-40mL/phút/1,73m²: liều khởi đầu 25mg/ngày, tối đa 100mg/ngày.
  • Độ thanh thải creatinin 10-20mL/phút/1,73m²: liều khởi đầu 12,5mg/ngày, tối đa 75mg/ngày.
  • Độ thanh thải creatinin <10mL/phút/1,73m²: liều khởi đầu 6,25mg/ngày, tối đa 37,5mg/ngày.

Người cao tuổi

Nên bắt đầu với liều thấp:

6,25mg x 2 lần/ngày.

Sau đó điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp.

Trẻ em và thanh thiếu niên

Hiệu quả và độ an toàn chưa được xác định đầy đủ, cần sử dụng dưới sự giám sát y tế.

3.2 Cách dùng

Thuốc Abicarno 25mg được dùng bằng đường uống.

Có thể dùng thuốc trước, trong hoặc sau bữa ăn.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với captopril, bất kỳ tá dược nào của thuốc hoặc các thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE) khác.

Người có tiền sử phù mạch do sử dụng thuốc ức chế ACE.

Người bị phù mạch di truyền hoặc phù mạch vô căn.

Phụ nữ mang thai ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.

Người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận có GFR <60mL/phút/1,73m² đang sử dụng đồng thời captopril với thuốc chứa aliskiren.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Captopril 25mg Danapha - điều trị tăng huyết áp

5 Tác dụng phụ

Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Abicarno 25mg:

  • Ho khan.
  • Ho kích ứng.
  • Khó thở.
  • Nhịp tim nhanh.
  • Loạn nhịp tim.
  • Đau thắt ngực.
  • Đánh trống ngực.
  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Đau bụng.
  • Tiêu chảy.
  • Táo bón.
  • Ngứa có hoặc không kèm phát ban.
  • Phát ban.
  • Rụng tóc.
  • Phù mạch. 
  • Hội chứng Stevens Johnson.
  • Hồng ban đa dạng.
  • Nhạy cảm với ánh sáng.
  • Viêm da tróc vảy…

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Abicarno 25mg.

6 Tương tác

Thuốc lợi tiểu thiazid hoặc thuốc lợi tiểu quai: Việc sử dụng trước đó với liều cao có thể làm giảm thể tích tuần hoàn, từ đó làm tăng nguy cơ hạ huyết áp khi bắt đầu điều trị bằng captopril.

Thuốc lợi tiểu giữ kali, chất bổ sung kali: Có thể làm tăng nồng độ Kali trong huyết thanh, cần thận trọng khi phối hợp và theo dõi kali máu thường xuyên.

Thuốc điều trị tăng huyết áp khác: Có thể làm tăng thêm tác dụng hạ huyết áp của captopril, cần theo dõi khi phối hợp cùng thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh calci tác dụng kéo dài, Nitroglycerin, nitrat hoặc thuốc giãn mạch.

Thuốc chẹn alpha: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của captopril và làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.

Acid acetylsalicylic, thuốc làm tan huyết khối, thuốc chẹn beta và nitrat: Có thể sử dụng đồng thời trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp.

Lithi: Captopril có thể làm tăng nồng độ và độc tính của lithi trong huyết thanh, không khuyến cáo phối hợp. Nếu bắt buộc sử dụng đồng thời cần theo dõi nồng độ lithi.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Có thể làm tăng kali huyết, ảnh hưởng đến chức năng thận và làm giảm tác dụng hạ huyết áp của captopril khi sử dụng kéo dài.

Clonidin: Có thể làm chậm sự xuất hiện tác dụng hạ huyết áp của captopril khi chuyển đổi điều trị từ Clonidin sang captopril.

Allopurinol, procainamid, thuốc kìm tế bào hoặc thuốc ức chế miễn dịch: Có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu, đặc biệt khi sử dụng ở liều cao hơn mức khuyến cáo.

Probenecid: Làm giảm độ thanh thải qua thận của captopril.

Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp và gây hạ huyết áp tư thế.

Thuốc kích thích giao cảm: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc ức chế ACE, cần theo dõi bệnh nhân.

Thuốc điều trị đái tháo đường: Captopril có thể làm tăng tác dụng hạ Glucose huyết của Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường đường uống như sulfonylurea.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Captopril có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn do dùng thuốc lợi tiểu, chế độ ăn hạn chế muối, tiêu chảy, nôn mửa hoặc thẩm phân. Cần điều chỉnh tình trạng giảm thể tích máu và điện giải trước khi điều trị, đồng thời nên bắt đầu với liều thấp. 

Phù mạch ở mặt, môi, tay chân, lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản có thể xảy ra khi sử dụng captopril. Khi xuất hiện triệu chứng này, cần ngừng thuốc ngay và tiến hành xử trí, theo dõi phù hợp do phù mạch vùng lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản có thể gây tắc nghẽn đường hô hấp. 

Captopril có thể làm tăng nồng độ kali huyết thanh, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, đái tháo đường hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu giữ kali, chất bổ sung kali hay các thuốc làm tăng kali máu. Cần theo dõi kali huyết khi phối hợp các thuốc này. 

Người bệnh đái tháo đường đang sử dụng insulin hoặc thuốc điều trị đái tháo đường đường uống cần kiểm soát chặt chẽ đường huyết trong tháng đầu điều trị bằng captopril. 

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không khuyến cáo bắt đầu sử dụng thuốc ức chế ACE trong thai kỳ.

Thuốc chống chỉ định ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ do có nguy cơ gây độc cho thai nhi và trẻ sơ sinh.

Không khuyến cáo dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú có trẻ sinh non hoặc trong vài tuần đầu sau sinh do chưa có đủ kinh nghiệm lâm sàng và nguy cơ ảnh hưởng đến tim mạch, thận của trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng quá liều Abicarno 25mg có thể bao gồm:

  • Hạ huyết áp nghiêm trọng.
  • Sốc.
  • Sững sờ.
  • Nhịp tim chậm.
  • Rối loạn điện giải.
  • Suy thận.

Xử trí:

  • Áp dụng biện pháp giảm hấp thu thuốc nếu mới uống quá liều.
  • Khi xuất hiện hạ huyết áp, cần đặt bệnh nhân ở tư thế chống sốc, bổ sung muối và bù dịch.
  • Có thể cân nhắc điều trị bằng angiotensin II.
  • Nhịp tim chậm hoặc phản xạ cường phế vị có thể được xử trí bằng Atropin.
  • Có thể loại captopril khỏi hệ tuần hoàn bằng phương pháp thẩm phân máu.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Abicarno 25mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Captopril 25mg Meyer - BPC chứa hoạt chất Captopril: 25mg bào chế dạng viên nén, được chỉ định cho người lớn để điều trị tăng huyết áp, suy tim…Do Công ty Liên doanh Meyer - BPC  sản xuất.
  • Thuốc Hurmat 25mg chứa hoạt chất Captopril: 25mg bào chế dạng viên nén, được chỉ định cho người lớn để điều trị tăng huyết áp, suy tim…Do Công ty TNHH Medochemie  sản xuất.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Captopril thuộc nhóm thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), có tác dụng ngăn cản quá trình chuyển angiotensin I thành angiotensin II.

Việc giảm nồng độ angiotensin II giúp hạn chế co mạch, giảm tiết aldosteron và hỗ trợ hạ huyết áp. Đồng thời, thuốc làm giảm sự phân hủy bradykinin, góp phần tăng hoạt tính hệ kallikrein kinin và thúc đẩy giãn mạch ngoại biên.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Captopril được hấp thu qua đường uống với mức hấp thu trung bình khoảng 75%.

Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 60-90 phút.

Thức ăn có thể làm giảm khả năng hấp thu thuốc khoảng 30-40%.

9.2.2 Phân bố

Khoảng 25-30% captopril liên kết với protein huyết tương.

Các nghiên cứu trên động vật cho thấy captopril gần như không đi qua hàng rào máu não.

9.2.3 Chuyển hóa

Captopril là hoạt chất có tác dụng trực tiếp, không cần trải qua quá trình chuyển hóa để phát huy tác dụng.

Một phần thuốc được chuyển thành các chất chuyển hóa disulphid không có hoạt tính gồm captopril disulphid và captopril Cystein disulphid.

9.2.4 Thải trừ

Trên 95% lượng thuốc hấp thu được đào thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ.

Trong đó, khoảng 40-50% được thải trừ dưới dạng captopril không đổi.

Thời gian bán thải biểu kiến của captopril dạng không đổi trong máu khoảng 2 giờ.

10 Thuốc Abicarno 25mg giá bao nhiêu?

Thuốc Abicarno 25mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Abicarno 25mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Abicarno 25mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Abicarno 25mg chứa captopril 25mg, hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin được sử dụng trong nhiều bệnh lý tim mạch.
  • Có dạng viên nén giúp thuận tiện khi sử dụng đường uống. 

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây ho khan, hạ huyết áp và các phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc ức chế ACE. 

Tổng 16 hình ảnh

thuoc abicarno 25mg 1 I3360
thuoc abicarno 25mg 1 I3360
thuoc abicarno 25mg 2 A0621
thuoc abicarno 25mg 2 A0621
thuoc abicarno 25mg 3 H2357
thuoc abicarno 25mg 3 H2357
thuoc abicarno 25mg 4 N5084
thuoc abicarno 25mg 4 N5084
thuoc abicarno 25mg 5 K4411
thuoc abicarno 25mg 5 K4411
thuoc abicarno 25mg 6 N5500
thuoc abicarno 25mg 6 N5500
thuoc abicarno 25mg 7 O5675
thuoc abicarno 25mg 7 O5675
thuoc abicarno 25mg 8 D1478
thuoc abicarno 25mg 8 D1478
thuoc abicarno 25mg 9 A0805
thuoc abicarno 25mg 9 A0805
thuoc abicarno 25mg 10 D1084
thuoc abicarno 25mg 10 D1084
thuoc abicarno 25mg 11 J4621
thuoc abicarno 25mg 11 J4621
thuoc abicarno 25mg 12 C1072
thuoc abicarno 25mg 12 C1072
thuoc abicarno 25mg 13 R6333
thuoc abicarno 25mg 13 R6333
thuoc abicarno 25mg 14 B0070
thuoc abicarno 25mg 14 B0070
thuoc abicarno 25mg 15 J3224
thuoc abicarno 25mg 15 J3224
thuoc abicarno 25mg 16 P6862
thuoc abicarno 25mg 16 P6862

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc huyết áp có chữa khỏi hoàn toàn bệnh không?

    Bởi: Hường vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc huyết áp không chữa khỏi hoàn toàn bệnh tăng huyết áp, nhưng giúp kiểm soát huyết áp ổn định và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch, đột quỵ.ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Abicarno 25mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Abicarno 25mg
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc hiệu quả, tư vấn rất nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789