1 / 6
at vitamin d3 15000 iu 1 R6407

A.T Vitamin D3 15.000 IU

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Công ty đăng kýCông ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Số đăng ký893110457925
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 1 chai x 10ml
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtVitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol)
Hộp/vỉHộp 1 chai x 10ml
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmatvd3
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong A.T Vitamin D3 15.000 IU bao gồm:

Vitamin D3 (Cholecalciferol) ……..15.000 IU 

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Dung dịch uống.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc A.T Vitamin D3 15.000 IU

Thuốc A.T Vitamin D3 15.000 IU chứa Cholecalciferol (vitamin D3), được sử dụng trong dự phòng và điều trị các tình trạng liên quan đến thiếu hụt vitamin D, cụ thể:

  • Phòng ngừa còi xương và loãng xương ở trẻ em và người lớn.
  • Dự phòng còi xương ở trẻ sinh non.
  • Ngăn ngừa thiếu Vitamin D ở trẻ em và người lớn thuộc nhóm có nguy cơ hoặc bị kém hấp thu.
  • Điều trị còi xương và loãng xương ở cả trẻ em và người lớn.
  • Điều trị tình trạng giảm năng tuyến cận giáp ở người trưởng thành.[1]
Thuốc A.T Vitamin D3 15.000 IU phòng ngừa và điều trị thiếu hụt vitamin D
Thuốc A.T Vitamin D3 15.000 IU phòng ngừa và điều trị thiếu hụt vitamin D 

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc A.T Vitamin D3 15.000 IU

3.1 Liều dùng

Liều lượng được điều chỉnh tùy tình trạng thiếu vitamin D và tổng lượng calci bổ sung hằng ngày.

Phòng ngừa thiếu vitamin D: Trẻ sơ sinh, trẻ em và người lớn dùng 500 IU/ngày (1 giọt).

Điều trị thiếu vitamin D: Bác sĩ quyết định liều dựa trên mức độ thiếu hụt.

Còi xương phụ thuộc vitamin D: Trẻ em dùng 3.000–10.000 IU/ngày (6–20 giọt).

Loãng xương do thuốc chống co giật: Trẻ em dùng 1.000 IU/ngày (2 giọt); người lớn dùng 1.000–4.000 IU/ngày (2–8 giọt).

Thời gian điều trị:

  • Dự phòng còi xương: Bắt đầu từ tuần thứ 2 sau sinh đến hết năm đầu; có thể tiếp tục bổ sung từ năm thứ 2, nhất là vào mùa đông.
  • Điều trị còi xương, loãng xương: Dùng trong 6 tuần, sau đó chuyển sang liều dự phòng. Tránh duy trì liều điều trị liên tục trong 1 năm.
  • Các trường hợp khác: Thời gian dùng thuốc tùy tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ.

3.2 Cách dùng 

Thuốc dùng đường uống, có thể uống trực tiếp hoặc pha với nước.

Mỗi giọt chứa khoảng 500 IU vitamin D3.

Khi lấy thuốc, nghiêng lọ một góc khoảng 45° để đảm bảo số giọt chính xác.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc A.T Vitamin D3 15.000 IU trong các trường hợp sau:

  • Người quá mẫn với Cholecalciferol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị thừa vitamin D hoặc tăng calci máu, tăng calci niệu.
  • Bệnh nhân mắc sỏi thận chứa calci hoặc suy thận nặng.
  • Người bị giảm năng tuyến cận giáp giả do nhu cầu vitamin D có thể giảm, làm tăng nguy cơ tích lũy và ngộ độc khi sử dụng kéo dài. Trong trường hợp cần bổ sung vitamin D, nên cân nhắc các dẫn xuất có khả năng kiểm soát liều tốt hơn theo chỉ định của bác sĩ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Aquadetrim Vitamin D3 bổ sung vitamin D, hỗ trợ phòng ngừa còi xương và duy trì xương chắc khỏe. 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc A.T Vitamin D3 15.000 IU có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Tim mạch: Rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp.
  • Thần kinh: Đau đầu, hôn mê, trầm cảm và rối loạn tâm thần.
  • Tiêu hóa: Chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, viêm tụy, khô miệng.
  • Thận – tiết niệu: Tăng urê máu, đa niệu, sỏi thận.
  • Cơ xương: Đau cơ, đau khớp, yếu cơ.
  • Chuyển hóa: Tăng calci máu, tăng calci niệu, tăng cholesterol máu, sụt cân và vôi hóa mô.
  • Da: mày đay, phát ban, ngứa.
  • Mắt: Viêm kết mạc, sợ ánh sáng.
  • Gan mật: Tăng enzym aminotransferase.
  • Biểu hiện khác: Tăng tiết mồ hôi, chảy nước mũi, tăng thân nhiệt, giảm ham muốn tình dục.

6 Tương tác

Phenytoin, Phenobarbital và rifampicin: Làm giảm hấp thu hoặc nồng độ vitamin D, ảnh hưởng đến hiệu quả bổ sung.

Thuốc lợi tiểu thiazid: Tăng nguy cơ tăng calci máu, cần theo dõi nồng độ calci khi phối hợp.

Glycosid tim: Vitamin D có thể làm tăng độc tính và nguy cơ loạn nhịp tim. Cần theo dõi calci máu và điện tâm đồ khi cần thiết.

Glucocorticoid: Có thể làm giảm tác dụng của vitamin D.

Thuốc kháng acid chứa nhôm, magnesi: Có nguy cơ tích lũy nhôm hoặc gây tăng magnesi máu, đặc biệt ở người suy thận.

Các dẫn xuất vitamin D, chế phẩm chứa nhiều calci hoặc phospho: Làm tăng nguy cơ ngộ độc vitamin D, tăng calci hoặc phosphat máu.

Calcitonin, etidronat, pamidronat: Vitamin D có thể đối kháng với tác dụng điều trị tăng calci máu của các thuốc này.

Cholestyramin, colestipol, Orlistat và dầu parafin: Làm giảm hấp thu vitamin D qua Đường tiêu hóa.

Isoniazid: Có thể làm giảm hiệu quả chuyển hóa và hoạt tính của vitamin D.

Actinomycin và thuốc chống nấm nhóm imidazol: Có thể cản trở quá trình chuyển vitamin D thành dạng có hoạt tính thông qua ức chế enzym chuyển hóa tại thận

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng vitamin D3 vượt quá mức khuyến cáo để tránh nguy cơ ngộ độc.

Thận trọng khi dùng thuốc ở người ít vận động, mắc sỏi thận, bệnh tim, người đang sử dụng thuốc lợi tiểu thiazid hoặc glycosid tim (như digitalis).

Bệnh nhân mắc sarcoid cần được theo dõi calci máu và calci niệu do nguy cơ tăng chuyển hóa vitamin D thành dạng có hoạt tính.

Cần tính tổng lượng vitamin D được bổ sung từ thuốc, thực phẩm, sữa tăng cường vitamin D và mức độ tiếp xúc ánh nắng để tránh dùng quá mức.

Thận trọng khi phối hợp vitamin D3 với calci vì có thể làm tăng nguy cơ tăng calci máu và sỏi thận. Việc bổ sung calci cần có chỉ định và giám sát y tế.

Không sử dụng đồng thời vitamin D3 với liều calci cao nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Liều vitamin D3 cao 500.000 IU dùng một lần mỗi năm đã được ghi nhận có thể làm tăng nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi, đặc biệt trong 3 tháng đầu sau khi dùng.

Trong quá trình điều trị, cần kiểm tra định kỳ nồng độ calci, phosphat trong máu và nước tiểu. Nếu sử dụng liều trên 1.000 IU vitamin D/ngày kéo dài, cần theo dõi calci máu.

Liều bổ sung vitamin D cho trẻ em cần được cá thể hóa và đánh giá lại định kỳ, nhất là trẻ trong những tháng đầu đời. Đặc biệt thận trọng khi dùng cho trẻ sơ sinh có thóp trước nhỏ.

Sử dụng liều cao kéo dài hoặc liều khởi đầu quá lớn có thể gây ngộ độc vitamin D mạn tính.

Thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú. Người mắc cường cận giáp cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung vitamin D.

Việc sử dụng thuốc cần được cân nhắc dựa trên lợi ích điều trị và nguy cơ có thể gặp ở từng bệnh nhân.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của Cholecalciferol trong thai kỳ. Liều thường dùng là 500 IU/ngày, có thể tăng đến 2.000 IU/ngày khi thiếu hụt vitamin D theo chỉ định bác sĩ. Tránh dùng quá liều do nguy cơ tăng calci máu ảnh hưởng đến thai nhi.

Bà mẹ cho con bú: Có thể sử dụng vitamin D3 khi cần thiết. Do vitamin D bài tiết qua sữa mẹ, cần tính cả liều mẹ đang dùng khi bổ sung cho trẻ để tránh dư thừa. Việc bổ sung cho mẹ không thay thế liều vitamin D cần thiết trực tiếp cho trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều: Sử dụng vitamin D3 liều cao hoặc kéo dài có thể gây tăng calci, phosphat máu và nước tiểu, dẫn đến lắng đọng calci tại thận, mạch máu và các mô. Triệu chứng gồm buồn nôn, nôn, chán ăn, táo bón, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, yếu cơ, khát nhiều và tiểu nhiều.

Cách xử trí:

  • Ngừng sử dụng vitamin D3 khi nghi ngờ quá liều.
  • Theo dõi calci máu, calci niệu và chức năng thận.
  • Điều trị tăng calci máu bằng bù dịch, hạn chế calci và các thuốc như glucocorticoid, Calcitonin theo chỉ định.
  • Trường hợp nặng có thể cần truyền dịch hoặc lọc máu.
  • Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Người bệnh cần được theo dõi và xử trí tại cơ sở y tế.

7.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, thoáng mát.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc A.T Vitamin D3 15.000 IU đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Sản phẩm Nature’s Way Kids Smart Infant Drops VD3 do Nature’s Way (Úc) sản xuất, bào chế dạng dung dịch uống, phù hợp cho trẻ từ sơ sinh đến 12 tuổi có nguy cơ thiếu hụt vitamin D3 do chế độ ăn không cung cấp đủ hoặc khả năng hấp thu vitamin D bị hạn chế. 

Sản phẩm Aquavit-D3 do Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn sản xuất, bào chế dạng dung dịch uống, được sử dụng để phòng ngừa và điều trị thiếu vitamin D3, hỗ trợ điều trị loãng xương ở người cao tuổi, còi xương ở trẻ em và bệnh giả suy tuyến cận giáp. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

  • Nhóm dược lý: Vitamin D và các chất tương tự.
  • Mã ATC: A11CC05.

Cholecalciferol giúp điều hòa cân bằng calci và phosphat thông qua tác động lên ruột, thận và xương. Hoạt chất làm tăng hấp thu calci, phosphat, hỗ trợ khoáng hóa xương và duy trì chức năng thần kinh, cơ. Thiếu vitamin D có thể dẫn đến còi xương ở trẻ em và nhuyễn xương, loãng xương ở người lớn.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Hấp thu tại ruột non, tăng khi có chất béo và giảm khi chức năng gan mật bị rối loạn.

Phân bố: Được vận chuyển đến gan, thận để chuyển thành các dạng chuyển hóa có hoạt tính; một phần dự trữ tại gan và mô mỡ.

Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu qua hai giai đoạn hydroxyl hóa tại gan và thận, tạo thành calcidiol và Calcitriol.

Thải trừ: Chủ yếu qua mật và phân, một lượng nhỏ qua nước tiểu và sữa mẹ.

10 Thuốc A.T Vitamin D3 15.000 IU giá bao nhiêu?

Thuốc A.T Vitamin D3 15.000 IU hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc A.T Vitamin D3 15.000 IU mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Bổ sung vitamin D3, giúp phòng ngừa và cải thiện tình trạng thiếu hụt vitamin D.
  • Hỗ trợ hấp thu calci, phosphat và quá trình khoáng hóa xương.
  • Dạng dung dịch nhỏ giọt, thuận tiện điều chỉnh liều và sử dụng cho trẻ nhỏ.

13 Nhược điểm

  • Cần đong liều chính xác, tránh sử dụng quá mức gây ngộ độc vitamin D.
  • Liều dùng phải được điều chỉnh theo độ tuổi, tình trạng thiếu hụt và lượng calci bổ sung.
  • Cần thận trọng ở người mắc bệnh thận, tăng calci máu hoặc có nguy cơ sỏi thận.

Tổng 6 hình ảnh

at vitamin d3 15000 iu 1 R6407
at vitamin d3 15000 iu 1 R6407
at vitamin d3 15000 iu 2 R7472
at vitamin d3 15000 iu 2 R7472
at vitamin d3 15000 iu 3 U8561
at vitamin d3 15000 iu 3 U8561
at vitamin d3 15000 iu 4 J3364
at vitamin d3 15000 iu 4 J3364
at vitamin d3 15000 iu 5 K4448
at vitamin d3 15000 iu 5 K4448
at vitamin d3 15000 iu 6 Q6175
at vitamin d3 15000 iu 6 Q6175

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Có nên tự ý sử dụng A.T Vitamin D3 15.000 IU hằng ngày không?

    Bởi: Hậu vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Không nên. Đây là hàm lượng Vitamin D3 cao, cần sử dụng đúng liều lượng và khoảng cách dùng theo chỉ định hoặc hướng dẫn chuyên môn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
A.T Vitamin D3 15.000 IU 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • A.T Vitamin D3 15.000 IU
    V
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sản phẩm dễ sử dụng, phù hợp với nhu cầu bổ sung Vitamin D, tôi khá hài lòng khi sử dụng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789