1 / 7
thibitamex 1 O5583

Thibitamex

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông ty cổ phần US Pharma USA
Số đăng ký893110277925
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtVitamin B1 (Thiamine), Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq694
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần hoạt chất:

Vitamin B₁ (Thiamin mononitrat): 100 mg

Vitamin B₆ (Pyridoxin hydroclorid): 200 mg

Vitamin B₁₂ (Cyanocobalamin): 200 mcg

Tá dược: Tinh bột ngô, lactose, cellulose vi tinh thể, natri starch glycolat, Magie stearat, talc, polyvinylpyrrolidon (PVP K30), hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC 606 và 615), titan dioxyd, polyethylen glycol (PEG 6000), màu tartrazin lake, màu erythrosin lake.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Thibitamex

Thuốc Thibitamex được sử dụng trong các trường hợp thiếu hụt vitamin nhóm B (gồm vitamin B₁, B₆, B₁₂).

Việc bổ sung bộ ba vitamin này giúp đáp ứng nhu cầu của cơ thể khi có biểu hiện thiếu hụt hoặc trong các trường hợp cần thiết như bệnh lý thần kinh do thiếu vitamin B, hoặc theo chỉ định chuyên môn của bác sĩ.

Thuốc Thibitamex  – Bổ sung vitamin B1, B6, B12 cho người thiếu hụt vitamin nhóm B
Thuốc Thibitamex  – Bổ sung vitamin B1, B6, B12 cho người thiếu hụt vitamin nhóm B

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Scanneuron điều trị thiếu vitamin hướng thần kinh

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Thibitamex

3.1 Liều dùng

Uống 1 viên mỗi ngày. Trong một số tình huống nhất định, bác sĩ có thể tăng liều lên 1–3 viên/ngày tùy tình trạng.

Thời gian điều trị tối đa là 4 tuần; sau đó, cần xem xét giảm liều theo hướng dẫn chuyên môn.

Thuốc không được chỉ định cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống, uống nguyên viên sau khi ăn.[1]

4 Chống chỉ định

Không dùng Thibitamex cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Không sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Scanneuron-Forte điều trị suy nhược thần kinh

5 Tác dụng phụ

Hệ thần kinh: Có thể gặp bệnh lý thần kinh ngoại biên khi dùng vitamin B₆ kéo dài (> 6–12 tháng) với liều hàng ngày vượt quá 50 mg.

Tiêu hóa: Một số trường hợp có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.

Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn như đổ mồ hôi, nhịp tim nhanh, dị ứng ngoài da như ngứa hoặc nổi mề đay (rất hiếm).

Tiết niệu: Có thể gặp bất thường về màu sắc nước tiểu (“nước tiểu màu đỏ”), thường xuất hiện trong 8 giờ đầu sau khi dùng và tự hết trong vòng 48 giờ.

6 Tương tác

Vitamin B₁ bị bất hoạt khi dùng cùng 5-fluorouracil do cạnh tranh ức chế phosphoryl hóa thiamin.

Thuốc kháng acid làm giảm hấp thu vitamin B₁.

Furosemid có thể làm tăng bài tiết vitamin B₁, giảm nồng độ huyết thanh khi điều trị lâu dài.

Rượu và trà đen làm giảm hấp thu vitamin B₁.

Đồ uống chứa sulphit (ví dụ rượu vang) thúc đẩy phân hủy vitamin B₁.

Sử dụng đồng thời L-dopa và vitamin B₆ làm giảm tác dụng của L-dopa.

Các thuốc đối kháng pyridoxin (isoniazid, Hydralazin, D-penicillamin, cycloserin) có thể làm giảm hiệu quả vitamin B₆.

Dùng lâu dài các chất giảm acid dạ dày có thể dẫn đến thiếu vitamin B₁₂.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không sử dụng cho bệnh nhân có u ác tính, do vitamin B₁₂ có thể thúc đẩy tăng trưởng các mô có tốc độ tăng sinh nhanh.

Nếu xuất hiện bệnh lý thần kinh ngoại biên, cần đánh giá lại liều lượng, có thể phải ngưng thuốc.

Bệnh nhân có rối loạn di truyền về dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này (do chứa lactose).

Màu tartrazin lake, erythrosin lake trong thành phần có thể gây dị ứng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Trong thai kỳ và cho con bú, liều khuyên dùng là 1,4 mg vitamin B₁ và 1,9 mg vitamin B₆ mỗi ngày.

Dùng liều cao chỉ áp dụng khi thật sự thiếu hụt và phải có chỉ định, vì chưa xác định rõ độ an toàn của liều vượt khuyến cáo.

Vitamin B₁, B₆, B₁₂ tiết vào sữa mẹ. Pyridoxin liều cao (> 600 mg/ngày) có thể ức chế sản xuất sữa.

7.3 Xử trí khi quá liều

Vitamin B₁ có khoảng điều trị rộng, liều rất cao (> 10 g) có thể gây ức chế hạch thần kinh, tương tự curare, ngăn dẫn truyền thần kinh.

Vitamin B₆ nếu dùng liều > 50 mg/ngày kéo dài (> 6–12 tháng) hoặc dùng liều > 1 g/ngày trong hơn 2 tháng có thể gây bệnh lý thần kinh ngoại biên, co giật não, thay đổi điện não đồ. Thường các triệu chứng sẽ cải thiện khi ngừng thuốc.

Vitamin B₁₂: có thể gặp dị ứng, thay đổi da, nổi mụn lành tính khi dùng liều cao.

7.4 Bảo quản

Để nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Thibitamex hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Trivitamin B1-B6-B12 của Công ty Dược phẩm Hà Thành là sự kết hợp của các vitamin thiết yếu gồm Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) và Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin). Thuốc được chỉ định trong các trường hợp thiếu hụt vitamin nhóm B, hỗ trợ điều trị bệnh lý thần kinh do thiếu vitamin, đồng thời góp phần cải thiện chức năng chuyển hóa của cơ thể.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Thiamin (Vitamin B₁): Tham gia chủ yếu vào chuyển hóa carbohydrat, tổng hợp lipid và acid amin, quan trọng cho dẫn truyền thần kinh và đáp ứng năng lượng tế bào thần kinh. Thiếu hụt có thể gây bệnh đa dây thần kinh, ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương, tim mạch và nhiều cơ quan khác.

Pyridoxin (Vitamin B₆): Ở dạng pyridoxal phosphat, là coenzym trong chuyển hóa acid amin, hình thành các amin sinh học (serotonin, histamin, adrenalin), tổng hợp sphingolipid cho vỏ myelin thần kinh. Thiếu hụt liên quan đến viêm dây thần kinh ngoại biên, giảm miễn dịch, rối loạn chuyển hóa oxalat.

Cyanocobalamin (Vitamin B₁₂): Ở dạng coenzym, tham gia các phản ứng chuyển hóa nội phân tử, tổng hợp methionin và acid nucleic, methyl hóa protein vỏ myelin, bảo vệ cấu trúc và chức năng hệ thần kinh. Thiếu hụt gây dị cảm, tê, rối loạn cảm giác, mất điều hòa, thiếu máu, teo thị thần kinh.

9.2 Dược động học

Vitamin B₁: Hấp thu chủ động và khuếch tán thụ động tại ruột non, được phosphoryl hóa tại gan thành các dạng hoạt động. Thời gian bán thải sinh học 9,5–18,5 ngày. Lượng dự trữ trong cơ thể đủ dùng khoảng 4–10 ngày.

Vitamin B₆: Hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa, gắn với Albumin, phân bố vào dịch não tủy, sữa mẹ, nhau thai. Pyridoxal phosphat chuyển hóa ở gan, bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng acid 4-pyridoxic. Thời gian bán hủy 15–25 ngày, khả năng lưu trữ 14–42 ngày.

Vitamin B₁₂: Hấp thu theo hai cơ chế: kết hợp yếu tố nội tại tại dạ dày hoặc vận chuyển thụ động. Chủ yếu dự trữ ở gan, bán thải khoảng 1 năm, bài tiết qua mật và được tái hấp thu qua chu trình ruột-mật.

10 Thuốc Thibitamex giá bao nhiêu?

Thuốc Thibitamex hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Thibitamex mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Thibitamex để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Sản phẩm bổ sung đồng thời 3 vitamin nhóm B thiết yếu, giúp hỗ trợ phòng và điều trị thiếu hụt vitamin B, đặc biệt có lợi cho sức khỏe thần kinh và chuyển hóa.
  • Dạng viên nén bao phim dễ sử dụng, thuận tiện mang theo và đảm bảo độ ổn định của hoạt chất trong suốt thời gian sử dụng.

13 Nhược điểm

  • Không sử dụng được cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, hạn chế đối tượng tiếp cận.
  • Sử dụng kéo dài liều cao có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên hoặc một số tác dụng không mong muốn lên hệ thần kinh, tiêu hóa.

Tổng 7 hình ảnh

thibitamex 1 O5583
thibitamex 1 O5583
thibitamex 2 H3856
thibitamex 2 H3856
thibitamex 3 T7661
thibitamex 3 T7661
thibitamex 4 M5034
thibitamex 4 M5034
thibitamex 5 J4845
thibitamex 5 J4845
thibitamex 6 D1208
thibitamex 6 D1208
thibitamex 7 K4747
thibitamex 7 K4747

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Dương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Thibitamex 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Thibitamex
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789