Thepacol C
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Thephaco (Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa), Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
| Số đăng ký | 8931100727424 |
| Dạng bào chế | Viên sủi |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 4 viên sủi bọt |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Vitamin C (Acid Ascorbic), Paracetamol (Acetaminophen) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | na0017 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Paracetamol 500 mg
- Vitamin C 200 mg
Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Thepacol C
Thuốc Thepacol C sử dụng để hạ thân nhiệt và kiểm soát các triệu chứng đau ở mức độ nhẹ đến trung bình. Đối tượng chỉ định bao gồm người trưởng thành và trẻ nhỏ có trọng lượng cơ thể tối thiểu từ 27kg (thông thường là trẻ từ 8 tuổi trở lên).[1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Thepacol C
3.1 Liều dùng
3.1.1 Đối với đối tượng trẻ em
Thông thường, tổng lượng thuốc trong ngày đạt khoảng 60 mg/kg, được chia nhỏ thành 4 đến 6 lần dùng (tương đương 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 10 mg/kg mỗi 4 giờ).
Liều lượng dựa trên trọng lượng cơ thể:
- Trẻ từ 27 - 40 kg (8 - 13 tuổi): Dùng 1 viên/lần. Mỗi lần cách nhau ít nhất 6 tiếng. Không quá 4 viên/ngày.
- Trẻ từ 41 - 50 kg (12 - 15 tuổi): Dùng 1 viên/lần. Mỗi lần cách nhau ít nhất 4 tiếng. Không quá 6 viên/ngày.
- Trẻ trên 50 kg (từ 15 tuổi trở lên): Sử dụng 1 - 2 viên/lần. Khoảng cách tối thiểu giữa 2 lần là 4 tiếng. Không quá 6 viên/ngày.
Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không để tổng liều trong ngày của trẻ vượt quá ngưỡng 80 mg/kg.
3.1.2 Đối với người lớn (Cân nặng > 50kg)
Liều thông thường: Mỗi lần uống từ 1 đến 2 viên, đảm bảo cách nhau tối thiểu 4 giờ. Tổng liều tối đa là 6 viên/ngày.
Trường hợp đau nặng: Có thể cân nhắc tăng liều tối đa lên 4g/ngày (tương đương 8 viên/ngày) nhưng phải duy trì nghiêm ngặt khoảng cách 4 giờ giữa các lần uống.
3.1.3 Bệnh nhân suy thận
Cần kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc tùy theo Độ thanh thải Creatinin:
- ClCr > 50 ml/phút: 1 viên mỗi 4 tiếng.
- ClCr từ 10 - 50 ml/phút: 1 viên mỗi 6 tiếng.
- ClCr < 10 ml/phút: 1 viên mỗi 8 tiếng.
Tổng liều tối đa không quá 3g mỗi ngày.
3.1.4 Bệnh nhân suy gan và các tình trạng liên quan
Giới hạn liều lượng tối đa là 3g/ngày (không vượt quá 60 mg/kg/ngày) đối với các trường hợp:
- Người mắc bệnh gan mạn tính, suy gan nhẹ đến trung bình.
- Hội chứng Gilbert hoặc người bị mất nước.
- Bệnh nhân suy dinh dưỡng kéo dài hoặc nghiện rượu kinh niên.
- Người lớn có cân nặng dưới 50kg.
3.2 Cách dùng
Sử dụng qua đường uống.
Cho viên thuốc vào ly nước lớn (dung tích khoảng 100 – 200 ml), đợi viên tan hết hoàn toàn rồi uống ngay. Tuyệt đối không nhai trực tiếp hoặc nuốt cả viên.
Do chứa thành phần Vitamin C, nên hạn chế dùng thuốc vào buổi tối.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Thepacol C trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Suy gan nặng hoặc bệnh gan mét bù hoạt động.
Bệnh sỏi thận khi dùng vitamin C liều lượng lớn, trên 1 g.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Falgankid 250: dung dịch uống paracetamol giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
5.1 Liên quan đến thành phần Paracetamol
Mặc dù hiếm gặp, nhưng người dùng cần đặc biệt chú ý đến các phản ứng quá mẫn sau:
- Phản ứng dị ứng: Phát ban, mày đay, ban đỏ hoặc phù mạch. Trường hợp nặng có thể dẫn đến sốc phản vệ hoặc hạ huyết áp đột ngột.
- Phản ứng da nghiêm trọng: Đã có báo cáo về các trường hợp hiếm gặp như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
- Hệ thống huyết học: Có khả năng gây giảm tiểu cầu hoặc giảm bạch cầu (bao gồm cả bạch cầu trung tính).
- Hệ tiêu hóa và Gan: Có thể xuất hiện tình trạng đau bụng, tiêu chảy, biến động chỉ số INR hoặc tăng men gan.
- Khuyến cáo: Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trên da hoặc triệu chứng quá mẫn, phải lập tức dừng thuốc và thăm khám y khoa.
5.2 Liên quan đến thành phần Vitamin C
Tác dụng phụ thường xuất hiện khi sử dụng liều cao:
- Liều trên 1g/ngày: Dễ gây ra các rối loạn tại hệ tiêu hóa (ợ chua, đau thượng vị, tiêu chảy) và tăng nguy cơ hình thành sỏi đường tiết niệu (sỏi oxalat, urat hoặc cystin).
- Liều trên 3g/ngày: Nguy cơ gây tan máu đặc biệt cao ở bệnh nhân thiếu hụt enzyme G6PD. Một số triệu chứng khác bao gồm chóng mặt, mày đay hoặc biến đổi màu sắc nước tiểu (nhiễm sắc thể niệu).
5.3 Đối với dạng viên sủi kết hợp (Paracetamol 500mg & Vitamin C 200mg)
Dựa trên các ghi nhận lâm sàng, sự kết hợp này có thể dẫn đến một số phản ứng như:
- Mất bạch cầu hạt.
- Rối loạn tiêu hóa (đau bụng).
- Các biểu hiện ngoài da: Ngứa, viêm da, phát ban hoặc phù mạch.
6 Tương tác
Thuốc kháng Vitamin K: Nếu sử dụng Paracetamol liều cao (4g/ngày) liên tục từ 4 ngày trở lên, tác dụng của thuốc kháng Vitamin K sẽ tăng lên, dẫn đến nguy cơ xuất huyết. Trong trường hợp này, cần theo dõi chỉ số INR thường xuyên và điều chỉnh liều kháng Vitamin K linh hoạt trong và sau quá trình điều trị.
Kháng sinh Flucloxacillin: Cẩn trọng khi kết hợp do nguy cơ gây nhiễm toan chuyển hóa khoảng trống anion cao (HAGMA). Nguy cơ này đặc biệt lớn ở nhóm bệnh nhân thiếu hụt Glutathion như: suy giảm chức năng thận nặng, nhiễm trùng huyết, cơ thể suy kiệt hoặc lạm dụng rượu bia. Việc giám sát chỉ số 5-oxoprolin trong nước tiểu là cần thiết để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
Phối hợp Deferoxamin: Khi dùng Vitamin C liều cao, đặc biệt qua đường tiêm, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tim, thậm chí gây suy tim cấp (thường sẽ hồi phục sau khi dừng thuốc). Với bệnh nhân bị huyết sắc tố, chỉ nên bổ sung Vitamin C sau khi đã bắt đầu liệu trình Deferoxamin và phải kiểm soát chặt chẽ hoạt động của tim mạch.
Gây nhiễu kết quả đo Glucose máu khi sử dụng phương pháp Glucose oxidase-peroxidase.
Có thể làm thay đổi nồng độ acid uric trong máu khi xét nghiệm.
Với liều Vitamin C trên 2g/ngày, Acid Ascorbic có khả năng gây trở ngại cho việc định lượng Creatinin trong máu/nước tiểu hoặc kiểm soát tiểu đường qua xét nghiệm Glucose-oxidase.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Để đảm bảo an toàn, người dùng không dùng đồng thời sản phẩm này với bất kỳ loại thuốc nào khác có chứa Paracetamol.
7.1.1 Nhận biết các phản ứng da nghiêm trọng
Cần đặc biệt cảnh giác với các hội chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm. Nếu thấy xuất hiện các nốt ban đỏ hoặc dấu hiệu bất thường trên da, phải ngưng thuốc ngay lập tức:
- Hội chứng Steven-Johnson (SJS): Biểu hiện bằng các bọng nước khu trú tại các hốc tự nhiên (mắt, miệng, cơ quan sinh dục...). Chẩn đoán xác định khi có từ 2 vị trí hốc tự nhiên trở lên bị tổn thương.
- Hội chứng Hoại tử da nhiễm độc (TEN/Lyell): Đây là trạng thái dị ứng nặng nhất. Da xuất hiện các mảng đỏ lan tỏa nhanh, bọng nước lỏng lẻo, kèm theo tổn thương niêm mạc Đường tiêu hóa, tiết niệu và các triệu chứng toàn thân nặng như sốt cao, viêm phổi. Tỷ lệ tử vong của hội chứng này khá cao.
- Hội chứng Ngoại ban mụn mủ cấp (AGEP): Xuất hiện nhiều mụn mủ nhỏ không chứa vi khuẩn trên nền da đỏ rực, thường bắt đầu ở các vùng nếp gấp (nách, bẹn) rồi lan rộng toàn thân.
7.1.2 Thận trọng trong quá trình sử dụng
Về thành phần Vitamin C: Tránh sử dụng vào chiều tối. Thận trọng với người có nguy cơ sỏi thận, rối loạn chuyển hóa Sắt hoặc thiếu hụt G6PD.
Về tương tác hạ sốt: Đối với trẻ nhỏ đã dùng liều 60mg/kg/ngày, việc phối hợp thêm thuốc hạ sốt khác là không cần thiết trừ khi có chỉ định đặc biệt từ chuyên gia y tế.
Các tình trạng bệnh lý cần lưu ý: Cần cực kỳ cẩn trọng khi dùng thuốc cho người bị suy gan/thận, hội chứng Gilbert, người nghiện rượu, suy dinh dưỡng hoặc đang trong tình trạng mất nước.
Sản phẩm chứa Sunset Yellow (có thể gây dị ứng) và Đường trắng (cần thận trọng với người không dung nạp đường).
Chứa Aspartam: Chống chỉ định cho người mắc chứng Phenylceton niệu (PKU).
Chứa natri (202mg/viên): Người đang ăn kiêng muối cần tính toán kỹ vào khẩu phần hàng ngày.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Dựa trên các dữ liệu lâm sàng hiện có, Paracetamol và Vitamin C liều thông thường không gây độc tính hay dị tật cho thai nhi. Tuy nhiên, bà bầu chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
7.2.2 Phụ nữ cho con bú
Paracetamol có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Đã có ghi nhận hiếm gặp về tình trạng phát ban ở trẻ bú mẹ. Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ và cân nhắc tránh sử dụng sản phẩm này nếu không thực sự cần thiết.
7.3 Xử trí khi quá liều
7.3.1 Quá liều Paracetamol
Dấu hiệu nhận biết sớm (Trong 24 giờ đầu): Bệnh nhân thường có các triệu chứng không điển hình như: cơ thể mệt mỏi, sắc mặt xanh xao, vã mồ hôi, cảm giác buồn nôn, nôn, chán ăn và đau tức vùng bụng.
Dùng một lần duy nhất trên 10g (ở người lớn) hoặc trên 150mg/kg (ở trẻ em) có thể gây hủy hoại tế bào gan không hồi phục. Dẫn đến suy gan cấp, nhiễm toan chuyển hóa, bệnh lý não gan, hôn mê và tử vong.
Chỉ số cận lâm sàng: Sau 12 - 48 giờ, men gan (transaminase), bilirubin tăng vọt trong khi nồng độ prothrombin giảm mạnh. Các tổn thương gan thường biểu hiện rõ rệt sau 1 - 2 ngày và đạt đỉnh điểm vào ngày thứ 3 hoặc thứ 4.
Khi đó hãy đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất. Thực hiện định lượng nồng độ Paracetamol trong máu từ giờ thứ 4 sau khi uống.
Tiến hành rửa dạ dày trong vòng 4 tiếng đầu sau khi xảy ra sự cố quá liều.
Sử dụng N-acetylcystein (đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch). Hiệu quả cao nhất khi được dùng trong vòng 10 giờ đầu.
Kiểm tra chức năng gan định kỳ mỗi 24 giờ. Trong trường hợp tổn thương gan quá nặng, có thể phải cân nhắc phương án ghép gan để duy trì sự sống
7.3.2 Quá liều Vitamin C
Khi nồng độ Vitamin C vượt quá mức cho phép, cơ thể sẽ gặp các phản ứng tiêu cực tùy theo liều lượng:
- Trên 1g/ngày: Gây áp lực lên hệ tiêu hóa dẫn đến đau bụng, tiêu chảy, ợ chua. Đồng thời tăng nguy cơ hình thành các loại sỏi đường tiết niệu (sỏi Urat, Oxalat hoặc Cystin).
- Trên 2g/ngày: Làm sai lệch đáng kể kết quả các xét nghiệm cận lâm sàng như đo nồng độ Creatinin hay Glucose (đặc biệt là các xét nghiệm kiểm soát tiểu đường).
- Trên 3g/ngày: Gây ra tình trạng tan máu nguy hiểm, đặc biệt đối với bệnh nhân mắc hội chứng thiếu hụt enzyme G6PD.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Thepacol C đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Napharangan 500mg của Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà, được chỉ định giảm đau và hạ sốt trên trẻ em trên 11 tuổi và người lớn trong các trường hợp: cảm lạnh, cảm cúm, đau đầu, đau xương - cơ, đau khớp, đau răng, đau do chấn thương.
Thuốc Hapacol Sủi của Công ty cổ phần Dược Hậu Giang, hỗ trợ điều trị và làm giảm triệu chứng đau và hạ sốt cho bệnh nhân đau nhức đầu, đau nửa đầu, đau nhức do cảm sốt, đau răng, đau họng, đau trong viêm xương khớp hoặc đau sau tiêm ngừa.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol là một dẫn xuất có hoạt tính từ phenacetin, nổi bật với khả năng giảm đau và hạ sốt hiệu quả. Tuy nhiên, khác với các thuốc nhóm NSAIDs, hoạt chất này không có đặc tính kháng viêm đáng kể. Thuốc tác động trực tiếp lên vùng dưới đồi (trung tâm điều nhiệt), thúc đẩy quá trình giãn mạch và tăng cường lưu lượng máu ngoại vi, giúp cơ thể tỏa nhiệt nhanh chóng. Thuốc chỉ thể hiện khả năng ức chế enzyme cyclooxygenase (COX) ở mức độ yếu.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Paracetamol: Sau khi đi vào đường tiêu hóa, Paracetamol được hấp thụ một cách nhanh chóng và triệt để. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương (Cmax) thường được ghi nhận sau khoảng 30 đến 60 phút kể từ thời điểm uống.
Vitamin C: Vitamin C có khả năng hấp thu tối ưu qua đường uống.
9.2.2 Phân bố
Paracetamol: Thuốc có khả năng thâm nhập và phân tán đồng nhất vào hầu hết các mô trong cơ thể. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương ở mức thấp, chỉ chiếm khoảng 25%.
9.2.3 Chuyển hóa
Paracetamol: Quá trình chuyển hóa diễn ra chủ yếu tại gan thông qua hai phản ứng chính là liên hợp sulfat và glucoronid. Một phần nhỏ thuốc được chuyển hóa thành NAPQI (N-acetyl benzoquinonimin). Trong điều kiện bình thường, chất độc này sẽ được Glutathion trung hòa và đào thải an toàn.
9.2.4 Thải trừ
Paracetamol: Thuốc được loại bỏ chủ yếu qua đường thận. Trong vòng 24 giờ đầu, khoảng 90 - 100% liều dùng có thể tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng liên hợp (Glucuronic chiếm 60%, Sulfuric chiếm 35%). Đáng lưu ý, khả năng liên hợp glucuro ở trẻ em thường thấp hơn so với người trưởng thành.
Vitamin C: Cơ thể không dự trữ dư thừa Vitamin C. Khi lượng nạp vào vượt quá nhu cầu sinh lý cần thiết, phần dư thừa sẽ được thận bài tiết ra ngoài qua nước tiểu một cách nhanh chóng.
10 Thuốc Thepacol C giá bao nhiêu?
Thuốc Thepacol C hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Thepacol C mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên sủi giúp dược chất hòa tan sẵn, hấp thu vào máu nhanh hơn viên nén thông thường, giúp hạ sốt và giảm đau tức thì.
- Sự kết hợp thêm Vitamin C không chỉ giúp giảm mệt mỏi mà còn hỗ trợ hệ miễn dịch phục hồi nhanh hơn sau khi ốm.
13 Nhược điểm
- Do chứa Vitamin C nồng độ cao nên dễ gây xót dạ dày nếu uống lúc đói và có thể gây khó ngủ nếu sử dụng vào buổi tối.
- Không phù hợp cho người đang kiêng muối (do chứa nhiều Natri) hoặc những người có tiền sử sỏi thận, loét dạ dày nặng
Tổng 12 hình ảnh













