Thacholic 150mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110258525 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Acid Ursodeoxycholic (Ursodiol), Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq770 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Acid ursodeoxycholic 150 mg
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrat, tinh bột ngô, povidon K30, natri starch glycolat, magnesi stearat, Opadry white (hypromellose, talc, titan dioxid), oxyd Sắt đỏ, vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Thacholic 150mg
2.1 Tác dụng
Acid ursodeoxycholic là một acid mật có vai trò sinh lý quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của cholesterol trong dịch mật. Khi tỷ lệ giữa cholesterol và acid mật được duy trì ổn định, cholesterol sẽ được giữ ở dạng hòa tan, nhờ đó hạn chế hình thành tinh thể dẫn đến sỏi mật.
Thuốc có thể cải thiện các chỉ số sinh hóa như phosphatase kiềm, gamma-GT hay bilirubin. Việc cải thiện này thường đi kèm giảm cảm giác ngứa và giảm mức độ mệt mỏi ở nhiều bệnh nhân. Bên cạnh đó, điều trị kéo dài cho thấy có thể làm chậm sự tiến triển của các tổn thương mô học ở gan, đặc biệt trong rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang ở trẻ em.
2.2 Chỉ định
Hỗ trợ hòa tan sỏi mật cholesterol ở người lớn, bao gồm cả bệnh nhân cao tuổi cũng như trẻ em khi túi mật còn chức năng hoạt động bình thường.
Điều trị rối loạn chức năng gan – mật liên quan đến bệnh xơ nang ở trẻ từ 6 đến dưới 18 tuổi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vacocholic 300 điều trị sỏi mật
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Thacholic 150mg
3.1 Liều dùng
Liều điều trị cần được tính theo cân nặng, sau đó làm tròn đến số viên gần nhất để đảm bảo thuận tiện cho việc sử dụng hằng ngày.
Điều trị hòa tan sỏi cholesterol:
Liều dùng thông thường từ 8–10 mg/kg/ngày, tương đương 3–4 viên Thacholic 150 mg/ngày.
Bệnh nhân béo phì có thể được chỉ định liều cao hơn, tối đa 15 mg/kg/ngày.
Liều mỗi ngày có thể chia thành 2 lần sau ăn, trong đó ít nhất một nửa tổng liều nên dùng vào buổi tối để tăng hiệu quả hòa tan sỏi.
Thời gian điều trị:
Khoảng thời gian cần thiết để làm tan sỏi dao động từ 6 đến 24 tháng, phụ thuộc kích thước và thành phần sỏi. Việc theo dõi tiến trình điều trị bằng siêu âm hoặc cholecystogram nên được duy trì định kỳ. Sau khi đánh giá thấy sỏi đã tan hoàn toàn, khuyến cáo kéo dài điều trị thêm 3–4 tháng để hạn chế tái phát.
Trong trường hợp phải gián đoạn điều trị 3–4 tuần, tình trạng dịch mật có thể trở lại mức bão hòa như ban đầu, làm kéo dài thời gian điều trị. Điều này cũng giải thích vì sao sỏi mật có thể tái xuất hiện sau khi ngừng thuốc.
Liều dùng cho người cao tuổi và trẻ em:
Sử dụng liều 8–10 mg/kg/ngày, tương tự người lớn, điều chỉnh theo cân nặng.
Điều trị rối loạn gan mật do xơ nang ở trẻ từ 6 đến dưới 18 tuổi:
Liều thông thường: 20 mg/kg/ngày, chia 2–3 lần.
Nếu cần, liều có thể nâng lên 30 mg/kg/ngày theo đánh giá của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Nên uống sau bữa ăn để giảm khó chịu tiêu hóa và hỗ trợ hấp thu tốt hơn.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Viêm cấp túi mật hoặc viêm đường mật.
Tắc đường mật (bao gồm tắc ống mật chủ hoặc ống túi mật).
Các cơn đau quặn mật xuất hiện thường xuyên.
Túi mật mất khả năng co bóp.
Sỏi mật vôi hóa cản quang.
Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.
Người có bệnh lý dạ dày – tá tràng tiến triển, hoặc các tình trạng ruột – gan gây ảnh hưởng đến chu trình gan – ruột của acid mật (cắt hồi tràng, mở thông ruột, viêm hồi tràng khu trú, ứ mật trong hoặc ngoài gan, bệnh gan cấp hoặc mạn tính nặng).
Trẻ bị hẹp đường mật sau phẫu thuật nối mật – ruột không đạt hiệu quả.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Thacholic 250mg điều trị xơ gan mật nguyên phát
5 Tác dụng phụ
Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, phân lỏng (thường gặp).
Rối loạn gan – mật: sỏi mật bị vôi hóa (rất hiếm gặp).
Da và mô dưới da: nổi mề đay (rất hiếm gặp).
Khi gặp biểu hiện bất thường, người dùng cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để xử trí phù hợp.
6 Tương tác
Acid ursodeoxycholic không nên dùng cùng các thuốc gắn acid mật như colestyramin, colestipol, hoặc các thuốc kháng acid chứa nhôm hydroxid hay smectit, vì các chất này sẽ liên kết và làm giảm hấp thu thuốc. Trong trường hợp cần dùng, nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
Thuốc có thể thay đổi hấp thu Ciclosporin, do đó cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu để điều chỉnh liều khi cần thiết.
Một số báo cáo cho thấy thuốc làm giảm hấp thu Ciprofloxacin.
Dùng cùng Rosuvastatin có thể làm tăng nhẹ nồng độ statin trong huyết tương, mặc dù ý nghĩa lâm sàng chưa rõ ràng.
Acid ursodeoxycholic có thể làm giảm nồng độ đỉnh và AUC của nitrendipine; khi phối hợp cần theo dõi và tăng liều nitrendipine nếu cần.
Có thông tin ghi nhận tương tác làm giảm hiệu quả của Dapson.
Các thuốc estrogen hoặc thuốc hạ lipid dạng fibrat có thể làm tăng bài tiết cholesterol, gây tác dụng đối nghịch với mục tiêu hòa tan sỏi.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần theo dõi định kỳ chức năng gan (AST/SGOT, ALT/SGPT, γ-GT). Trong 3 tháng đầu, nên kiểm tra mỗi 4 tuần, sau đó mỗi 3 tháng.
Khi điều trị sỏi mật, cần chụp X-quang túi mật hoặc siêu âm từ tháng thứ 6 đến tháng thứ 10 để đánh giá tiến triển và phát hiện nguy cơ vôi hóa.
Nếu túi mật không quan sát được trên X-quang, sỏi vôi hóa, túi mật co bóp kém hoặc xuất hiện cơn đau quặn mật lặp lại, nên ngừng điều trị.
Ở bệnh nhân viêm đường mật nguyên phát tiến triển, đôi khi triệu chứng lâm sàng có thể nặng hơn lúc đầu. Có thể giảm liều tạm thời và tăng dần trở lại khi dung nạp tốt.
Nếu tiêu chảy kéo dài, phải giảm liều hoặc ngừng thuốc tùy mức độ.
Phụ nữ điều trị hòa tan sỏi mật cần sử dụng biện pháp tránh thai không hormon, do hormon có thể thúc đẩy hình thành sỏi.
Thuốc chứa lactose, không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose–galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Mang thai: không khuyến cáo dùng vì dữ liệu còn hạn chế; chỉ dùng khi thật cần thiết.
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: cần xác định chắc chắn không mang thai trước điều trị; ưu tiên biện pháp tránh thai không hormon.
Cho con bú: lượng thuốc bài tiết vào sữa rất thấp; khả năng gây hại cho trẻ bú mẹ được đánh giá là không đáng kể.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều chủ yếu gây tiêu chảy. Khi xảy ra, nên giảm liều hoặc tạm ngừng điều trị nếu tiêu chảy kéo dài. Việc bù nước – điện giải được áp dụng khi cần thiết. Không có điều trị đặc hiệu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô, bao bì kín, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Thacholic 150mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Bearuso 400mg của Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận chứa acid ursodeoxycholic (Ursodiol), được sử dụng trong các phác đồ hỗ trợ hòa tan sỏi mật cholesterol ở bệnh nhân còn chức năng túi mật. Thuốc cũng được chỉ định trong điều trị các rối loạn gan–mật do ứ mật
Sản phẩm Ursofast 450mg do Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera sản xuất, chứa acid ursodeoxycholic (ursodiol), được dùng trong các trường hợp cần hỗ trợ làm tan sỏi mật cholesterol khi cấu trúc và chức năng túi mật còn bảo tồn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Acid ursodeoxycholic là một acid mật với khả năng cải thiện tính hòa tan của cholesterol trong dịch mật. Ở người khỏe mạnh, cholesterol tồn tại chủ yếu ở dạng hòa tan nhờ tỷ lệ cân bằng với acid mật. Khi tỷ lệ này thay đổi theo hướng tăng cholesterol, dịch mật trở nên quá bão hòa và dễ hình thành sỏi. Bằng cách thay đổi thành phần acid mật, acid ursodeoxycholic giúp chuyển dịch mật “sinh sỏi” thành “không sinh sỏi”, từ đó hòa tan sỏi cholesterol theo thời gian.
Ngoài tác dụng lên sỏi mật, thuốc còn cải thiện tình trạng ứ mật ở bệnh nhân viêm đường mật nguyên phát hoặc rối loạn gan mật liên quan xơ nang, thể hiện qua giảm phosphatase kiềm, gamma-GT, bilirubin và giảm triệu chứng đi kèm như ngứa, mệt mỏi. Ở trẻ em bị rối loạn gan mật do xơ nang, dữ liệu theo dõi dài hạn gợi ý khả năng ngăn chặn tiến triển tổn thương mô học giai đoạn sớm.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Khoảng 90% liều uống được hấp thu nhanh qua ruột non.
9.2.2 Phân bố
Acid ursodeoxycholic sau hấp thu được chuyển hóa bước một ở gan và liên hợp với glycin hoặc taurin trước khi bài tiết vào hệ thống đường mật. Lượng thuốc vào hệ tuần hoàn chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ.
9.2.3 Chuyển hóa
Acid ursodeoxycholic không được chuyển hóa thêm ngoài phản ứng liên hợp. Phần thuốc không hấp thu khi đi xuống đại tràng sẽ bị 7-dehydroxyl hóa thành acid lithocholic. Một phần acid này được chuyển hóa tiếp thành dạng sulfat hóa kém tan và bài tiết qua phân; phần khác tái hấp thu và liên hợp ở gan.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua mật và phân; một lượng nhỏ qua thận. Thời gian bán thải từ 3,5 đến 5,8 ngày.
10 Thuốc Thacholic 150mg giá bao nhiêu?
Thuốc Thacholic 150mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Thacholic 150mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Thacholic 150 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có khả năng làm thay đổi thành phần dịch mật nên giúp hòa tan sỏi cholesterol một cách tự nhiên, từ từ, hạn chế sự can thiệp thủ thuật và phù hợp cho những bệnh nhân còn chức năng túi mật hoạt động.
- Việc sử dụng acid ursodeoxycholic góp phần cải thiện các dấu hiệu ứ mật và những triệu chứng khó chịu như ngứa hoặc mệt mỏi, nhờ đó nâng cao chất lượng sống ở người mắc viêm đường mật nguyên phát hoặc rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang.
13 Nhược điểm
- Thời gian cần để hòa tan sỏi thường kéo dài nhiều tháng đến hơn một năm, do đó yêu cầu bệnh nhân tuân thủ điều trị nghiêm ngặt và theo dõi đều đặn để đánh giá tiến triển.
- Hiệu quả điều trị phụ thuộc nhiều vào đặc tính sỏi và túi mật; những trường hợp sỏi vôi hóa, sỏi lớn hoặc túi mật giảm co bóp có thể không đáp ứng, thậm chí phải ngừng thuốc nếu nguy cơ tăng cao.
Tổng 8 hình ảnh









