Thabamox 500mg DT
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110258425 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 7 viên |
| Hoạt chất | Amoxicillin, Aspartame |
| Tá dược | Magnesi stearat, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Cellulose silic hóa vi tinh thể |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq769 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) – 500 mg
Thành phần tá dược:
Comprecel M112 (Cellulose vi tinh thể), aspartam, Aerosil R200, magnesi stearat, bột mùi cam, và các tá dược khác vừa đủ một viên nén phân tán.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Thabamox 500mg DT
2.1 Tác dụng
Amoxicilin trong thuốc Thabamox 500mg DT là một kháng sinh thuộc nhóm penicillin phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế quá trình tạo thành peptidoglycan – thành phần quan trọng cấu trúc nên vách tế bào vi khuẩn. Việc ngăn chặn tổng hợp vách tế bào dẫn đến suy yếu cấu trúc, phá hủy và tiêu diệt vi khuẩn. Tuy nhiên, hoạt chất dễ bị bất hoạt bởi enzym beta-lactamase, nên phổ tác dụng chủ yếu tập trung vào các chủng vi khuẩn không tạo beta-lactamase. Thuốc phát huy hiệu quả trên nhiều tác nhân gây nhiễm ở đường hô hấp, tai-mũi-họng, tiết niệu, răng-miệng và một số nhiễm khuẩn toàn thân.
2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng cho người lớn và trẻ em trong các trường hợp:
Viêm xoang cấp do vi khuẩn.
Viêm tai giữa cấp.
Viêm hầu họng do liên cầu khuẩn.
Đợt cấp viêm phế quản mạn tính.
Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.
Viêm bàng quang cấp.
Nhiễm khuẩn tiết niệu không triệu chứng ở phụ nữ mang thai.
Viêm bể thận cấp.
Sốt thương hàn và sốt phó thương hàn.
Áp-xe răng có viêm mô tế bào lan tỏa.
Nhiễm khuẩn trên khớp giả.
Diệt vi khuẩn Helicobacter pylori trong phác đồ diệt trừ.
Điều trị bệnh Lyme ở các giai đoạn.
Dự phòng viêm nội tâm mạc.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hagimox capsules điều trị nhiễm trùng đường hô hấp trên
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Thabamox 500mg DT
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 40 kg
Các nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, đường tiết niệu, tai-mũi-họng: 500 mg mỗi 8 giờ hoặc 1 g mỗi 12 giờ.
Trường hợp nặng: 1 g mỗi 8 giờ.
Viêm bàng quang cấp có thể điều trị bằng liều 3 g, uống hai lần/ngày trong 1 ngày.
Viêm phổi cộng đồng: 500 mg – 1 g mỗi 8 giờ.
Sốt thương hàn, phó thương hàn: 500 mg – 2 g mỗi 8 giờ.
Nhiễm khuẩn khớp giả: 500 mg – 1 g mỗi 8 giờ.
Dự phòng viêm nội tâm mạc: 2 g liều duy nhất, uống trước thủ thuật 30 – 60 phút.
Điều trị H. pylori: 1 g hai lần/ngày kết hợp PPI và một kháng sinh khác (Clarithromycin hoặc metronidazol) trong 7 ngày.
Bệnh lyme giai đoạn đầu: 500 mg – 1 g mỗi 8 giờ, tối đa 4 g/ngày trong 14 ngày.
Giai đoạn muộn toàn thân: 500 mg – 2 g mỗi 8 giờ, tối đa 6 g/ngày trong 10 – 30 ngày.
Trẻ em dưới 40 kg
Liều thường dùng: 20 – 90 mg/kg/ngày, chia nhiều lần.
Viêm họng do liên cầu: 40 – 90 mg/kg/ngày chia nhiều liều.
Sốt thương hàn/phó thương hàn: 100 mg/kg/ngày chia 3 lần.
Dự phòng viêm nội tâm mạc: 50 mg/kg liều duy nhất uống trước 30 – 60 phút.
Bệnh Lyme giai đoạn đầu: 25 – 50 mg/kg/ngày chia 3 liều trong 10 – 21 ngày.
Giai đoạn muộn: 100 mg/kg/ngày chia 3 liều trong 10 – 30 ngày.
Điều chỉnh liều theo chức năng thận
Độ thanh thải creatinin > 30 ml/phút: Không cần điều chỉnh.
10 – 30 ml/phút: 500 mg 2 lần/ngày (trẻ em: 15 mg/kg, tối đa 500 mg/lần).
< 10 ml/phút: 500 mg/ngày (trẻ: 15 mg/kg/ngày).
Thẩm tách máu: bổ sung liều trước và sau lọc máu.
Bệnh nhân suy gan
Dùng thận trọng, theo dõi chức năng gan.
3.2 Cách dùng
Uống trực tiếp với nước hoặc hòa tan viên trong cốc nước trước khi uống.
Thức ăn không ảnh hưởng hấp thu.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với amoxicilin, penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tiền sử sốc phản vệ do beta-lactam (cephalosporin, carbapenem, monobactam).
Người bị phenylketon niệu vì thuốc chứa aspartam.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ozirmox 500 điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng thường thấy bao gồm tiêu chảy, buồn nôn và phát ban. Tác dụng không mong muốn được ghi nhận trên nhiều cơ quan: nhiễm nấm Candida, giảm bạch cầu, thiếu máu tan máu hồi phục, phản vệ, chóng mặt, viêm đại tràng do kháng sinh, viêm gan ứ mật, mề đay, Hội chứng Stevens-Johnson, AGEP, DRESS, viêm thận kẽ, tinh thể niệu, và các phản ứng Jarisch-Herxheimer khi điều trị bệnh Lyme. Một số tác dụng gặp ở trẻ em như đổi màu răng có thể hồi phục.
6 Tương tác
Probenecid: làm giảm thải trừ amoxicilin, gây tăng nồng độ kéo dài.
Allopurinol: phối hợp làm tăng nguy cơ nổi ban.
Tetracyclin: có thể cản trở tác dụng diệt khuẩn của amoxicilin.
Thuốc chống đông đường uống: nguy cơ thay đổi INR; cần giám sát khi dùng chung, chỉnh liều khi cần.
Methotrexat: giảm thải trừ methotrexat, tăng độc tính.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nguy cơ phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm phản vệ và các hội chứng da nặng.
DIES (hội chứng viêm ruột do thuốc) có thể gặp ở trẻ em: nôn kéo dài 1–4 giờ sau uống, kèm các triệu chứng tiêu hóa.
Không dùng khi nghi ngờ bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng vì dễ gây ban dạng sởi.
Có thể gây co giật ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao.
Theo dõi khi điều trị kéo dài: chức năng gan, thận, công thức máu.
Có thể gây tinh thể niệu, đặc biệt khi lượng nước tiểu ít.
Lưu ý can thiệp xét nghiệm: có thể gây dương tính giả Glucose niệu hoặc sai lệch kết quả Estriol ở phụ nữ mang thai.
Aspartam trong thuốc là nguồn phenylalanin, thận trọng ở người phenylketon niệu.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Thai kỳ: không thấy bằng chứng gây hại từ nghiên cứu động vật; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Cho con bú: thuốc bài tiết vào sữa, có thể gây tiêu chảy hoặc nhiễm nấm ở trẻ bú mẹ; cân nhắc tạm ngừng cho bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, rối loạn điện giải, tinh thể niệu, co giật (đặc biệt trên người suy thận).
Xử trí: điều trị triệu chứng, bù nước điện giải; amoxicilin có thể loại bỏ bằng thẩm tách máu.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Thabamox 500mg DT hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Vifamox 250 của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA, chứa Amoxicilin kết hợp Kali clavulanat, là thuốc được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm đường hô hấp, viêm tai mũi họng, nhiễm khuẩn da
Sản phẩm Vidaloxin 250mg/1,5g do Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha tại Bình Dương sản xuất, chứa Amoxicilin, được dùng trong nhiều tình huống nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm đường hô hấp, viêm tai giữa, nhiễm khuẩn da – mô mềm hoặc các nhiễm khuẩn tiết niệu
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hoạt chất amoxicilin thuộc nhóm penicillin bán tổng hợp có khả năng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn thông qua liên kết với các protein PBPs. Khi thành tế bào không được tổng hợp đầy đủ, vi khuẩn sẽ bị ly giải. Thuốc không hiệu quả với các chủng sinh beta-lactamase, vì enzym này phá hủy cấu trúc vòng beta-lactam. Hiệu quả điều trị phụ thuộc khoảng thời gian nồng độ thuốc duy trì trên mức MIC.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Amoxicilin tan tốt trong môi trường nước, hấp thu nhanh qua đường uống, Sinh khả dụng khoảng 70%. Nồng độ đỉnh đạt sau khoảng 1 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng hấp thu.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 18% hoạt chất gắn protein huyết tương; Thể tích phân bố khoảng 0,3–0,4 L/kg. Thuốc phân bố vào nhiều mô như da, cơ, mật, dịch phúc mạc, túi mật nhưng không vào dịch não tủy một cách đáng kể. Qua được nhau thai và bài tiết vào sữa.
9.2.3 Chuyển hóa
Một phần được chuyển hóa thành acid penicilloic không còn hoạt tính, chiếm 10–25% liều.
9.2.4 Thải trừ
Thải chủ yếu qua thận, thời gian bán thải khoảng 1 giờ; 60–70% bài tiết dạng không đổi trong 6 giờ đầu. Probenecid làm giảm thải trừ.
10 Thuốc Thabamox 500mg DT giá bao nhiêu?
Thuốc Thabamox 500mg DT hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Thabamox 500mg DT mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Thabamox 500mg DT để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc chứa amoxicilin – một kháng sinh quen thuộc với phổ tác dụng rộng, cho phép sử dụng ở nhiều vị trí nhiễm khuẩn khác nhau, nhờ đó phù hợp trong nhiều tình huống lâm sàng có mức độ từ nhẹ đến trung bình.
- Dạng viên nén phân tán giúp người bệnh dễ sử dụng hơn, đặc biệt trong trường hợp khó nuốt, đồng thời đảm bảo hấp thu nhanh mà không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
13 Nhược điểm
- Không có hiệu quả với các chủng vi khuẩn sinh beta-lactamase, dẫn đến hạn chế tác dụng trong những tình huống vi khuẩn đã sinh đề kháng, khiến việc lựa chọn kháng sinh phù hợp cần dựa vào khuyến cáo địa phương.
- Có nguy cơ gây nhiều phản ứng quá mẫn, từ ban đỏ nhẹ đến các hội chứng da nghiêm trọng như Stevens-Johnson hoặc DRESS, nên bệnh nhân dị ứng penicillin tuyệt đối không dùng.
Tổng 15 hình ảnh
















