Thabamox 250mg DT
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110258325 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 7 viên |
| Hoạt chất | Amoxicillin, Aspartame |
| Tá dược | Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq768 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) – 250 mg
Thành phần tá dược:
Comprecel M112 (Cellulose vi tinh thể), aspartam, magnesi stearat, bột mùi cam… và các tá dược khác vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Thabamox 250mg DT
2.1 Tác dụng
Amoxicilin thuộc nhóm aminopenicillin, là kháng sinh beta-lactam có khả năng tiêu diệt vi khuẩn nhờ ức chế quá trình tổng hợp cấu trúc mucopeptid của vách tế bào. Hoạt chất này gắn thuận nghịch vào các enzym tham gia xây dựng vách, thường gọi là PBP, khiến quá trình phân chia và duy trì tính bền vững màng tế bào bị gián đoạn. Sự phá vỡ thành tế bào làm vi khuẩn mất ổn định trước áp lực thẩm thấu và dẫn đến ly giải thông qua các enzym tự phân giải nội sinh. Bên cạnh đó, do có nhóm amino đặc trưng, Amoxicilin dễ xuyên qua lớp màng ngoài của nhiều chủng vi khuẩn Gram âm hơn các penicillin tự nhiên. Vì vậy, phổ hoạt tính của thuốc trải rộng trên nhiều loại cầu khuẩn Gram dương và Gram âm, một số trực khuẩn hiếu khí, kỵ khí và cả xoắn khuẩn.
2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm ở người lớn và trẻ em, bao gồm:
Nhiễm khuẩn hô hấp cấp như viêm phổi và các đợt cấp của viêm phế quản mạn
Nhiễm khuẩn tai–mũi–họng như viêm tai giữa, viêm xoang, viêm họng hoặc nhiễm khuẩn răng miệng
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Nhiễm khuẩn đường sinh dục nam và nhiễm khuẩn phụ khoa
Nhiễm khuẩn Đường tiêu hóa và đường mật
Điều trị bệnh lyme giai đoạn đầu (ban đỏ lan tỏa mạn tính) hoặc giai đoạn sau với các biểu hiện toàn thân như mệt mỏi, đau đầu, sốt hay đau khớp
Liệu pháp chuyển tiếp đường uống trong viêm nội tâm mạc hoặc nhiễm khuẩn huyết
Dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn trong các thủ thuật có nguy cơ
Chỉ định riêng cho người lớn:
Trong điều trị loét dạ dày–tá tràng do Helicobacter pylori, Amoxicilin được phối hợp với Clarithromycin hoặc imidazol cùng thuốc ức chế bơm proton nhằm diệt trừ vi khuẩn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc TBAugMedic 500mg/62,5mg điều trị viêm phổi
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Thabamox 250mg DT
3.1 Liều dùng
Người lớn, chức năng thận bình thường:
Liều hàng ngày thường từ 1 – 1,5 g hoặc 2 g, chia 2–3 lần
Điều trị đau thắt ngực: 2 g/ngày, chia 2 lần, dùng 6 ngày
Viêm phổi cấp: 3 g/ngày hoặc 1 g mỗi 8 giờ
Bệnh Lyme:
- Ban đỏ lan tỏa mạn tính: 4 g/ngày
- Có biểu hiện toàn thân: có thể tăng đến 6 g/ngày, trong 15–21 ngày
Chuyển tiếp từ đường tiêm trong viêm nội tâm mạc và nhiễm khuẩn huyết: tới 6 g/24 giờ, chia ít nhất 3 liều
Dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn:
- Đường uống: liều duy nhất 3 g, trước thủ thuật 1 giờ
- Chuyển tiếp sau tiêm truyền: 1 g sau 6 giờ
Diệt trừ H. pylori:
Phác đồ 1: Amoxicilin 1 g + clarithromycin 500 mg + omeprazol 20 mg, sáng–tối trong 7 ngày
Sau đó dùng thêm omeprazol 20 mg/ngày trong 3 tuần (loét tá tràng) hoặc 3–5 tuần (loét dạ dày)
Phác đồ 2: Amoxicilin 1 g + clarithromycin 500 mg + lansoprazol 30 mg, sáng–tối trong 7 ngày
Sau đó dùng 30 mg lansoprazol/ngày trong thời gian tương tự như phác đồ trên
Trẻ em:
Trẻ <30 tháng: 50–100 mg/kg/ngày, chia 3 lần mỗi 8 giờ
Trẻ >30 tháng: 25–50 mg/kg/ngày, chia 2–3 lần, tối đa 3 g/ngày
Một số nhiễm khuẩn đặc biệt:
- Viêm tai giữa cấp theo xác suất thất bại 72 giờ, nghi S. pneumoniae giảm nhạy penicillin G: 150 mg/kg/ngày, chia 3 lần trong 10 ngày
- Viêm phổi: 80–100 mg/kg/ngày, chia 3 lần
- Nhiễm khuẩn nặng, viêm nội tâm mạc, nhiễm khuẩn huyết theo đường tiêm: tới 150 mg/kg/ngày, chia 3–4 lần, tối đa 6 g/ngày
Đau thắt ngực trẻ >30 tháng: 50 mg/kg/ngày, chia 2 lần, trong 6 ngày
Bệnh Lyme:
- Ban đỏ lan tỏa mạn tính: 50 mg/kg/ngày
- Có biểu hiện toàn thân: tăng tới 100 mg/kg/ngày, tối đa 6 g/ngày, trong 15–21 ngày
Dự phòng viêm nội tâm mạc:
- Đường uống: 75 mg/kg duy nhất trước thủ thuật 1 giờ
- Chuyển tiếp sau tiêm truyền: 25 mg/kg tiêm tĩnh mạch sau 6 giờ
Người suy thận:
(Sử dụng liều tấn công như bình thường, sau đó điều chỉnh theo Độ thanh thải creatinin)
- 30 ml/phút: giữ liều và tần suất thông thường
- 10–30 ml/phút: dùng 1/2 liều, mỗi 12 giờ
- <10 ml/phút: dùng 1/2 liều, mỗi 24 giờ
- Thẩm phân máu: dùng liều tấn công, sau đó 1/2 liều mỗi ngày; trong ngày lọc máu, dùng bổ sung 1/2 liều sau mỗi lần lọc
3.2 Cách dùng
Thuốc có thể uống cùng hoặc xa bữa ăn. Viên được thiết kế để phân tán trong nước trước khi uống, đặc biệt ở trẻ dưới 6 tuổi nhằm tránh nguy cơ nghẹn. Cần tuân thủ liều theo phác đồ, đặc biệt trong điều trị H. pylori vì hiệu quả phụ thuộc nhiều vào việc dùng đủ thuốc trong 3 ngày đầu.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với kháng sinh beta-lactam (penicillin, cephalosporin) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Không phối hợp với methotrexat vì nguy cơ tăng độc tính huyết học
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc TBGifmox 1g điều trị viêm tiết niệu
5 Tác dụng phụ
Bao gồm rối loạn hệ máu (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan máu), rối loạn thần kinh (co giật, đau đầu, chóng mặt), rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn, viêm đại tràng giả mạc), phản ứng trên da (phát ban, ngứa, mề đay, hội chứng Stevens–Johnson, Lyell), viêm kẽ thận cấp, tình trạng tinh thể niệu, tăng transaminase, viêm gan ứ mật, nhiễm nấm Candida…
6 Tương tác
Methotrexat: tăng độc tính trên huyết học do giảm thải methotrexat
Allopurinol: tăng nguy cơ phát ban
Các thuốc chống đông đường uống: có thể thay đổi INR
Một số kháng sinh nhóm fluoroquinolon, macrolid, cyclin, cotrimoxazol, Cephalosporin có thể làm thay đổi kết quả xét nghiệm hoặc tăng độc tính khi phối hợp
Không trộn lẫn thuốc với thuốc khác vì chưa có nghiên cứu về tương kỵ
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần ngừng thuốc nếu xuất hiện phản ứng dị ứng; thận trọng ở bệnh nhân suy thận, tiền sử co giật, động kinh, rối loạn màng não; theo dõi huyết học khi dùng liều cao; uống đủ nước để hạn chế tinh thể niệu; tránh dùng dạng viên phân tán chưa hòa tan cho trẻ dưới 6 tuổi; chú ý phản ứng Jarisch–Herxheimer khi điều trị Lyme; Amoxicilin có thể ảnh hưởng một số xét nghiệm (Coombs, Glucose niệu…).
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Amoxicilin không gây dị tật trên động vật; dữ liệu lâm sàng không ghi nhận tăng nguy cơ dị tật ở người nhưng chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết. Thuốc bài tiết vào sữa mẹ lượng thấp; có thể tiếp tục cho bú trừ khi trẻ bị tiêu chảy, nấm Candida hoặc phát ban.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây rối loạn thần kinh, tinh thể niệu và triệu chứng tiêu hóa. Điều trị hỗ trợ, theo dõi điện giải; Amoxicilin có thể loại bỏ qua thẩm phân máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Thabamox 250mg DT hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Augclamox 875mg – do Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây sản xuất chứa phối hợp Amoxicilin và Kali clavulanat, được sử dụng trong các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.
Hagimox capsules (hồng đậm – hồng nhạt) – của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang chứa hoạt chất Amoxicilin và được dùng trong các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Thuốc thường được áp dụng trong các trường hợp viêm đường hô hấp, viêm tai mũi họng, nhiễm khuẩn da – mô mềm
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amoxicilin là aminopenicillin có cơ chế ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn thông qua gắn vào protein PBP, dẫn đến phá vỡ cấu trúc thành tế bào và gây ly giải. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng với các cầu khuẩn Gram dương, Gram âm không sinh beta-lactamase, một số trực khuẩn hiếu khí, kỵ khí và một số xoắn khuẩn, đồng thời thấm tốt qua màng ngoài của một số vi khuẩn Gram âm nhờ nhóm amino đặc trưng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Amoxicilin hấp thu khoảng 80% qua đường uống và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Thuốc đạt nồng độ đỉnh huyết thanh 7–10 µg/ml (liều 500 mg) và 13–15 µg/ml (liều 1 g) sau 2 giờ, phân bố tốt vào nhiều mô và dịch như dịch phế quản, xoang hàm, dịch não tủy, tai giữa, nước bọt, nước ối… Tỷ lệ gắn protein khoảng 17%. Thuốc qua được nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
9.2.3 Chuyển hóa
Một phần thuốc được chuyển hóa thành acid penicilloic không còn hoạt tính kháng khuẩn, khoảng 20% liều bài tiết dạng này qua nước tiểu.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 70–80% Amoxicilin thải nguyên vẹn qua nước tiểu trong 6 giờ đầu; 5–10% qua mật.
10 Thuốc Thabamox 250mg DT giá bao nhiêu?
Thuốc Thabamox 250mg DT hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Thabamox 250mg DT mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Thabamox 250mg DT để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có phổ tác dụng rộng trên nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm, nhờ đó phù hợp với nhiều tình huống nhiễm khuẩn thường gặp ở cả người lớn và trẻ em, đặc biệt trong các bệnh lý hô hấp và tai–mũi–họng.
- Dạng viên phân tán giúp sử dụng thuận tiện cho trẻ nhỏ hoặc người khó nuốt, đồng thời không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên linh hoạt trong thời điểm dùng.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ gây dị ứng vẫn tồn tại và có thể nghiêm trọng, bao gồm phản vệ hoặc ban da nặng, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng beta-lactam.
- Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như tiêu chảy hoặc buồn nôn tương đối thường gặp và có thể ảnh hưởng tuân thủ điều trị ở một số bệnh nhân nhạy cảm.
Tổng 12 hình ảnh













