Tesorid 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110113200 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Itopride |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Croscarmellose, Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq727 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Gút |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất itoprid hydroclorid với hàm lượng 50 mg.
Tá dược: lactose monohydrat, tinh bột tiền hồ hóa (Starch 1500), natri croscarmellose, aerosil (colloidal silicon dioxyd), polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, magnesi stearat, hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606 và 615, titan dioxyd, talc và polyethylen glycol (PEG) 6000, đóng vai trò hỗ trợ bào chế và ổn định dạng thuốc.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tesorid 50mg
Tesorid 50mg là thuốc tác động lên nhu động đường tiêu hóa, thuộc nhóm điều trị các rối loạn chức năng tiêu hóa. Thuốc có tác dụng làm tăng vận động dạ dày – ruột và hỗ trợ cải thiện các triệu chứng liên quan đến tình trạng khó tiêu chức năng không kèm tổn thương loét. Thông qua cơ chế tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh tại đường tiêu hóa, thuốc giúp làm giảm cảm giác khó chịu vùng thượng vị và hỗ trợ quá trình làm rỗng dạ dày.
Về chỉ định, Tesorid 50mg được sử dụng trong điều trị các triệu chứng rối loạn tiêu hóa của chứng khó tiêu không kèm theo loét, bao gồm đầy hơi, chướng bụng, cảm giác khó chịu hoặc đau vùng thượng vị, chán ăn, ợ nóng, buồn nôn và nôn. Thuốc được chỉ định sử dụng cho người lớn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ettaby 50mg điều trị rối loạn tiêu hóa
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Tesorid 50mg
3.1 Liều dùng
Liều dùng được khuyến cáo cho người lớn là 150 mg mỗi ngày, tương đương với 1 viên/lần, ngày uống 3 lần, sử dụng trước bữa ăn. Trong quá trình điều trị, có thể cân nhắc giảm liều tùy theo đáp ứng lâm sàng của người bệnh, ví dụ giảm xuống còn 1/2 viên/lần, ngày uống 3 lần. Việc điều chỉnh liều cụ thể cũng như thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý và đáp ứng của từng bệnh nhân. Thời gian điều trị tối đa được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng là 8 tuần.
Đối với trẻ em, độ an toàn và hiệu quả của itoprid chưa được chứng minh, do đó không có khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.
Ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, do itoprid được chuyển hóa tại gan và đào thải chủ yếu qua thận, cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị. Khi xuất hiện các phản ứng không mong muốn, cần áp dụng các biện pháp phù hợp như giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Đối với người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên, các nghiên cứu lâm sàng cho thấy tần suất và mức độ tác dụng không mong muốn không nghiêm trọng hơn so với người trẻ. Tuy nhiên, vẫn cần thận trọng do nguy cơ suy giảm chức năng gan, thận, bệnh lý đi kèm hoặc sử dụng đồng thời nhiều thuốc.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường uống, nên uống cùng với một lượng nước vừa đủ.[1]
4 Chống chỉ định
Tesorid 50mg chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với itoprid hydroclorid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Ngoài ra, thuốc không được sử dụng trong các trường hợp mà việc tăng nhu động Đường tiêu hóa có thể gây nguy hại, chẳng hạn như bệnh nhân đang có xuất huyết tiêu hóa, tắc nghẽn cơ học hoặc thủng đường tiêu hóa.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Mesabi 50mg điều trị rối loạn đường tiêu hóa
5 Tác dụng phụ
Itoprid nhìn chung được dung nạp tốt và trong các thử nghiệm lâm sàng không ghi nhận phản ứng bất lợi nghiêm trọng. Tuy nhiên, thuốc vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trên các hệ cơ quan khác nhau. Các phản ứng được ghi nhận bao gồm rối loạn hệ máu và bạch huyết như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu; phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phản vệ; rối loạn nội tiết với tăng prolactin máu hoặc các biểu hiện liên quan đến tuyến vú; rối loạn thần kinh như đau đầu, chóng mặt, run; rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón, đau bụng, tăng tiết nước bọt, buồn nôn; rối loạn gan mật với biểu hiện vàng da; các phản ứng trên da như phát ban, ban đỏ, ngứa; cùng với các thay đổi xét nghiệm sinh hóa gan như tăng AST, ALT, gamma-GTP, phosphat kiềm và bilirubin.
Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi các chỉ số huyết học và chức năng gan. Khi xuất hiện bất thường, nên ngừng thuốc và thông báo cho nhân viên y tế.
6 Tương tác
Itoprid không được dự kiến gây tương tác qua hệ enzym cytochrom P450 do thuốc chủ yếu được chuyển hóa bởi flavin monooxygenase.
Không ghi nhận tương tác khi sử dụng itoprid đồng thời với warfarin, Diazepam, Diclofenac, Ticlopidin, nifedipin và nicardipin.
Do làm tăng nhu động đường tiêu hóa, itoprid có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của các thuốc dùng kèm, đặc biệt là các thuốc có khoảng điều trị hẹp, thuốc phóng thích kéo dài hoặc thuốc bao tan trong ruột.
Các thuốc có tác dụng kháng cholinergic có thể làm giảm hiệu quả của itoprid.
Cimetidin, ranitidin, teprenon và cetrexat không ảnh hưởng đến tác dụng hỗ trợ nhu động ruột của itoprid.
Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Itoprid làm tăng tác dụng của acetylcholin và có thể gây ra các phản ứng không mong muốn liên quan đến tác dụng cholinergic.
Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng itoprid trong thời gian dài.
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận cần được theo dõi cẩn thận trong suốt quá trình điều trị.
Do thuốc có chứa lactose, không nên sử dụng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu men Lapp-lactose hoặc kém hấp thu glucose-galactose do yếu tố di truyền.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Độ an toàn của itoprid trong thai kỳ chưa được xác lập. Vì vậy, chỉ nên sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn. Chưa ghi nhận ảnh hưởng của thuốc lên quá trình chuyển dạ.
Itoprid được bài tiết vào sữa chuột mẹ. Do thiếu dữ liệu lâm sàng ở phụ nữ cho con bú, quyết định ngừng cho trẻ bú hoặc ngừng điều trị cần được cân nhắc dựa trên lợi ích của việc cho con bú và lợi ích điều trị đối với người mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có kinh nghiệm quá liều itoprid ở người. Trong trường hợp quá liều, nên áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ tiêu chuẩn như rửa dạ dày và điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Tesorid 50mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Cofatorid 50 của Công ty cổ phần Armephaco chứa hoạt chất Itopride, được chỉ định trong điều trị các rối loạn chức năng tiêu hóa. Thuốc được sử dụng cho người lớn gặp tình trạng khó tiêu không kèm loét, với các biểu hiện như đầy hơi, chướng bụng, đau hoặc khó chịu vùng thượng vị, chán ăn, buồn nôn và nôn, liên quan đến rối loạn nhu động đường tiêu hóa.
Sản phẩm Eltoget Tablets 50mg do Getz Pharma (Private) Limited sản xuất, chứa Itopride, được sử dụng trong điều trị các triệu chứng rối loạn vận động dạ dày – ruột ở người lớn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Itoprid thuộc nhóm thuốc điều trị các rối loạn chức năng đường tiêu hóa, có mã ATC A03FA07. Thuốc làm tăng nhu động đường tiêu hóa thông qua cơ chế đối kháng thụ thể Dopamin D2 và ức chế enzym acetylcholinesterase, từ đó làm tăng giải phóng acetylcholin và hạn chế sự thoái hóa của chất dẫn truyền này. Bên cạnh đó, itoprid còn thể hiện tác dụng chống nôn nhờ tương tác với thụ thể dopamin D2 tại vùng chemoreceptor, được chứng minh qua mô hình ức chế nôn do apomorphin ở động vật. Thuốc làm tăng tốc độ làm rỗng dạ dày và có tác dụng chọn lọc cao trên đoạn trên của ống tiêu hóa, đồng thời không ảnh hưởng đến nồng độ gastrin huyết tương.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Itoprid được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, với Sinh khả dụng tương đối khoảng 60% do chuyển hóa bước đầu tại gan. Thức ăn không ảnh hưởng đến sinh khả dụng. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 30–50 phút. Khi dùng liều lặp lại từ 50–200 mg, ngày 3 lần trong 7 ngày, dược động học của thuốc có tính tuyến tính và tích lũy rất ít.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 96% itoprid gắn với protein huyết tương, chủ yếu là albumin; tỷ lệ gắn với alpha-1-acid-glycoprotein dưới 15%. Trên động vật, thuốc phân bố rộng ở nhiều mô trừ hệ thần kinh trung ương, với nồng độ cao ở thận, ruột non, gan, tuyến thượng thận và dạ dày. Itoprid có thể bài tiết vào sữa chuột mẹ.
9.2.3 Chuyển hóa
Itoprid được chuyển hóa mạnh tại gan, tạo ra ba chất chuyển hóa, trong đó chỉ một chất có hoạt tính rất thấp, không có ý nghĩa dược lý đáng kể. Chất chuyển hóa chính là N-oxid, hình thành từ quá trình oxy hóa nhóm amin bậc ba. Thuốc được chuyển hóa bởi flavin monooxygenase (FMO3), và sự đa hình gen của enzym này có thể ảnh hưởng đến thời gian bán thải ở một số đối tượng đặc biệt.
9.2.4 Thải trừ
Itoprid và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu. Sau liều điều trị đơn, khoảng 3,7% itoprid và 75,4% N-oxid được bài tiết qua đường niệu. Thời gian bán thải trung bình của itoprid khoảng 6 giờ.
10 Thuốc Tesorid 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Tesorid 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tesorid 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Tesorid 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tesorid 50mg tác động trực tiếp lên nhu động đường tiêu hóa, giúp cải thiện hiệu quả các triệu chứng khó tiêu chức năng mà không ảnh hưởng đến nồng độ gastrin huyết tương.
- Thuốc có cơ chế tác động kép thông qua đối kháng dopamin D2 và ức chế acetylcholinesterase, góp phần tăng làm rỗng dạ dày và giảm buồn nôn.
- Dược động học tuyến tính, sinh khả dụng ổn định và ít tích lũy khi dùng liều lặp lại, thuận lợi cho điều trị ngắn hạn theo liệu trình.
13 Nhược điểm
- Độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được chứng minh trên đối tượng trẻ em, hạn chế phạm vi sử dụng.
- Có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trên hệ tiêu hóa, thần kinh và nội tiết, đòi hỏi theo dõi trong quá trình điều trị.
Tổng 8 hình ảnh









