Tenadol 500
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Tenamyd, Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
| Số đăng ký | VD-35456-21 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 lọ |
| Hoạt chất | Cefamandol, Natri Carbonate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tp0320 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi lọ Tenadol 500 có chứa các thành phần sau:
- Cefamandole nafate tương ứng với Cefamandole 500 mg.
- Tá dược: Sodium carbonate.

2 Tác dụng - Chỉ định của Tenadol 500
| Nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc |
|
| Dự phòng phẫu thuật | Phòng ngừa nhiễm khuẩn trước và sau phẫu thuật, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hậu phẫu ở các ca mổ có nguy cơ cao như mổ lấy thai, cắt tử cung qua đường âm đạo hoặc phẫu thuật túi mật. |
3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Tenadol 500
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn |
|
| Trẻ em | Trẻ trên 1 tháng tuổi dùng 50-100 mg/kg/ngày, chia nhiều lần. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể tăng đến 150 mg/kg/ngày nhưng không vượt quá liều tối đa dành cho người lớn. Dự phòng phẫu thuật ở trẻ từ 3 tháng tuổi trở lên: 50-100 mg/kg/ngày, chia liều theo chỉ định. |
| Bệnh nhân suy thận | Cần hiệu chỉnh liều dựa trên chức năng thận và Độ thanh thải creatinin. Liều duy trì sẽ được giảm phù hợp với mức độ suy giảm chức năng thận. [1] |
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch chậm trong khoảng 3-5 phút hoặc truyền tĩnh mạch theo chỉ định.
==>> Xem thêm: Midatan 500/125 - Điều trị nhiễm khuẩn hiệu quả và an toàn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với cefamandole, các kháng sinh nhóm cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
5 Tác dụng phụ
| Thường gặp | Ít gặp | Hiếm gặp |
|
|
|
6 Tương tác
| Thuốc/chất dùng cùng cefamandole | Tương tác xảy ra |
| Rượu, đồ uống hoặc chế phẩm chứa cồn | Có thể gây phản ứng kiểu Disulfiram như buồn nôn, nôn, đỏ bừng mặt, đau đầu, tụt huyết áp, tim đập nhanh và vã mồ hôi. |
| Probenecid | Làm giảm thải trừ cefamandole qua thận, dẫn đến tăng và kéo dài nồng độ thuốc trong máu, làm tăng nguy cơ độc tính. |
| Thuốc chống đông hoặc thuốc tan huyết khối | Tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở người suy dinh dưỡng, bệnh gan hoặc điều trị kéo dài. |
| Thuốc gây độc thận (ví dụ: aminoglycosid) | Làm tăng nguy cơ tổn thương thận, cần theo dõi chức năng thận thường xuyên. |
| Xét nghiệm Glucose niệu bằng phương pháp khử đồng (Benedict, Fehling, Clinitest) | Có thể cho kết quả dương tính giả đối với đường trong nước tiểu. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cefamandole có thể gây dị ứng chéo với các kháng sinh beta-lactam như penicillin và cephalosporin. Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng trước khi dùng thuốc. Nếu xuất hiện phản ứng quá mẫn, phải ngừng thuốc ngay và xử trí thích hợp.
Điều trị kéo dài có thể làm phát triển các vi sinh vật không nhạy cảm với thuốc, bao gồm một số vi khuẩn và nấm, cần theo dõi và xử lý khi cần thiết.
Thận trọng ở người có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt viêm đại tràng. Nếu xảy ra tiêu chảy trong hoặc sau điều trị, cần đánh giá khả năng viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh và ngừng thuốc nếu cần.
Bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần được điều chỉnh liều phù hợp để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc.
Cefamandole có thể làm giảm nồng độ prothrombin, đặc biệt ở người suy gan, suy thận, suy dinh dưỡng hoặc đang điều trị kéo dài. Nên theo dõi các chỉ số đông máu ở nhóm đối tượng này.
Thuốc có thể gây kết quả dương tính giả trong xét nghiệm Coombs và một số xét nghiệm glucose niệu.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn của cefamandole trên thai kỳ. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú
Cefamandole có thể bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ. Vì vậy, cần thận trọng khi dùng thuốc trong thời gian cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa ghi nhận bằng chứng cho thấy cefamandole ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Sử dụng cefamandole với liều quá cao có thể gây kích thích hệ thần kinh trung ương dẫn đến co giật. Ngoài ra, nguy cơ viêm đại tràng màng giả cũng có thể xảy ra khi dùng liều lớn.
Xử trí: Cần ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành các biện pháp cấp cứu, điều trị hỗ trợ kịp thời cho người bệnh.
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Tenadol 500 không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:
- Faldobiz 500 được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do những vi khuẩn còn nhạy cảm với cefamandol, tuy nhiên không sử dụng trong trường hợp viêm màng não. Bên cạnh đó, thuốc còn được dùng để dự phòng nhiễm khuẩn trong nhiều loại phẫu thuật như tim mạch, lồng ngực, mạch máu, tiết niệu (bao gồm các thủ thuật tuyến tiền liệt, bàng quang và sỏi tiết niệu) cũng như các phẫu thuật chỉnh hình.
- Cefamandol 1g được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết và đường tiết niệu. Thuốc còn được dùng cho các nhiễm khuẩn da, xương khớp, viêm phúc mạc và các nhiễm khuẩn phụ khoa do cả vi khuẩn hiếu khí lẫn kỵ khí. Ngoài ra, Cefamandol 1g cũng được sử dụng trong dự phòng nhiễm khuẩn trước và sau phẫu thuật.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefamandole nafate là dạng tiền thuốc dùng đường tiêm thuộc nhóm cephalosporin phổ rộng.
Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính và phát huy tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình hình thành vách tế bào vi khuẩn.
Cephalosporin có phổ tác dụng in vitro trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. [2]
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Cefamandole hầu như không hấp thu qua Đường tiêu hóa nên được sử dụng bằng đường tiêm. Sau khi vào cơ thể, thuốc nhanh chóng chuyển thành cefamandole có hoạt tính và đạt nồng độ điều trị trong máu.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố rộng trong nhiều mô và dịch cơ thể như xương, dịch khớp và dịch màng phổi. Khi màng não bị viêm, cefamandole có thể thấm vào dịch não tủy.
9.2.3 Chuyển hoá
Khoảng 70% thuốc gắn với protein huyết tương. Thời gian bán thải tương đối ngắn nhưng có thể kéo dài đáng kể ở người suy giảm chức năng thận.
9.2.4 Thải trừ
Cefamandole được đào thải chủ yếu dưới dạng không đổi qua thận và đạt nồng độ cao trong nước tiểu. Thuốc cũng xuất hiện trong mật, có thể bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ và được loại bỏ một phần bằng thẩm tách máu.
==>> Tham khảo thêm: Shindocef 1g điều trị nhiễm trùng máu.
10 Tenadol 500 giá bao nhiêu?
Hiện nay, Thuốc Tenadol 500 có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.
11 Thuốc Tenadol 500 mua ở đâu?
Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê Tenadol 500 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, tác động hiệu quả trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, giúp kiểm soát nhanh các nhiễm khuẩn nặng và phức tạp trong nhiều cơ quan khác nhau của cơ thể.
- Hiệu quả điều trị hiệu quả khi dùng trong nhiễm khuẩn cấp tính hoặc dự phòng phẫu thuật, giúp giảm nguy cơ biến chứng nhiễm trùng hậu phẫu một cách đáng kể.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây tác dụng phụ như viêm tĩnh mạch, phản ứng dị ứng hoặc ảnh hưởng chức năng thận nếu không được theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp.
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Nhà sản xuất cung cấp, tại đây.
- ^ Chuyên gia DrugBank Online, Cefamandole, DrugBank Online. Truy cập ngày 24 tháng 06 năm 2026.

