1 / 5
telmidhg 40 1 F2686

TelmiDHG 40mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược Hậu Giang - DHG, Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Số đăng ký893110231025
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtSorbitol, Telmisartan
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Meglumin 
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq851
Chuyên mục Thuốc Tim Mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Telmisartan 40 mg.

Thành phần tá dược:

Sorbitol, povidone K30, meglumine, magnesium stearate

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc TelmiDHG 40mg

2.1 Tác dụng

TelmiDHG 40mg chứa telmisartan – một hoạt chất thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II. Thuốc phát huy tác dụng thông qua việc ức chế chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II, từ đó làm giảm tác động co mạch và các hiệu ứng sinh lý khác của angiotensin II trong hệ renin – angiotensin – aldosteron.

Nhờ cơ chế này, thuốc làm giãn mạch và góp phần làm giảm huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp. Tác dụng hạ huyết áp của telmisartan có thể xuất hiện sau khi dùng thuốc và duy trì ổn định khi sử dụng kéo dài. Ngoài ra, telmisartan còn được sử dụng trong phòng ngừa biến cố tim mạch ở các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao.

Thuốc TelmiDHG 40mg điều trị tăng huyết áp và phòng ngừa biến cố tim mạch
Thuốc TelmiDHG 40mg điều trị tăng huyết áp và phòng ngừa biến cố tim mạch

2.2 Chỉ định

TelmiDHG 40mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn nhằm kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến tăng huyết áp.
  • Phòng ngừa biến cố tim mạch ở bệnh nhân người lớn có nguy cơ cao, bao gồm:
  • Bệnh nhân có bệnh lý xơ vữa huyết khối như tiền sử bệnh mạch vành, đột quỵ hoặc bệnh lý động mạch ngoại biên.
  • Bệnh nhân đái tháo đường typ 2 đã có bằng chứng tổn thương cơ quan đích.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Telmiam 40mg/5mg phòng ngừa biến cố tim mạch

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc TelmiDHG 40mg

3.1 Liều dùng

Điều trị tăng huyết áp vô căn

Liều khuyến cáo thông thường là 40 mg, dùng một lần mỗi ngày.

Ở một số bệnh nhân, liều 20 mg/ngày có thể đã đạt được hiệu quả điều trị mong muốn. Nếu huyết áp vẫn chưa được kiểm soát ở mức mục tiêu, có thể tăng liều telmisartan lên tối đa 80 mg, dùng một lần mỗi ngày.

Cần lưu ý rằng tác dụng hạ huyết áp tối đa của thuốc thường đạt được sau 4 đến 8 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị.

Telmisartan cũng có thể được sử dụng phối hợp với thuốc lợi tiểu nhóm thiazid như hydrochlorothiazid, do sự phối hợp này đã được chứng minh mang lại tác dụng hạ huyết áp hiệp đồng.

Phòng ngừa biến cố tim mạch

Liều khuyến cáo là 80 mg, dùng một lần mỗi ngày.

Hiện chưa rõ liệu liều telmisartan thấp hơn 80 mg/ngày có mang lại hiệu quả tương tự trong việc giảm nguy cơ biến cố tim mạch hay không. Khi bắt đầu điều trị với telmisartan để phòng ngừa bệnh tim mạch, cần theo dõi huyết áp chặt chẽ và điều chỉnh liều của các thuốc hạ huyết áp khác nếu cần thiết.

Người cao tuổi

Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân cao tuổi.

Bệnh nhân suy thận

Kinh nghiệm sử dụng telmisartan còn hạn chế ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc bệnh nhân đang thẩm phân máu. Ở các đối tượng này, liều khởi đầu thấp hơn 20 mg/ngày được khuyến cáo.

Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ hoặc trung bình. Telmisartan không bị loại bỏ khỏi cơ thể bằng phương pháp lọc máu.

Bệnh nhân suy gan

Telmisartan chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng.

Ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình, liều dùng không được vượt quá 40 mg mỗi ngày.

Trẻ em và thanh thiếu niên

Tính an toàn và hiệu quả của telmisartan ở bệnh nhân dưới 18 tuổi chưa được xác định đầy đủ, do đó chưa có khuyến cáo liều dùng cụ thể cho nhóm đối tượng này.

3.2 Cách dùng

TelmiDHG 40mg được sử dụng đường uống, dùng một lần mỗi ngày.

Viên thuốc cần được nuốt nguyên viên với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.[1]

4 Chống chỉ định

TelmiDHG 40mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Quá mẫn với telmisartan hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Phụ nữ mang thai từ 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.

Phụ nữ đang cho con bú.

Bệnh nhân mắc bệnh lý tắc nghẽn đường mật.

Bệnh nhân suy gan nặng.

Chống chỉ định dùng telmisartan cùng aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc bệnh nhân suy thận có mức lọc cầu thận < 60 mL/phút/1,73 m².

Bệnh nhân mắc các bệnh lý di truyền hiếm gặp có thể không dung nạp với thành phần tá dược của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Telart HCT Tablets 40mg/12,5mg kiểm soát tăng huyết áp

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được ghi nhận trong quá trình sử dụng telmisartan bao gồm:

Rối loạn nhiễm trùng

Hiếm gặp: nhiễm trùng huyết.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng

Tăng Kali máu.

Giảm đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường.

Rối loạn tâm thần

Mất ngủ.

Trầm cảm.

Rối loạn hệ thần kinh

Ít gặp: ngất.

Hiếm gặp: buồn ngủ.

Rối loạn thị giác

Hiếm gặp: rối loạn thị giác.

Rối loạn tai và mê đạo

Ít gặp: chóng mặt.

Rối loạn tim

Ít gặp: chậm nhịp tim.

Hiếm gặp: nhịp tim nhanh.

Rối loạn mạch máu

Ít gặp: hạ huyết áp hoặc hạ huyết áp tư thế.

Rối loạn hô hấp

Ít gặp: khó thở, ho.

Rất hiếm gặp: bệnh phổi mô kẽ.

Rối loạn tiêu hóa

Ít gặp: đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, nôn.

Hiếm gặp: khô miệng, khó chịu dạ dày, rối loạn vị giác.

Rối loạn gan mật

Hiếm gặp: bất thường chức năng gan hoặc rối loạn gan.

Rối loạn da và mô dưới da

Ít gặp: ngứa, phát ban, tăng tiết mồ hôi.

Hiếm gặp: phù mạch, mày đay, ban đỏ, viêm da do thuốc.

Rối loạn cơ xương khớp

Ít gặp: đau lưng, co thắt cơ, đau cơ.

Hiếm gặp: đau khớp, đau gân, đau chi.

Rối loạn thận và tiết niệu

Ít gặp: suy thận, bao gồm suy thận cấp.

Rối loạn toàn thân

Ít gặp: đau ngực, suy nhược.

Hiếm gặp: hội chứng giống cúm.

Xét nghiệm

Ít gặp: tăng creatinin huyết thanh.

Hiếm gặp: tăng acid uric, tăng men gan, tăng creatin phosphokinase, giảm hemoglobin.

6 Tương tác

Digoxin: Khi telmisartan được dùng đồng thời với digoxin, nồng độ đỉnh của Digoxin trong huyết tương có thể tăng khoảng 49%, trong khi nồng độ đáy tăng khoảng 20%, do đó cần theo dõi nồng độ digoxin trong huyết thanh khi bắt đầu, điều chỉnh hoặc ngừng điều trị bằng telmisartan.

Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali hoặc muối thay thế chứa kali: Việc sử dụng đồng thời với telmisartan có thể làm tăng nguy cơ tăng kali huyết, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc ảnh hưởng đến hệ renin – angiotensin – aldosteron.

Lithium: Dùng đồng thời telmisartan với lithium có thể làm tăng nồng độ lithium trong huyết thanh và gây độc tính; cần theo dõi nồng độ lithium khi phối hợp.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Các thuốc như Acid Acetylsalicylic liều chống viêm, thuốc ức chế COX-2 hoặc NSAID không chọn lọc có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của telmisartan và có nguy cơ làm suy giảm chức năng thận ở một số bệnh nhân.

Thuốc lợi tiểu: Điều trị trước đó bằng thuốc lợi tiểu liều cao như furosemid hoặc hydrochlorothiazid có thể gây giảm thể tích tuần hoàn và làm tăng nguy cơ hạ huyết áp khi bắt đầu điều trị bằng telmisartan.

Thuốc hạ huyết áp khác: Tác dụng hạ huyết áp của telmisartan có thể tăng lên khi sử dụng cùng các thuốc điều trị tăng huyết áp khác.

Corticosteroid đường toàn thân: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của telmisartan.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không nên bắt đầu điều trị bằng thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II ở phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.

Bệnh nhân có hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở thận duy nhất có thể có nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng và suy thận khi điều trị bằng các thuốc tác động lên hệ renin – angiotensin.

Cần theo dõi nồng độ kali và creatinin huyết thanh định kỳ ở bệnh nhân suy thận khi sử dụng telmisartan.

Hạ huyết áp triệu chứng có thể xảy ra ở bệnh nhân bị giảm thể tích tuần hoàn hoặc giảm natri, đặc biệt sau liều đầu tiên.

Không khuyến cáo sử dụng phối hợp các thuốc ức chế men chuyển với thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II do nguy cơ tăng tác dụng phụ như hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.

Cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.

Telmisartan có thể gây tăng kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, suy tim hoặc đái tháo đường.

Thuốc chứa Sorbitol, do đó cần cân nhắc ở bệnh nhân không dung nạp Fructose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai

Không khuyến cáo sử dụng telmisartan trong 3 tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây độc cho thai nhi như suy thận, thiểu ối, chậm cốt hóa hộp sọ và các biến chứng ở trẻ sơ sinh.

Phụ nữ cho con bú

Không có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng telmisartan trong giai đoạn cho con bú, do đó không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thời kỳ này.

7.3 Xử trí khi quá liều

Thông tin về quá liều telmisartan ở người còn hạn chế. Biểu hiện nổi bật nhất của quá liều là hạ huyết áp và nhịp tim nhanh, ngoài ra có thể xảy ra nhịp tim chậm.

Việc xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Telmisartan không bị loại khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm phân.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm TelmiDHG 40mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

BV Telmisartan 40mg – do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất, chứa hoạt chất telmisartan – một thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II. Thuốc được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn nhằm kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.

CadisAPC 80/12.5 – do Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A sản xuất, chứa phối hợp telmisartan và Hydrochlorothiazide. Thuốc được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp ở người lớn, đặc biệt trong các trường hợp cần phối hợp hai cơ chế hạ huyết áp để kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn khi đơn trị liệu chưa đạt mục tiêu.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Telmisartan là thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II dùng đường uống, có ái lực cao và chọn lọc với thụ thể AT1 của angiotensin II. Bằng cách chiếm chỗ của angiotensin II tại thụ thể này, telmisartan ngăn cản các tác dụng sinh lý của angiotensin II như co mạch và kích thích tiết aldosteron.

Telmisartan gắn kết mạnh và kéo dài với thụ thể AT1 nhưng không có hoạt tính đồng vận tại thụ thể này. Thuốc không có ái lực đáng kể với các thụ thể khác như AT2 hoặc các thụ thể angiotensin không điển hình. Ngoài ra, telmisartan không ức chế men chuyển angiotensin và không ảnh hưởng đến các kênh ion.

Khi sử dụng ở người, liều 80 mg telmisartan có thể ức chế gần như hoàn toàn đáp ứng tăng huyết áp do angiotensin II. Hiệu quả này kéo dài trong 24 giờ và vẫn còn đáng kể sau 48 giờ.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Telmisartan được hấp thu nhanh sau khi uống, tuy nhiên lượng thuốc hấp thu có thể thay đổi. Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình khoảng 50%. Khi dùng cùng thức ăn, Diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian có thể giảm từ 6% đến 19%, nhưng sự giảm này không làm giảm hiệu quả điều trị.

9.2.2 Phân bố

Telmisartan gắn kết mạnh với protein huyết tương (> 99,5%), chủ yếu với Albumin và alpha-1 acid glycoprotein. Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định khoảng 500 L.

9.2.3 Chuyển hóa

Telmisartan được chuyển hóa chủ yếu bằng phản ứng liên hợp với glucuronid, và chất chuyển hóa tạo thành không có hoạt tính dược lý.

9.2.4 Thải trừ

Telmisartan có thời gian bán thải cuối cùng trên 20 giờ. Thuốc được thải trừ gần như hoàn toàn qua phân, phần lớn ở dạng không biến đổi, trong khi dưới 2% liều được thải qua nước tiểu.

10 Thuốc TelmiDHG 40mg giá bao nhiêu?

Thuốc TelmiDHG 40mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc TelmiDHG 40mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê TelmiDHG 40mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Telmisartan có cơ chế tác động chọn lọc trên thụ thể AT1 của angiotensin II, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả mà không ức chế men chuyển angiotensin nên có thể hạn chế một số tác dụng phụ thường gặp của nhóm ức chế men chuyển như ho khan.
  • Thuốc có thời gian bán thải dài và hiệu quả hạ huyết áp duy trì suốt 24 giờ, cho phép sử dụng liều dùng một lần mỗi ngày, giúp cải thiện khả năng tuân thủ điều trị ở bệnh nhân tăng huyết áp.
  • Telmisartan có thể được sử dụng không chỉ trong điều trị tăng huyết áp mà còn trong phòng ngừa biến cố tim mạch ở bệnh nhân nguy cơ cao, mở rộng phạm vi ứng dụng lâm sàng của thuốc.

13 Nhược điểm

  • Việc sử dụng telmisartan có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, suy tim hoặc khi dùng đồng thời với các thuốc giữ kali, do đó cần theo dõi điện giải định kỳ trong quá trình điều trị.
  • Thuốc chống chỉ định ở phụ nữ mang thai trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ và không khuyến cáo sử dụng trong thời gian cho con bú, làm hạn chế đối tượng bệnh nhân có thể sử dụng thuốc.

Tổng 5 hình ảnh

telmidhg 40 1 F2686
telmidhg 40 1 F2686
telmidhg 40 2 U8048
telmidhg 40 2 U8048
telmidhg 40 3 G2688
telmidhg 40 3 G2688
telmidhg 40 4 V8051
telmidhg 40 4 V8051
telmidhg 40 5 O6224
telmidhg 40 5 O6224

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hoa vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
TelmiDHG 40mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • TelmiDHG 40mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789